Đỗ Đức Dũng 16/05/2026
Cao Bằng trong bối cảnh hành chính mới: Nông nghiệp, thủy lợi và môi trường của vùng núi biên giới địa đầu Tổ quốc
1. Bối cảnh mới: Cao Bằng không sáp nhập cấp tỉnh, nhưng thay đổi mạnh ở cấp xã
Theo Nghị quyết 202/2025/QH15 về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, Cao Bằng thuộc nhóm 11 tỉnh, thành phố không thực hiện sắp xếp cấp tỉnh. Như vậy, sau đợt sắp xếp năm 2025, Cao Bằng vẫn giữ địa giới cấp tỉnh, không hợp nhất với tỉnh khác. Tuy nhiên, ở cấp cơ sở, tỉnh có thay đổi rất lớn: sau sắp xếp, Cao Bằng có 56 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 53 xã và 03 phường. Đây là thay đổi quan trọng vì các xã mới có địa bàn rộng hơn, quản lý nhiều thôn bản hơn, nhiều công trình thủy lợi nhỏ hơn, nhiều diện tích rừng hơn và nhiều vùng sản xuất phân tán hơn trước.
Cao Bằng là tỉnh miền núi, vùng cao, biên giới ở phía Đông Bắc của Việt Nam. Tỉnh có diện tích tự nhiên khoảng 6.724,6 km², phía Bắc và Đông Bắc giáp Quảng Tây, Trung Quốc, với đường biên giới dài trên 333 km. Đặc điểm nổi bật là đất nông nghiệp chỉ chiếm hơn 9% diện tích tự nhiên, trong khi đất lâm nghiệp, núi đá, sông suối chiếm hơn 90%. Điều này quyết định rất rõ bản chất phát triển của Cao Bằng: đây không phải là tỉnh có lợi thế về đồng bằng rộng, mà là tỉnh của núi, rừng, thung lũng, sông suối, biên giới và các vùng nông nghiệp đặc sản phân tán.
Về địa hình, Cao Bằng là vùng cao nguyên đá vôi xen núi đất, có nhiều thung lũng, cánh đồng nhỏ và sông suối. Các thung lũng lớn như Hòa An, Nguyên Bình, Thạch An, Bắc Vọng… là những vùng sản xuất quan trọng; trong đó thung lũng Hòa An được xem là một trong những “vựa lúa” của tỉnh. Chính cấu trúc địa hình này tạo nên vẻ đẹp rất riêng của Cao Bằng, nhưng cũng làm cho thủy lợi, giao thông, cơ giới hóa và tổ chức sản xuất hàng hóa gặp nhiều khó khăn hơn so với vùng đồng bằng.
Nói cách khác, Cao Bằng trong bối cảnh mới cần được nhìn như một tỉnh nông – lâm nghiệp miền núi biên giới, trong đó nông nghiệp không chỉ là lúa, ngô, cây ăn quả, mà còn gắn chặt với rừng, nước, du lịch sinh thái, công viên địa chất, kinh tế cửa khẩu và sinh kế của đồng bào các dân tộc.
2. Nông nghiệp Cao Bằng: quy mô không lớn, nhưng có bản sắc đặc sản rất rõ
Năm 2025, kinh tế Cao Bằng tăng trưởng khá, GRDP ước tăng 7,22% so với năm 2024, là mức tăng cao nhất trong 10 năm gần đây. Trong cơ cấu kinh tế, khu vực dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất; nông, lâm nghiệp và thủy sản vẫn giữ vai trò quan trọng đối với sinh kế nông thôn, vùng sâu, vùng xa và vùng biên giới.
Về trồng trọt, năm 2025 tổng diện tích gieo trồng cây hằng năm của Cao Bằng đạt 98.412 ha, tăng nhẹ so với năm trước. Tổng sản lượng lương thực có hạt đạt 282.933 tấn. Trong đó, cây lúa gieo trồng 30.163 ha, năng suất bình quân 45,26 tạ/ha, sản lượng 136.508 tấn; cây ngô gieo trồng 39.599 ha. Những con số này cho thấy lúa và ngô vẫn là hai cây lương thực nền tảng của tỉnh, nhưng quy mô sản xuất bị giới hạn bởi địa hình miền núi và quỹ đất bằng ít.
Điểm đáng chú ý là nông nghiệp Cao Bằng không nên phát triển theo hướng mở rộng đại trà. Lợi thế thật sự của tỉnh nằm ở cây đặc sản, cây bản địa, sản phẩm vùng cao và sản phẩm gắn với du lịch – văn hóa. Một số sản phẩm đã có thương hiệu hoặc tiềm năng lớn như hạt dẻ Trùng Khánh, miến dong, thạch đen, lê, mận, hồi, quế, chè, rau vùng cao, mật ong, thịt bò, lợn đen, vịt, gạo đặc sản và các sản phẩm OCOP.
Trong đó, hạt dẻ Trùng Khánh là một ví dụ rất điển hình. Đây là sản vật bản địa có giá trị kinh tế cao, gắn với vùng núi đá và khí hậu đặc thù của Cao Bằng. Các nguồn gần đây cho thấy cây hạt dẻ không chỉ là đặc sản, mà còn có thể trở thành cây sinh kế quan trọng nếu được bảo tồn giống bản địa, chuẩn hóa chất lượng, hình thành vùng nguyên liệu, xây dựng thương hiệu, phát triển OCOP và gắn với du lịch trải nghiệm.
Chương trình OCOP cũng đang tạo thêm động lực cho kinh tế nông thôn. Tính đến tháng 11/2025, Cao Bằng có 174 sản phẩm OCOP, gồm 10 sản phẩm 4 sao và 164 sản phẩm 3 sao, thuộc các nhóm thực phẩm, đồ uống, thủ công mỹ nghệ, dịch vụ du lịch cộng đồng và du lịch sinh thái. Các sản phẩm này do 118 chủ thể thực hiện, gồm hợp tác xã, tổ hợp tác, doanh nghiệp và hộ sản xuất. Đây là nền tảng rất quan trọng để Cao Bằng chuyển từ sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ sang kinh tế nông thôn có thương hiệu.
Thủy sản không phải là ngành chủ lực của Cao Bằng, do tỉnh không có biển và diện tích mặt nước nuôi trồng không lớn. Năm 2025, sản lượng thủy sản đạt khoảng 613,64 tấn, mới đạt 86,6% kế hoạch. Điều này cho thấy thủy sản ở Cao Bằng chủ yếu mang tính bổ sung sinh kế, phục vụ tiêu dùng địa phương, gắn với ao hồ, sông suối, hồ chứa và một số mô hình nuôi cá quy mô nhỏ.
Nhìn tổng thể, nông nghiệp Cao Bằng có ba đặc điểm nổi bật. Một là phân tán theo địa hình miền núi. Hai là dựa nhiều vào cây lương thực, cây đặc sản và chăn nuôi quy mô hộ. Ba là gắn chặt với rừng, cảnh quan, bản sắc văn hóa và kinh tế cửa khẩu. Vì vậy, hướng đi phù hợp không phải là chạy theo sản lượng lớn, mà là nâng giá trị sản phẩm, chuẩn hóa chất lượng, chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc và gắn nông nghiệp với du lịch sinh thái – văn hóa.
3. Thủy lợi và tài nguyên nước: bài toán khó của vùng núi đá, sông suối ngắn và nguồn nước phân tán
Thủy lợi ở Cao Bằng có đặc điểm rất khác với các tỉnh đồng bằng. Nguồn nước không tập trung trong các hệ thống kênh lớn, mà phân bố theo sông suối, khe núi, thung lũng, hồ chứa nhỏ, phai, đập dâng và kênh mương nội đồng. Mùa mưa, nước tập trung nhanh, dễ gây lũ quét, sạt lở, ngập cục bộ; mùa khô, nhiều vùng thiếu nước tưới và nước sinh hoạt, nhất là vùng cao, vùng núi đá vôi và vùng xa công trình thủy lợi.
Theo thông tin của ngành nông nghiệp Cao Bằng, toàn tỉnh có trên 3.600 công trình thủy lợi, khoảng 4.565 km kênh mương, trong đó tỷ lệ kênh mương đã kiên cố đạt khoảng 57,63%, cùng khoảng 80 trạm bơm điện. Một nguồn trước đó cũng ghi nhận toàn tỉnh có 3.655 công trình thủy lợi, gồm 23 hồ chứa, 30 trạm bơm điện, 3.602 công trình đập dâng, phai tạm và 4.425 km kênh mương. Những con số này cho thấy hệ thống thủy lợi của Cao Bằng có số lượng nhiều, nhưng phần lớn là công trình vừa và nhỏ, phân tán theo địa hình.
Đặc điểm “nhiều công trình nhỏ” là lợi thế, vì giúp đưa nước đến nhiều thung lũng sản xuất khác nhau. Nhưng đây cũng là thách thức lớn, vì công trình nhỏ thường dễ bị bồi lắng, hư hỏng sau mưa lũ, khó bố trí kinh phí duy tu thường xuyên và phụ thuộc nhiều vào năng lực quản lý cơ sở. Sau các đợt mưa lũ năm 2025, Công ty TNHH MTV Thủy nông Cao Bằng phải khẩn trương khắc phục các công trình thủy lợi bị ảnh hưởng; riêng đơn vị này đang quản lý 65 công trình thủy lợi vừa và nhỏ, gồm 19 hồ chứa, 20 trạm bơm và 26 đập dâng.
Một ví dụ cụ thể là hồ Bản Nưa ở xã Hà Quảng, xây dựng từ năm 1968, dung tích khoảng 0,98 triệu m³, tưới cho 122 ha đất nông nghiệp. Sau ảnh hưởng của bão số 10 và 11, đập đất mái hạ lưu bị sạt lở khoảng 50 m, có nguy cơ mất an toàn đập. Đây là minh chứng cho thấy an toàn hồ đập ở Cao Bằng không phải vấn đề xa vời, mà là yêu cầu rất cụ thể, gắn trực tiếp với sản xuất nông nghiệp và an toàn dân cư hạ du.
Về mặt tài nguyên nước, Cao Bằng thuộc khu vực thượng nguồn quan trọng của các hệ thống sông suối Đông Bắc, trong đó có lưu vực sông Bằng Giang – Kỳ Cùng và các phụ lưu. Nguồn nước mặt của tỉnh có vai trò lớn đối với tưới tiêu, cấp nước sinh hoạt, thủy sản nhỏ, cảnh quan du lịch và môi trường sinh thái. Tuy nhiên, do địa hình dốc, khả năng giữ nước tự nhiên hạn chế, rừng và lớp phủ thực vật có vai trò đặc biệt quan trọng trong điều tiết dòng chảy.
Vì vậy, thủy lợi Cao Bằng cần được hiểu rộng hơn là an ninh nguồn nước miền núi. Đó là sự kết hợp giữa hồ chứa nhỏ, phai đập, kênh mương, trạm bơm, ao tích nước, tưới tiết kiệm, bảo vệ rừng đầu nguồn, cảnh báo lũ quét và quản lý nguồn nước sinh hoạt nông thôn. Trong bối cảnh các xã mới có địa bàn rộng hơn, việc lập bản đồ công trình thủy lợi, vùng thiếu nước, điểm xung yếu, vùng lũ quét và vùng sạt lở cần được coi là nhiệm vụ ưu tiên.
4. Môi trường: tài sản lớn nhất là rừng, công viên địa chất và cảnh quan sinh thái biên giới
Cao Bằng có tài nguyên rừng rất quan trọng. Theo công bố hiện trạng rừng toàn quốc năm 2025, Cao Bằng có 380.781 ha rừng, trong đó 349.197 ha rừng tự nhiên và 31.585 ha rừng trồng; tỷ lệ che phủ rừng đạt 54,61%. Tỷ lệ này cao hơn mức che phủ rừng toàn quốc 42,03%, cho thấy rừng là hạ tầng sinh thái chiến lược của tỉnh.
Rừng Cao Bằng có nhiều vai trò cùng lúc: giữ nước, bảo vệ đất, giảm xói mòn, hạn chế lũ quét, bảo vệ đa dạng sinh học, tạo sinh kế lâm nghiệp, cung cấp lâm sản ngoài gỗ, phát triển cây dược liệu, hỗ trợ du lịch sinh thái và giữ cảnh quan cho Công viên địa chất toàn cầu UNESCO Non nước Cao Bằng. Với địa hình núi đá và sông suối dốc, nếu rừng bị suy giảm, hệ quả sẽ thể hiện rất nhanh ở hạ du: lũ quét mạnh hơn, bùn cát nhiều hơn, dòng chảy mùa khô suy giảm và công trình thủy lợi dễ bị bồi lắng.
Một tài sản môi trường – du lịch đặc biệt của tỉnh là Công viên địa chất toàn cầu UNESCO Non nước Cao Bằng. Công viên địa chất này được UNESCO công nhận năm 2018; hiện nay có diện tích hơn 3.683 km², bao phủ 36/56 xã, phường của tỉnh. Đây không chỉ là thương hiệu du lịch, mà còn là không gian bảo tồn địa chất, cảnh quan, đa dạng sinh học, văn hóa bản địa và sinh kế cộng đồng.
Tuy nhiên, Cao Bằng cũng là tỉnh rất dễ tổn thương trước thiên tai. Năm 2025, các hiện tượng lốc, sét, mưa lớn, lũ quét, ngập lụt và sạt lở đất đá đã gây thiệt hại nghiêm trọng: 8 người tử vong, 6 người bị thương, trên 9.000 nhà ở bị ảnh hưởng, hư hỏng; 7.671 ha lúa, hoa màu và cây trồng bị ngập úng không thể khôi phục; hơn 39.580 con gia súc, gia cầm bị chết hoặc cuốn trôi; tổng thiệt hại ước trên 4.274 tỷ đồng. Đây là cảnh báo rất mạnh về mức độ rủi ro thiên tai của một tỉnh miền núi biên giới.
Áp lực môi trường của Cao Bằng còn đến từ nhiều nguồn khác: khai thác khoáng sản, mở rộng hạ tầng giao thông, phát triển đô thị, du lịch, rác thải nông thôn, nước thải sinh hoạt, chăn nuôi nhỏ lẻ và sản xuất nông nghiệp phân tán. Nếu không kiểm soát tốt, các áp lực này có thể ảnh hưởng đến sông suối, nguồn nước sinh hoạt, cảnh quan du lịch, vùng công viên địa chất và đời sống người dân vùng cao.
Do đó, môi trường Cao Bằng cần được quản lý theo chuỗi liên hoàn: rừng đầu nguồn – núi đá vôi – sông suối – hồ chứa – thung lũng sản xuất – bản làng – cửa khẩu – khu du lịch. Đây là chuỗi sinh thái rất nhạy cảm; chỉ cần một khâu bị tác động mạnh, các khâu còn lại sẽ chịu ảnh hưởng.
5. Những thuận lợi nổi bật của Cao Bằng
Thuận lợi đầu tiên là vị trí biên giới rất đặc biệt. Cao Bằng có đường biên giới dài trên 333 km với Trung Quốc, có nhiều cửa khẩu, lối mở và điều kiện để phát triển thương mại biên giới, logistics nông sản, du lịch biên giới và giao lưu hàng hóa. Đây là lợi thế quan trọng nếu tỉnh biết tổ chức sản xuất nông sản theo tiêu chuẩn, có vùng nguyên liệu, có chế biến và có truy xuất nguồn gốc.
Thuận lợi thứ hai là tài nguyên rừng lớn và rừng tự nhiên chiếm tỷ trọng cao. Với hơn 349 nghìn ha rừng tự nhiên, Cao Bằng có nền tảng sinh thái rất quý cho bảo vệ nguồn nước, phát triển dược liệu, du lịch sinh thái, dịch vụ môi trường rừng và kinh tế carbon trong tương lai. Đây là lợi thế dài hạn, không thể đánh đổi bằng các hoạt động khai thác ngắn hạn.
Thuận lợi thứ ba là nông sản đặc sản có bản sắc mạnh. Hạt dẻ Trùng Khánh, miến dong, thạch đen, hồi, quế, mật ong, các sản phẩm từ lợn đen, bò, vịt, gạo đặc sản, chè, rau vùng cao… đều có khả năng xây dựng thương hiệu. Khi được gắn với OCOP, du lịch cộng đồng và thương mại điện tử, những sản phẩm này có thể tạo giá trị cao hơn nhiều so với bán thô.
Thuận lợi thứ tư là Công viên địa chất toàn cầu UNESCO Non nước Cao Bằng tạo ra lợi thế hiếm có. Không nhiều địa phương vừa có nông nghiệp đặc sản, vừa có cảnh quan địa chất – sinh thái tầm quốc tế, vừa có bản sắc văn hóa dân tộc phong phú như Cao Bằng. Đây là nền tảng để phát triển mô hình nông nghiệp gắn với du lịch trải nghiệm, sản phẩm bản địa và bảo tồn cảnh quan.
Thuận lợi thứ năm là hệ thống công trình thủy lợi đã phủ khá rộng đến các vùng sản xuất. Dù phần lớn là công trình nhỏ, nhưng mạng lưới hơn 3.600 công trình thủy lợi và hàng nghìn km kênh mương là nền tảng quan trọng để bảo đảm sản xuất lúa, ngô, rau màu và cây đặc sản ở các thung lũng. Nếu được nâng cấp, duy tu và số hóa quản lý, hệ thống này sẽ giúp tỉnh chủ động hơn trước hạn hán và mưa lũ.
6. Những khó khăn, thách thức cần nhìn thẳng
Khó khăn lớn nhất là địa hình chia cắt và đất sản xuất ít. Đất nông nghiệp chỉ chiếm hơn 9% diện tích tự nhiên, trong khi phần lớn diện tích là núi, rừng, sông suối và núi đá. Điều này làm cho sản xuất nông nghiệp khó tập trung thành cánh đồng lớn, khó cơ giới hóa đồng bộ và chi phí hạ tầng cao hơn nhiều so với vùng đồng bằng.
Khó khăn thứ hai là nguồn nước phân bố không đều theo mùa và theo địa hình. Mùa mưa, nước về nhanh, gây lũ quét, sạt lở; mùa khô, nhiều vùng thiếu nước tưới và nước sinh hoạt. Với cây lúa, ngô, rau màu và cây ăn quả, thiếu nước vào thời điểm sinh trưởng quan trọng có thể làm giảm năng suất rõ rệt. Với người dân vùng cao, thiếu nước sinh hoạt mùa khô còn là vấn đề an sinh.
Khó khăn thứ ba là hệ thống thủy lợi nhiều nhưng nhỏ, phân tán và dễ hư hỏng. Các phai, đập dâng, kênh mương nhỏ thường chịu tác động mạnh của mưa lũ, sạt lở và bồi lắng. Việc duy tu, sửa chữa đòi hỏi kinh phí thường xuyên, trong khi năng lực quản lý ở cấp xã sau sắp xếp còn phải thích ứng với địa bàn rộng hơn.
Khó khăn thứ tư là thiên tai ngày càng cực đoan. Thiệt hại năm 2025 trên 4.274 tỷ đồng cho thấy Cao Bằng rất dễ bị tổn thương trước lũ quét, sạt lở đất, mưa lớn, dông lốc và ngập cục bộ. Đây không chỉ là vấn đề phòng chống thiên tai, mà còn là vấn đề quy hoạch dân cư, quy hoạch sản xuất, an toàn hồ đập, bảo vệ rừng và cảnh báo sớm.
Khó khăn thứ năm là sản xuất nông nghiệp còn nhỏ lẻ, chế biến chưa tương xứng. Nhiều đặc sản có giá trị nhưng vùng nguyên liệu chưa đủ lớn, chất lượng chưa đồng đều, khâu bảo quản – chế biến – đóng gói – truy xuất nguồn gốc còn hạn chế. Nếu chỉ bán tươi hoặc bán nguyên liệu thô, nông dân dễ bị rủi ro khi thị trường biến động.
Khó khăn thứ sáu là áp lực bảo vệ rừng và cảnh quan ngày càng tăng. Khi giao thông, du lịch, khai khoáng, đô thị và cửa khẩu phát triển, nguy cơ tác động đến rừng, núi đá, sông suối và cảnh quan công viên địa chất cũng tăng. Cao Bằng cần phát triển, nhưng không thể phát triển bằng cách làm suy giảm chính tài sản lớn nhất của mình là rừng, nước và cảnh quan.
Khó khăn thứ bảy là quản trị cấp xã sau sắp xếp phức tạp hơn. Từ nhiều xã nhỏ chuyển sang các xã mới có quy mô rộng hơn, chính quyền cơ sở phải quản lý nhiều lĩnh vực cùng lúc: đất đai, rừng, thủy lợi, thiên tai, nước sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp, môi trường, du lịch và an ninh biên giới. Nếu thiếu dữ liệu, thiếu cán bộ chuyên môn và thiếu cơ chế phối hợp, việc điều hành sẽ rất khó.
7. Một số định hướng nên ưu tiên
Trước hết, Cao Bằng cần phát triển nông nghiệp theo hướng đặc sản hóa, bản địa hóa và chuẩn hóa chất lượng. Các sản phẩm như hạt dẻ Trùng Khánh, miến dong, thạch đen, hồi, quế, mật ong, rau vùng cao, sản phẩm chăn nuôi bản địa cần được gắn với mã số vùng trồng, tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc, OCOP và du lịch trải nghiệm.
Thứ hai, cần chuyển từ sản xuất nông nghiệp đơn thuần sang kinh tế nông nghiệp miền núi. Nghĩa là không chỉ trồng và bán sản phẩm, mà phải phát triển vùng nguyên liệu, sơ chế, chế biến, đóng gói, xây dựng thương hiệu, thương mại điện tử, logistics cửa khẩu và du lịch cộng đồng.
Thứ ba, thủy lợi cần ưu tiên trữ nước nhỏ phân tán và an toàn công trình. Với địa hình Cao Bằng, không thể chỉ trông chờ vào vài công trình lớn. Cần kết hợp hồ nhỏ, ao trữ nước, phai dâng, kênh mương kiên cố, tưới tiết kiệm, thu gom nước mưa và bảo vệ rừng đầu nguồn. Đồng thời, phải kiểm định, phân loại rủi ro và lập phương án ứng phó cho các hồ đập xung yếu.
Thứ tư, cần quản lý thiên tai theo tiểu lưu vực và thôn bản. Bản đồ nguy cơ lũ quét, sạt lở, điểm ngập, điểm thiếu nước, công trình thủy lợi xung yếu và khu dân cư nguy hiểm cần được cập nhật thường xuyên, giao cho cấp xã mới quản lý bằng dữ liệu rõ ràng.
Thứ năm, rừng phải được xem là hạ tầng sinh thái chiến lược. Bảo vệ rừng không chỉ là nhiệm vụ lâm nghiệp, mà là điều kiện để giữ nước, giảm lũ, chống xói mòn, bảo vệ công trình thủy lợi, bảo tồn đa dạng sinh học và giữ thương hiệu du lịch Non nước Cao Bằng.
Thứ sáu, phát triển du lịch phải đi cùng bảo vệ môi trường. Các khu vực như thác Bản Giốc, Trùng Khánh, Hà Quảng, Nguyên Bình, Pác Bó, hồ Thang Hen, vùng Công viên địa chất toàn cầu UNESCO cần được quản lý chặt về rác thải, nước thải, sức tải du lịch và bảo vệ cảnh quan.
Thứ bảy, cần tăng năng lực quản trị cấp xã sau sắp xếp. Các xã mới cần có hồ sơ số về đất nông nghiệp, rừng, công trình thủy lợi, điểm thiên tai, nguồn nước sinh hoạt, vùng sản xuất và sản phẩm chủ lực. Đây là điều kiện để chính quyền cơ sở điều hành tốt hơn, nhất là trong mùa mưa lũ và mùa khô.
8. Kết luận
Cao Bằng trong bối cảnh hành chính mới là một tỉnh không sáp nhập cấp tỉnh, nhưng thay đổi mạnh ở cấp xã và bước vào giai đoạn quản trị mới. Đây là tỉnh miền núi biên giới có vị trí rất đặc biệt: vừa là vùng địa đầu Tổ quốc, vừa là không gian rừng núi, sông suối, thung lũng, công viên địa chất, cửa khẩu và các sản phẩm nông nghiệp bản địa.
Lợi thế của Cao Bằng rất rõ: cảnh quan đẹp, rừng nhiều, tỷ lệ che phủ rừng cao, bản sắc văn hóa phong phú, nông sản đặc sản có thương hiệu, Công viên địa chất toàn cầu UNESCO, vị trí biên giới và mạng lưới thủy lợi đã phủ đến nhiều vùng sản xuất. Nhưng khó khăn cũng rất lớn: đất nông nghiệp ít, địa hình chia cắt, nguồn nước phân tán, thủy lợi nhỏ dễ hư hỏng, thiên tai cực đoan, sản xuất còn nhỏ lẻ và áp lực bảo vệ rừng – môi trường ngày càng cao.
Con đường phù hợp nhất với Cao Bằng là phát triển theo hướng nông nghiệp đặc sản, kinh tế rừng bền vững, thủy lợi miền núi an toàn, quản trị thiên tai thông minh, du lịch sinh thái có kiểm soát và bảo vệ nghiêm ngặt tài nguyên nước – rừng – cảnh quan. Nếu làm tốt, Cao Bằng có thể trở thành một hình mẫu của vùng Đông Bắc: một tỉnh biết dựa vào rừng, nước, bản sắc địa phương và vị thế biên giới để phát triển bền vững trong giai đoạn mới.

