Đỗ Đức Dũng 16/05/2026
Nông nghiệp, thủy lợi và môi trường tỉnh Hưng Yên trong bối cảnh mới sau sáp nhập địa giới hành chính
Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh năm 2025, Hưng Yên là một trong những địa phương có thay đổi rất lớn về không gian phát triển. Theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội, toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của tỉnh Thái Bình và tỉnh Hưng Yên cũ được sắp xếp thành tỉnh mới có tên gọi là tỉnh Hưng Yên. Sau sắp xếp, tỉnh Hưng Yên có diện tích tự nhiên 2.514,81 km², dân số 3.567.943 người, giáp Bắc Ninh, Ninh Bình, Hà Nội, Hải Phòng và Biển Đông. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng nhất để nhìn nhận đúng không gian Hưng Yên mới.
Sau sắp xếp cấp xã, Hưng Yên có 104 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 93 xã và 11 phường. Như vậy, Hưng Yên mới không còn là một tỉnh thuần nội đồng như trước đây, mà đã trở thành một tỉnh đồng bằng sông Hồng có đủ không gian nội đồng – ven sông – ven biển – cửa sông – công nghiệp – đô thị – nông nghiệp hàng hóa.
Điểm đặc biệt nhất của Hưng Yên mới là sự kết hợp giữa hai vùng có tính bổ sung rất mạnh. Hưng Yên cũ có lợi thế về vị trí gần Hà Nội, công nghiệp, đô thị hóa, nông nghiệp hàng hóa, cây ăn quả, nhãn lồng, rau màu, chăn nuôi và hệ thống sông Hồng – sông Luộc. Thái Bình cũ bổ sung vùng lúa lớn, thủy sản, bờ biển, cửa sông, nuôi ngao, khai thác biển, đê biển, hệ thống thủy lợi dày đặc và truyền thống thâm canh nông nghiệp lâu đời. Sau sáp nhập, Hưng Yên mới trở thành một không gian phát triển khá đặc biệt của vùng đồng bằng sông Hồng: vừa sát Thủ đô, vừa có biển; vừa có công nghiệp mạnh, vừa có nông nghiệp – thủy sản quy mô lớn.
Một không gian mới: từ “phố Hiến – sông Hồng” đến “lúa nước – biển Thái Bình”
Trước đây, khi nói đến Hưng Yên, nhiều người thường nghĩ đến nhãn lồng, Phố Hiến, sông Hồng, vùng cây ăn trái và các khu công nghiệp nằm trong vùng ảnh hưởng trực tiếp của Hà Nội. Khi nói đến Thái Bình, người ta nghĩ đến vùng lúa nước, hệ thống đê điều – thủy lợi, sông Trà Lý, sông Hồng, sông Luộc, biển Đồng Châu, Cồn Vành, Cồn Đen, nuôi ngao và khai thác hải sản.
Sau sáp nhập, hai không gian này được đặt trong một cấu trúc phát triển mới. Phía Tây và Tây Bắc của tỉnh mới là vùng công nghiệp – đô thị – dịch vụ gắn với Hà Nội, Bắc Ninh và các trục giao thông lớn. Vùng trung tâm và phía Đông là đồng bằng nông nghiệp, vùng lúa, vùng rau màu, chăn nuôi, thủy sản nội đồng. Phía Đông Nam mở ra biển Đông với bờ biển trên 50 km, tạo thêm dư địa cho kinh tế biển, thủy sản, năng lượng, logistics và du lịch sinh thái ven biển.
Điều này làm thay đổi căn bản vị thế của Hưng Yên. Tỉnh mới không chỉ còn là một địa phương nội đồng của đồng bằng sông Hồng, mà đã trở thành một tỉnh có trục phát triển từ Hà Nội ra biển. Đây là cơ hội rất lớn, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về quy hoạch không gian, quản lý đất đai, thủy lợi, môi trường, bảo vệ vùng ven biển và kiểm soát tốc độ đô thị hóa – công nghiệp hóa.
Nông nghiệp Hưng Yên: từ sản xuất truyền thống sang kinh tế nông nghiệp giá trị cao
Nông nghiệp Hưng Yên mới có quy mô và tính đa dạng lớn hơn trước rất nhiều. Nếu Hưng Yên cũ có thế mạnh về cây ăn quả, rau màu, chăn nuôi và nông nghiệp ven đô, thì Thái Bình cũ bổ sung vùng lúa lớn, thủy sản nước ngọt, nuôi trồng thủy sản ven biển, khai thác hải sản và vùng sản xuất nông nghiệp thâm canh lâu đời.
Năm 2025, tổng giá trị sản xuất toàn ngành nông nghiệp của Hưng Yên ước đạt khoảng 44.918 tỷ đồng, tăng 4,1% so với năm 2024. Trong đó, lĩnh vực trồng trọt đạt khoảng 28.689 tỷ đồng, chăn nuôi đạt 18.387 tỷ đồng, thủy sản đạt gần 7.894 tỷ đồng. Những con số này cho thấy nông nghiệp vẫn là một trụ cột quan trọng, dù tỉnh mới có xu hướng phát triển mạnh về công nghiệp và đô thị.
Về trồng trọt, Hưng Yên mới có lợi thế nổi bật về lúa, rau màu, cây vụ đông, cây ăn quả và sản xuất hàng hóa. Vùng Thái Bình cũ vẫn là không gian lúa nước quan trọng, có truyền thống thâm canh cao. Vùng Hưng Yên cũ có lợi thế về cây ăn quả, đặc biệt là nhãn, cam, chuối, cây cảnh, rau màu và các sản phẩm nông nghiệp phục vụ thị trường đô thị lớn. Sự kết hợp này tạo điều kiện để tỉnh phát triển mô hình nông nghiệp đa tầng: lúa chất lượng cao – cây ăn quả đặc sản – rau màu vụ đông – chăn nuôi – thủy sản – chế biến – logistics nông sản.
Điều đáng chú ý là nông nghiệp Hưng Yên đang chuyển mạnh từ tư duy “sản xuất nhiều” sang “sản xuất theo chuỗi”. Ngành nông nghiệp định hướng phát triển vùng sản xuất tập trung, ứng dụng khoa học – công nghệ, nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn, nông nghiệp công nghệ cao và liên kết với doanh nghiệp để khắc phục tình trạng “được mùa mất giá”.
Đây là hướng đi phù hợp. Với lợi thế nằm sát Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh và các trung tâm công nghiệp lớn, Hưng Yên mới có thị trường tiêu thụ rất rộng. Nông nghiệp của tỉnh không nên cạnh tranh bằng sản lượng thô, mà cần đi vào chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, chế biến sâu, chuỗi lạnh và nông nghiệp phục vụ đô thị.
Thủy sản và kinh tế biển: lợi thế mới rất quan trọng sau sáp nhập
Điểm mới rất lớn của Hưng Yên sau sáp nhập là tỉnh có biển. Đây là sự thay đổi có ý nghĩa chiến lược, vì Hưng Yên cũ trước đây hoàn toàn là tỉnh nội đồng. Không gian ven biển Thái Bình cũ đưa vào Hưng Yên mới các lợi thế về khai thác hải sản, nuôi ngao, nuôi trồng thủy sản nước lợ, bãi triều, rừng ngập mặn, đê biển, cửa sông và du lịch sinh thái ven biển.
Năm 2025, tổng sản lượng thủy sản của tỉnh đạt khoảng 358,7 nghìn tấn, tăng 3,18% so với năm 2024; trong đó sản lượng khai thác thủy sản đạt khoảng 107 nghìn tấn. Giá trị sản xuất thủy sản năm 2025 đạt khoảng 7.882,5 tỷ đồng. Đây là một nền tảng rất đáng kể để Hưng Yên phát triển thủy sản theo hướng bền vững, có trách nhiệm và gắn với kinh tế biển.
Không gian ven biển còn có lợi thế đặc biệt về ngao giống và nuôi ngao. UBND tỉnh đã ban hành quy chế quản lý, khai thác vùng sản xuất ngao giống tập trung tại xã Đông Thái Ninh, kế thừa dự án hạ tầng vùng sản xuất ngao giống của Thái Bình cũ. Điều này cho thấy sau sáp nhập, Hưng Yên không chỉ có thêm biển về mặt địa lý, mà còn có thêm một ngành hàng thủy sản có giá trị và cần được quản lý bài bản hơn.
Tuy nhiên, phát triển thủy sản không thể chỉ chạy theo sản lượng. Vùng ven biển Hưng Yên mới phải đồng thời giải quyết các yêu cầu về bảo vệ nguồn lợi ven bờ, kiểm soát ô nhiễm vùng nuôi, chống khai thác bất hợp pháp, bảo vệ bãi triều, phục hồi rừng ngập mặn và thích ứng với nước biển dâng. Nếu phát triển kinh tế biển quá nhanh nhưng thiếu kiểm soát môi trường, chính lợi thế biển sẽ bị suy giảm.
Thủy lợi Hưng Yên: từ tưới tiêu nội đồng đến quản lý nước sông – biển
Hưng Yên mới nằm trong hệ thống sông Hồng – sông Thái Bình, một trong những lưu vực quan trọng nhất miền Bắc. Toàn lưu vực có khoảng 2.260 công trình thủy lợi, cấp nước cho khoảng 860.000 ha đất canh tác, 151.000 ha nuôi trồng thủy sản, cấp khoảng 870 triệu m³ nước sinh hoạt – công nghiệp, đồng thời tiêu thoát nước cho khoảng 1,37 triệu ha. Hệ thống đê dài khoảng 2.108 km, bảo vệ hơn 18 triệu dân, khoảng 1 triệu ha đất nông nghiệp và nhiều hạ tầng kinh tế – xã hội trọng yếu.
Trong không gian Hưng Yên cũ, hệ thống đê điều ven sông Hồng và sông Luộc có vai trò sống còn. Theo tài liệu quy hoạch, Hưng Yên cũ có khoảng 86,7 km đê, trong đó đê tả sông Hồng dài khoảng 59 km, đê tả sông Luộc dài khoảng 20,7 km, cùng nhiều kè, cống qua đê và công trình phòng chống lũ.
Sau sáp nhập, bài toán thủy lợi rộng hơn nhiều. Hưng Yên mới không chỉ quản lý nước nội đồng, mà còn quản lý vùng cửa sông, vùng ven biển, đê biển, cống tiêu, bãi triều và các khu nuôi trồng thủy sản. Các trục sông như sông Hồng, sông Luộc, sông Trà Lý, sông Thái Bình, hệ thống kênh tiêu và các công trình bơm tiêu có vai trò rất quan trọng trong tưới, tiêu, chống úng, kiểm soát lũ, cấp nước và bảo vệ vùng sản xuất.
Theo thông tin chuyên ngành, hệ thống thủy lợi Hưng Yên hiện quản lý khoảng 620 trạm bơm, 1.295 máy bơm, 192 km sông trục, 1.169 km kênh mương và 4.931 cống thủy lợi, bảo đảm tưới – tiêu cho hơn 163.000 ha đất nông nghiệp và trên 3.500 ha khu công nghiệp. Những con số này cho thấy thủy lợi Hưng Yên đã vượt khỏi phạm vi nông nghiệp thuần túy, mà còn phục vụ trực tiếp cho công nghiệp, đô thị và dân sinh.
Thách thức lớn nhất của thủy lợi Hưng Yên là phải điều hành trong điều kiện rủi ro ngày càng cực đoan hơn: mưa lớn gây úng ngập nội đồng, lũ trên các tuyến sông lớn, triều và nước dâng ven biển, hạn trong mùa khô, chất lượng nước suy giảm và nhu cầu nước tăng nhanh do công nghiệp hóa. Vì vậy, tỉnh cần chuyển từ tư duy “công trình thủy lợi” sang tư duy quản lý nước thông minh theo lưu vực và tiểu vùng.
Môi trường: áp lực lớn từ công nghiệp, đô thị, nông nghiệp và vùng ven biển
Môi trường là một trong những thách thức lớn nhất của Hưng Yên mới. Tỉnh vừa có vùng công nghiệp – đô thị phát triển nhanh ở khu vực Hưng Yên cũ, vừa có vùng nông nghiệp thâm canh và ven biển của Thái Bình cũ. Điều này làm cho áp lực môi trường rất đa dạng: nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt, chất thải chăn nuôi, bao bì thuốc bảo vệ thực vật, ô nhiễm kênh mương, rác thải nông thôn, rác thải đô thị và ô nhiễm vùng ven biển.
Một con số rất đáng chú ý là tổng lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh toàn tỉnh khoảng 2.000 tấn/ngày; lượng được thu gom, vận chuyển đạt khoảng 1.909,4 tấn/ngày, tương đương 95,5%. Đây là tỷ lệ thu gom khá cao, nhưng khối lượng rác tuyệt đối rất lớn, đòi hỏi hệ thống xử lý hiện đại, đồng bộ và bền vững hơn.
Áp lực xử lý rác vẫn còn nặng. Nhiều thông tin cho thấy trên địa bàn tỉnh còn hàng trăm điểm, bãi chôn lấp chứa rác thải tồn đọng, với khối lượng tồn đọng lớn; năng lực xử lý tập trung chưa theo kịp tốc độ phát sinh rác. Đây là vấn đề cần được ưu tiên, vì một tỉnh công nghiệp – nông nghiệp – ven biển nếu không kiểm soát tốt chất thải sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nước mặt, đất nông nghiệp, kênh mương và vùng nuôi thủy sản.
Vùng ven biển Hưng Yên mới cũng có tài sản sinh thái rất quan trọng. Khu vực Cồn Vành, Cồn Đen và vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình cũ nằm trong hệ thống sinh thái châu thổ sông Hồng, có rừng ngập mặn, bãi triều, sinh cảnh chim nước và nguồn lợi thủy sản. Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Thái Thụy có diện tích khoảng 6.560 ha, gồm phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, phục hồi sinh thái và dịch vụ – hành chính; nơi đây có hơn 1.000 loài động vật trong các hệ sinh thái rừng ngập mặn, bãi triều và cửa sông.
Như vậy, môi trường Hưng Yên mới không chỉ là xử lý rác, nước thải hay ô nhiễm công nghiệp. Đó còn là câu chuyện bảo vệ bãi triều, rừng ngập mặn, đê biển, cửa sông, vùng nuôi thủy sản và hành lang thoát lũ. Nếu những không gian sinh thái này bị thu hẹp bởi công nghiệp, đô thị hóa hoặc phát triển ven biển thiếu kiểm soát, tỉnh sẽ mất đi một phần “hạ tầng tự nhiên” rất quan trọng.
Thuận lợi lớn của Hưng Yên mới
Thuận lợi đầu tiên là vị trí đặc biệt. Hưng Yên mới nằm trong lõi vùng đồng bằng sông Hồng, gần Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Ninh Bình và có kết nối ra biển. Đây là vị trí rất thuận lợi để phát triển công nghiệp, logistics, chế biến nông sản, thương mại, đô thị và kinh tế biển.
Thuận lợi thứ hai là sự bổ sung rất rõ giữa hai vùng cũ. Hưng Yên cũ có công nghiệp, đô thị, thị trường, cây ăn quả và vị trí gần Thủ đô. Thái Bình cũ có lúa, thủy sản, biển, đê điều, bãi triều và truyền thống thâm canh nông nghiệp. Sự kết hợp này tạo ra một tỉnh có thể phát triển đồng thời nông nghiệp chất lượng cao, công nghiệp chế biến, logistics nông sản, thủy sản và kinh tế biển.
Thuận lợi thứ ba là hệ thống thủy lợi – đê điều có nền tảng lâu đời. Đồng bằng sông Hồng là vùng có truyền thống trị thủy rất cao, với mạng lưới đê, cống, trạm bơm, kênh mương dày đặc. Đây là điều kiện quan trọng để tỉnh bảo vệ sản xuất, dân cư và hạ tầng trước lũ, úng, triều và biến động nguồn nước.
Thuận lợi thứ tư là có thêm không gian ven biển. Bờ biển và bãi triều Thái Bình cũ mở ra hướng phát triển mới cho Hưng Yên: thủy sản, nuôi ngao, du lịch sinh thái, năng lượng, logistics ven biển và kinh tế biển bền vững.
Khó khăn và thách thức chủ yếu
Khó khăn lớn nhất là quản lý một tỉnh có cấu trúc rất khác nhau giữa phía Tây và phía Đông. Phía Tây gần Hà Nội, công nghiệp – đô thị hóa nhanh. Phía Đông là vùng nông nghiệp, thủy sản, ven biển và đê điều. Nếu quy hoạch không tốt, dễ phát sinh xung đột giữa đất công nghiệp, đất nông nghiệp, vùng thoát lũ, vùng nuôi trồng thủy sản và không gian sinh thái.
Khó khăn thứ hai là áp lực môi trường ngày càng lớn. Công nghiệp, đô thị hóa, chăn nuôi, nông nghiệp thâm canh, rác sinh hoạt và thủy sản đều tạo nguồn thải. Với khoảng 2.000 tấn rác sinh hoạt mỗi ngày, Hưng Yên cần nhanh chóng hiện đại hóa xử lý chất thải, phân loại tại nguồn, giảm chôn lấp và kiểm soát nghiêm các điểm ô nhiễm.
Khó khăn thứ ba là rủi ro nước. Mưa cực đoan có thể gây úng ngập; lũ sông Hồng, sông Luộc, sông Trà Lý có thể đe dọa đê điều; vùng ven biển chịu triều, bão, nước dâng; mùa khô lại có thể thiếu nước và chất lượng nước suy giảm. Do đó, thủy lợi phải được quản lý bằng dữ liệu và dự báo, không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền thống.
Khó khăn thứ tư là nông nghiệp chịu áp lực cạnh tranh đất đai. Khi công nghiệp và đô thị phát triển mạnh, đất nông nghiệp dễ bị thu hẹp. Nếu không tổ chức lại sản xuất, nông nghiệp sẽ khó giữ vai trò trong một tỉnh công nghiệp hóa nhanh.
Khó khăn thứ năm là bảo vệ vùng ven biển. Bãi triều, rừng ngập mặn, vùng nuôi ngao, cửa sông và đê biển vừa là tài sản sinh thái, vừa là không gian kinh tế. Phát triển ven biển nếu nóng vội có thể làm suy giảm môi trường, nguồn lợi thủy sản và khả năng phòng hộ tự nhiên.
Hướng phát triển phù hợp
Theo em, Hưng Yên mới nên phát triển theo hướng: nông nghiệp chất lượng cao – thủy lợi thông minh – công nghiệp sạch – kinh tế biển bền vững – bảo vệ sinh thái sông và biển.
Về nông nghiệp, cần ưu tiên lúa chất lượng cao ở vùng có lợi thế, cây ăn quả đặc sản, rau màu vụ đông, chăn nuôi an toàn sinh học, thủy sản nội đồng và thủy sản ven biển. Trọng tâm không phải là tăng diện tích, mà là tăng giá trị, giảm phát thải, bảo đảm an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và gắn với chế biến – logistics.
Về thủy lợi, cần quản lý theo hệ thống sông Hồng – sông Luộc – sông Trà Lý – vùng ven biển. Tỉnh nên hiện đại hóa trạm bơm, cống tiêu, quan trắc mưa – mực nước – chất lượng nước, vận hành công trình theo thời gian thực, bảo vệ đê điều và giữ hành lang thoát lũ.
Về môi trường, cần ưu tiên xử lý rác sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước thải đô thị, chất thải chăn nuôi và ô nhiễm kênh mương. Đồng thời, cần bảo vệ các khu đất ngập nước ven biển, rừng ngập mặn, bãi triều và vùng nuôi thủy sản như những tài sản sinh thái chiến lược.
Nhận định tổng quát
Hưng Yên sau sáp nhập có tiềm năng trở thành một tỉnh phát triển rất mạnh của vùng đồng bằng sông Hồng: gần Thủ đô, có công nghiệp, có nông nghiệp hàng hóa, có thủy sản, có biển, có hệ thống thủy lợi – đê điều lâu đời và có thị trường rộng lớn.
Nhưng tiềm năng lớn luôn đi cùng trách nhiệm lớn. Điểm nghẽn của Hưng Yên mới không phải là thiếu động lực tăng trưởng, mà là nguy cơ phát triển nhanh hơn khả năng chịu tải của đất, nước và môi trường. Nếu công nghiệp hóa và đô thị hóa không gắn với bảo vệ nông nghiệp, thủy lợi và sinh thái ven biển, tỉnh có thể mất dần những nền tảng tự nhiên rất quý.
Nói ngắn gọn, Hưng Yên mới muốn phát triển bền vững thì phải coi nông nghiệp – thủy lợi – môi trường là một hệ thống thống nhất. Nông nghiệp cần nước sạch và thị trường ổn định; thủy lợi phải bảo vệ được cả nội đồng, sông lớn và ven biển; môi trường phải được kiểm soát ngay từ quy hoạch; còn sông Hồng, sông Luộc, sông Trà Lý, bãi triều và biển chính là nền tảng sinh thái để tỉnh phát triển lâu dài, ổn định và đáng sống.

