1. Mục tiêu bài học
Bài học này cung cấp các kiến thức nền tảng cần thiết trước khi tìm hiểu hệ thống điện mặt trời quy mô nhỏ. Sau khi học xong, cần nắm được các nội dung chính sau:
- Điện áp là gì, đơn vị đo là gì.
- Dòng điện là gì, đơn vị đo là gì.
- Công suất điện là gì, cách tính công suất điện.
- Điện năng là gì, cách tính Wh và kWh.
- Sự khác nhau giữa điện một chiều DC và điện xoay chiều AC.
- Cách sử dụng đồng hồ vạn năng để đo điện áp, điện trở, thông mạch và dòng điện ở mức cơ bản.
Đây là các khái niệm nền tảng bắt buộc khi học điện mặt trời. Trong hệ thống điện mặt trời, tấm pin tạo ra điện một chiều DC, pin lưu trữ cũng làm việc với điện DC, trong khi phần lớn thiết bị gia đình sử dụng điện xoay chiều AC 220V. Muốn sử dụng điện mặt trời cho thiết bị gia đình thường phải có thiết bị chuyển đổi gọi là inverter.
2. Hình dung đơn giản về dòng điện
Có thể hình dung dòng điện tương tự dòng nước chảy trong đường ống.
| Hệ thống nước | Hệ thống điện |
|---|---|
| Áp lực nước | Điện áp |
| Lưu lượng nước | Dòng điện |
| Khả năng làm quay tua-bin | Công suất |
| Tổng lượng nước chảy trong một khoảng thời gian | Điện năng |
Cách hình dung này giúp hiểu ban đầu:
Điện áp là lực đẩy làm dòng điện dịch chuyển.
Dòng điện là lượng điện chạy qua dây dẫn.
Công suất là mức tiêu thụ hoặc phát điện tại một thời điểm.
Điện năng là tổng lượng điện tiêu thụ hoặc tạo ra trong một khoảng thời gian.
3. Điện áp – Vôn, ký hiệu V
Điện áp là độ chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong mạch điện. Đơn vị đo là Vôn, ký hiệu V.
Ví dụ các mức điện áp thường gặp:
| Nguồn điện hoặc hệ thống | Điện áp thường gặp |
|---|---|
| Pin tiểu AA | 1,5V DC |
| Pin lithium một cell | khoảng 3,2–3,7V DC |
| Bình ắc quy xe máy | 12V DC |
| Pin LiFePO4 4 cell | khoảng 12,8V DC |
| Ổ cắm điện gia đình Việt Nam | khoảng 220V AC |
| Tấm pin mặt trời loại 12V danh nghĩa | điện áp hở mạch thường khoảng 20–24V DC |
Trong điện mặt trời, cần phân biệt điện áp danh nghĩa và điện áp thực tế. Ví dụ, một tấm pin được gọi là “tấm 12V” không có nghĩa điện áp hở mạch luôn là 12V. Khi không nối tải và có nắng tốt, điện áp hở mạch của tấm pin 12V danh nghĩa có thể lên khoảng 20–24V DC.
Nguyên tắc quan trọng: trước khi thao tác với bất kỳ dây dẫn hoặc thiết bị nào, phải biết đó là nguồn điện bao nhiêu V, là DC hay AC, có nguy cơ gây điện giật hoặc chập cháy hay không.
4. Dòng điện – Ampe, ký hiệu A
Dòng điện là lượng điện tích dịch chuyển qua một tiết diện dây dẫn trong một đơn vị thời gian. Đơn vị đo là Ampe, ký hiệu A.
Ví dụ dòng điện của một số thiết bị nhỏ:
| Thiết bị | Điện áp | Công suất | Dòng điện xấp xỉ |
|---|---|---|---|
| Đèn LED USB | 5V | 2,5W | 0,5A |
| Bóng LED DC | 12V | 6W | 0,5A |
| Quạt DC nhỏ | 12V | 12W | 1A |
| Máy bơm DC nhỏ | 12V | 60W | 5A |
Dòng điện càng lớn thì dây dẫn, cầu chì, công tắc, đầu nối và thiết bị bảo vệ càng phải chịu tải lớn hơn. Nếu dây dẫn quá nhỏ so với dòng điện, dây có thể nóng, sụt áp, chảy vỏ cách điện hoặc gây cháy.
Công thức liên hệ giữa công suất, điện áp và dòng điện:
P = U × I
Trong đó:
P: công suất, đơn vị W
U: điện áp, đơn vị V
I: dòng điện, đơn vị A
Từ công thức trên có thể suy ra:
I = P / U
Ví dụ: một bóng đèn DC 12V–24W có dòng điện:
I = 24W / 12V = 2A
Một máy bơm DC 12V–60W có dòng điện:
I = 60W / 12V = 5A
Cần chú ý: cùng một công suất, điện áp càng thấp thì dòng điện càng lớn.
Ví dụ cùng công suất 120W:
Ở 12V: I = 120 / 12 = 10A
Ở 24V: I = 120 / 24 = 5A
Ở 220V: I = 120 / 220 ≈ 0,55A
Vì vậy, hệ điện mặt trời 12V tuy có điện áp thấp nhưng dòng điện có thể lớn. Dòng điện lớn vẫn có thể gây nóng dây, cháy đầu nối, cháy cầu chì hoặc hư hỏng thiết bị nếu thiết kế sai.
5. Công suất – Oát, ký hiệu W
Công suất điện là tốc độ tiêu thụ hoặc phát ra năng lượng điện tại một thời điểm. Đơn vị đo là Watt, tiếng Việt thường gọi là Oát, ký hiệu W.
Ví dụ công suất thường gặp:
| Thiết bị | Công suất tham khảo |
|---|---|
| Bóng LED nhỏ | 5–10W |
| Router wifi | 8–15W |
| Quạt nhỏ | 20–60W |
| Tivi | 50–150W |
| Tủ lạnh | 80–200W khi máy nén hoạt động, dòng khởi động có thể cao hơn |
| Máy bơm nhỏ | 60–300W |
| Ấm đun nước | 1.500–2.000W |
Trong điện mặt trời có hai nhóm công suất cần quan tâm:
Công suất phát: công suất do tấm pin, inverter hoặc hệ thống tạo ra.
Công suất tiêu thụ: công suất do thiết bị sử dụng.
Tấm pin mặt trời ghi 200Wp không có nghĩa lúc nào cũng phát đủ 200W. Công suất thực tế phụ thuộc vào cường độ nắng, góc lắp, hướng lắp, bóng che, bụi bẩn, nhiệt độ, tổn hao dây dẫn và hiệu suất thiết bị điều khiển.
6. Điện năng – Wh và kWh
Điện năng là lượng điện tiêu thụ hoặc tạo ra trong một khoảng thời gian.
Cần phân biệt rõ:
W là công suất tại một thời điểm.
Wh hoặc kWh là điện năng trong một khoảng thời gian.
Công thức tính điện năng:
E = P × t
Trong đó:
E: điện năng, đơn vị Wh
P: công suất, đơn vị W
t: thời gian sử dụng, đơn vị giờ
Ví dụ 1:
Bóng LED 10W dùng 5 giờ:
E = 10W × 5h = 50Wh
Ví dụ 2:
Quạt 40W dùng 6 giờ:
E = 40W × 6h = 240Wh
Ví dụ 3:
Router wifi 12W dùng 24 giờ:
E = 12W × 24h = 288Wh
Đơn vị kWh:
1kWh = 1.000Wh
Hóa đơn tiền điện gia đình thường tính theo kWh. Nếu một tháng tiêu thụ 300kWh thì tổng điện năng đã sử dụng là 300.000Wh.
7. Vì sao Wh quan trọng trong tính toán điện mặt trời?
Khi thiết kế hệ điện mặt trời, không chỉ cần biết thiết bị có công suất bao nhiêu W mà còn phải biết thiết bị hoạt động bao nhiêu giờ mỗi ngày.
Câu hỏi đúng phải là:
Thiết bị có công suất bao nhiêu W?
Mỗi ngày sử dụng bao nhiêu giờ?
Tổng điện năng tiêu thụ mỗi ngày là bao nhiêu Wh?
Ví dụ bảng tính điện năng tiêu thụ trong ngày:
| Thiết bị | Công suất | Thời gian dùng | Điện năng/ngày |
|---|---|---|---|
| 3 bóng LED | 30W | 5 giờ | 150Wh |
| Quạt nhỏ | 40W | 6 giờ | 240Wh |
| Router wifi | 12W | 24 giờ | 288Wh |
| Sạc điện thoại | 15W | 2 giờ | 30Wh |
Tổng điện năng/ngày:
150 + 240 + 288 + 30 = 708Wh/ngày
Nếu tính thêm tổn hao hệ thống khoảng 20–30%, nhu cầu phát điện nên tính lớn hơn:
708 / 0,75 ≈ 944Wh/ngày
Như vậy, để cấp cho nhóm thiết bị trên, hệ điện mặt trời cần tạo ra gần 1kWh/ngày trong điều kiện vận hành thực tế.
8. Điện một chiều DC
DC là viết tắt của Direct Current, nghĩa là điện một chiều. Trong mạch DC, dòng điện có chiều tương đối cố định.
Các nguồn điện DC thường gặp:
| Nguồn điện | Loại điện |
|---|---|
| Pin tiểu | DC |
| Ắc quy | DC |
| Pin lithium | DC |
| Pin LiFePO4 | DC |
| Tấm pin mặt trời | DC |
| Cổng USB | DC |
| Adapter sạc điện thoại đầu ra 5V | DC |
Ký hiệu DC trên đồng hồ vạn năng thường là:
V⎓
DCV
VDC
A⎓
DCA
Trong hệ điện mặt trời nhỏ, các thành phần làm việc với DC gồm:
Tấm pin mặt trời
Pin hoặc ắc quy lưu trữ
Bộ điều khiển sạc
Đèn DC
Quạt DC
Bơm DC
Đầu vào của inverter
Điện DC có cực dương và cực âm. Đấu ngược cực có thể làm hỏng thiết bị, cháy cầu chì, hỏng bộ sạc hoặc hỏng inverter.
9. Điện xoay chiều AC
AC là viết tắt của Alternating Current, nghĩa là điện xoay chiều. Trong mạch AC, chiều dòng điện thay đổi liên tục theo thời gian.
Điện lưới gia đình Việt Nam thường là:
220V AC, tần số 50Hz
Các thiết bị dùng AC thường gặp:
| Thiết bị | Loại điện |
|---|---|
| Ổ cắm gia đình | AC |
| Quạt điện 220V | AC |
| Tủ lạnh | AC |
| Máy giặt | AC |
| Máy bơm 220V | AC |
| Ấm đun nước | AC |
Ký hiệu AC trên đồng hồ vạn năng thường là:
V~
ACV
VAC
A~
ACA
Trong hệ điện mặt trời, muốn dùng điện từ tấm pin hoặc pin lưu trữ cho thiết bị AC 220V thì cần có inverter. Inverter chuyển đổi điện DC thành điện AC.
10. So sánh DC và AC
| Tiêu chí | DC | AC |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Direct Current | Alternating Current |
| Tiếng Việt | Điện một chiều | Điện xoay chiều |
| Chiều dòng điện | Một chiều tương đối cố định | Đổi chiều liên tục |
| Nguồn thường gặp | Pin, ắc quy, tấm pin mặt trời | Điện lưới, máy phát xoay chiều |
| Ký hiệu đo điện áp | V⎓, DCV | V~, ACV |
| Cực dương/âm | Có cực + và – rõ ràng | Không có cực + và – cố định như DC |
| Vai trò trong điện mặt trời | Phía tấm pin, pin lưu trữ, sạc | Sau inverter, phía tải gia đình |
11. Đồng hồ vạn năng
Đồng hồ vạn năng là dụng cụ đo nhiều đại lượng điện khác nhau. Với người học điện mặt trời, các chức năng cần nắm trước gồm:
Đo điện áp DC
Đo điện áp AC
Đo điện trở
Đo thông mạch
Đo dòng DC ở mức cơ bản
Xác định cực dương và cực âm
Một đồng hồ vạn năng thông thường có:
Màn hình hiển thị
Núm xoay chọn thang đo
Cổng COM cho que đen
Cổng VΩmA cho que đỏ khi đo điện áp, điện trở, thông mạch
Cổng 10A hoặc 20A cho que đỏ khi đo dòng lớn
Hai que đo
Quy ước sử dụng que đo:
Que đen cắm vào cổng COM.
Que đỏ cắm vào cổng VΩmA khi đo điện áp, điện trở, thông mạch.
Que đỏ chỉ cắm vào cổng 10A/20A khi đo dòng điện và phải đo nối tiếp trong mạch.
Sau khi đo dòng xong, phải chuyển que đỏ về lại cổng VΩmA để tránh gây chập mạch khi thực hiện phép đo điện áp.
12. Nguyên tắc an toàn khi đo điện
Các nguyên tắc an toàn cơ bản:
1. Không đo điện lưới 220V khi chưa thành thạo.
2. Luôn chọn đúng chế độ AC hoặc DC.
3. Nếu đồng hồ không tự chọn thang, phải chọn thang cao hơn giá trị dự kiến.
4. Không đo điện trở khi mạch đang có điện.
5. Không đo thông mạch khi mạch đang có điện.
6. Không đo dòng điện bằng cách chập hai que đo trực tiếp vào hai cực nguồn.
7. Kiểm tra dây đo, que đo và vỏ đồng hồ trước khi sử dụng.
8. Không dùng đồng hồ hoặc que đo bị nứt, hở kim loại, lỏng đầu cắm.
9. Ưu tiên thực hành ban đầu với nguồn thấp áp như pin 1,5V, pin 9V, adapter 5V/12V, ắc quy 12V hoặc tấm pin nhỏ.
Điện áp thấp không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối. Hệ 12V hoặc 24V có thể có dòng điện rất lớn, gây nóng dây, cháy cầu chì hoặc chập cháy nếu đấu nối sai.
13. Cách đo điện áp DC
Đo điện áp DC là phép đo đầu tiên cần thực hành.
Ví dụ: đo pin 1,5V
Dụng cụ:
1 viên pin AA 1,5V
1 đồng hồ vạn năng
Các bước thực hiện:
Bước 1: Cắm que đen vào cổng COM.
Bước 2: Cắm que đỏ vào cổng VΩmA.
Bước 3: Xoay núm chọn thang V⎓ hoặc DCV.
Bước 4: Nếu đồng hồ chỉnh thang bằng tay, chọn thang 2V hoặc 20V.
Bước 5: Chạm que đỏ vào cực dương của pin.
Bước 6: Chạm que đen vào cực âm của pin.
Bước 7: Đọc kết quả trên màn hình.
Kết quả tham khảo:
Pin mới: khoảng 1,5–1,6V
Pin yếu: khoảng 1,2–1,4V
Pin rất yếu: dưới khoảng 1,0V
Nếu đặt ngược que đo, đồng hồ số thường hiển thị dấu âm, ví dụ:
-1,50V
Dấu âm cho biết que đo đang đặt ngược cực, không phải là lỗi nguy hiểm trong phép đo nguồn thấp áp.
14. Cách đo điện áp bình ắc quy hoặc pin 12V
Dụng cụ:
Bình ắc quy 12V hoặc pin LiFePO4 12,8V
Đồng hồ vạn năng
Các bước thực hiện:
Bước 1: Cắm que đen vào COM, que đỏ vào VΩmA.
Bước 2: Chọn thang V⎓ hoặc DCV.
Bước 3: Nếu đồng hồ chỉnh tay, chọn thang 20V.
Bước 4: Chạm que đỏ vào cực dương.
Bước 5: Chạm que đen vào cực âm.
Bước 6: Đọc điện áp.
Kết quả tham khảo:
| Loại nguồn | Điện áp có thể thấy |
|---|---|
| Ắc quy chì 12V đầy, để nghỉ | khoảng 12,6–12,8V |
