Skip to content

Đức – người bạn của những năm tháng học trò

Đỗ Đức Dũng ngày 19 tháng 5 năm 2026

Nhìn lại tấm ảnh cũ, tôi thấy mình như được trở về một quãng đời rất xa.

Hai đứa học trò áo trắng. Gương mặt còn non. Ánh mắt còn trong. Cái dáng đứng cũng còn nguyên vẻ hồn nhiên của tuổi mới lớn. Thời ấy, chúng tôi chưa biết nhiều về cuộc đời. Cũng chưa nghĩ gì xa xôi. Chỉ biết đi học, chơi với nhau, chia nhau những vui buồn rất nhỏ, rồi lớn lên cùng những tháng năm còn nhiều thiếu thốn.

Tôi biết Đức từ những ngày đầu vào học cấp 3.

Tôi sinh ra và lớn lên ở miền Trung. Học xong lớp 9, gia đình tôi chuyển vào miền Nam. Một vùng đất mới. Một môi trường mới. Bạn bè mới. Giọng nói cũng khác. Nếp sống cũng khác. Với một đứa học trò mới lớn như tôi lúc đó, mọi thứ đều bỡ ngỡ.

Vào lớp 10, tôi ít bạn. Đường sá đi học thời đó cũng không thuận tiện như bây giờ. Nhà ở xa, đi lại khó khăn. Cuộc sống gia đình thì còn nhiều vất vả. Trong cái cảm giác lạ lẫm ấy, tôi gặp Đức.

Ban đầu chỉ là bạn học cùng lớp, cùng trường. Rồi không biết từ lúc nào, tình bạn cứ tự nhiên mà gần lại. Có lẽ tuổi học trò là vậy. Không cần những lời hứa hẹn lớn lao. Chỉ cần đi học cùng nhau. Ngồi nói vài câu chuyện vu vơ. Cùng chia nhau một chút khó khăn. Thế là thành bạn.

Đức rủ tôi về nhà ở cùng cho tiện đi học. Với tôi, đó là một sự giúp đỡ rất lớn. Không phải chỉ là chỗ ăn, chỗ ngủ. Mà là cảm giác mình có người thân quen ở một nơi còn xa lạ. Một đứa trẻ từ miền Trung mới vào Nam, đang bỡ ngỡ với bạn bè, trường lớp, quê mới, bỗng thấy lòng mình bớt lạc lõng hơn.

Thời đó, phần lớn học sinh nông thôn đều nghèo. Cái nghèo không ồn ào, nhưng hiện diện trong từng bữa ăn, từng bộ quần áo, từng chặng đường đến trường.

Ở vùng ấy, nhà nào có khoai, có sắn, có bắp thì ăn khoai, ăn sắn, ăn bắp. Gạo không nhiều. Thịt cá càng hiếm. Không phải vì không muốn ăn ngon, mà đơn giản là không có tiền để mua. Những bữa cơm có chút gì mặn, chút gì béo đã là quý lắm rồi.

Nhà Đức có nuôi vịt chạy đồng, lại có vịt đẻ, nên so với nhiều nhà khác cũng đỡ hơn. Tôi còn nhớ có lần vào mùa hè, sau khi nghỉ học, tôi và Đức đi chăn vịt. Giữa cánh đồng khô, chỉ còn một ao nước là nơi giữ vịt. Cái nắng miền Đông Nam Bộ khi ấy gắt lắm. Đồng thì rộng. Bụng thì đói. Tuổi trẻ thì lúc nào cũng thèm ăn.

Đức đem trứng vịt luộc bằng chính nước ao nơi giữ vịt để hai đứa cùng ăn.

Bây giờ nghĩ lại, thấy vừa buồn cười, vừa xấu hổ, vừa thương. Xấu hổ vì hồi đó sao mình vô tư đến vậy. Nhưng thương nhiều hơn. Thương cái tuổi học trò nghèo, đói là ăn, thèm là ăn, không nghĩ xa như bây giờ. Thương cả một thời thiếu thốn mà tình bạn thì rất thật.

Sau này, khi cuộc sống khá hơn, có những bữa ăn đầy đủ hơn, tôi vẫn không quên những quả trứng vịt luộc giữa đồng năm ấy. Nó không ngon theo nghĩa của bây giờ. Nhưng nó có vị của tuổi trẻ, của cái đói, của sự chia sẻ, của một tình bạn rất trong.

Đức cũng từng cùng tôi vào nhà làm rẫy. Thật ra Đức là người con được cha mẹ thương yêu, có phần nhẹ nhàng, ít lam lũ hơn tôi. Nhưng bạn vẫn đi. Vẫn cùng làm. Vẫn cùng trải qua những việc của một thời mà con nhà nghèo không thể đứng ngoài lao động.

Có những kỷ niệm như vậy, nếu kể lại thì rất nhỏ. Nhưng chính những điều nhỏ ấy lại ở lại lâu nhất trong lòng người. Một chuyến đi học. Một bữa ăn nghèo. Một buổi chăn vịt. Một lần đi rẫy. Một câu nói vui. Một lần cùng nhau đạp xe trong đêm. Tất cả gom lại thành một phần tuổi trẻ.

Học xong cấp 3, tôi và Đức bàn với nhau cùng đi thi Đại học Thủy lợi ở Hà Nội.

Lúc đó chúng tôi nghĩ đơn giản. Trường Thủy lợi phù hợp với năng lực của mình. Có thể dễ đậu hơn so với một số trường khác. Nhưng trong lòng tôi còn có một lý do sâu xa hơn. Tôi có người cậu họ làm trong ngành thủy lợi ở miền Trung, đến chức giám đốc sở. Hình ảnh ấy ít nhiều cũng gieo vào tôi một ý nghĩ về ngành nước, về thủy lợi, về con đường có thể đi sau này.

Rồi chúng tôi cùng thi. Tôi trúng tuyển. Đức cũng có cơ hội đi. Nhưng mẹ Đức không cho đi vì sợ nhớ con. Đức nghe lời mẹ. Vậy là cuối cùng, tôi lại một mình khăn gói ra Hà Nội.

Ngày đó, đi học đại học là một chuyện rất lớn. Không có điện thoại như bây giờ. Không có xe cộ thuận tiện như bây giờ. Ra Hà Nội là đi rất xa. Xa nhà, xa quê, xa bạn. Một mình mang theo ít quần áo, ít tiền, và rất nhiều lo lắng.

Nhưng trước khi ra Hà Nội, có một kỷ niệm với Đức mà tôi không bao giờ quên.

Tôi và Đức đi Sông Bé, nơi chú tôi đang sống. Mục đích là báo cho chú biết tôi đã đậu đại học, cũng mong chú giúp ít tiền làm lộ phí ra Hà Nội. Hai đứa đi với nhau, mang theo chiếc xe đạp. Khi trở về, chúng tôi đi trên một chuyến xe khách chạy bằng than của những năm cuối thập niên 80.

Xe cũ. Chật chội. Nóng nực. Tiện nghi hầu như không có. Đường thì xấu. Cầu đường có chỗ sửa chữa. Rồi xe không thể đi tiếp.

Lơ xe nói còn không xa nơi chúng tôi ở. Hai đứa lúc đó cũng chưa biết nhiều. Nghe vậy thì tin vậy. Thế là quyết định xuống xe, cùng nhau đi tiếp bằng xe đạp.

Sau này lớn lên, đi lại nhiều, tôi mới biết quãng đường từ Long Thành về đến Bà Tô, Xuyên Mộc cũng khoảng một trăm cây số. Nhưng hồi ấy chúng tôi đâu có biết rõ. Cứ nghĩ còn không xa thì đạp về thôi.

Một chiếc xe đạp. Hai thằng học trò. Đường dài. Trời tối dần. Baga sau xe không có nệm, ngồi lâu đau lắm. Đạp được một quãng thì đổi. Đứa này đạp, đứa kia ngồi sau. Rồi lại đổi. Cứ thế mà đi.

Về đến nhà thì đã tối mịt.

Điều lạ là tôi không nhớ hai đứa có than vãn gì nhiều. Có lẽ tuổi trẻ có một sức chịu đựng rất riêng. Nghèo cũng chịu được. Xa cũng chịu được. Mệt cũng chịu được. Miễn là có bạn đi cùng thì thấy nhẹ hơn.

Giữa hành trình ấy, chúng tôi vẫn không quên cái thói rỉ rả cà phê để đốt thời gian. Nghèo thì nghèo, mệt thì mệt, nhưng có ly cà phê, có câu chuyện bạn bè, là thấy đời cũng vui. Có những niềm vui rất nhỏ như vậy mà sau này nghĩ lại thấy quý vô cùng.

Rồi thời gian trôi đi.

Mỗi người mỗi ngả. Mỗi người có một con đường riêng. Đức ở lại quê, làm công chức ở xã, rồi đến chức Chủ tịch xã. Tôi theo ngành thủy lợi, công tác ở Viện, rồi cũng trải qua nhiều vị trí công việc, đến chức Viện trưởng.

Nhìn bên ngoài, có thể thấy hai con đường khác nhau. Một người gắn bó với cơ sở, với công việc xã phường, với người dân ở địa phương. Một người đi theo chuyên môn, theo quy hoạch thủy lợi, theo sông nước, theo những công trình và những nhiệm vụ lớn nhỏ của ngành.

Nhưng với tôi, những chức danh ấy không làm thay đổi tình bạn.

Gặp nhau vẫn “tau, mày”, vẫn “tôi, tớ” như ngày nào. Vẫn nhắc chuyện xưa. Vẫn cười vì những kỷ niệm nghèo mà vui. Vẫn thấy trong lòng có một sợi dây rất bền, nối từ tuổi học trò đến hôm nay.

Càng lớn tuổi, tôi càng hiểu rằng không phải tình bạn nào cũng giữ được lâu. Cuộc sống có nhiều thay đổi. Công việc khác nhau. Hoàn cảnh khác nhau. Khoảng cách địa lý, gia đình, trách nhiệm, thời gian… tất cả đều có thể làm con người xa nhau.

Nhưng có những tình bạn vẫn còn. Không phải vì thường xuyên gặp gỡ. Không phải vì lúc nào cũng nói chuyện. Mà vì nó được xây dựng từ những ngày rất thật. Những ngày nghèo khó, chưa có gì để hơn thua. Những ngày chia nhau từng bữa ăn, từng đoạn đường, từng ước mơ nhỏ. Những ngày mà tình cảm đến với nhau rất tự nhiên, không tính toán.

Với tôi, Đức là một người bạn như vậy.

Một người bạn của những năm tháng học trò. Một người bạn của những ngày tôi còn bỡ ngỡ khi vừa rời miền Trung vào miền Nam. Một người bạn đã cùng tôi đi qua những chặng đường rất dài, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Một người bạn mà khi nhớ lại, tôi thấy lòng mình ấm lên.

Có thể sau này, mỗi chúng tôi còn nhiều điều phải lo. Gia đình, con cháu, công việc, tuổi tác. Nhưng những kỷ niệm ấy thì vẫn còn đó. Nằm yên trong một góc ký ức. Chỉ cần nhìn lại một tấm ảnh cũ, nghe lại một cái tên, nhớ lại một chuyến đi, là tất cả như hiện về.

Tuổi học trò nghèo, nhưng tình bạn thì giàu.

Giàu ở sự chân thành. Giàu ở cái tình không màu mè. Giàu ở những điều rất nhỏ mà cả đời không quên.

Tôi viết lại những dòng này không phải để kể rằng chúng tôi đã từng vất vả thế nào. Mà để tự nhắc mình rằng, trong cuộc đời mỗi người, có những người bạn đã góp phần làm nên con người mình hôm nay.

Đức là một trong những người bạn ấy.

Một người bạn cũ. Một người bạn thân. Một người bạn mà tôi luôn nhớ với tất cả sự quý trọng và biết ơn.