Đỗ Đức Dũng – Tháng 10 năm 2026
Nhìn lại những hình ảnh này, trong tôi bỗng ùa về ký ức của một thời đã xa – thời mà hạt gạo để nấu thành nồi cơm trắng phải đi qua biết bao công đoạn bằng chính đôi tay của con người.
Ngày ấy, ở nhiều vùng quê Việt Nam, chiếc cối xay lúa bằng đất là một vật dụng rất quen thuộc. Nó thường được làm bằng tre, gỗ, đất và những vật liệu có sẵn quanh nhà. Hình dáng đơn sơ, chẳng có động cơ, chẳng có điện, vậy mà qua bàn tay và kinh nghiệm của người xưa, chiếc cối có thể bóc lớp vỏ trấu ra khỏi hạt lúa, tạo thành gạo để tiếp tục giã, sàng, sảy rồi mới đem nấu thành cơm.
Để có được bát cơm ngày ấy, quả thật không hề đơn giản.
Người lớn quay cối. Người bên cạnh xúc lúa, đổ lúa. Xay xong lại sàng, lại sảy để phân riêng gạo, trấu và những hạt chưa được bóc vỏ. Có khi phải làm đi làm lại vài lần. Mỗi công đoạn đều cần sức lực, sự kiên nhẫn và cả kinh nghiệm được tích lũy từ đời này sang đời khác.
So với những chiếc máy xay xát hiện đại ngày nay, công việc ấy thật vất vả và mất nhiều thời gian.
Nhưng nghĩ kỹ hơn, chiếc cối xay đất lại là một sáng kiến rất thông minh của cha ông.

Không điện, không động cơ, không máy móc phức tạp, người xưa vẫn biết tận dụng tre, gỗ, đất và sức người để tạo ra một công cụ phục vụ một trong những nhu cầu thiết yếu nhất của cuộc sống: biến hạt lúa thành hạt gạo.
Đó không chỉ là một dụng cụ lao động. Trong chiếc cối nhỏ bé ấy còn có kinh nghiệm, sự quan sát, khả năng sáng tạo và trí khôn dân gian của những thế hệ đi trước.
Nhưng điều làm tôi xúc động hơn khi nhìn những hình ảnh này không chỉ là chiếc cối xay. Đó còn là hình ảnh của một gia đình. Cha mẹ làm việc. Những đứa trẻ đứng bên cạnh quan sát. Đứa lớn hơn bắt đầu cầm thử chiếc cần xay, đứa nhỏ hơn tò mò nhìn cách người lớn làm. Ban đầu có thể còn vụng về, chưa đủ sức, chưa hiểu hết công việc, nhưng rồi từ những lần đứng cạnh cha mẹ như thế, chúng dần biết làm.
Ngày ấy, trẻ con ở quê thường lớn lên theo một cách rất tự nhiên như vậy. Không có những “bài học kỹ năng sống” được tổ chức thành lớp. Không có những buổi hướng dẫn được chuẩn bị cầu kỳ. Trường học đầu tiên nhiều khi chính là mái nhà, sân vườn, ruộng đồng và những công việc hằng ngày của cha mẹ. Con nhìn cha mẹ mà học. Học cách xay lúa, giã gạo, sàng thóc, nhặt rau, nấu cơm. Lớn hơn một chút thì biết chăn trâu, cắt cỏ, gánh nước, làm đồng…
Những đứa trẻ khi ấy có thể còn nhỏ, nhưng trong khả năng của mình, chúng đã biết phụ giúp gia đình. Qua từng công việc nhỏ, chúng học được rằng để có một bát cơm, một mái nhà hay một cuộc sống bình yên, cha mẹ đã phải bỏ ra biết bao công sức.
Có lẽ vì vậy mà lao động cũng là một cách giáo dục rất tự nhiên. Cha mẹ không cần nói nhiều về sự vất vả. Chỉ cần để con cùng làm, đứa trẻ sẽ dần hiểu. Không cần những bài giảng dài về trách nhiệm. Khi được giao một việc vừa sức và cố gắng hoàn thành, đứa trẻ đã bắt đầu học về trách nhiệm. Không cần giảng giải quá nhiều về tình cảm gia đình. Những buổi cả nhà cùng xay lúa, giã gạo, làm đồng hay chuẩn bị một bữa cơm đã tự nó tạo nên sự gắn bó.
Cuộc sống ngày ấy nghèo hơn bây giờ rất nhiều. Công việc cũng nặng nhọc hơn. Một việc mà máy móc hôm nay chỉ cần vài phút thì ngày trước có khi cả gia đình phải mất hàng giờ.

Vì vậy, chắc chẳng ai muốn quay trở lại cuộc sống thiếu thốn và vất vả ấy. Nhưng có những điều của ngày xưa rất đáng để chúng ta nhớ. Đó là sự khéo léo của người Việt khi biết tận dụng những vật liệu bình thường nhất để tạo ra công cụ phục vụ cuộc sống. Đó là thói quen tiết kiệm, biết quý từng hạt lúa, hạt gạo bởi người ta hiểu để làm ra chúng khó khăn đến nhường nào. Đó là cách trẻ con được lớn lên bên cha mẹ, vừa chơi, vừa quan sát, vừa học việc và dần biết chia sẻ công việc với gia đình.
Và trên hết, đó là hình ảnh một mái nhà tuy đơn sơ nhưng ấm áp, nơi cha mẹ và con cái cùng lao động, cùng học hỏi và cùng tạo dựng cuộc sống bằng chính đôi bàn tay của mình.
Ngày nay, những chiếc cối xay đất hầu như đã rời khỏi đời sống thường nhật. Máy xay xát đã thay sức người. Điện và máy móc giúp công việc nhanh hơn, nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Đó là bước tiến đáng quý của cuộc sống. Nhưng đôi khi nhìn lại một chiếc cối xay cũ, một căn nhà đất, một chiếc nong tre hay vài đứa trẻ đang tò mò học cách làm việc của cha mẹ, ta chợt nhận ra: Có những thứ đã trở nên lạc hậu về công cụ, nhưng những giá trị ẩn chứa phía sau nó thì chưa bao giờ cũ. Đó là trí sáng tạo của người xưa. Là giá trị của lao động. Là sự sẻ chia giữa các thành viên trong gia đình. Là cách cha mẹ truyền kinh nghiệm cho con cái không chỉ bằng lời nói mà bằng chính công việc hằng ngày.
Và cũng là lời nhắc nhở chúng ta hôm nay rằng, giữa một cuộc sống ngày càng tiện nghi, có lẽ vẫn nên để con trẻ được làm một vài việc bằng đôi tay của mình, được quan sát cha mẹ làm việc, được thử, được sai và được học. Bởi có những bài học tưởng rất nhỏ trong sân nhà ngày ấy, nhưng lại có thể theo một con người suốt cả cuộc đời.
Nhìn chiếc cối xay đất, nhớ một thời gian khó. Nhưng nhớ hơn cả vẫn là một mái nhà, nơi những người thân cùng làm việc bên nhau và những đứa trẻ lớn lên từng ngày trong tình yêu thương, lao động và sự dạy bảo âm thầm của cha mẹ.
