Skip to content

ĐÔI NÉT VỀ QUẢNG NINH

Đỗ Đức Dũng 16/05/2026

Quảng Ninh trong bối cảnh hành chính mới: Nông nghiệp – thủy lợi – môi trường của một tỉnh “rừng, biển, đảo và vùng mỏ”

1. Bối cảnh mới: Quảng Ninh không sáp nhập cấp tỉnh, nhưng thay đổi mạnh ở cấp cơ sở

Trong đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh năm 2025, Quảng Ninh thuộc nhóm địa phương không thực hiện sáp nhập cấp tỉnh. Tỉnh vẫn giữ vai trò là một cực tăng trưởng quan trọng ở vùng Đông Bắc, có vị trí đặc biệt khi vừa giáp Trung Quốc, vừa có biển, đảo, vịnh, cảng biển, khu kinh tế cửa khẩu, khu kinh tế ven biển và vùng công nghiệp – khai khoáng lớn. Nghị quyết 202/2025/QH15 quy định danh sách các đơn vị cấp tỉnh thực hiện sắp xếp, trong đó Quảng Ninh không thuộc nhóm hợp nhất với tỉnh khác.

Sau sắp xếp cấp xã năm 2025, Quảng Ninh có 54 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 22 xã, 30 phường và 02 đặc khu. Đây là thay đổi rất lớn ở cấp cơ sở, bởi nhiều xã, phường mới có địa bàn rộng hơn, dân cư đa dạng hơn, đồng thời phải quản lý cả nông nghiệp, thủy sản, rừng, đê điều, môi trường, du lịch, đô thị và công nghiệp trong cùng một không gian.

Về tự nhiên, Quảng Ninh có cấu trúc rất đặc biệt: phía tây và phía bắc là vùng núi, rừng, biên giới; ở giữa là vùng đô thị, công nghiệp, khai khoáng; phía đông và phía nam là biển, đảo, vịnh, bãi triều và các vùng nuôi trồng thủy sản. Vì vậy, Quảng Ninh không thể được nhìn như một tỉnh nông nghiệp thuần túy, mà phải nhìn như một tỉnh tổng hợp rừng – mỏ – biển – đảo – đô thị – du lịch – cửa khẩu.

2. Nông nghiệp Quảng Ninh: quy mô không quá lớn, nhưng rất đa dạng và có giá trị đặc sản cao

Trong cơ cấu kinh tế Quảng Ninh, nông nghiệp không phải khu vực chiếm tỷ trọng lớn như công nghiệp, dịch vụ, du lịch và logistics. Tuy nhiên, nông nghiệp vẫn giữ vai trò rất quan trọng về sinh kế nông thôn, an ninh thực phẩm, bảo vệ môi trường, phát triển vùng biên giới – hải đảo và giữ gìn bản sắc địa phương.

Quy mô sản xuất nông nghiệp hiện nay của Quảng Ninh gồm khoảng trên 70.000 ha trồng trọt mỗi năm, sản lượng thủy sản gần 180.000 tấn/năm, tổng đàn vật nuôi khoảng gần 6 triệu gia cầm, 300.000 con lợn và 50.000 con bò. Đây là quy mô không nhỏ nếu đặt trong điều kiện một tỉnh có diện tích lớn dành cho rừng, đô thị, công nghiệp, mỏ than, du lịch và biển đảo.

Năm 2024, nông sản của Quảng Ninh được tiêu thụ tương đối ổn định, với hơn 212.000 tấn cây lương thực có hạt, gần 103.000 tấn thịt hơi các loại168.850 tấn thủy sản nuôi trồng, khai thác. Những con số này cho thấy nông nghiệp Quảng Ninh tuy không phải là “vựa lúa”, nhưng có nền sản xuất đa ngành khá cân bằng giữa trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản.

Trồng trọt của Quảng Ninh tập trung vào lúa chất lượng, cây ăn quả, chè, rau màu, cây dược liệu và một số cây đặc sản vùng Đông Bắc. Theo định hướng sản phẩm nông nghiệp chủ lực đến năm 2030, tỉnh xác định các nhóm sản phẩm như lúa, cây ăn quả, chè, quế, hồi, tôm, cá biển, nhuyễn thể, gà Tiên Yên và một số sản phẩm bản địa khác. Riêng cây quế có diện tích trên 16.411 ha, cây hồi trên 9.189 ha, thể hiện rõ lợi thế của vùng rừng và trung du miền Đông Bắc.

Thủy sản là trụ cột nổi bật nhất trong nông nghiệp Quảng Ninh. Sản lượng thủy sản tăng từ 144.479 tấn năm 2020 lên khoảng 181.239 tấn năm 2025; diện tích nuôi trồng đạt 42.292 ha, tăng hơn 200% so với năm 2020; giá trị sản xuất thủy sản năm 2025 ước đạt trên 8.000 tỷ đồng. Điều này cho thấy Quảng Ninh đang dịch chuyển mạnh từ khai thác ven bờ sang nuôi trồng thủy sản hiện đại, bền vững hơn.

Các sản phẩm như tôm thẻ chân trắng, cá biển, nhuyễn thể, hàu, ngao, sá sùng, gà Tiên Yên, chè Đường Hoa, gạo nếp cái hoa vàng, trà hoa vàng, miến dong Bình Liêu… là những sản phẩm có thể tạo thương hiệu riêng cho nông nghiệp Quảng Ninh. Lợi thế của tỉnh không nằm ở sản xuất đại trà, mà nằm ở sản phẩm đặc sản, sản phẩm biển, sản phẩm vùng biên, sản phẩm OCOP và sản phẩm gắn với du lịch.

3. Thủy lợi và tài nguyên nước: bài toán của tỉnh nhiều hồ đập, nhiều đảo, nhiều khu công nghiệp và nhiều vùng nuôi biển

Thủy lợi Quảng Ninh có tính chất rất đặc biệt. Một mặt, tỉnh cần công trình tưới tiêu cho lúa, rau màu, cây ăn quả và vùng nông nghiệp; mặt khác, phải cấp nước cho đô thị, công nghiệp, khai khoáng, du lịch, khu kinh tế ven biển, hải đảo và vùng nuôi trồng thủy sản. Vì vậy, thủy lợi ở đây không chỉ là “tưới ruộng”, mà là bài toán an ninh nguồn nước đa mục tiêu.

Theo số liệu ngành thủy lợi, Quảng Ninh có khoảng 176 hồ chứa nước với tổng dung tích thiết kế khoảng 365 triệu m³, 460 đập dâng, 103 trạm bơm tưới tiêu và trên 3.790 km kênh mương. Đây là hệ thống quan trọng để chủ động nước cho sản xuất và dân sinh, nhất là trong bối cảnh nguồn nước phân bố không đều giữa miền núi, vùng ven biển, đô thị và hải đảo.

Một đặc điểm đáng chú ý là nhu cầu dùng nước của Quảng Ninh chịu sức ép lớn từ công nghiệp và đô thị. Quy hoạch tài nguyên nước trước đây đã chỉ ra nhu cầu cấp nước cho sinh hoạt, công nghiệp, du lịch, dịch vụ, nông nghiệp và thủy sản đều tăng hoặc cần được phân bổ hài hòa; một số khu vực như Cẩm Phả có nguy cơ thiếu nước mùa khô nếu không bổ sung công trình trữ nước và quản lý nguồn nước hiệu quả.

Vùng biển đảo như Vân Đồn, Cô Tô, Cái Chiên, Quan Lạn, Minh Châu và các đảo nhỏ có bài toán nước rất riêng. Ở đây, nguồn nước ngọt thường hạn chế, phụ thuộc vào hồ chứa nhỏ, nước mưa, công trình cấp nước tập trung hoặc vận chuyển nước trong một số tình huống cực đoan. Khi du lịch, dân cư và nuôi trồng thủy sản phát triển, áp lực cấp nước và xử lý nước thải trên đảo sẽ tăng nhanh.

Với vùng ven biển và nuôi trồng thủy sản, thủy lợi còn phải gắn với chất lượng nước. Nuôi biển, nuôi nhuyễn thể, nuôi tôm, cá lồng bè phụ thuộc rất lớn vào môi trường nước vịnh, vùng triều, cửa sông và khu neo đậu. Nếu chỉ quan tâm sản lượng mà không kiểm soát nước thải, rác thải, mật độ nuôi, dịch bệnh và sức tải môi trường, vùng nuôi có thể bị suy thoái nhanh.

4. Môi trường: lợi thế rất lớn nhưng áp lực cũng rất lớn

Quảng Ninh có một tài sản môi trường đặc biệt là vịnh Hạ Long. Vịnh Hạ Long có diện tích khoảng 1.553 km², gồm 1.969 hòn đảo, trong đó 980 đảo đã có tên; khu vực di sản thế giới được công nhận gắn với các giá trị cảnh quan, địa chất – địa mạo và đa dạng sinh học. Sau khi mở rộng, Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long – Quần đảo Cát Bà có diện tích 65.650 ha, gồm 1.133 đảo đá vôi, nằm trên địa bàn Quảng Ninh và Hải Phòng.

Bên cạnh vịnh Hạ Long, Quảng Ninh còn có vịnh Bái Tử Long, hệ thống đảo Vân Đồn – Cô Tô, rừng ngập mặn ven biển, bãi triều, cửa sông và các vùng sinh thái biển rất giá trị. Đây là nền tảng để phát triển du lịch, thủy sản, kinh tế biển, bảo tồn đa dạng sinh học và xây dựng thương hiệu “tỉnh xanh”.

Rừng cũng là một tài sản chiến lược. Năm 2024, tổng diện tích rừng và đất quy hoạch phát triển rừng của Quảng Ninh là 433.665,93 ha; tỷ lệ che phủ rừng đạt 45,5%. Đến đầu năm 2026, toàn tỉnh có hơn 321.273 ha diện tích có rừng, gồm khoảng 119.652,70 ha rừng tự nhiên, 162.357,3 ha rừng trồng39.263,57 ha diện tích đã trồng nhưng chưa thành rừng.

Tuy nhiên, môi trường Quảng Ninh chịu áp lực rất lớn từ khai thác than, công nghiệp, đô thị hóa, cảng biển, du lịch và nuôi trồng thủy sản. Cổng thông tin tỉnh Quảng Ninh cũng thừa nhận đây là địa phương có nhiều hoạt động như khai thác than, phát triển công nghiệp và tốc độ đô thị hóa nhanh, nên tỉnh phải chủ động kiểm soát nguồn thải và bảo vệ môi trường theo hướng xanh, bền vững.

Bão Yagi năm 2024 là một cảnh báo rất mạnh về rủi ro thiên tai đối với Quảng Ninh. Bão gây thiệt hại lớn cho thủy sản, nhất là nuôi lồng bè trên biển, với tổng thiệt hại ngành nuôi trồng thủy sản ước khoảng 3.692 tỷ đồng. Trong lâm nghiệp, trên 117.000 ha rừng của Quảng Ninh bị thiệt hại từ 30–100%, tương đương giá trị thiệt hại hơn 5.700 tỷ đồng.

Như vậy, môi trường Quảng Ninh có hai mặt rất rõ: một mặt là tài sản sinh thái hàng đầu cả nước với rừng, biển, đảo, vịnh, di sản; mặt khác là sức ép nặng từ khai khoáng, công nghiệp, đô thị, du lịch đại trà, rác thải biển, nước thải mỏ và thiên tai ven biển.

5. Những thuận lợi nổi bật của Quảng Ninh

Thuận lợi đầu tiên là không gian phát triển rất đa dạng. Quảng Ninh có rừng, biển, đảo, biên giới, cửa khẩu, đô thị, công nghiệp, du lịch và vùng nông nghiệp đặc sản. Ít địa phương nào có cùng lúc vịnh di sản, vùng mỏ, cảng biển, khu kinh tế cửa khẩu, đặc khu biển đảo và vùng rừng Đông Bắc như Quảng Ninh.

Thuận lợi thứ hai là thủy sản có dư địa phát triển rất lớn. Với hệ thống vịnh kín gió, vùng triều, đảo và mặt nước biển rộng, Quảng Ninh có điều kiện phát triển nuôi biển, nhuyễn thể, cá biển, tôm công nghệ cao, chế biến thủy sản và dịch vụ hậu cần nghề cá. Sản lượng thủy sản đã tăng lên hơn 181 nghìn tấn năm 2025, cho thấy đây là ngành có tiềm năng trở thành mũi nhọn của kinh tế nông nghiệp tỉnh.

Thuận lợi thứ ba là nông sản bản địa có bản sắc mạnh. Gà Tiên Yên, miến dong Bình Liêu, trà hoa vàng, chè Đường Hoa, quế, hồi, gạo nếp cái hoa vàng, sản phẩm biển Vân Đồn – Cô Tô – Quảng Yên… đều có thể phát triển thành sản phẩm OCOP, sản phẩm du lịch và sản phẩm quà tặng vùng Đông Bắc. Đây là hướng rất phù hợp với một tỉnh có lượng khách du lịch lớn.

Thuận lợi thứ tư là rừng và đất lâm nghiệp có vai trò rất lớn. Với tỷ lệ che phủ rừng 45,5%, Quảng Ninh có nền tảng quan trọng để bảo vệ nguồn nước, phòng hộ đầu nguồn, giảm xói mòn, bảo vệ cảnh quan, phát triển cây dược liệu, quế, hồi, gỗ lớn, du lịch sinh thái và tín chỉ carbon.

Thuận lợi thứ năm là năng lực quản trị và hạ tầng của tỉnh khá mạnh. Quảng Ninh nhiều năm là địa phương đi đầu về cải cách hành chính, hạ tầng giao thông, thu hút đầu tư, phát triển đô thị và chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Đây là điều kiện thuận lợi để ứng dụng công nghệ số vào quản lý thủy lợi, rừng, môi trường biển, truy xuất nguồn gốc nông sản và cảnh báo thiên tai.

6. Những khó khăn, thách thức cần nhìn thẳng

Khó khăn đầu tiên là nông nghiệp bị cạnh tranh mạnh bởi công nghiệp, đô thị, du lịch và khai khoáng. Đất sản xuất nông nghiệp không lớn, lại phân tán theo nhiều tiểu vùng. Vì vậy, nếu phát triển theo kiểu sản xuất đại trà, Quảng Ninh khó cạnh tranh với các tỉnh nông nghiệp lớn. Tỉnh cần đi vào sản phẩm chất lượng, đặc sản, công nghệ cao và liên kết với du lịch.

Khó khăn thứ hai là rủi ro thiên tai ven biển rất lớn. Bão Yagi năm 2024 cho thấy nuôi biển, rừng trồng, cây xanh đô thị, hạ tầng ven biển và du lịch biển đảo đều có thể bị tổn thương rất nặng. Điều này đặt ra yêu cầu phải quy hoạch lại vùng nuôi biển an toàn hơn, vật liệu lồng bè bền hơn, hệ thống cảnh báo tốt hơn và bảo hiểm rủi ro phù hợp hơn.

Khó khăn thứ ba là môi trường vùng mỏ vẫn là thách thức dài hạn. Khai thác than, bãi thải, nước thải mỏ, bụi, vận chuyển khoáng sản và hoàn nguyên sau khai thác luôn là vấn đề nhạy cảm. Dù tỉnh và ngành than đã đầu tư nhiều giải pháp giảm bụi, xử lý nước thải, hoàn nguyên môi trường, áp lực lên sông suối, vịnh, khu dân cư và cảnh quan vẫn cần được kiểm soát nghiêm ngặt.

Khó khăn thứ tư là sức tải môi trường vịnh và biển đảo có giới hạn. Vịnh Hạ Long, Bái Tử Long, Vân Đồn, Cô Tô không thể phát triển du lịch, đô thị, cảng biển và nuôi trồng thủy sản bằng mọi giá. Nếu mật độ tàu du lịch, rác thải nhựa, nước thải, san lấp ven bờ và nuôi biển vượt sức tải, lợi thế lớn nhất của Quảng Ninh là cảnh quan và môi trường biển sẽ bị suy giảm.

Khó khăn thứ năm là rừng sau bão cần nhiều năm để phục hồi. Thiệt hại trên 117.000 ha rừng do bão Yagi không chỉ là thiệt hại kinh tế, mà còn làm tăng nguy cơ xói mòn, cháy rừng, suy giảm cảnh quan, mất sinh kế lâm nghiệp và giảm khả năng phòng hộ. Việc phục hồi rừng cần chiến lược dài hạn, không chỉ trồng lại cây nhanh, mà phải tăng chất lượng rừng, đa dạng loài cây và khả năng chống chịu bão.

Khó khăn thứ sáu là đơn vị hành chính cấp xã mới có nhiệm vụ quản lý rộng và phức tạp hơn. Với 54 xã, phường, đặc khu sau sắp xếp, nhiều đơn vị cơ sở phải quản lý đồng thời đất rừng, biển, đảo, du lịch, cảng, nuôi trồng thủy sản, dân cư đô thị, môi trường, phòng chống thiên tai và an ninh biên giới. Điều này đòi hỏi năng lực cán bộ, dữ liệu quản lý và cơ chế phối hợp liên ngành mạnh hơn trước.

7. Một số định hướng nên ưu tiên

Trước hết, Quảng Ninh nên phát triển nông nghiệp theo hướng đặc sản – sinh thái – công nghệ cao – gắn với du lịch. Những vùng có lợi thế như Đông Triều, Quảng Yên, Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà, Bình Liêu, Ba Chẽ, Vân Đồn, Cô Tô cần được phân vùng sản phẩm rõ ràng, tránh phát triển dàn trải.

Thứ hai, thủy sản cần chuyển mạnh sang nuôi biển an toàn, hiện đại và có kiểm soát môi trường. Sau bài học Yagi, nuôi lồng bè cần được quy hoạch lại theo vùng neo đậu an toàn, vật liệu bền vững, mật độ nuôi phù hợp, giám sát chất lượng nước và có phương án ứng phó bão. Nuôi biển phải đi cùng bảo vệ vịnh, không thể tách rời môi trường khỏi sản xuất.

Thứ ba, thủy lợi và cấp nước cần chuyển sang quản trị nước đa mục tiêu. Quảng Ninh cần quản lý đồng thời nước cho sinh hoạt, công nghiệp, du lịch, nông nghiệp, thủy sản và hải đảo. Các hồ chứa, đập dâng, trạm bơm, kênh mương, công trình cấp nước đảo và hệ thống quan trắc cần được số hóa, vận hành theo dự báo hạn, mưa lớn, bão và nhu cầu thực tế.

Thứ tư, cần xem rừng là hạ tầng sinh thái chiến lược. Phục hồi rừng sau bão phải gắn với nâng cao chất lượng rừng, trồng rừng gỗ lớn, cây bản địa, cây đa mục tiêu, quế, hồi, dược liệu và rừng phòng hộ ven biển. Không nên chỉ phục hồi về diện tích, mà phải phục hồi cả chức năng sinh thái.

Thứ năm, môi trường vùng mỏ cần tiếp tục được quản lý theo nguyên tắc khai thác đến đâu, hoàn nguyên đến đó. Nước thải mỏ, bụi, bãi thải, sạt trượt, vận chuyển than và phục hồi cảnh quan sau khai thác phải được giám sát công khai, bằng dữ liệu và trách nhiệm cụ thể.

Thứ sáu, cần bảo vệ vịnh Hạ Long – Bái Tử Long – Vân Đồn – Cô Tô như một hệ sinh thái liên hoàn. Đây không chỉ là tài sản du lịch, mà còn là tài sản môi trường, thủy sản, văn hóa và thương hiệu quốc gia. Mọi phát triển ven bờ, trên biển, trên đảo cần đặt trong giới hạn chịu tải của hệ sinh thái.

8. Kết luận

Quảng Ninh trong bối cảnh hành chính mới là một tỉnh không sáp nhập cấp tỉnh, nhưng có sự thay đổi rất lớn ở cấp cơ sở sau khi sắp xếp còn 54 xã, phường, đặc khu. Đây là tỉnh có cấu trúc phát triển rất đặc biệt: vừa là vùng mỏ, vừa là tỉnh biển đảo, vừa có rừng núi biên giới, vừa có đô thị – công nghiệp – du lịch phát triển mạnh.

Nông nghiệp Quảng Ninh không lớn về tỷ trọng kinh tế, nhưng rất quan trọng về sinh kế, thực phẩm, đặc sản, OCOP, thủy sản, rừng và bảo vệ môi trường. Thủy lợi Quảng Ninh không chỉ phục vụ tưới tiêu, mà còn là hệ thống bảo đảm an ninh nước cho đô thị, công nghiệp, du lịch, biển đảo và vùng nuôi trồng thủy sản. Môi trường Quảng Ninh là lợi thế lớn nhất, nhưng cũng là điểm dễ tổn thương nhất trước khai thác than, đô thị hóa, du lịch đại trà, nuôi biển mật độ cao và bão mạnh.

Con đường phù hợp nhất với Quảng Ninh là phát triển theo hướng nông nghiệp đặc sản, thủy sản hiện đại, thủy lợi đa mục tiêu, phục hồi rừng sau bão, kinh tế biển xanh và bảo vệ nghiêm ngặt di sản – môi trường vịnh biển. Nếu làm tốt, Quảng Ninh có thể tiếp tục là một hình mẫu về chuyển đổi từ “tăng trưởng nâu” sang “tăng trưởng xanh”, trong đó rừng, biển, nước, nông nghiệp và môi trường trở thành nền tảng phát triển bền vững lâu dài.