Skip to content

ĐÔI NÉT VỀ ĐỒNG THÁP

 Đỗ Đức Dũng 16/05/2026

Đồng Tháp mới sau sáp nhập: Không gian nông nghiệp – thủy lợi – môi trường từ Đồng Tháp Mười đến biển Gò Công

1. Một Đồng Tháp mới rộng hơn, đa dạng hơn và phức tạp hơn

Từ năm 2025, tỉnh Đồng Tháp mới được hình thành trên cơ sở sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của tỉnh Đồng Tháp cũ và tỉnh Tiền Giang cũ. Theo Nghị quyết 202/2025/QH15, tỉnh Đồng Tháp mới có diện tích tự nhiên 5.938,64 km², dân số 4.370.046 người; tiếp giáp An Giang, Tây Ninh, Vĩnh Long, thành phố Cần Thơ, Thành phố Hồ Chí Minh, Campuchia và Biển Đông. Đây là thay đổi rất lớn, vì Đồng Tháp mới không còn là một tỉnh thuần nội đồng vùng lũ như trước, mà trở thành một tỉnh có đủ vùng biên giới – vùng lũ – vùng phù sa nước ngọt – vùng cây ăn trái – vùng nước lợ – vùng ven biển.

Sau khi sắp xếp cấp xã, Đồng Tháp có 102 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 82 xã và 20 phường. Quy mô này đặt ra yêu cầu quản trị mới: không chỉ quản lý theo ranh giới hành chính, mà phải quản lý theo vùng sinh thái, theo lưu vực sông, theo vùng sản xuất và theo rủi ro thiên tai.

Điểm nổi bật nhất của Đồng Tháp mới là tỉnh trải dài trên cả ba vùng sinh thái đặc trưng: nước ngọt, nước lợ và nước mặn. Đây là lợi thế rất lớn cho phát triển nông nghiệp đa dạng, nhưng cũng là thách thức lớn trong điều tiết nước, kiểm soát mặn, tiêu úng, phòng chống lũ, bảo vệ vườn cây và thích ứng biến đổi khí hậu.

2. Nông nghiệp: từ vựa lúa, cá tra đến trái cây, rau màu và thủy sản ven biển

Nếu nhìn tổng thể, Đồng Tháp mới là một trong những không gian nông nghiệp quan trọng của Đồng bằng sông Cửu Long. Sau sáp nhập, tỉnh có khoảng 610.000 ha lúa, 134.000 ha cây ăn quả, 22.000 ha thủy sản87.000 ha hoa màu, cây công nghiệp ngắn ngày, cây kiểng. Quy mô này cho thấy Đồng Tháp mới không chỉ mạnh về lúa, mà còn là tỉnh có nền nông nghiệp hàng hóa rất đa dạng.

Vùng Đồng Tháp cũ vẫn là một trong những trung tâm sản xuất lúa lớn. Năm 2024, diện tích trồng lúa của Đồng Tháp cũ khoảng 495.583 ha, sản lượng ước đạt hơn 3,3 triệu tấn; giá trị sản xuất lúa cả năm ước đạt hơn 16.000 tỷ đồng. Đáng chú ý, tỷ lệ sử dụng giống chất lượng cao, thơm đặc sản đạt 78,9%, cho thấy sản xuất lúa đã chuyển dần từ tư duy sản lượng sang chất lượng, thị trường và xuất khẩu.

Bên cạnh lúa, Đồng Tháp cũ còn là vùng trọng điểm cá tra. Năm 2024, diện tích nuôi cá tra ước đạt 2.630 ha, giá trị sản xuất ngành hàng cá tra ước đạt 8.802 tỷ đồng, chiếm 17,36% cơ cấu giá trị ngành nông, lâm, thủy sản của tỉnh cũ. Đây là một lợi thế chiến lược vì cá tra không chỉ là sản phẩm nuôi trồng thủy sản, mà còn kéo theo chế biến, logistics lạnh, xuất khẩu, thức ăn thủy sản và dịch vụ kỹ thuật.

Trong khi đó, Tiền Giang cũ bổ sung cho Đồng Tháp mới một thế mạnh rất lớn về cây ăn trái, rau màu, thủy sản và chế biến nông sản. Tiền Giang có trên 85.000 ha cây ăn quả, sản lượng khoảng 1,8 triệu tấn/năm; gần 55.000 ha rau màu, sản lượng trên 1 triệu tấn/năm; sản lượng tôm trên 200.000 tấn/năm. Ngoài ra, địa phương này còn có hơn 500 doanh nghiệp xay xát, chế biến lúa gạo, 14 nhà máy chế biến trái cây với công suất khoảng 700.000 tấn/năm, và 19 doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu với tổng công suất gần 160.000 tấn/năm.

Như vậy, thế mạnh nông nghiệp của Đồng Tháp mới không phải là một ngành hàng riêng lẻ, mà là sự kết hợp của nhiều trụ cột: lúa gạo chất lượng cao, cá tra, cây ăn trái đặc sản, rau màu, hoa kiểng, thủy sản nước ngọt – nước lợ, chế biến nông sản và kinh tế nông thôn. Nếu tổ chức tốt chuỗi giá trị, Đồng Tháp mới có thể trở thành một trung tâm nông nghiệp sinh thái – thông minh – chế biến sâu của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

3. Thủy lợi: bài toán không còn chỉ là tưới tiêu, mà là quản trị nước đa mục tiêu

Thủy lợi Đồng Tháp mới có tính phức hợp rất cao. Ở phía thượng và nội đồng, nhiệm vụ chính là kiểm soát lũ, tiêu úng, giữ nước, rửa phèn, bảo vệ vùng lúa và vùng dân cư. Ở vùng giữa sông Tiền, nhiệm vụ quan trọng là cấp nước, tiêu thoát, chống sạt lở, bảo vệ vườn cây và đô thị. Ở phía ven biển Gò Công, nhiệm vụ nổi bật là ngăn mặn, trữ ngọt, chống triều cường, bảo vệ đê biển và thích ứng nước biển dâng.

Theo đánh giá gần đây, hệ thống thủy lợi của tỉnh đang phục vụ khoảng 320.000 ha đất nông nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy hai trạng thái cực đoan cùng tồn tại: những năm lũ lớn có nguy cơ tràn, vỡ ô bao ở một số khu vực; trong khi các năm hạn mặn nghiêm trọng như 2016 và 2020 lại gây thiếu hụt nước ngọt trầm trọng. Đây là bản chất rất đặc trưng của thủy lợi Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay: vừa phải sống chung với lũ, vừa phải chủ động giữ nước ngọt trong mùa khô.

Những năm qua, hệ thống công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh đã được đầu tư, nâng cấp tương đối đồng bộ. Các công trình đê bao, bờ bao, cống đập, trạm bơm và kênh mương nội đồng đã được nạo vét, gia cố, vận hành để bảo vệ các vùng sản xuất trọng điểm như lúa, rau màu, cây ăn trái và nuôi trồng thủy sản. Dù vậy, yêu cầu đặt ra trong giai đoạn mới không chỉ là “có công trình”, mà là vận hành công trình theo dự báo, theo vùng sinh thái và theo nhu cầu sản xuất cụ thể.

Một công trình rất đáng chú ý ở vùng hạ lưu là cống âu thuyền Nguyễn Tấn Thành, công trình ngăn mặn lớn thứ hai ở Đồng bằng sông Cửu Long. Công trình có tổng chiều rộng thông nước 52 m, gồm một khoang cống 40 m và một khoang âu thuyền 12 m, kèm hệ thống quan trắc, giám sát tự động. Đây là loại công trình thể hiện rõ xu hướng thủy lợi hiện đại: không chỉ ngăn mặn, mà còn phải bảo đảm giao thông thủy, vận hành linh hoạt và theo dõi bằng dữ liệu.

Ở ven biển Gò Công, tuyến đê biển dài hơn 21 km có nhiệm vụ bảo vệ gần 54.000 ha đất tự nhiên, trong đó có khoảng 43.000 ha đất canh tác. Điều này cho thấy thủy lợi ven biển của Đồng Tháp mới không đơn thuần là bảo vệ một tuyến đê, mà là bảo vệ cả một không gian sinh kế, sản xuất, dân cư và an ninh nguồn nước phía hạ lưu.

4. Môi trường: vùng đất ngập nước quý giá, nhưng rủi ro sạt lở – hạn mặn ngày càng rõ

Về môi trường tự nhiên, Đồng Tháp mới có một tài sản rất đặc biệt là Vườn quốc gia Tràm Chim. Đây là khu Ramsar thứ 4 của Việt Nam và là khu Ramsar thứ 2.000 của thế giới, có diện tích 7.313 ha, được xem như một mô hình thu nhỏ của hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười. Giá trị của Tràm Chim không chỉ nằm ở du lịch sinh thái, mà còn ở vai trò bảo tồn đa dạng sinh học, điều hòa nước, lưu giữ ký ức sinh thái của vùng ngập lũ tự nhiên.

Tuy nhiên, môi trường Đồng Tháp mới cũng chịu nhiều áp lực. Trên hệ thống sông Tiền, sông nhánh và kênh rạch, sạt lở bờ sông đang là rủi ro lớn. Từ đầu năm 2025 đến tháng 10/2025, trên địa bàn tỉnh đã xảy ra 113 điểm sạt lở bờ sông, với tổng chiều dài gần 16,5 km, gây thiệt hại khoảng 164 tỷ đồng; ngành chức năng đã lập 92 danh mục sạt lở để đề xuất khắc phục với kinh phí hơn 200 tỷ đồng.

Hạn hán và xâm nhập mặn là áp lực môi trường – thủy lợi rất lớn ở vùng cuối nguồn, ven biển và các cù lao. Trong mùa khô 2025–2026, tỉnh phải yêu cầu rà soát từng khu vực, từng hộ dân có nguy cơ thiếu nước sinh hoạt, nhất là vùng sâu, vùng xa, ven biển, cuối nguồn và cù lao. Số liệu quan trắc cho thấy độ mặn cao nhất trên sông Tiền có thời điểm xâm nhập sâu vào nội đồng khoảng 49 km tính từ cửa sông.

Ở vùng ven biển Gò Công, xói lở bờ biển, suy giảm rừng phòng hộ và áp lực nước biển dâng là vấn đề rất đáng quan tâm. Tuyến đê biển Gò Công bảo vệ một vùng sản xuất lớn, nhưng nếu đai rừng ngập mặn phía ngoài bị thu hẹp, sóng biển sẽ tác động trực tiếp vào thân đê. Do đó, phục hồi rừng ngập mặn, làm kè mềm, đê giảm sóng và quản lý khai thác ven biển phải được xem là một phần của chiến lược thủy lợi – môi trường, chứ không chỉ là dự án xây dựng riêng lẻ.

5. Những thuận lợi nổi bật của Đồng Tháp mới

Thuận lợi đầu tiên là quy mô nông nghiệp rất lớn và đa dạng. Đồng Tháp mới có vùng lúa lớn, vùng cá tra mạnh, vùng trái cây đặc sản, vùng rau màu, vùng hoa kiểng, vùng thủy sản nước ngọt và nước lợ. Sự kết hợp giữa Đồng Tháp cũ và Tiền Giang cũ tạo ra một không gian nông nghiệp hoàn chỉnh hơn: có vùng nguyên liệu, có hệ thống chế biến, có cửa ngõ giao thương gần Thành phố Hồ Chí Minh, có sông Tiền làm trục kết nối và có cửa biển để phát triển kinh tế ven biển.

Thuận lợi thứ hai là nền tảng sản xuất hàng hóa đã hình thành rõ. Lúa Đồng Tháp đã chuyển mạnh sang giống chất lượng cao; cá tra có vùng nuôi tập trung và giá trị lớn; Tiền Giang cũ có cây ăn trái, rau màu, thủy sản và công nghiệp chế biến khá phát triển. Đây là điều kiện rất tốt để Đồng Tháp mới đi theo hướng nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp thông minh, nông nghiệp tuần hoàn và chế biến sâu.

Thuận lợi thứ ba là hệ thống thủy lợi có nền tảng quan trọng. Tỉnh đã có đê bao, bờ bao, cống đập, trạm bơm, kênh mương nội đồng; vùng ven biển có các công trình ngăn mặn, trữ ngọt; vùng Gò Công có tuyến đê biển bảo vệ diện tích sản xuất lớn. Nếu được hiện đại hóa bằng quan trắc tự động, dự báo nguồn nước, bản đồ rủi ro và vận hành liên vùng, hệ thống này sẽ là trụ cột bảo đảm an ninh nước cho sản xuất và dân sinh.

Thuận lợi thứ tư là Đồng Tháp mới nằm trong vùng nông nghiệp trọng điểm nhất cả nước. Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp khoảng 50% sản lượng lúa, 65% sản lượng nuôi trồng thủy sản, 70% sản lượng trái cây, 95% lượng gạo xuất khẩu60% sản lượng cá xuất khẩu của Việt Nam. Vì vậy, nếu Đồng Tháp mới tổ chức tốt lại không gian nông nghiệp sau sáp nhập, tỉnh có thể giữ vai trò rất quan trọng trong chuỗi an ninh lương thực, thực phẩm và xuất khẩu nông thủy sản của cả nước.

Thuận lợi thứ năm là bản sắc nông nghiệp và văn hóa nông thôn rất mạnh. Đồng Tháp cũ có kinh nghiệm tái cơ cấu nông nghiệp, mô hình Hội quán, phát triển hợp tác xã, liên kết nông dân – doanh nghiệp; Tiền Giang cũ có kinh nghiệm sản xuất trái cây hàng hóa, thủy sản, rau màu và chế biến. Đây là nền tảng xã hội rất quan trọng, vì nông nghiệp hiện đại không chỉ cần đất và nước, mà còn cần người nông dân có kỹ năng, tổ chức sản xuất tốt và tư duy thị trường.

6. Những khó khăn, thách thức cần nhìn thẳng

Khó khăn lớn nhất là không gian tỉnh mới rất đa dạng nên quản lý phức tạp hơn trước. Một chính sách sản xuất cho vùng lũ Đồng Tháp Mười chưa chắc phù hợp với vùng cây ăn trái Cái Bè, Cai Lậy; một giải pháp thủy lợi cho vùng nước ngọt chưa chắc phù hợp với vùng mặn – lợ Gò Công. Vì vậy, Đồng Tháp mới phải tránh cách quản lý bình quân, đồng loạt, mà cần phân vùng rõ: vùng lũ, vùng ngọt ổn định, vùng cây ăn trái, vùng cù lao, vùng đô thị ven sông, vùng mặn – lợ ven biển.

Khó khăn thứ hai là rủi ro nước ngày càng cực đoan. Mùa lũ có thể gây áp lực lên đê bao, bờ bao và tiêu thoát nội đồng; mùa khô có thể thiếu nước ngọt, xâm nhập mặn sâu, ảnh hưởng đến cây ăn trái, cấp nước sinh hoạt và sản xuất. Đặc biệt, cây ăn trái là loại hình sản xuất có giá trị cao nhưng rất nhạy cảm với ngập, mặn và thiếu nước; nếu quy hoạch không đúng vùng sinh thái, rủi ro thiệt hại sẽ rất lớn.

Khó khăn thứ ba là sạt lở bờ sông, bờ kênh và bờ biển diễn biến phức tạp. Sạt lở không chỉ làm mất đất, mất nhà, hư hỏng giao thông nông thôn, mà còn đe dọa các vùng dân cư, kho bãi, nhà máy, công trình thủy lợi và hành lang giao thông ven sông. Với một tỉnh có hệ thống sông rạch dày đặc như Đồng Tháp mới, phòng chống sạt lở phải trở thành nhiệm vụ thường xuyên, dựa trên điều tra lòng dẫn, quản lý khai thác cát, kiểm soát tải trọng ven bờ và bố trí lại dân cư vùng nguy hiểm.

Khó khăn thứ tư là sản xuất nông nghiệp còn chịu sức ép thị trường rất lớn. Lúa gạo, cá tra, sầu riêng, mít, thanh long, rau màu, tôm và nhiều sản phẩm khác đều phụ thuộc mạnh vào thị trường xuất khẩu, tiêu chuẩn chất lượng, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và biến động giá. Nếu phát triển nóng theo phong trào, đặc biệt với cây ăn trái giá trị cao, nguy cơ dư thừa, mất cân đối nước và phá vỡ quy hoạch sinh thái là rất rõ.

Khó khăn thứ năm là môi trường nông nghiệp và nông thôn chịu áp lực lớn. Sản xuất thâm canh lúa, cây ăn trái, thủy sản và chăn nuôi nếu không kiểm soát tốt sẽ phát sinh ô nhiễm nước, tồn dư phân bón – thuốc bảo vệ thực vật, bùn thải ao nuôi, rác thải nông nghiệp và suy giảm chất lượng kênh rạch. Với vùng đất ngập nước quý như Tràm Chim và vùng ven biển nhạy cảm như Gò Công, bài toán môi trường phải được đặt ngang hàng với bài toán tăng trưởng.

Khó khăn thứ sáu là dữ liệu sau sáp nhập cần được chuẩn hóa lại. Phần lớn số liệu hiện nay vẫn còn được công bố theo Đồng Tháp cũ hoặc Tiền Giang cũ, trong khi tỉnh mới cần một hệ thống dữ liệu thống nhất về đất đai, cây trồng, thủy lợi, nguồn nước, chất lượng nước, sạt lở, hạn mặn, dân cư và hạ tầng. Không có dữ liệu thống nhất thì rất khó quy hoạch chính xác vùng sản xuất, đầu tư công trình thủy lợi và điều hành thiên tai.

7. Một số định hướng phát triển nên ưu tiên

Trước hết, Đồng Tháp mới nên định vị mình là tỉnh nông nghiệp sinh thái – thông minh – chế biến sâu của vùng sông Tiền. Không nên chỉ đặt trọng tâm vào tăng diện tích hay tăng sản lượng, mà cần tăng chất lượng, giảm chi phí, giảm phát thải, tăng chế biến, tăng liên kết chuỗi và nâng cao thu nhập của người dân.

Thứ hai, cần phân vùng nông nghiệp theo sinh thái nước. Vùng nước ngọt và vùng lũ nên tiếp tục phát triển lúa chất lượng cao, cá tra, sen, thủy sản nước ngọt, mô hình mùa nước nổi và du lịch sinh thái. Vùng cây ăn trái cần kiểm soát chặt cao trình, nguồn nước, đê bao, rủi ro mặn – ngập và mã số vùng trồng. Vùng ven biển Gò Công nên phát triển theo hướng thích ứng mặn – lợ, kết hợp thủy sản, rừng ngập mặn, du lịch sinh thái, đê biển và trữ nước ngọt.

Thứ ba, thủy lợi phải chuyển từ tư duy công trình đơn lẻ sang quản trị nước thông minh. Cần xây dựng bản đồ vận hành nước theo mùa: mùa lũ, mùa kiệt, mùa mặn, mùa triều cường. Hệ thống cống, trạm bơm, kênh trục, đê bao, bờ bao phải được điều hành bằng dữ liệu mưa, mực nước, độ mặn, chất lượng nước và nhu cầu sản xuất thực tế.

Thứ tư, cần bảo vệ môi trường theo chuỗi từ đầu nguồn đến biển. Tràm Chim, Đồng Tháp Mười, sông Tiền, hệ thống kênh rạch, vùng cây ăn trái, vùng nuôi thủy sản và đê biển Gò Công phải được xem là một hệ thống liên thông. Bảo vệ môi trường không chỉ là xử lý ô nhiễm, mà còn là giữ không gian nước, giữ hành lang sông rạch, phục hồi rừng ngập mặn, giảm hóa chất nông nghiệp và phát triển nông nghiệp tuần hoàn.

Thứ năm, cần phát triển mạnh công nghiệp chế biến và logistics nông sản. Đồng Tháp mới có vùng nguyên liệu rất lớn, nhưng nếu chỉ bán thô thì giá trị gia tăng thấp và dễ bị tổn thương khi thị trường biến động. Chế biến sâu lúa gạo, cá tra, trái cây, rau màu, phụ phẩm nông nghiệp và thủy sản sẽ là chìa khóa để nâng giá trị sản phẩm và ổn định đầu ra cho nông dân.

8. Kết luận

Đồng Tháp mới sau sáp nhập là một tỉnh có vị trí rất đặc biệt trong Đồng bằng sông Cửu Long. Đây là không gian nối từ vùng biên giới, vùng lũ Đồng Tháp Mười, trục sông Tiền, vùng cây ăn trái, vùng đô thị – công nghiệp – chế biến, đến vùng nước lợ và biển Gò Công. Sự đa dạng đó tạo ra một nền nông nghiệp rất giàu tiềm năng, nhưng cũng đặt ra yêu cầu quản lý nước, đất, môi trường và thị trường phức tạp hơn trước.

Nếu nhìn bằng tư duy cũ, Đồng Tháp mới có thể chỉ là sự cộng lại của hai tỉnh. Nhưng nếu nhìn bằng tư duy phát triển mới, đây là cơ hội để hình thành một tỉnh nông nghiệp hiện đại, có vùng nguyên liệu lớn, có chế biến, có thủy lợi đa mục tiêu, có vùng sinh thái đất ngập nước quý giá, có vùng ven biển và có khả năng kết nối mạnh với Thành phố Hồ Chí Minh và toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Con đường phù hợp nhất với Đồng Tháp mới là phát triển nông nghiệp sinh thái, thủy lợi thông minh, môi trường bền vững, chế biến sâu và thích ứng linh hoạt với biến đổi khí hậu. Làm được điều đó, Đồng Tháp không chỉ là “đất sen hồng” trong ký ức, mà còn có thể trở thành một hình mẫu mới về phát triển nông nghiệp – thủy lợi – môi trường của miền Tây trong giai đoạn mới.