Skip to content

ĐÔI NÉT VỀ HÀ TĨNH

 Đỗ Đức Dũng 16/05/2026

Nông nghiệp, thủy lợi và môi trường tỉnh Hà Tĩnh trong bối cảnh mới sau sắp xếp địa giới hành chính

Trong đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh năm 2025, Hà Tĩnh là một trường hợp cần được hiểu cho đúng. Theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội, Hà Tĩnh thuộc nhóm 11 tỉnh, thành phố không thực hiện sắp xếp cấp tỉnh. Nói cách khác, Hà Tĩnh không sáp nhập với tỉnh nào khác ở cấp tỉnh. Tuy nhiên, tỉnh vẫn bước vào một bối cảnh quản trị mới do cả nước chuyển sang mô hình chính quyền địa phương hai cấp và Hà Tĩnh đã sắp xếp mạnh các đơn vị hành chính cấp xã. Sau sắp xếp, Hà Tĩnh có 69 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 60 xã và 9 phường; trong đó có 58 xã, 9 phường hình thành sau sắp xếp2 xã không thực hiện sắp xếp là Sơn Kim 1 và Sơn Kim 2. Đây là điểm xuất phát quan trọng khi nhìn nhận lại nông nghiệp, thủy lợi và môi trường Hà Tĩnh trong giai đoạn mới.

Hà Tĩnh là tỉnh Bắc Trung Bộ có cấu trúc tự nhiên rất điển hình của miền Trung: phía Tây là dãy Trường Sơn và biên giới với Lào, phía Đông là biển, ở giữa là vùng đồi núi thấp, trung du và đồng bằng ven sông – ven biển. Theo giới thiệu của tỉnh, Hà Tĩnh có bờ biển dài 137 km, địa hình gồm đủ đồi núi, trung du, đồng bằng và biển, đồng bằng nhỏ và bị chia cắt bởi nhiều dãy núi, sông suối; toàn tỉnh có 14 con sông lớn nhỏ và nhiều hồ nước. Chính cấu trúc “núi gần biển, sông ngắn, đồng bằng hẹp” này làm cho Hà Tĩnh vừa có tiềm năng nông nghiệp – lâm nghiệp – thủy sản, vừa luôn đối mặt với hạn hán, lũ lớn, sạt lở, bão và áp lực môi trường ven biển.

Một tỉnh không sáp nhập cấp tỉnh, nhưng thay đổi mạnh về cách quản trị

Điểm mới của Hà Tĩnh không nằm ở việc mở rộng diện tích cấp tỉnh, mà nằm ở cách tổ chức lại không gian quản lý sau sắp xếp cấp xã. Việc từ hệ thống xã, phường cũ chuyển thành 69 đơn vị cấp xã mới tạo điều kiện để tỉnh tổ chức lại quản lý theo không gian lớn hơn, giảm manh mún hành chính, thuận lợi hơn cho quy hoạch nông nghiệp, thủy lợi, phòng chống thiên tai và bảo vệ môi trường.

Tuy vậy, việc sắp xếp lại đơn vị hành chính cũng đặt ra yêu cầu rất cao. Các xã mới thường có diện tích rộng hơn, dân cư phân tán hơn, bao gồm nhiều dạng địa hình hơn. Một xã có thể vừa có vùng đồi, vùng ruộng, vùng ven sông, vùng hồ chứa, vùng rừng hoặc vùng ven biển. Vì vậy, quản lý nông nghiệp – thủy lợi – môi trường ở Hà Tĩnh trong giai đoạn mới không thể chỉ dựa vào cách làm hành chính cũ, mà phải chuyển sang cách tiếp cận theo lưu vực, tiểu vùng sinh thái và chuỗi giá trị sản xuất.

Nông nghiệp Hà Tĩnh: nền sản xuất chịu thiên tai nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng

Nông nghiệp Hà Tĩnh không có quy mô đồng bằng rộng như Bắc Bộ hay Nam Bộ, nhưng lại có vai trò rất quan trọng đối với sinh kế nông thôn, ổn định xã hội và bảo đảm an ninh lương thực tại chỗ. Năm 2025, sản xuất nông nghiệp của tỉnh chịu tác động nặng của thời tiết cực đoan: mưa lớn, nắng nóng, hạn đầu vụ, sâu bệnh và bão làm ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng. Tổng diện tích gieo trồng toàn tỉnh đạt 156.399 ha; diện tích lúa cả năm khoảng 104.789 ha; năng suất lúa bình quân đạt 46,61 tạ/ha; sản lượng lúa cả năm đạt 488.393 tấn, giảm mạnh so với năm 2024 do thiên tai và dịch bệnh.

Những con số này cho thấy một thực tế rất rõ: nông nghiệp Hà Tĩnh phụ thuộc rất lớn vào thời tiết và hệ thống thủy lợi. Với địa hình hẹp ngang, mùa mưa dễ úng ngập, mùa khô dễ thiếu nước, sản xuất lúa và cây màu luôn cần sự điều hành linh hoạt về nước, lịch thời vụ, giống cây trồng và phòng trừ sâu bệnh.

Bên cạnh lúa, cây lâu năm cũng là một hướng quan trọng của Hà Tĩnh. Năm 2025, tổng diện tích cây lâu năm ước khoảng 30.340 ha; dù diện tích giảm do một phần đất nông nghiệp được thu hồi cho các dự án hạ tầng, tổng sản lượng cây lâu năm vẫn đạt 184.129 tấn, tăng nhẹ so với năm trước. Các sản phẩm như bưởi, chanh, cam, chè, cao su tiếp tục có vai trò đáng kể trong cơ cấu nông nghiệp của tỉnh, nhất là ở các vùng trung du và miền núi.

Một điểm đáng chú ý là nông nghiệp Hà Tĩnh đang dần chuyển từ sản xuất tự cung, tự cấp sang sản xuất hàng hóa có chọn lọc. Bưởi Phúc Trạch, cam, chè, hươu Hương Sơn, thủy sản ven biển, gỗ rừng trồng, sản phẩm OCOP và các mô hình nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn, công nghệ cao là những hướng có tiềm năng. Tuy nhiên, dư địa lớn nhất của Hà Tĩnh không phải là mở rộng diện tích, mà là nâng chất lượng, giảm rủi ro thiên tai, tăng chế biến, phát triển thương hiệu và tổ chức lại sản xuất theo vùng sinh thái.

Thủy sản và kinh tế ven biển: lợi thế lớn nhưng cần quản lý bền vững

Với 137 km bờ biển, Hà Tĩnh có lợi thế đáng kể về khai thác, nuôi trồng và chế biến thủy sản. Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Tĩnh, năm 2025 sản lượng khai thác thủy sản đạt 43.497 tấn, giá trị khoảng 2.335 tỷ đồng; diện tích nuôi trồng thủy sản đạt 7.360 ha. Đây là nền tảng quan trọng cho sinh kế ven biển, chế biến thủy sản và phát triển kinh tế biển.

Tuy nhiên, thủy sản Hà Tĩnh cũng đứng trước nhiều thách thức. Nguồn lợi ven bờ có nguy cơ suy giảm; khai thác thủy sản phải tuân thủ yêu cầu chống khai thác IUU; vùng nuôi trồng thủy sản chịu rủi ro từ mưa lũ, ô nhiễm nguồn nước, biến động nhiệt độ và dịch bệnh. Trong bối cảnh đó, thủy sản Hà Tĩnh cần chuyển mạnh sang quản lý tàu cá bằng dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, phát triển nuôi trồng tập trung, kiểm soát môi trường vùng nuôi và gắn khai thác với bảo vệ nguồn lợi.

Thủy lợi Hà Tĩnh: bài toán của hồ chứa, lũ nhanh và hạn mùa khô

Nếu nông nghiệp là nền sản xuất, thì thủy lợi là hệ thống sống còn của Hà Tĩnh. Với địa hình núi gần biển, sông ngắn và dốc, Hà Tĩnh thường xuyên đối mặt với hai trạng thái cực đoan: mùa mưa lũ lên nhanh, ngập sâu; mùa khô có nguy cơ thiếu nước, nắng nóng và gió Lào. Do đó, thủy lợi của tỉnh không chỉ là tưới tiêu nông nghiệp, mà còn là hệ thống phòng chống lũ, cấp nước dân sinh, cấp nước công nghiệp, bảo vệ hạ du và duy trì dòng chảy môi trường.

Hà Tĩnh có nhiều hồ chứa quan trọng. Hồ Ngàn Trươi là hồ thủy lợi lớn nhất tỉnh, có dung tích thiết kế khoảng 775 triệu m³; trong đợt mưa lũ cuối năm 2025, hồ đã cắt lũ khoảng 71,5 triệu m³ nước, góp phần bảo vệ vùng hạ du. Hồ Kẻ Gỗ có dung tích thiết kế khoảng 345 triệu m³, là công trình thủy lợi có ý nghĩa đặc biệt đối với cấp nước, chống hạn, cắt lũ và ổn định sản xuất vùng hạ du.

Nhưng chính vai trò lớn của các hồ chứa cũng đặt ra yêu cầu rất cao về an toàn công trình và vận hành. Khi mưa lớn kéo dài, việc xả lũ hồ Kẻ Gỗ, Sông Rác, Thượng Sông Trí, Bộc Nguyên, Đá Hàn… không chỉ là thao tác kỹ thuật mà là quyết định trực tiếp liên quan đến an toàn hạ du. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, các hồ chứa cần được vận hành dựa trên dự báo mưa, bản đồ ngập lụt, dữ liệu thời gian thực và kịch bản thiên tai cực đoan.

Vì vậy, thủy lợi Hà Tĩnh trong giai đoạn mới cần chuyển từ tư duy “công trình đơn lẻ” sang quản lý nước theo lưu vực. Điều này có nghĩa là phải quản lý đồng thời rừng đầu nguồn, hồ chứa, sông suối, kênh tiêu, vùng ngập, vùng ven biển và nhu cầu nước của nông nghiệp, dân sinh, công nghiệp.

Môi trường Hà Tĩnh: rừng đầu nguồn, công nghiệp ven biển và sức ép thiên tai

Môi trường Hà Tĩnh có ba lớp rất rõ: rừng đầu nguồn phía Tây, đồng bằng – đô thị – nông thôn ở giữa, và vùng biển – công nghiệp ven biển phía Đông. Trong đó, rừng giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với an ninh nước và phòng chống thiên tai. Năm 2025, Hà Tĩnh có khoảng 358.472 ha rừng và đất lâm nghiệp, tương đương gần 60% diện tích tự nhiên; tỷ lệ che phủ rừng đạt 48,9%. Cơ cấu rừng gồm rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất, trong đó rừng phòng hộ và rừng đặc dụng có vai trò lớn trong giữ nước, giảm lũ, chống xói mòn và bảo vệ đa dạng sinh học.

Tuy nhiên, môi trường Hà Tĩnh chịu sức ép rất lớn từ thiên tai. Năm 2025, tỉnh chịu tác động của nhiều cơn bão mạnh, cùng 12 đợt mưa diện rộng gây lũ lụt kéo dài; khu vực phía Nam tỉnh và hạ du hồ Kẻ Gỗ bị ngập sâu. Tổng thiệt hại ước tính gần 11.000 tỷ đồng, có 9 người chết, 74 người bị thương, nhiều nhà dân và công trình hạ tầng bị hư hỏng nặng. Đây là một cảnh báo rất mạnh rằng thiên tai ở Hà Tĩnh không còn là rủi ro thông thường mà đã trở thành thách thức phát triển dài hạn.

Ở vùng ven biển, Khu kinh tế Vũng Áng và hệ thống cảng biển tạo động lực lớn cho công nghiệp, logistics và kinh tế biển. Nhưng đi cùng với đó là yêu cầu rất nghiêm ngặt về kiểm soát môi trường nước biển, nước thải công nghiệp, khí thải, chất thải rắn, môi trường cảng biển và sinh kế ngư dân. Hà Tĩnh đã từng trải qua bài học rất lớn về môi trường biển, vì vậy phát triển công nghiệp ven biển trong giai đoạn mới phải đặt tiêu chuẩn môi trường lên hàng đầu, không thể đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng ngắn hạn.

Thuận lợi lớn của Hà Tĩnh

Thuận lợi đầu tiên của Hà Tĩnh là vị trí chiến lược. Tỉnh nằm trên trục Bắc – Nam, có cửa khẩu sang Lào, có bờ biển dài, có Khu kinh tế Vũng Áng, cảng biển và hệ thống giao thông ngày càng hoàn thiện. Đây là nền tảng để phát triển logistics, công nghiệp, chế biến nông – lâm – thủy sản và liên kết vùng.

Thuận lợi thứ hai là hệ sinh thái sản xuất đa dạng. Hà Tĩnh có đủ rừng, đồi núi, trung du, đồng bằng, sông hồ và biển. Điều này cho phép tỉnh phát triển nhiều nhóm sản phẩm: lúa, rau màu, cây ăn quả, chè, cao su, chăn nuôi, gỗ rừng trồng, thủy sản biển, thủy sản nước ngọt và du lịch sinh thái.

Thuận lợi thứ ba là hệ thống hồ chứa lớn. Ngàn Trươi, Kẻ Gỗ, Sông Rác và các hồ chứa khác tạo nền tảng quan trọng cho cấp nước, chống hạn, cắt lũ và phát triển nông nghiệp. Nếu được quản lý tốt, đây là lợi thế rất lớn trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Thuận lợi thứ tư là tỷ lệ che phủ rừng còn khá cao. Với gần một nửa diện tích được che phủ bởi rừng, Hà Tĩnh có điều kiện để phát triển kinh tế rừng, du lịch sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ nguồn nước.

Khó khăn và thách thức chủ yếu

Khó khăn lớn nhất là thiên tai cực đoan. Hà Tĩnh thường xuyên chịu bão, lũ lớn, lũ quét, sạt lở, hạn hán, gió Lào và mưa cực đoan. Thiệt hại năm 2025 cho thấy tỉnh cần nâng cấp mạnh năng lực dự báo, cảnh báo, sơ tán, vận hành hồ chứa và bảo vệ hạ tầng thiết yếu.

Khó khăn thứ hai là đồng bằng nhỏ, bị chia cắt, khiến sản xuất nông nghiệp khó tổ chức thành vùng lớn như các đồng bằng rộng. Điều này đòi hỏi Hà Tĩnh phải phát triển nông nghiệp theo hướng chất lượng, đặc sản, hữu cơ, công nghệ cao và chế biến sâu, thay vì chạy theo sản lượng đại trà.

Khó khăn thứ ba là áp lực môi trường từ công nghiệp ven biển và đô thị hóa. Khu kinh tế Vũng Áng là động lực tăng trưởng, nhưng cũng là khu vực cần giám sát môi trường đặc biệt chặt chẽ. Nếu quản lý không tốt, ô nhiễm biển, nước mặt, không khí và chất thải công nghiệp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thủy sản, du lịch, nông nghiệp và đời sống người dân.

Khó khăn thứ tư là quản trị sau sắp xếp cấp xã. Các xã mới rộng hơn, phức tạp hơn, cần đội ngũ quản lý có năng lực tổng hợp về đất đai, nước, rừng, môi trường, thiên tai và sản xuất. Nếu dữ liệu quản lý không đồng bộ, việc điều hành thủy lợi, phòng chống thiên tai và bảo vệ môi trường sẽ rất khó chính xác.

Hướng phát triển phù hợp

Theo em, Hà Tĩnh nên phát triển theo hướng: nông nghiệp thích ứng khí hậu – thủy lợi đa mục tiêu – kinh tế rừng – kinh tế biển sạch – công nghiệp xanh.

Về nông nghiệp, cần tập trung vào các vùng sản xuất có lợi thế: lúa chất lượng cao ở vùng chủ động nước; cây ăn quả đặc sản như bưởi Phúc Trạch, cam, chanh ở vùng phù hợp; chè, cao su, cây lâm nghiệp ở trung du; chăn nuôi an toàn sinh học; thủy sản ven biển và thủy sản nước ngọt gắn với kiểm soát môi trường.

Về thủy lợi, cần ưu tiên an toàn hồ đập, vận hành liên hồ theo dữ liệu thời gian thực, nâng cấp hệ thống tiêu úng, trữ nước mùa mưa, cấp nước mùa khô, bảo vệ hạ du và xây dựng bản đồ rủi ro ngập lụt chi tiết cho từng tiểu vùng.

Về môi trường, cần coi rừng đầu nguồn, hồ chứa, sông suối, bờ biển và vùng biển Vũng Áng – Thiên Cầm – Xuân Hải là tài sản chiến lược. Phát triển công nghiệp phải đi cùng kiểm soát nghiêm nguồn thải; phát triển nông nghiệp phải giảm hóa chất và tăng tuần hoàn; phát triển thủy sản phải gắn với bảo vệ nguồn lợi và chất lượng nước.

Nhận định tổng quát

Hà Tĩnh không sáp nhập cấp tỉnh, nhưng vẫn bước vào một giai đoạn phát triển mới sau sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã và chuyển đổi mô hình quản trị. Đây là tỉnh có vị trí chiến lược ở Bắc Trung Bộ, có rừng, biển, hồ chứa lớn, cảng biển, khu kinh tế, nông nghiệp đặc sản và truyền thống sản xuất lâu đời.

Nhưng Hà Tĩnh cũng là một trong những địa phương chịu thiên tai khắc nghiệt nhất miền Trung. Bài toán lớn nhất của tỉnh trong giai đoạn tới không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà là tăng trưởng trong giới hạn an toàn của nước, rừng, đất và môi trường.

Nói ngắn gọn, Hà Tĩnh muốn phát triển bền vững thì phải coi nông nghiệp – thủy lợi – môi trường là một hệ thống thống nhất. Rừng giữ nước cho hồ chứa; hồ chứa bảo vệ đồng bằng; thủy lợi nuôi nông nghiệp và dân sinh; biển mở ra không gian phát triển; còn môi trường là điều kiện để Hà Tĩnh phát triển lâu dài, ổn định và đáng sống.