Skip to content

TÔI XÂY DỰNG WEBGIS Ở TUỔI U60

Đỗ Đức Dũng – 02/06/2026

Hôm nay, tôi vừa hoàn thành một phiên bản WebGIS hỗ trợ quản lý vận hành hồ chứa, có tích hợp các nội dung tính toán mưa – dòng chảy, truyền dẫn dòng chảy trên sông và bước đầu đánh giá ngập hạ lưu.

Tôi biết, những công việc tương tự như vậy chắc chắn đã có nhiều người làm. Trong thời đại chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và bản đồ số phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng một WebGIS không còn là điều quá xa lạ. Thậm chí, với nhiều người trẻ am hiểu công nghệ, đó có thể chỉ là một sản phẩm bình thường.

Nhưng với tôi, điều có ý nghĩa không chỉ nằm ở sản phẩm ấy.

Điều làm tôi xúc động là ở tuổi U60, sau hơn ba mươi năm làm nghề, sau rất nhiều lần học, thử, làm, sai, sửa, bỏ dở rồi lại bắt đầu, tôi vẫn còn đủ say mê để tự mình đi tiếp trên con đường công nghệ phục vụ chuyên môn. Tôi kể lại câu chuyện này không phải để nói về một thành tích cá nhân, càng không phải để kể công với nghề. Tôi chỉ muốn ghi lại một hành trình học hỏi bền bỉ của một người làm công tác thủy lợi, tài nguyên nước, luôn đau đáu một câu hỏi: làm thế nào để tri thức chuyên môn, số liệu, bản đồ, mô hình và kinh nghiệm thực tiễn có thể được tổ chức tốt hơn, chia sẻ tốt hơn và phục vụ hiệu quả hơn cho công việc chung.

Trong hơn ba mươi năm công tác tại Viện Quy hoạch Thủy lợi Miền Nam, tôi luôn trăn trở về việc xây dựng những công cụ thật sự hữu ích cho chuyên môn, cho cơ quan, cho những người làm quy hoạch, thủy lợi và tài nguyên nước. Làm nghề này càng lâu, tôi càng thấm thía rằng chúng ta không thiếu dữ liệu, không thiếu báo cáo, không thiếu bản đồ, không thiếu kinh nghiệm. Điều còn thiếu nhiều khi là một môi trường đủ tốt để kết nối tất cả những thứ đó lại với nhau, để biến dữ liệu rời rạc thành tri thức có tổ chức, biến tri thức thành công cụ hỗ trợ phân tích và từng bước hỗ trợ ra quyết định.

Hành trình ấy, với tôi, đã bắt đầu từ rất sớm.

Ngay từ khi còn học đại học, tôi đã tự học lập trình Pascal vào ban đêm từ một “thầy giáo” cũng là sinh viên trong trường. Khi ấy, máy tính còn rất mới mẻ. Việc được tiếp cận với lập trình mở ra cho tôi một cánh cửa khác: cánh cửa của tư duy tính toán, mô phỏng và tối ưu hóa.

Từ những kiến thức tự học ban đầu, tôi đã viết được một chương trình tính toán vận hành tối ưu hồ chứa theo phương pháp quy hoạch động. Thầy giáo động viên tôi đem đề tài đó tham gia chương trình sinh viên nghiên cứu khoa học và may mắn được giải ba. Với một sinh viên khi ấy, niềm vui không chỉ là giải thưởng. Điều quý hơn là cảm giác lần đầu tiên tôi nhận ra rằng, nếu biết kết hợp giữa chuyên môn thủy lợi và công cụ tính toán, người kỹ sư có thể làm được nhiều việc hơn rất nhiều.

Sau khi ra trường, tôi tiếp tục mày mò học ứng dụng mô hình MITSIM từ một đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước mà Viện được tham gia. Đó là một giai đoạn rất khó đối với tôi. Tôi không phải là thành viên chính thức của nhóm thực hiện nên không có đầy đủ tài liệu hướng dẫn. Tôi chỉ được một anh đồng nghiệp lớn tuổi cho xem, rồi sau đó cho mượn một cuốn tài liệu hướng dẫn bằng tiếng Anh, nhưng cũng không đầy đủ.

Tôi còn nhớ những đêm tự đọc từng dòng tài liệu, từng file input, dò từng cấu trúc dữ liệu, cố hiểu chương trình cần gì, sai ở đâu, vì sao không chạy. Có những lúc rất nản. Có những lúc chạnh lòng vì cảm giác mình không được chia sẻ đầy đủ. Khi còn trẻ, tôi từng trách những người đi trước khắt khe, thậm chí có phần ích kỷ.

Nhưng càng lớn tuổi, càng trải qua nhiều việc, tôi lại thấy biết ơn cả những khó khăn ấy. Chính sự không dễ dàng đó buộc tôi phải tự học sâu hơn, hiểu tận gốc hơn và tự đứng vững bằng đôi chân của mình. Có lẽ, trong nghề nghiệp, không phải lúc nào ta cũng được trao sẵn con đường. Nhiều khi, chính những thiếu thốn, va vấp và cả những lần bị từ chối lại rèn cho ta năng lực tự học, tự tìm đường và không bỏ cuộc.

Sau nhiều tháng mày mò, cuối cùng chương trình cũng chạy được. Nhưng niềm vui ấy không kéo dài lâu. Khi tôi trình bày kết quả tính toán, kết quả bị nhận xét là không đúng. Lúc đó tôi rất buồn. Tôi không hiểu vì sao mình đã cố gắng đến vậy mà kết quả vẫn chưa được chấp nhận.

Nhiều năm sau, khi đã va chạm nhiều hơn với thực tiễn, tôi mới hiểu một điều rất quan trọng: trong mô hình toán, chạy được chương trình mới chỉ là bước đầu. Quan trọng hơn là phải hiểu bản chất lưu vực, hiểu số liệu, hiểu điều kiện biên, hiểu quá trình hiệu chỉnh, kiểm định và phải có kinh nghiệm để nhận ra kết quả nào hợp lý, kết quả nào đang có vấn đề. Có những sai số không nằm ở dòng lệnh, mà nằm ở cách hiểu bài toán. Có những bất hợp lý chỉ cần nhìn vào đường quá trình mực nước, lưu lượng, xu thế vận hành là người làm lâu năm có thể cảm nhận được.

Chính những bài học ấy đã làm tôi trưởng thành hơn.

Sau này, tôi tự viết chương trình BASSIM bằng ngôn ngữ Delphi để phục vụ công việc của mình. Chương trình có khả năng kết nối với GIS và đã được tôi sử dụng trong một thời gian dài khi làm việc với lưu vực sông Đồng Nai. Nhiều người sau này sử dụng các phần mềm như MIKE BASIN, WEAP để tính toán cân bằng nước lưu vực sông. Tôi cũng đã sử dụng những công cụ đó, nhưng tôi vẫn luôn có một niềm tự hào riêng với BASSIM, bởi đó là sản phẩm của quá trình tự học, tự làm, tự tích lũy và gắn liền với những năm tháng làm nghề rất thật của tôi.

Từ chương trình ấy, tôi dần hình thành một niềm tin rõ ràng hơn: dữ liệu không nên chỉ nằm trong các bảng biểu rời rạc; mô hình không nên chỉ là những dòng lệnh khô khan; bản đồ không nên chỉ dùng để trình bày. Tất cả cần được kết nối với nhau để phục vụ phân tích, tính toán, quản lý và ra quyết định.

Giai đoạn năm 2000 – 2002, tôi có may mắn được đi học ở Hà Lan. Đó là một trong những giai đoạn có ý nghĩa rất lớn trong cuộc đời học tập của tôi. Tôi được tiếp cận với nhiều phương pháp, công cụ và cách làm hiện đại hơn; được học một tư duy hệ thống hơn trong nghiên cứu, quy hoạch và quản lý tài nguyên nước. Tôi thực hành viết chương trình trên Delphi, Matlab, Lingo; tiếp cận sâu hơn với mô hình hóa, tối ưu hóa, quản lý lưu vực và tổ chức dữ liệu phục vụ nghiên cứu.

Sau khi về nước, tôi có cơ hội tham gia dự án tăng cường năng lực cho các viện ngành nước do Đan Mạch tài trợ. Dự án ấy giới thiệu nhiều nội dung quan trọng, từ phương pháp tiếp cận xây dựng quy hoạch, nghiên cứu tài nguyên nước, xây dựng cơ sở dữ liệu, GIS, đến các mô hình tính toán. Nhờ đó, tôi có điều kiện ứng dụng nhiều công cụ hơn như NAM, MIKE BASIN, MIKE 11 và xây dựng thêm một số công cụ bằng ngôn ngữ Avenue trên nền ArcView GIS 3.2.

Càng làm nhiều, tôi càng nhận ra rằng công tác quy hoạch thủy lợi, tài nguyên nước không thể chỉ dựa vào từng file số liệu, từng bản đồ, từng báo cáo hay từng mô hình riêng lẻ. Điều chúng ta cần là một môi trường tích hợp, nơi dữ liệu, bản đồ, mô hình, kết quả tính toán, báo cáo, hình ảnh thực địa và thông tin quản lý có thể kết nối với nhau một cách trực quan, dễ sử dụng, dễ cập nhật và dễ chia sẻ.

Đó chính là lý do tôi bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến WebGIS.

Theo cách hiểu của tôi, WebGIS không đơn thuần là đưa bản đồ lên mạng. Nếu chỉ để xem bản đồ thì chưa đủ. Điều tôi mong muốn là xây dựng một không gian làm việc số, nơi người làm chuyên môn có thể tra cứu dữ liệu, cập nhật thông tin, xem bản đồ, phân tích hiện trạng, so sánh phương án, theo dõi công trình, xem số liệu quan trắc, mô phỏng các tình huống và từng bước hỗ trợ công tác quản lý, quy hoạch, vận hành.

Tôi đã nhiều lần tự học, tự thử nghiệm xây dựng WebGIS. Nhưng phải nói thật rằng các thử nghiệm trước đây của tôi còn rất khiêm tốn. Một phần vì công việc quản lý chiếm nhiều thời gian; một phần vì công nghệ thay đổi rất nhanh; một phần vì dữ liệu chưa được chuẩn hóa, hệ thống chưa đồng bộ và nhân lực hỗ trợ chưa đủ. Có lúc làm được một phần rồi phải dừng. Có lúc ý tưởng rất rõ, nhưng khi bắt tay vào thực hiện lại vướng đủ thứ.

Tôi cũng từng có những ý tưởng về ứng dụng GIS, WebGIS để phục vụ công việc của đơn vị từ nhiều năm trước. Khi đó, tôi tự mày mò sử dụng QGIS để xây dựng một số WebGIS tĩnh đơn giản có thể chia sẻ được. Có những ý tưởng chưa nhận được sự ủng hộ như tôi mong muốn. Nhưng nhìn lại, tôi không còn xem đó là thất bại. Đó là một phần của quá trình trưởng thành. Bởi có những điều khi mình nói quá sớm thì chưa chắc đã được lắng nghe, nhưng khi thực tiễn phát triển đến một mức nào đó, nhu cầu ấy sẽ tự chứng minh giá trị của nó.

Điều quan trọng là mình không từ bỏ.

Những năm gần đây, khi chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu trong mọi lĩnh vực, tôi càng thấy rõ hơn sự cần thiết của WebGIS đối với ngành thủy lợi và tài nguyên nước. Chúng ta đang có một khối lượng dữ liệu rất lớn: bản đồ lưu vực, hệ thống sông suối, hồ chứa, công trình thủy lợi, vùng tưới, vùng tiêu, vùng ngập, vùng hạn, số liệu mưa, mực nước, lưu lượng, tài nguyên nước mặt, nước dưới đất, quy hoạch, dự án, báo cáo, quyết định phê duyệt, quy trình vận hành và rất nhiều tài liệu chuyên ngành khác.

Nếu những dữ liệu ấy vẫn nằm rời rạc trong từng máy tính, từng file Excel, từng bản vẽ, từng báo cáo PDF, từng ổ cứng cá nhân thì rất khó khai thác hiệu quả. Khi cần sử dụng, mỗi người lại phải đi tìm lại từ đầu. Khi cán bộ chuyển công tác hoặc nghỉ hưu, nhiều kinh nghiệm, nhiều dữ liệu và nhiều tri thức thực tiễn cũng có nguy cơ bị phân tán, thậm chí mất đi.

Một hệ thống WebGIS tốt có thể góp phần giải quyết vấn đề đó. Nó giúp chuyển dữ liệu rời rạc thành tri thức có tổ chức. Nó giúp người dùng nhìn thấy vấn đề trên không gian địa lý, hiểu được mối liên hệ giữa lưu vực, công trình, nguồn nước, vùng hưởng lợi, vùng rủi ro và các đối tượng quản lý. Nó cũng giúp lưu giữ kinh nghiệm chuyên môn của nhiều thế hệ cán bộ để người đi sau không phải bắt đầu lại từ con số không.

Đối với tôi, WebGIS vì vậy không chỉ là một công cụ kỹ thuật. Nó còn là một cách gìn giữ trí nhớ chuyên môn của cơ quan. Nó là cầu nối giữa dữ liệu và quyết định, giữa bản đồ và mô hình, giữa kinh nghiệm của người đi trước và nhu cầu học hỏi của lớp cán bộ trẻ. Nó cũng là một cách để những gì chúng ta đã làm trong hàng chục năm qua không bị phân tán, không bị lãng quên, mà tiếp tục được kế thừa, cập nhật và phát triển.

Tôi muốn xây dựng WebGIS vì tôi đã từng trải qua cảm giác phải mày mò trong thiếu thốn tài liệu. Tôi hiểu giá trị của một hệ thống được tổ chức rõ ràng, dễ tiếp cận, dễ chia sẻ. Tôi muốn lớp cán bộ trẻ sau này có thể tiếp cận dữ liệu và công cụ thuận lợi hơn, không phải mất quá nhiều thời gian cho những việc lặp đi lặp lại, mà có thể dành nhiều hơn cho tư duy phân tích, sáng tạo và giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Tôi cũng muốn WebGIS trở thành một nền tảng để kết nối các hướng phát triển mới: cơ sở dữ liệu, GIS, mô hình toán, viễn thám, quan trắc tự động, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số. Trong bối cảnh hiện nay, người làm quy hoạch, điều tra, quản lý tài nguyên nước nếu không từng bước làm chủ công cụ số thì rất khó đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thực tiễn.

Tất nhiên, tôi hiểu rằng từ một phiên bản WebGIS mẫu đến một hệ thống hoàn chỉnh còn là một chặng đường dài. Sản phẩm hôm nay có thể vẫn còn đơn giản. Những mô-đun tính toán mưa – dòng chảy, truyền dẫn trên sông, đánh giá ngập hạ lưu mới chỉ là những bước khởi đầu. Cơ sở dữ liệu còn phải chuẩn hóa thêm. Giao diện còn phải hoàn thiện thêm. Các công cụ phân tích, mô phỏng và hỗ trợ quyết định còn phải tiếp tục phát triển.

Nhưng tôi tin rằng mọi hệ thống lớn đều bắt đầu từ những bước nhỏ nghiêm túc. Điều quan trọng là phải bắt đầu, phải làm thật, phải kiểm chứng được và phải kiên trì cải tiến. Với công nghệ, nếu chỉ đứng ngoài quan sát thì mọi thứ sẽ ngày càng xa. Chỉ khi bắt tay vào làm, tự mình va chạm với dữ liệu, với mã nguồn, với bản đồ, với mô hình, với lỗi chương trình, ta mới thật sự hiểu cần xây dựng cái gì, xây dựng cho ai và xây dựng như thế nào để có ích.

Nhìn lại chặng đường đã qua, từ những dòng Pascal học ban đêm thời sinh viên, từ những tháng ngày mày mò với MITSIM, từ chương trình BASSIM viết bằng Delphi, từ những năm tháng học tập ở Hà Lan, từ các mô hình NAM, MIKE BASIN, MIKE 11, từ GIS desktop đến những thử nghiệm WebGIS hôm nay, tôi thấy tất cả không phải là những việc rời rạc. Đó là một dòng chảy liên tục của một khát vọng: dùng tri thức, công nghệ và kinh nghiệm thực tiễn để phục vụ tốt hơn cho công tác thủy lợi, tài nguyên nước và cho cơ quan mà tôi đã gắn bó gần như cả cuộc đời làm nghề.

Tôi xây dựng WebGIS không phải vì chạy theo công nghệ mới. Tôi xây dựng WebGIS vì nhu cầu thực tiễn của công việc. Vì mong muốn dữ liệu được sống lại trên bản đồ. Vì mong muốn mô hình, báo cáo, số liệu và kinh nghiệm chuyên môn được kết nối với nhau. Vì mong muốn cơ quan có một công cụ hữu ích hơn để quản lý, nghiên cứu, quy hoạch và phục vụ cộng đồng.

Và sâu xa hơn, tôi xây dựng WebGIS như một cách tiếp tục hành trình học hỏi của chính mình.

Ở tuổi U60, có thể nhiều người sẽ chọn cách dừng lại, an toàn hơn, ít va chạm hơn. Nhưng tôi nghĩ, nếu còn làm nghề, còn thấy công việc có ý nghĩa, còn nhìn thấy những điều có thể làm tốt hơn cho cơ quan và cho thế hệ sau, thì mình vẫn nên tiếp tục học, tiếp tục làm, tiếp tục thử và tiếp tục đóng góp.

Tôi không còn sự háo hức bồng bột của tuổi trẻ, nhưng tôi vẫn còn niềm tin của một người đã đi qua nhiều trải nghiệm. Tôi hiểu rằng không có công cụ nào tự nó giải quyết được tất cả. Công nghệ chỉ thật sự có giá trị khi nó gắn với nhu cầu thực tiễn, với tri thức chuyên môn, với trách nhiệm nghề nghiệp và với mong muốn phục vụ con người.

Vì vậy, với tôi, WebGIS hôm nay không chỉ là một sản phẩm kỹ thuật nhỏ. Nó là một dấu mốc tinh thần. Nó nhắc tôi rằng hành trình học hỏi chưa bao giờ kết thúc. Nó cũng nhắc tôi rằng, trong bất kỳ hoàn cảnh nào, ở bất kỳ tuổi nào, nếu còn giữ được sự tò mò, sự kiên trì và khát vọng đóng góp, con người vẫn có thể bắt đầu một điều có ích.

Và có lẽ, đó mới là điều quan trọng nhất.