Skip to content

Bài 15: AI và quản trị nguồn nước xuyên biên giới

Đỗ Đức Dũng

Tóm tắt

Nguồn nước xuyên biên giới là một trong những vấn đề phức tạp nhất của quản trị tài nguyên nước hiện đại. Một dòng sông có thể chảy qua nhiều quốc gia, nhưng tác động của khai thác, vận hành hồ chứa, chuyển nước, ô nhiễm, hạn hán, lũ lụt và biến đổi khí hậu lại không dừng ở đường biên giới hành chính. Trong bối cảnh đó, trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra những năng lực mới cho quản trị nguồn nước xuyên biên giới: tích hợp dữ liệu đa nguồn, giám sát biến động dòng chảy, dự báo lũ – hạn, phân tích kịch bản vận hành thượng nguồn – hạ du, hỗ trợ cảnh báo sớm, tăng minh bạch dữ liệu và hỗ trợ đàm phán bằng bằng chứng khoa học. Tuy nhiên, AI không thể tự tạo ra hợp tác nếu thiếu thể chế, luật chơi, chia sẻ dữ liệu, niềm tin và trách nhiệm giữa các quốc gia. Bài viết phân tích bản chất của quản trị nguồn nước xuyên biên giới, vai trò tiềm năng của AI, giới hạn của công nghệ và hàm ý đối với Việt Nam, đặc biệt trong lưu vực Mekong và các lưu vực sông có yếu tố xuyên biên giới. Luận điểm chính của bài viết là: AI có thể trở thành công cụ mạnh của ngoại giao nước và quản trị lưu vực, nhưng chỉ khi được đặt trong một khuôn khổ hợp tác công bằng, minh bạch và có trách nhiệm.

Từ khóa: AI, nguồn nước xuyên biên giới, quản trị nước, Mekong, ngoại giao nước, dữ liệu thủy văn, chia sẻ dữ liệu, dự báo lũ, hạn hán, chủ quyền dữ liệu.

1. Đặt vấn đề

Nước không đi theo ranh giới hành chính.

Một dòng sông có thể bắt đầu ở quốc gia này, chảy qua quốc gia khác, rồi đổ ra biển ở quốc gia thứ ba. Một hồ chứa xây ở thượng nguồn có thể làm thay đổi dòng chảy ở hạ du. Một đợt hạn ở thượng lưu có thể làm xâm nhập mặn ở đồng bằng cuối nguồn trầm trọng hơn. Một quyết định vận hành đập, chuyển nước hoặc khai thác nước dưới đất có thể tạo tác động lan truyền qua nhiều địa phương, nhiều ngành và nhiều quốc gia.

Đó là lý do quản trị nguồn nước xuyên biên giới luôn là một trong những bài toán khó nhất của ngành tài nguyên nước.

Ở đây, vấn đề không chỉ là kỹ thuật.

Vấn đề là dữ liệu, quyền lợi, chủ quyền, phát triển, sinh kế, an ninh nguồn nước, môi trường, niềm tin và hợp tác quốc tế.

UN-Water sử dụng Chỉ số SDG 6.5.2 để theo dõi tỷ lệ diện tích lưu vực xuyên biên giới của một quốc gia được bao phủ bởi các thỏa thuận hợp tác nước có tính vận hành. Điều này cho thấy hợp tác nước xuyên biên giới không phải là khẩu hiệu chung, mà cần có các cơ chế chính thức, có hoạt động thực tế và có khả năng duy trì phối hợp giữa các bên.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và phát triển mạnh hạ tầng thượng nguồn, câu hỏi đặt ra là:

AI có thể giúp quản trị nguồn nước xuyên biên giới tốt hơn không?

Theo tôi, câu trả lời là , nhưng cần hiểu đúng.

AI có thể giúp nhìn thấy hệ thống tốt hơn, dự báo sớm hơn, phát hiện bất thường nhanh hơn, mô phỏng kịch bản nhiều hơn và tạo bằng chứng khoa học rõ hơn.

Nhưng AI không thể thay thế luật pháp quốc tế, không thể thay thế đàm phán, không thể thay thế lòng tin và cũng không thể tự giải quyết xung đột lợi ích giữa các quốc gia.

2. Phương pháp tiếp cận

Bài viết tiếp cận vấn đề từ bốn góc độ.

Thứ nhất là góc độ luật pháp và thể chế quốc tế. Công ước UNECE về bảo vệ và sử dụng các nguồn nước xuyên biên giới và hồ quốc tế năm 1992 đặt ra yêu cầu ngăn ngừa, kiểm soát và giảm tác động xuyên biên giới; Công ước Liên Hợp Quốc năm 1997 về sử dụng phi giao thông thủy của các dòng nước quốc tế đưa ra các nguyên tắc quan trọng như sử dụng công bằng, hợp lý và nghĩa vụ không gây hại đáng kể.

Thứ hai là góc độ quản trị lưu vực. OECD nhấn mạnh quản trị nước hiệu quả cần rõ vai trò, trách nhiệm, phối hợp nhiều cấp, minh bạch, dữ liệu đáng tin cậy, năng lực thể chế và sự tham gia của các bên liên quan.

Thứ ba là góc độ công nghệ. UNESCO năm 2025 cho rằng AI và học máy đang chuyển đổi quản lý nước từ hệ thống quan trắc đến các ứng dụng dự báo, tối ưu và hỗ trợ quyết định, đồng thời nhấn mạnh các thách thức đạo đức khi đưa AI vào quản lý tài nguyên nước.

Thứ tư là góc độ Việt Nam và lưu vực Mekong. Ủy hội sông Mekong quốc tế được thành lập trên cơ sở Hiệp định Mekong năm 1995, với các thủ tục như chia sẻ dữ liệu, giám sát sử dụng nước, duy trì dòng chảy, chất lượng nước và tham vấn trước đối với các dự án có thể gây tác động xuyên biên giới.

Từ các góc độ đó, bài viết đưa ra luận điểm trung tâm:

AI có thể nâng cao năng lực quản trị nguồn nước xuyên biên giới, nhưng không thể thay thế nền tảng cốt lõi của hợp tác nước: dữ liệu được chia sẻ, thể chế đáng tin, luật chơi rõ ràng và trách nhiệm chính trị giữa các quốc gia.

3. Vì sao nguồn nước xuyên biên giới khó quản trị?

Nguồn nước xuyên biên giới khó quản trị vì có ít nhất sáu đặc điểm.

3.1. Cùng một dòng sông, nhiều lợi ích khác nhau

Quốc gia thượng nguồn có thể quan tâm đến thủy điện, cấp nước, chuyển nước, phát triển nông nghiệp hoặc kiểm soát lũ.

Quốc gia hạ du có thể quan tâm đến dòng chảy mùa khô, phù sa, thủy sản, xâm nhập mặn, ngập lũ, sinh kế, nông nghiệp và an toàn đồng bằng.

Cùng một dòng nước, nhưng mỗi bên nhìn từ một vị trí khác nhau.

Đây là nguyên nhân cốt lõi của nhiều căng thẳng trong quản trị nước xuyên biên giới.

3.2. Tác động không xuất hiện ngay lập tức

Một hồ chứa thượng nguồn có thể không làm hạ du thay đổi ngay trong ngày đầu vận hành. Nhưng qua nhiều năm, chế độ dòng chảy mùa lũ, mùa kiệt, phù sa, thủy sản, xâm nhập mặn và hình thái sông có thể thay đổi.

Điều này làm cho việc chứng minh tác động trở nên khó khăn.

3.3. Dữ liệu không đối xứng

Thường thì quốc gia thượng nguồn nắm nhiều dữ liệu về hồ chứa, vận hành, mưa, dòng chảy đầu nguồn. Quốc gia hạ du lại chịu tác động nhưng không phải lúc nào cũng có đủ dữ liệu để phân tích.

Không có dữ liệu thì khó đối thoại trên nền tảng khoa học.

3.4. Mỗi quốc gia có ưu tiên phát triển riêng

Không thể yêu cầu một quốc gia từ bỏ phát triển nếu không có cơ chế chia sẻ lợi ích, giảm thiểu thiệt hại và hỗ trợ chuyển đổi.

Đây là bài toán chính trị – kinh tế, không chỉ là bài toán thủy văn.

3.5. Biến đổi khí hậu làm tăng bất định

Khi mưa, lũ, hạn, băng tuyết, dòng chảy mùa kiệt và cực đoan khí hậu thay đổi, việc phân biệt tác động do tự nhiên, do biến đổi khí hậu hay do công trình con người trở nên phức tạp hơn.

UNESCO trong Báo cáo Phát triển nước thế giới năm 2024 nhấn mạnh nước có thể là nền tảng cho thịnh vượng và hòa bình, nhưng thiếu an ninh nước có thể làm gia tăng căng thẳng, bất ổn và xung đột.

3.6. Niềm tin khó xây, dễ mất

Trong quản trị xuyên biên giới, dữ liệu không chỉ là dữ liệu. Dữ liệu là niềm tin.

Nếu một bên cho rằng bên kia không chia sẻ đủ dữ liệu, không minh bạch vận hành hoặc không tham vấn đầy đủ, mọi mô hình kỹ thuật đều khó được chấp nhận.

Đây là nơi AI có thể hỗ trợ, nhưng không thể thay thế ngoại giao nước.

4. AI có thể giúp gì trong quản trị nguồn nước xuyên biên giới?

AI có thể hỗ trợ quản trị nguồn nước xuyên biên giới ở nhiều tầng.

4.1. Tích hợp dữ liệu đa nguồn

Một lưu vực xuyên biên giới thường có dữ liệu đến từ nhiều nguồn:

  • trạm mưa;
  • trạm thủy văn;
  • dữ liệu hồ chứa;
  • dữ liệu vận hành công trình;
  • ảnh vệ tinh;
  • radar thời tiết;
  • dữ liệu khí hậu;
  • dữ liệu sử dụng đất;
  • dữ liệu thủy sản, phù sa, chất lượng nước;
  • dữ liệu kinh tế – xã hội;
  • dữ liệu thiệt hại thiên tai;
  • dữ liệu truyền thông và phản ánh cộng đồng.

AI có thể hỗ trợ tích hợp, phát hiện thiếu hụt, kiểm tra bất thường, nhận dạng quan hệ giữa các nguồn dữ liệu và tạo ra bức tranh tổng hợp hơn về lưu vực.

Trong bối cảnh các quốc gia chưa chia sẻ đủ dữ liệu, dữ liệu viễn thám và dữ liệu mở có thể giúp giảm một phần bất đối xứng thông tin. Nhưng dữ liệu viễn thám không thay thế hoàn toàn số liệu vận hành thực tế, đặc biệt đối với hồ chứa và các quyết định xả – giữ nước.

4.2. Dự báo lũ, hạn và dòng chảy mùa kiệt

AI có thể học từ dữ liệu quá khứ, dự báo khí tượng, dòng chảy thượng nguồn, trạng thái hồ chứa, độ ẩm đất và viễn thám để hỗ trợ dự báo lũ, hạn, dòng chảy mùa kiệt.

WMO phát triển HydroSOS nhằm giúp các quốc gia tạo ra thông tin chuẩn hóa về hiện trạng tài nguyên nước và dự báo tình trạng trong những ngày hoặc tháng tiếp theo; hệ thống này cũng được xem là nền tảng hỗ trợ sáng kiến Early Warnings for All đối với các thiên tai thủy văn.

Đối với lưu vực Mekong, AI có thể hỗ trợ dự báo mực nước, dòng chảy, hạn thủy văn và rủi ro xâm nhập mặn ở hạ du nếu có dữ liệu đủ tốt.

4.3. Phân tích tác động thượng nguồn – hạ du

AI có thể giúp phân tích câu hỏi rất khó: một thay đổi ở thượng nguồn ảnh hưởng thế nào đến hạ du?

Ví dụ:

  • nếu một hồ chứa thay đổi vận hành mùa kiệt thì dòng chảy về hạ du thay đổi thế nào?
  • nếu lũ bị cắt đỉnh nhiều năm liên tiếp thì phù sa và thủy sản chịu tác động ra sao?
  • nếu dòng chảy mùa khô giảm trong lúc triều cường tăng thì xâm nhập mặn ở đồng bằng sẽ thay đổi thế nào?
  • nếu chuyển nước hoặc mở rộng tưới ở thượng nguồn thì vùng hạ du thiếu nước ra sao?

Mô hình thủy văn – thủy lực truyền thống vẫn cần thiết để giải thích cơ chế. AI có thể bổ sung bằng cách học các mẫu quan hệ phức tạp, hiệu chỉnh sai số và tạo kịch bản nhanh.

4.4. Hỗ trợ cảnh báo sớm xuyên biên giới

Cảnh báo sớm lũ, hạn, chất lượng nước hoặc sự cố vận hành hồ chứa không nên dừng ở biên giới quốc gia.

Một cảnh báo thượng nguồn sớm hơn vài ngày có thể giúp hạ du chuẩn bị tốt hơn.

Sáng kiến Early Warnings for All đặt mục tiêu đến cuối năm 2027 mọi người trên Trái Đất được bảo vệ bằng hệ thống cảnh báo sớm đối với các hiện tượng thời tiết, nước và khí hậu nguy hiểm.

Trong lưu vực xuyên biên giới, AI có thể hỗ trợ chuyển dữ liệu thượng nguồn thành cảnh báo tác động hạ du: vùng nào thiếu nước, vùng nào nguy cơ mặn, vùng nào nguy cơ ngập, thời điểm nào cần hành động.

4.5. Hỗ trợ đàm phán bằng kịch bản

Trong hợp tác nước xuyên biên giới, các bên thường không chỉ tranh luận về hiện trạng, mà còn tranh luận về tương lai.

AI có thể hỗ trợ xây dựng nhiều kịch bản:

  • kịch bản vận hành hồ chứa;
  • kịch bản hạn kéo dài;
  • kịch bản lũ cực đoan;
  • kịch bản phát triển thủy điện;
  • kịch bản chuyển nước;
  • kịch bản biến đổi khí hậu;
  • kịch bản bảo vệ dòng chảy môi trường;
  • kịch bản chia sẻ lợi ích.

Nếu các kịch bản được xây trên nền dữ liệu minh bạch, mô hình được kiểm chứng và quy trình khoa học được chấp nhận chung, AI có thể giúp đối thoại thực chất hơn.

Nhưng nếu mỗi bên dùng một mô hình riêng, dữ liệu riêng, giả thiết riêng và không tin kết quả của bên kia, AI có thể làm tranh cãi phức tạp hơn.

5. AI không thể thay thế thể chế hợp tác

Điều cần nhấn mạnh là AI chỉ là công cụ.

Nguồn nước xuyên biên giới cần thể chế.

Thể chế đó bao gồm:

  • hiệp định;
  • cơ chế chia sẻ dữ liệu;
  • cơ chế tham vấn;
  • cơ chế giám sát;
  • cơ chế giải quyết bất đồng;
  • tiêu chuẩn kỹ thuật chung;
  • quy trình cảnh báo;
  • trách nhiệm của các bên;
  • cơ chế tham gia của cộng đồng;
  • cơ chế đánh giá tác động.

Công ước UNECE về nước xuyên biên giới và Công ước Liên Hợp Quốc về dòng nước quốc tế đều phản ánh một tinh thần quan trọng: nước xuyên biên giới phải được quản lý bằng hợp tác, ngăn ngừa tác động bất lợi và sử dụng công bằng, hợp lý.

AI không thể thay thế các nguyên tắc đó.

Nếu không có chia sẻ dữ liệu, AI thiếu đầu vào.

Nếu không có cơ chế tham vấn, AI thiếu nơi để tác động vào quyết định.

Nếu không có niềm tin, kết quả AI khó được chấp nhận.

Nếu không có trách nhiệm chính trị, cảnh báo AI có thể bị bỏ qua.

Do đó, AI không phải là giải pháp thay cho ngoại giao nước. AI là công cụ nâng cấp ngoại giao nước bằng bằng chứng khoa học.

6. Trường hợp Mekong: một lưu vực điển hình cho quản trị nước xuyên biên giới

Mekong là một trong những ví dụ điển hình nhất về quản trị nước xuyên biên giới.

Lưu vực Mekong liên quan đến sáu quốc gia, trong đó Ủy hội sông Mekong quốc tế gồm bốn quốc gia thành viên ở hạ lưu: Campuchia, Lào, Thái Lan và Việt Nam; Trung Quốc và Myanmar là đối tác đối thoại của MRC từ năm 1996.

MRC cho biết lưu vực hạ lưu Mekong là nơi sinh sống của gần 65 triệu người, và khoảng 80% dân số trong khu vực này phụ thuộc vào dòng sông và tài nguyên của nó cho sinh kế.

Điều này cho thấy Mekong không chỉ là một con sông. Đó là nền tảng sinh kế, an ninh nước, an ninh lương thực, thủy sản, nông nghiệp, năng lượng và văn hóa của cả khu vực.

Hiệp định Mekong năm 1995 và các thủ tục của MRC tạo nền tảng cho hợp tác giữa bốn quốc gia hạ lưu, bao gồm chia sẻ dữ liệu, giám sát sử dụng nước và tham vấn đối với các dự án có thể gây tác động đáng kể.

Tuy nhiên, vì dòng Mekong bắt nguồn từ thượng nguồn Trung Quốc và Myanmar không phải là thành viên đầy đủ của MRC, bài toán dữ liệu và phối hợp thượng nguồn – hạ du vẫn rất quan trọng. MRC ghi nhận Trung Quốc và Myanmar tăng cường hợp tác thông qua đối thoại thường niên, chia sẻ dữ liệu, trao đổi kỹ thuật, nghiên cứu chung và các hoạt động tăng cường năng lực.

Năm 2020, Trung Quốc và MRC ký thỏa thuận chia sẻ dữ liệu thủy văn quanh năm, được mô tả là đóng góp cho giám sát dòng sông và dự báo lũ, hạn ở các quốc gia Mekong.

Đây là minh chứng rất rõ: trong quản trị xuyên biên giới, dữ liệu là nền tảng của hợp tác. AI chỉ có thể phát huy khi dữ liệu được chia sẻ kịp thời, đủ chi tiết và có thể kiểm chứng.

7. AI có thể giúp Việt Nam trong bài toán Mekong như thế nào?

Đối với Việt Nam, Mekong là vấn đề sống còn của Đồng bằng sông Cửu Long.

AI có thể hỗ trợ Việt Nam ở ít nhất tám hướng.

7.1. Giám sát biến động dòng chảy thượng nguồn

AI có thể kết hợp dữ liệu trạm, dữ liệu MRC, dữ liệu viễn thám, mưa lưu vực, mực nước hồ chứa, thông tin khí hậu và ảnh vệ tinh để theo dõi biến động dòng chảy thượng nguồn.

Mục tiêu không phải là thay thế dữ liệu chính thức, mà là tạo thêm lớp kiểm chứng độc lập.

7.2. Dự báo dòng chảy về Đồng bằng sông Cửu Long

AI có thể hỗ trợ dự báo mực nước, dòng chảy mùa lũ, mùa kiệt, hạn thủy văn và rủi ro xâm nhập mặn ở hạ du.

Với Đồng bằng sông Cửu Long, dự báo dòng chảy về không chỉ phục vụ phòng lũ, mà còn phục vụ sản xuất, cấp nước, kiểm soát mặn, vận hành công trình và kế hoạch mùa vụ.

7.3. Phân tích quan hệ thượng nguồn – hạ du

AI có thể giúp nhận dạng mẫu quan hệ giữa biến động thượng nguồn và tác động ở hạ du.

Ví dụ, khi dòng chảy mùa kiệt thấp kết hợp triều cường, xâm nhập mặn sẽ tăng ở đâu? Khi lũ thấp kéo dài, vùng nào thiếu phù sa và thủy sản? Khi lũ về muộn, mùa vụ nào chịu rủi ro?

7.4. Hỗ trợ đánh giá kịch bản phát triển

Khi có dự án hồ chứa, thủy điện, chuyển nước hoặc kênh đào ở thượng nguồn hoặc lân cận, AI có thể hỗ trợ phân tích nhanh các kịch bản tác động đến hạ du.

Tuy nhiên, phân tích này phải dựa trên mô hình vật lý, dữ liệu chính thức và quy trình đánh giá tác động xuyên biên giới, không thể chỉ dựa vào suy luận AI.

7.5. Cảnh báo sớm hạn, mặn, lũ và chất lượng nước

AI có thể chuyển dữ liệu thượng nguồn, triều, mưa, mực nước nội đồng và vận hành công trình thành cảnh báo theo vùng cụ thể.

Đây là hướng rất thực tế cho Đồng bằng sông Cửu Long.

7.6. Tăng năng lực đàm phán bằng bằng chứng

Trong các diễn đàn hợp tác Mekong, Việt Nam cần dữ liệu, phân tích và kịch bản đủ mạnh để bảo vệ lợi ích chính đáng của hạ du.

AI có thể hỗ trợ chuẩn bị tài liệu, tổng hợp bằng chứng, mô phỏng kịch bản và diễn giải tác động bằng bản đồ, biểu đồ, dashboard.

7.7. Xây dựng Digital Twin Đồng bằng sông Cửu Long trong quan hệ với toàn lưu vực

Một Digital Twin của Đồng bằng sông Cửu Long không thể chỉ nhìn nội vùng. Nó phải kết nối với dòng chảy Mekong, triều biển, mưa nội đồng, vận hành công trình, sụt lún, nước biển dâng và sử dụng đất.

AI có thể là lớp hỗ trợ phân tích và dự báo trong bản sao số đó.

7.8. Bảo vệ chủ quyền dữ liệu hạ du

Việt Nam cần làm chủ dữ liệu của chính mình: dữ liệu mực nước, mặn, ngập, ô bao, mùa vụ, dân cư, công trình, vận hành và thiệt hại.

Nếu không làm chủ dữ liệu hạ du, rất khó tham gia đối thoại thượng nguồn – hạ du một cách chủ động.

8. Từ chia sẻ dữ liệu đến chia sẻ tri thức

Trong quản trị nguồn nước xuyên biên giới, chia sẻ dữ liệu là bước đầu.

Nhưng chỉ chia sẻ dữ liệu thô chưa đủ.

Cần chia sẻ cả:

  • phương pháp đo;
  • độ tin cậy dữ liệu;
  • metadata;
  • điều kiện vận hành;
  • quy tắc kiểm định;
  • mô hình sử dụng;
  • giả thiết kịch bản;
  • kết quả phân tích;
  • đánh giá bất định;
  • tác động dự kiến;
  • phương án giảm thiểu.

MRC đã có Procedures for Data and Information Exchange and Sharing, tức thủ tục chia sẻ dữ liệu và thông tin, được thông qua năm 2001 nhằm tạo khung cho các quốc gia Mekong chia sẻ dữ liệu phục vụ quản lý tài nguyên nước tốt hơn.

Trong thời đại AI, khái niệm chia sẻ dữ liệu cần được nâng lên thành chia sẻ tri thức.

Nếu mỗi quốc gia chỉ chia sẻ vài chỉ số tối thiểu, AI khó tạo ra phân tích sâu.

Nếu các quốc gia cùng chia sẻ dữ liệu chuẩn, cùng kiểm chứng mô hình, cùng xây kịch bản và cùng nhìn một dashboard lưu vực, hợp tác sẽ thực chất hơn nhiều.

Đó là tương lai của quản trị lưu vực sông thông minh.

9. AI có thể hỗ trợ minh bạch, nhưng cũng có thể tạo tranh cãi mới

AI có thể tăng minh bạch nếu nó giúp các bên nhìn thấy cùng một dữ liệu, cùng một mô hình và cùng một kịch bản.

Nhưng AI cũng có thể tạo tranh cãi mới nếu:

  • mô hình là hộp đen;
  • dữ liệu đầu vào không được công bố;
  • giả thiết không rõ;
  • thuật toán không kiểm chứng độc lập;
  • kết quả bị sử dụng như công cụ chính trị;
  • một bên dùng AI để củng cố lập luận riêng mà không có quy trình đối thoại chung.

Vì vậy, AI trong quản trị xuyên biên giới cần nguyên tắc minh bạch.

Không chỉ minh bạch kết quả.

Phải minh bạch dữ liệu, giả thiết, mô hình, phạm vi áp dụng, sai số và bất định.

Một mô hình AI không thể trở thành căn cứ đàm phán nếu các bên không biết nó học từ dữ liệu nào, kiểm định ra sao và giới hạn ở đâu.

Đây là yêu cầu rất quan trọng.

10. Dữ liệu nào cần ưu tiên trong quản trị nước xuyên biên giới?

Đối với Việt Nam và Mekong, có thể ưu tiên mười nhóm dữ liệu.

Thứ nhất, mưa lưu vực và dự báo mưa.

Thứ hai, mực nước và lưu lượng thượng nguồn – hạ du.

Thứ ba, vận hành hồ chứa, dung tích, quy tắc xả và giữ nước.

Thứ tư, phù sa và bùn cát.

Thứ năm, chất lượng nước.

Thứ sáu, xâm nhập mặn.

Thứ bảy, ngập lũ và vùng trữ lũ.

Thứ tám, nước dưới đất và sụt lún.

Thứ chín, dân cư, sinh kế, mùa vụ, thủy sản và hạ tầng hạ du.

Thứ mười, thiệt hại và tác động xã hội – môi trường.

Trong đó, dữ liệu vận hành thượng nguồn và dữ liệu tác động hạ du là hai nhóm dữ liệu rất nhạy cảm nhưng cực kỳ quan trọng.

Không có chúng, rất khó đánh giá quan hệ nhân quả trong lưu vực.

11. AI và ngoại giao nước

Ngoại giao nước là việc sử dụng hợp tác về nước để xây dựng lòng tin, giảm căng thẳng, thúc đẩy phát triển chung và bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên.

AI có thể hỗ trợ ngoại giao nước theo ba cách.

11.1. Tạo bằng chứng khoa học

AI giúp tổng hợp dữ liệu, phân tích xu thế, mô phỏng kịch bản và trực quan hóa tác động.

Một lập luận có bản đồ, chuỗi dữ liệu, kịch bản và mức bất định rõ ràng sẽ mạnh hơn một nhận định chung.

11.2. Xây dựng ngôn ngữ chung

Trong tranh luận xuyên biên giới, các bên thường dùng khung phân tích khác nhau. AI và mô hình dùng chung có thể tạo ngôn ngữ kỹ thuật chung: cùng định nghĩa hạn, cùng định nghĩa dòng chảy tối thiểu, cùng cách tính tác động, cùng cách thể hiện bất định.

11.3. Chuyển từ tranh luận sang cùng giải quyết bài toán

Nếu AI được dùng để cùng tìm phương án giảm thiểu tác động, chia sẻ lợi ích, tối ưu vận hành hoặc tăng cảnh báo sớm, nó có thể biến đối thoại từ “ai đúng, ai sai” sang “làm thế nào để giảm rủi ro cho cả lưu vực”.

Đây là giá trị lớn nhất của AI trong ngoại giao nước.

12. Những giới hạn đạo đức và chính trị của AI

AI không trung lập tuyệt đối.

AI phản ánh dữ liệu đầu vào, mục tiêu tối ưu, giả thiết mô hình và người thiết kế hệ thống.

Trong quản trị xuyên biên giới, điều này rất quan trọng.

Nếu mục tiêu tối ưu chỉ là phát điện thượng nguồn, AI có thể đề xuất một phương án bất lợi cho hạ du.

Nếu mục tiêu tối ưu chỉ là giảm ngập hạ du, AI có thể bỏ qua nhu cầu năng lượng, tưới hoặc phát triển của thượng nguồn.

Nếu dữ liệu thiệt hại của nhóm nghèo, ngư dân, nông dân, phụ nữ, cộng đồng dễ tổn thương không được đưa vào mô hình, AI có thể làm cho những nhóm này càng vô hình hơn.

UNESCO nhấn mạnh rằng ứng dụng AI trong quản lý nước phải đi cùng các thách thức đạo đức khi đưa AI vào quản lý tài nguyên nước.

Vì vậy, AI trong quản trị nước xuyên biên giới phải gắn với nguyên tắc công bằng, minh bạch, giải thích được, kiểm định được và có trách nhiệm.

13. Hàm ý đối với Việt Nam

Đối với Việt Nam, quản trị nguồn nước xuyên biên giới là vấn đề chiến lược.

Luật Tài nguyên nước năm 2023 quy định tổ chức, cá nhân phải bảo vệ quyền và lợi ích của Việt Nam liên quan đến nguồn nước xuyên biên giới theo pháp luật Việt Nam và các điều ước, thỏa thuận quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Từ góc độ AI và dữ liệu, tôi cho rằng Việt Nam cần tập trung vào bảy định hướng.

Thứ nhất, làm chủ dữ liệu hạ du

Việt Nam cần có cơ sở dữ liệu mạnh về mực nước, dòng chảy, mặn, phù sa, ngập, ô bao, mùa vụ, dân cư, hạ tầng, công trình và thiệt hại ở Đồng bằng sông Cửu Long.

Dữ liệu hạ du là bằng chứng quan trọng nhất để đánh giá tác động xuyên biên giới.

Thứ hai, xây dựng hệ thống giám sát độc lập bằng nhiều nguồn

Không chỉ dựa vào một nguồn dữ liệu. Cần kết hợp dữ liệu MRC, dữ liệu quốc gia, viễn thám, mô hình khí hậu, quan trắc địa phương và phản ánh hiện trường.

AI có thể hỗ trợ kiểm chứng chéo các nguồn dữ liệu.

Thứ ba, phát triển mô hình lai cho thượng nguồn – hạ du

Cần kết hợp mô hình thủy văn – thủy lực, mô hình mặn, mô hình ngập, mô hình phù sa và AI hiệu chỉnh sai số để đánh giá kịch bản.

Thứ tư, xây dựng WebGIS/Digital Twin Mekong – ĐBSCL

Việt Nam cần một hệ thống hiển thị và phân tích tích hợp: dòng chảy thượng nguồn, triều, mặn, ngập, ô bao, mùa vụ, dân cư, công trình và kịch bản vận hành.

Thứ năm, dùng AI để chuẩn bị bằng chứng cho đối thoại quốc tế

AI có thể hỗ trợ tổng hợp báo cáo, chuẩn bị kịch bản, trực quan hóa tác động và xây dựng luận cứ khoa học trong các cơ chế hợp tác Mekong.

Thứ sáu, bảo đảm chủ quyền dữ liệu

Dữ liệu hạ du là tài sản chiến lược. Khi dùng nền tảng AI, cần kiểm soát quyền dữ liệu, quyền mô hình, quyền sản phẩm và quyền chia sẻ.

Thứ bảy, đào tạo đội ngũ “ngoại giao nước số”

Tương lai cần những người vừa hiểu thủy văn – thủy lực, vừa hiểu pháp lý quốc tế, dữ liệu, GIS, AI, chính sách và đàm phán.

Đây là năng lực mới mà Việt Nam cần xây dựng.

14. Một khung đề xuất: AI cho quản trị nguồn nước xuyên biên giới

Tôi đề xuất một khung gồm tám lớp.

Lớp 1: Dữ liệu nền lưu vực

Bao gồm mưa, dòng chảy, hồ chứa, triều, phù sa, chất lượng nước, sử dụng đất, dân cư, công trình, mùa vụ và hệ sinh thái.

Lớp 2: Chuẩn dữ liệu và metadata

Dữ liệu xuyên biên giới phải có chuẩn đo, chuẩn thời gian, vị trí, đơn vị, phương pháp và độ tin cậy.

Lớp 3: Kiểm soát chất lượng bằng AI

AI phát hiện bất thường, thiếu hụt, sai lệch và cảnh báo độ tin cậy.

Lớp 4: Mô hình vật lý

Mô hình thủy văn – thủy lực, mặn, phù sa, ngập, nước dưới đất giữ vai trò giải thích cơ chế.

Lớp 5: AI hiệu chỉnh và dự báo

AI học sai số, dự báo nhanh, nhận dạng xu thế và tạo mô hình thay thế cho một số kịch bản.

Lớp 6: Phân tích tác động

Chuyển kết quả thủy văn thành tác động đối với dân cư, mùa vụ, hạ tầng, sinh kế, môi trường và kinh tế.

Lớp 7: WebGIS/Digital Twin

Hiển thị trạng thái lưu vực, kịch bản, rủi ro và phương án ứng phó.

Lớp 8: Thể chế hợp tác

Kết quả AI chỉ có giá trị khi được đặt trong cơ chế chia sẻ dữ liệu, tham vấn, cảnh báo, đàm phán và trách nhiệm giữa các bên.

Lớp thứ tám là quan trọng nhất. Không có thể chế, bảy lớp trước chỉ là kỹ thuật.

15. Kết luận

AI có thể làm thay đổi quản trị nguồn nước xuyên biên giới bằng cách làm cho dữ liệu rõ hơn, dự báo nhanh hơn, kịch bản phong phú hơn và bằng chứng khoa học mạnh hơn.

Nhưng AI không thể thay thế hợp tác.

Nguồn nước xuyên biên giới cần luật chơi, cần chia sẻ dữ liệu, cần niềm tin, cần cơ chế tham vấn, cần trách nhiệm và cần ngoại giao nước.

Đối với Việt Nam, đặc biệt trong lưu vực Mekong, AI nên được xem là công cụ chiến lược để nâng cao năng lực hạ du: giám sát, dự báo, cảnh báo, đánh giá tác động, xây dựng kịch bản và tham gia đối thoại quốc tế bằng bằng chứng.

Nhưng AI phải được đặt trên nền tảng chủ quyền dữ liệu.

Nếu không làm chủ dữ liệu, Việt Nam khó làm chủ phân tích.

Nếu không làm chủ phân tích, Việt Nam khó chủ động trong đàm phán.

Nếu không chủ động trong đàm phán, lợi ích hạ du sẽ dễ bị đặt vào thế bị động.

Vì vậy, AI và quản trị nguồn nước xuyên biên giới không chỉ là vấn đề công nghệ. Đó là vấn đề chiến lược quốc gia.

Một suy nghĩ bổ sung

Một dòng sông xuyên biên giới luôn nhắc chúng ta rằng nước là tài nguyên chung, nhưng lợi ích không tự động được chia sẻ công bằng.

Thượng nguồn có quyền phát triển.

Hạ du có quyền được bảo vệ.

Hệ sinh thái có quyền được duy trì.

Người dân có quyền được sống an toàn với nguồn nước của mình.

AI có thể giúp chúng ta nhìn rõ hơn mối quan hệ phức tạp đó. Nó có thể giúp phát hiện sớm rủi ro, mô phỏng nhiều kịch bản, chỉ ra vùng bị ảnh hưởng và cung cấp bằng chứng cho đối thoại.

Nhưng AI không có lòng tin.

AI không có trách nhiệm chính trị.

AI không có sự thấu hiểu giữa các quốc gia.

Những điều đó vẫn phải do con người xây dựng.

Vì vậy, tương lai của quản trị nguồn nước xuyên biên giới không phải là giao dòng sông cho thuật toán.

Tương lai đúng đắn hơn là dùng AI để làm cho hợp tác về nước trở nên minh bạch hơn, công bằng hơn, có căn cứ hơn và có trách nhiệm hơn.

Đối với Việt Nam, đây là một hướng đi rất quan trọng: làm chủ dữ liệu hạ du, làm chủ mô hình, làm chủ phân tích, tham gia hợp tác quốc tế bằng tri thức và bảo vệ lợi ích chính đáng của người dân vùng hạ lưu.

Trong kỷ nguyên AI, ngoại giao nước không chỉ cần nhà ngoại giao.

Nó cần cả dữ liệu, mô hình, AI, chuyên gia và một tầm nhìn rất rõ: hợp tác vì an ninh nước, hòa bình và phát triển bền vững của cả lưu vực.

Tài liệu tham khảo

  1. UNECE. Convention on the Protection and Use of Transboundary Watercourses and International Lakes.
  2. United Nations. Convention on the Law of the Non-navigational Uses of International Watercourses.
  3. UN-Water. SDG Indicator 6.5.2: Proportion of transboundary basin area with an operational arrangement for water cooperation.
  4. UN-Water/UNESCO. United Nations World Water Development Report 2024: Water for Prosperity and Peace.
  5. OECD. The OECD Principles on Water Governance.
  6. UNESCO. Applications of Artificial Intelligence for Water Management.
  7. WMO. Global Hydrological Status and Outlook System — HydroSOS.
  8. Early Warnings for All. UN initiative for universal early warning coverage by 2027.
  9. Mekong River Commission. 1995 Mekong Agreement and Procedures.
  10. Mekong River Commission. MRC Procedures, including Data and Information Exchange and Sharing.
  11. Mekong River Commission. Dialogue Partners: China and Myanmar.
  12. Mekong River Commission. Mekong River Basin.
  13. VietnamPlus/MRC. China and MRC hydrological data provision agreement.
  14. Quốc hội Việt Nam. Luật Tài nguyên nước số 28/2023/QH15.