Đỗ Đức Dũng, 18/8/2026
Sáng nay, thức dậy sớm như thường lệ, nhìn mấy món ăn còn lại từ bữa tối hôm qua, tôi tự tay chuẩn bị ba phần ăn đơn giản cho gia đình: cơm nguội hâm lại, chút thịt kho củ cải, bát canh nấu từ rau nhà tự trồng và đĩa dưa giá tự làm. Nhìn những phần ăn vừa được dọn ra tươm tất, trong lòng tôi bỗng dâng lên một nỗi nhớ bà nội đến lạ.
Có lẽ vì bữa cơm sáng hôm nay được gom góp từ những gì còn lại, không để phí một món nào. Có lẽ vì thay vì ra hàng quán, tôi lại thấy ấm lòng với bữa ăn giản dị trong chính căn nhà của mình. Và cũng có lẽ, càng nhiều tuổi, người ta càng nhận ra rằng những việc mình đang làm hôm nay đã được người đi trước âm thầm gieo vào lòng từ rất lâu.
Tôi chợt nghĩ: “Sao mình giống bà đến thế! Có lẽ dòng máu của bà vẫn chảy trong tôi, cùng với nếp sống bà đã âm thầm truyền lại.”
Bà nội tôi đã sống một đời chắt chiu và gánh vác. Ai từng sống gần bà đều biết bà là người phụ nữ suốt đời lo toan, vun vén cho gia đình.
Bà thuộc thế hệ phụ nữ nông thôn ngày trước, gần như không được học hành. Bà không biết đến những lý thuyết hiện đại về giáo dục con cái, quản trị gia đình hay kỹ năng sống; cũng chẳng bao giờ nói với con cháu những lời giáo huấn cao xa. Nhưng bà hiểu rất rõ phải sống thế nào cho phải đạo với gia đình, họ hàng và xóm giềng. Bà biết thế nào là tình nghĩa, thế nào là trách nhiệm; và hơn hết, bà sống trọn vẹn với những điều ấy bằng cả cuộc đời mình.
Những năm tháng sau chiến tranh, ở vùng quê miền Trung nắng gió, tháng Giêng, tháng Hai thường là quãng giáp hạt khiến lòng người quặn thắt. Lúa vụ trước đã vơi mà vụ mới chưa trổ hạt, cái đói giáp hạt là nỗi ám ảnh của biết bao gia đình.
Thế nhưng, trong ký ức tuổi thơ của tôi, nhà nội hiếm khi rơi vào cảnh đứt bữa. Không phải vì nhà bà khá giả hơn người, mà bởi bà biết lo từ khi chưa thiếu. Có lúa, bà để dành một phần; có được con cá ngon, bà đem làm khô, cất kỹ; mớ rau trong vườn, con gà trong sân, bà dành đến phiên chợ mới đem bán. Có tiền, bà biết khoản nào nên chi, khoản nào phải giữ. Thức ăn còn ăn được thì nhất quyết không bỏ; đồ vật còn tốt thì chưa vội thay. Hôm nay có một chút, bà đã nghĩ đến ngày mai, ngày kia.
Bà chẳng biết những phép tính cao xa, càng không thể hình dung có một ngày con người có thể nhờ đến trí tuệ nhân tạo để tính toán đủ điều. Vậy mà bằng sự từng trải và một tấm lòng lúc nào cũng hướng về gia đình, bà biết trong nhà còn bao nhiêu gạo, thiếu thứ gì, sắp tới có việc gì phải lo. Từ bữa ăn đạm bạc hằng ngày đến việc giỗ chạp, hiếu hỷ và những mối nghĩa tình với họ hàng, làng xóm, bà đều cố gắng thu xếp sao cho chu toàn.
Ngẫm lại mới thấy, đó là cả một đời chắt chiu, thu vén và âm thầm gánh vác.
Bà chưa bao giờ nói với tôi: “Con phải sống có trách nhiệm.” Nhưng cuộc đời bà chính là lời giải thích đầy đủ nhất cho hai chữ ấy. Trách nhiệm nhiều khi không bắt đầu từ những việc lớn lao, mà chỉ từ một suy nghĩ rất giản dị: “Đây là việc của nhà mình, mình phải lo.”
Bà tiết kiệm, có lúc đến mức tằn tiện, nhưng chưa bao giờ keo kiệt. Bà có thể tiếc một bát cơm nguội, một cọng rau thừa, nhưng lại chẳng tiếc công, tiếc của khi con cháu hay người khác gặp khó khăn. Bà dè sẻn với bản thân nhưng luôn sống trọn tình với gia đình và dòng họ.
Có lẽ từ bà, tôi đã thừa hưởng một nét tính cách tưởng như mâu thuẫn: rộng rãi với người khác nhưng chắt chiu với chính mình. Việc đáng làm thì làm; người đáng giúp thì giúp hết lòng. Nhưng nhìn một món đồ còn dùng được bị vứt bỏ, một phần thức ăn còn tốt bị đem đổ, trong lòng tôi vẫn thấy tiếc và áy náy.
Càng đi qua nhiều năm tháng, tôi càng hiểu rằng tiết kiệm không chỉ vì lo thiếu thốn, mà còn là cách biết ơn công sức lao động và trân trọng những gì cuộc đời đã dành cho mình.
Nhớ bà, nhìn lại bữa cơm sáng trước mặt, tôi lại nghĩ đến mái nhà hôm nay, đến sự sẻ chia của mỗi thành viên, nhất là trách nhiệm của những người đàn ông trong gia đình.
Nấu một bữa ăn thật ra chẳng phải điều gì to tát. Nhưng một mái ấm đâu chỉ được gìn giữ bằng những việc lớn lao?
Ở quê tôi ngày trước, trong nếp nghĩ của không ít người, đàn ông phải lo việc lớn, lo chuyện bút nghiên, phải giữ vẻ đạo mạo và ngồi mâm trên; còn bếp núc mặc nhiên là việc của đàn bà. Đến nay, dấu vết của quan niệm ấy đôi khi vẫn còn hiện hữu.
Thế nhưng, gia đình lại được vun đắp từ những điều rất nhỏ: có người chịu khó dậy sớm hơn một chút để nấu cơm; có người biết trong tủ lạnh còn gì; có người tiện đường mua giúp bó rau; có người ân cần chăm sóc cha mẹ già; có người lặng lẽ đưa đón con cháu; có người thấy việc nhà thì xắn tay vào làm, không chờ ai nhắc nhở.
Một mái nhà chỉ thực sự trở thành tổ ấm khi mỗi thành viên đều tự nguyện gánh lấy một phần trách nhiệm chung.
Sáng nay, cũng như nhiều lần khác, người đứng trong bếp là tôi – một người đàn ông.
Tôi đã dành phần lớn cuộc đời mình cho công việc, từng đảm nhiệm những vị trí gắn với trách nhiệm xã hội, quen với những cuộc họp, những chuyến công tác và những quyết định quan trọng. Nhưng khi bước qua cánh cửa nhà, mọi chức danh và vị thế đều phải để lại bên ngoài. Ở cơ quan, tôi có thể là lãnh đạo, là chuyên gia; nhưng khi trở về nhà, tôi trước hết vẫn là một người chồng, người cha – một thành viên của mái nhà chung.
Đã là một thành viên thì phải biết góp tay. Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng nấu cơm, rửa bát, đi chợ hay chăm sóc người thân là việc riêng của phụ nữ. Một người đàn ông có thể gánh vác việc lớn ngoài xã hội thì càng phải biết sẻ chia những việc nhỏ trong gia đình.
Không có việc nhà nào làm giảm đi giá trị của người đàn ông. Trái lại, cách một người đàn ông đối xử với người thân, biết sẻ chia và gánh vác trách nhiệm gia đình mới phản ánh rõ nhất phẩm giá của người ấy.
Thú thực, khi còn trẻ, đôi lần tôi cũng nghĩ bà lo xa quá, tằn tiện quá. Nhưng rồi cuộc đời cứ lặng lẽ trôi. Tôi cũng lập gia đình, nuôi con, trải qua những thăng trầm và chứng kiến biết bao đổi thay của cuộc sống. Càng sống, tôi càng hiểu bà.
Rồi một ngày, trong chính những việc làm thường ngày của mình, tôi bỗng nhìn thấy bóng dáng bà hiện về rõ mồn một: trong một món ăn không nỡ bỏ đi; một món đồ còn tốt chưa muốn thay mới; một khoản tiền trước khi chi vẫn tự hỏi có thật sự cần thiết; hay một việc nhà được làm mà không chờ ai nhắc nhở.
Sáng nay, khi tự tay chuẩn bị bữa cơm cho gia đình, tôi chợt nhận ra: Bà đã đi xa, nhưng một phần của bà vẫn đang sống trong tôi.
Có lẽ di sản quý nhất mà tổ tiên, ông bà để lại cho con cháu không hẳn là nhà cửa, đất đai hay tiền bạc. Những thứ vật chất ấy có thể hao mòn, đổi thay, thậm chí trở thành nguyên nhân của chia rẽ. Nhưng có một thứ di sản có thể vượt qua thời gian, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác mà không cần bất kỳ giấy tờ thừa kế nào – đó chính là cách sống.
Bà truyền cho con. Con truyền cho cháu.
Nhiều khi không cần những bài học giáo điều, con trẻ chỉ cần nhìn cách người lớn sống, cư xử và gánh vác mỗi ngày. Những điều tốt đẹp cứ thế âm thầm thấm vào lòng chúng, rồi đến một lúc nào đó lại hiện ra trong cách chúng sống với gia đình và với cuộc đời.
Tôi ghi lại câu chuyện này không phải vì mong các con, các cháu phải sống giống hệt thế hệ của bà hay của chúng tôi ngày trước. Thời đại đã khác. Các con, các cháu hôm nay có cuộc sống đầy đủ hơn, được đi nhiều nơi, tiếp cận nhiều điều mới và đứng trước những cơ hội mà thế hệ trước chưa từng dám mơ tới. Đó là điều đáng mừng và đáng tự hào.
Nhưng tôi mong rằng, dù cuộc sống có hiện đại và đổi thay đến đâu, gia đình mình vẫn giữ được những nếp nhà cốt lõi. Biết sống có trách nhiệm: việc chung thì cùng nhau góp sức, không đứng ngoài cuộc và không đùn đẩy cho người khác. Biết tiết kiệm: không phải để chịu khổ, mà để trân trọng giá trị lao động và những gì mình đang có. Biết lo toan, gánh vác: không chỉ quen nhận lấy những gì người khác đã dọn sẵn, mà còn biết chủ động đứng ra khi gia đình cần. Và biết sống phóng khoáng nhưng không hoang phí: rộng rãi, nhân hậu với con người nhưng chừng mực và quý trọng vật chất.
Tôi không muốn những điều ấy trở thành lời giáo huấn khô khan. Tôi chỉ muốn kể cho con cháu nghe về một người bà không biết chữ, nhưng đã viết nên một bài học làm người sâu sắc bằng chính cuộc đời mình.
Tôi tin rằng một người chỉ thực sự rời xa chúng ta khi những điều tốt đẹp họ gieo trồng không còn ai tiếp nối. Còn nếu con cháu vẫn biết sống có trách nhiệm, biết tiết kiệm, biết yêu thương và cùng nhau gánh vác, thì bà vẫn luôn hiện diện trong mái nhà này.
Từ thế hệ của bà đến thế hệ chúng tôi. Từ chúng tôi đến các con, các cháu.
Mong sao dòng chảy yêu thương và nghĩa tình ấy sẽ còn được tiếp nối mãi trong gia đình…
