Skip to content

ĐÔI NÉT VỀ TP. HUẾ

Đỗ Đức Dũng 16/05/2026

Thành phố Huế sau sắp xếp địa giới: Không gian nông nghiệp – thủy lợi – môi trường của một đô thị di sản từ rừng xuống biển

1. Bối cảnh mới: Huế không chỉ là đô thị di sản, mà là một không gian sinh thái hoàn chỉnh

Từ ngày 01/01/2025, theo Nghị quyết 175/2024/QH15 của Quốc hội Việt Nam, thành phố Huế được thành lập là thành phố trực thuộc Trung ương trên cơ sở toàn bộ diện tích tự nhiên 4.947,11 km² và quy mô dân số 1.236.393 người của tỉnh Thừa Thiên Huế cũ. Thành phố Huế mới giáp thành phố Đà Nẵng, tỉnh Quảng Nam, tỉnh Quảng Trị, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào và Biển Đông.

Sau sắp xếp cấp xã, thành phố Huế có 40 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 21 phường và 19 xã. Đây là thay đổi rất quan trọng, vì Huế bước vào giai đoạn quản lý mới với quy mô vừa là đô thị trung tâm, vừa là không gian nông thôn, miền núi, đầm phá, ven biển và biên giới.

Điểm đặc biệt của Huế là không gian tự nhiên rất đầy đủ: phía tây là rừng núi Trường Sơn, A Lưới, Nam Đông; ở giữa là lưu vực sông Hương, sông Bồ, sông Ô Lâu, sông Truồi; phía đông là đồng bằng, đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, vùng cát ven biển và Biển Đông. Vì vậy, khi bàn về nông nghiệp, thủy lợi và môi trường của Huế sau sắp xếp, không thể chỉ nhìn Huế như một đô thị di sản, mà phải nhìn như một đô thị sinh thái – di sản – nông nghiệp – đầm phá – ven biển.

2. Nông nghiệp Huế: quy mô không quá lớn, nhưng rất đa dạng và có bản sắc riêng

Trong cơ cấu kinh tế của thành phố Huế, nông, lâm nghiệp và thủy sản không phải là khu vực chiếm tỷ trọng lớn nhất. Quy hoạch tỉnh Thừa Thiên Huế thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050 đặt mục tiêu đến năm 2030 khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm khoảng 5–7% cơ cấu kinh tế, tăng trưởng bình quân 3,5–4%/năm. Điều đó cho thấy nông nghiệp Huế không nên phát triển theo hướng mở rộng đại trà, mà cần đi vào chất lượng, sinh thái, đặc sản, dịch vụ và giá trị văn hóa.

Về trồng trọt, lúa vẫn là cây trồng quan trọng ở các vùng đồng bằng ven sông Bồ, sông Hương, sông Ô Lâu, sông Truồi và các vùng thấp trũng. Theo báo cáo thống kê năm 2024 của Chi cục Thống kê thành phố Huế, sản lượng lúa cả năm 2024 ước đạt 345.865 tấn, tăng 3,3% so với năm trước. Một số nguồn kế hoạch kinh tế – xã hội năm 2024 của thành phố cũng nêu năng suất lúa bình quân khoảng 60 tạ/ha, sản lượng lương thực có hạt trên 326 nghìn tấn.

Bên cạnh lúa, Huế có thế mạnh về cây ăn quả, cây đặc sản và sản phẩm địa phương. Sở Nông nghiệp và Môi trường Huế cho biết diện tích cây ăn quả đạt khoảng 3.600 ha, tăng gần 14% so với năm 2020; thành phố đã cấp mã số vùng trồng cho nhiều nhóm cây trồng và mở rộng ứng dụng khoa học – công nghệ trong nông nghiệp. Đây là cơ sở để phát triển các sản phẩm có bản sắc như thanh trà Huế, sen, rau màu, cây dược liệu, sản phẩm OCOP và nông nghiệp gắn với du lịch sinh thái – văn hóa.

Thủy sản là một trụ cột rất đáng chú ý. Huế có cả thủy sản biển, thủy sản đầm phá, nuôi trồng nước lợ và thủy sản nội địa. Hệ đầm phá Tam Giang – Cầu Hai có diện tích hơn 22.000 ha, là hệ đầm phá nước lợ lớn nhất Đông Nam Á, có giá trị lớn về sinh kế, thủy sản, du lịch và đa dạng sinh học.

Theo số liệu 11 tháng năm 2024, diện tích nuôi trồng thủy sản toàn tỉnh cũ đạt khoảng 7.795 ha, trong đó nuôi nước lợ khoảng 5.905 ha, nuôi nước ngọt khoảng 1.890 ha; sản lượng thủy sản 11 tháng đạt 60.915 tấn, gồm cả khai thác và nuôi trồng. Các số liệu này cho thấy thủy sản Huế tuy không có quy mô rất lớn như Đồng bằng sông Cửu Long, nhưng có đặc trưng riêng nhờ sự kết hợp giữa biển, đầm phá và vùng nước lợ.

Lâm nghiệp cũng là thế mạnh nền tảng. Đến ngày 31/12/2024, diện tích đất có rừng của thành phố Huế là 306.189,68 ha, trong đó rừng tự nhiên 205.581,66 ha, rừng trồng đã thành rừng 77.312,19 ha, diện tích đã trồng chưa đạt tiêu chí thành rừng 23.295,83 ha. Tỷ lệ che phủ rừng toàn thành phố đạt 57,18%. Đây là tỷ lệ rất cao, có ý nghĩa lớn đối với phòng hộ đầu nguồn, điều tiết dòng chảy, giảm lũ, bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển kinh tế rừng.

3. Thủy lợi và tài nguyên nước: bài toán sống còn của một đô thị ở hạ du sông Hương

Huế là một đô thị rất đặc biệt về thủy văn. Thành phố nằm ở hạ du các lưu vực sông ngắn, dốc, mưa lớn, lũ lên nhanh, nhưng đồng thời lại có vùng đồng bằng thấp, đầm phá rộng và cửa biển chịu tác động của triều, bão, nước dâng và xâm nhập mặn. Vì vậy, thủy lợi ở Huế không chỉ là tưới tiêu nông nghiệp, mà còn là bài toán cắt lũ, tiêu thoát nước đô thị, cấp nước sinh hoạt, giữ ngọt, chống mặn, bảo vệ đê biển, bảo vệ đầm phá và duy trì dòng chảy môi trường.

Theo Quyết định 21/QĐ-TTg năm 2024 phê duyệt Quy hoạch tổng hợp lưu vực sông Hương thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050, phạm vi quy hoạch gồm toàn bộ lưu vực sông Hương và vùng phụ cận, với tổng diện tích 4.648 km², được phân thành 10 tiểu vùng quy hoạch. Quy hoạch này nhấn mạnh quan điểm quản lý tài nguyên nước theo lưu vực sông, thống nhất giữa số lượng và chất lượng nước, giữa thượng lưu và hạ lưu, liên vùng và liên tỉnh.

Hệ thống thủy lợi của Huế có quy mô khá lớn. Theo Chi cục Thủy lợi thành phố Huế, đến cuối năm 2024, trên địa bàn có khoảng 1.200 công trình thủy lợi, gồm 56 hồ chứa nước, 235 đập dâng, trên 515 trạm bơm điện và trạm bơm dầu, khoảng 500 cống, 181 km đê biển và hơn 1.475 km kênh mương đã được đầu tư xây dựng.

Trong đó, các hồ chứa lớn như Tả Trạch, Bình Điền, Hương Điền giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với điều tiết lũ, cấp nước mùa khô, duy trì dòng chảy hạ du và bảo đảm an toàn cho thành phố Huế. Đầu năm 2025, thành phố đã ban hành kế hoạch khai thác, sử dụng tài nguyên nước mùa cạn, trong đó ghi nhận lượng nước tích trữ tại ba hồ lớn này đều đạt xấp xỉ mực nước dâng bình thường.

Tuy nhiên, hệ thống thủy lợi cũng đang đứng trước sức ép lớn. Nhiều hồ chứa, kênh mương, trạm bơm, đê biển và công trình phụ trợ được xây dựng từ lâu, một số hạng mục đã xuống cấp; công tác kiểm định an toàn đập, lập bản đồ ngập lụt vùng hạ du và hoàn thiện hồ sơ quản lý còn cần nguồn lực lớn. Đây là điểm nghẽn phải được xử lý nếu Huế muốn bảo đảm an toàn cho đô thị, nông nghiệp và dân cư trong điều kiện mưa lũ ngày càng cực đoan.

4. Môi trường Huế: tài sản lớn nhất là rừng, sông Hương và đầm phá

Môi trường của Huế có giá trị đặc biệt vì gắn với bản sắc đô thị di sản. Rừng đầu nguồn, sông Hương, hệ thống kênh rạch nội đô, đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, rừng ngập mặn, vùng cát ven biển và các khu bảo tồn tạo nên một cấu trúc sinh thái rất riêng. Nếu môi trường suy giảm, Huế không chỉ mất tài nguyên thiên nhiên, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến di sản, du lịch, sinh kế và chất lượng sống.

Hệ đầm phá Tam Giang – Cầu Hai là một tài sản môi trường rất quan trọng. Khu vực này có diện tích hơn 22.000 ha, lớn nhất Đông Nam Á; trong vùng có 45 xã thuộc 5 huyện, thị xã trước đây, với gần 415.000 người sinh sống, bằng khoảng 36% dân số toàn tỉnh cũ. Đây là vùng có tính đa dạng sinh học cao, có ý nghĩa dự trữ sinh quyển, bảo tồn nguồn gen và duy trì sinh kế thủy sản.

Huế đã triển khai các giải pháp bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên đầm phá, trong đó có 13 khu bảo vệ thủy sản với tổng diện tích bảo vệ nghiêm ngặt hơn 186 ha, đồng thời sắp xếp nò sáo, trao quyền quản lý mặt nước cho các chi hội nghề cá. Đây là hướng đi đúng vì bảo tồn nguồn lợi không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính, mà cần sự tham gia của cộng đồng ngư dân.

Áp lực môi trường lớn nhất của Huế hiện nay đến từ bốn phía: lũ lụt và ngập đô thị ở vùng hạ du; sạt lở đất, lũ quét vùng đồi núi; xói lở bờ biển và cửa biển; suy giảm chất lượng nước do đô thị hóa, nuôi trồng thủy sản, chất thải sinh hoạt và khai thác tài nguyên. Năm 2025, nhiều khu vực ven biển như Thuận An, Vinh Lộc ghi nhận sạt lở, xâm thực nghiêm trọng; có đoạn bờ biển bị sạt lở kéo dài hàng km, đe dọa đời sống và sản xuất của người dân ven biển.

5. Những thuận lợi nổi bật của thành phố Huế

Thuận lợi đầu tiên là Huế có không gian sinh thái rất hoàn chỉnh. Ít đô thị nào ở Việt Nam có đủ rừng núi, lưu vực sông, đồng bằng, đầm phá, ven biển, cửa biển và di sản văn hóa trong cùng một địa giới hành chính. Điều này tạo nền tảng để Huế phát triển theo hướng đô thị sinh thái, nông nghiệp đặc sản, du lịch xanh, thủy sản đầm phá và kinh tế rừng.

Thuận lợi thứ hai là tỷ lệ che phủ rừng cao. Với tỷ lệ che phủ rừng 57,18%, Huế có “hạ tầng tự nhiên” rất quan trọng để bảo vệ nguồn sinh thủy, giảm xói mòn, hạn chế lũ quét, duy trì đa dạng sinh học và phát triển dịch vụ môi trường rừng. Đây là lợi thế lớn, nhất là trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng mưa cực đoan và thiên tai miền Trung.

Thuận lợi thứ ba là hệ đầm phá Tam Giang – Cầu Hai. Đây vừa là vùng sinh kế thủy sản, vừa là không gian du lịch sinh thái, vừa là vùng đệm môi trường giữa đất liền và biển. Nếu được quản lý tốt, đầm phá có thể trở thành một biểu tượng phát triển xanh của Huế, tương tự như cách sông Hương là biểu tượng văn hóa của đô thị trung tâm.

Thuận lợi thứ tư là nền tảng thủy lợi đã tương đối rộng. Hệ thống hồ chứa, đập dâng, trạm bơm, cống, đê biển và kênh mương hiện có cho phép Huế chủ động hơn trong tưới tiêu, cấp nước, phòng chống lũ, chống hạn và bảo vệ vùng ven biển. Vấn đề không phải là bắt đầu từ con số không, mà là hiện đại hóa, nâng cấp và vận hành thông minh hơn.

Thuận lợi thứ năm là bản sắc nông nghiệp gắn với văn hóa Huế. Nông nghiệp Huế không chỉ tạo ra sản phẩm vật chất, mà còn gắn với vườn nhà, làng nghề, ẩm thực, cây trái, sen, thanh trà, rau màu, thủy sản đầm phá và cảnh quan di sản. Đây là lợi thế mà nhiều địa phương khác không có.

6. Những khó khăn, thách thức cần nhìn thẳng

Khó khăn đầu tiên là thiên tai rất phức tạp. Huế nằm ở vùng mưa lớn miền Trung, có sông ngắn và dốc, lũ lên nhanh, trong khi vùng hạ du lại thấp trũng. Mưa lớn có thể gây lũ lớn trên sông Hương, sông Bồ, sông Ô Lâu; đồng thời gây ngập đô thị, ngập vùng sản xuất, sạt lở đất ở miền núi và xói lở bờ biển.

Khó khăn thứ hai là mâu thuẫn giữa bảo tồn di sản và phát triển hạ tầng. Huế cần phát triển đô thị, giao thông, du lịch, khu kinh tế, công nghiệp, nông nghiệp và thủy sản; nhưng mọi phát triển đều phải đặt trong giới hạn chịu tải của môi trường, cảnh quan, sông Hương, đầm phá và di sản. Nếu phát triển nóng, Huế có thể đánh mất lợi thế lớn nhất của mình là bản sắc sinh thái – văn hóa.

Khó khăn thứ ba là nông nghiệp có quy mô nhỏ và phân tán. So với nhiều tỉnh nông nghiệp lớn, diện tích đất sản xuất nông nghiệp của Huế không quá lớn, lại bị chia cắt bởi núi, sông, đầm phá, đô thị và vùng cát ven biển. Vì vậy, Huế khó đi theo con đường sản xuất đại trà, mà phải chuyển sang nông nghiệp chất lượng cao, đặc sản, hữu cơ, sinh thái và gắn với du lịch.

Khó khăn thứ tư là hệ thống thủy lợi có nhiều công trình đã cũ. Nguồn tin từ ngành thủy lợi cho thấy nhiều hạng mục phụ trợ của hồ chứa, đê điều và thủy lợi đã hư hỏng, xuống cấp do khai thác lâu dài; trong khi công tác kiểm định, lập bản đồ ngập lụt hạ du và nâng cấp đồng bộ cần nguồn kinh phí lớn.

Khó khăn thứ năm là đầm phá chịu áp lực sinh thái lớn. Nguồn lợi thủy sản có nguy cơ suy giảm do khai thác quá mức, ô nhiễm nước, thay đổi dòng chảy, nuôi trồng thiếu kiểm soát và biến đổi khí hậu. Nếu không bảo vệ tốt các bãi giống, bãi đẻ, rừng ngập mặn và chất lượng nước, sinh kế của hàng trăm nghìn người vùng đầm phá có thể bị ảnh hưởng.

Khó khăn thứ sáu là dữ liệu sau sắp xếp cần được chuẩn hóa lại. Khi Huế chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương và cấp xã, phường được sắp xếp lại, nhiều bộ số liệu về đất đai, dân cư, sản xuất, thủy lợi, môi trường, rủi ro thiên tai cần được cập nhật theo địa giới mới. Đây là yêu cầu rất quan trọng để lập quy hoạch, phân bổ đầu tư và quản lý theo vùng sinh thái.

7. Một số định hướng nên ưu tiên

Trước hết, Huế nên phát triển nông nghiệp theo hướng nông nghiệp sinh thái – đặc sản – văn hóa. Vùng đồng bằng ưu tiên lúa chất lượng, rau màu an toàn, sen, cây ăn quả, thanh trà, hoa và cây cảnh. Vùng gò đồi, miền núi phát triển kinh tế rừng, cây bản địa, cây dược liệu, chăn nuôi phù hợp và sinh kế cho đồng bào vùng cao. Vùng đầm phá phát triển thủy sản sinh thái, nuôi trồng thân thiện môi trường và du lịch cộng đồng.

Thứ hai, cần hiện đại hóa thủy lợi theo hướng quản trị nước thông minh. Huế cần hệ thống quan trắc mưa, mực nước, độ mặn, chất lượng nước, vận hành hồ chứa, cống, trạm bơm và bản đồ ngập lụt theo thời gian thực. Đặc biệt, lưu vực sông Hương phải được quản lý như một hệ thống thống nhất từ rừng đầu nguồn, hồ chứa, đô thị trung tâm, đầm phá đến cửa biển.

Thứ ba, cần xem rừng là hạ tầng phòng hộ chiến lược. Bảo vệ rừng không chỉ để đạt chỉ tiêu che phủ, mà còn để giữ nước, giảm lũ, chống xói mòn, bảo vệ đa dạng sinh học, phát triển dịch vụ môi trường rừng và giữ nền tảng sinh thái cho thành phố di sản.

Thứ tư, cần phục hồi và bảo vệ đầm phá Tam Giang – Cầu Hai theo hướng đồng quản lý cộng đồng. Các khu bảo vệ thủy sản, rừng ngập mặn, bãi giống, bãi đẻ, vùng nuôi trồng, vùng du lịch và vùng khai thác cần được phân vùng rõ. Sinh kế của ngư dân phải gắn với bảo tồn, không tách rời bảo tồn khỏi đời sống người dân.

Thứ năm, cần kiểm soát môi trường đô thị và vùng ven biển chặt chẽ hơn. Nước thải đô thị, chất thải du lịch, rác thải nhựa, nước thải nuôi trồng thủy sản, hóa chất nông nghiệp và chất thải làng nghề phải được quản lý theo lưu vực và theo hệ thống kênh rạch – sông – đầm phá – biển.

8. Kết luận

Thành phố Huế sau sắp xếp địa giới hành chính là một đô thị rất đặc biệt của Việt Nam. Huế không chỉ có di sản, văn hóa, giáo dục, y tế và du lịch; Huế còn có rừng đầu nguồn, sông Hương, đồng bằng, đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, vùng ven biển và hệ thống thủy lợi phức tạp.

Nông nghiệp Huế không nên được nhìn bằng tư duy sản lượng thuần túy. Giá trị lớn nhất của nông nghiệp Huế nằm ở tính sinh thái, bản sắc, chất lượng, cảnh quan và mối liên hệ với văn hóa – du lịch. Thủy lợi Huế cũng không chỉ là tưới tiêu, mà là hệ thống bảo vệ an toàn cho đô thị, di sản, nông nghiệp, đầm phá và vùng ven biển. Môi trường Huế không chỉ là tài nguyên, mà là nền tảng sống còn của một thành phố di sản.

Con đường phù hợp nhất với Huế là phát triển theo hướng đô thị di sản sinh thái, nông nghiệp đặc sản, thủy lợi thông minh, kinh tế đầm phá bền vững và bảo vệ môi trường nghiêm ngặt. Nếu làm tốt, Huế có thể trở thành một hình mẫu rất riêng: một thành phố trực thuộc Trung ương không đánh mất thiên nhiên, không đánh mất nông thôn, không đánh mất bản sắc; mà biết biến rừng, sông, đầm phá, biển và di sản thành nền tảng phát triển bền vững.