Mục tiêu của chương
Sau khi học xong chương này, người đọc sẽ:
• Biết lựa chọn meo giống đạt chất lượng.
• Nhận biết các loại meo không nên sử dụng.
• Hiểu thời điểm thích hợp để cấy meo.
• Thực hiện đúng kỹ thuật tạo mô và cấy meo.
• Hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm tạp ngay từ đầu vụ.
Vai trò của meo giống
6
Trong sản xuất nấm, meo giống có vai trò tương tự như hạt giống trong sản xuất cây trồng.
Một bịch meo tốt sẽ tạo nên hệ sợi khỏe, phát triển nhanh và đồng đều. Ngược lại, nếu sử dụng meo bị nhiễm tạp hoặc già yếu thì dù giá thể được chuẩn bị rất tốt cũng khó đạt năng suất cao.
Có thể xem meo giống là yếu tố khởi đầu quyết định chất lượng của toàn bộ vụ trồng.
Meo giống đạt yêu cầu
Một bịch meo đạt chất lượng thường có các đặc điểm sau.
Hệ sợi màu trắng sáng.
Tơ nấm mọc kín giá thể trong bịch.
Mật độ sợi đồng đều từ trên xuống dưới.
Không có vùng đổi màu.
Không có mùi lạ.
Khi mở nút bông hoặc nắp đậy, mùi của meo thường thơm nhẹ, đặc trưng của nấm.
Nếu có mùi chua, mùi hôi hoặc mùi lên men thì không nên sử dụng.
Nhận biết meo bị nhiễm tạp
6
Không sử dụng meo khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau.
Có đốm màu xanh.
Có đốm màu đen.
Có đốm màu vàng hoặc màu cam.
Đáy bịch có nhiều nước.
Giá thể trong bịch bị nhão.
Xuất hiện mùi chua hoặc mùi hôi.
Đây là dấu hiệu cho thấy meo đã bị vi sinh vật khác xâm nhập và rất khó phục hồi.
Bảo quản meo trước khi sử dụng
Nếu chưa cấy ngay, meo nên được bảo quản ở nơi sạch sẽ, thoáng mát.
Nhiệt độ thích hợp từ 20 đến 28°C.
Không để meo dưới ánh nắng trực tiếp.
Không đặt sát nền nhà ẩm.
Không xếp chồng quá cao.
Không bảo quản trong túi kín làm tăng nhiệt độ.
Nên sử dụng meo trong thời gian khuyến cáo của cơ sở sản xuất.
Khi nào bắt đầu cấy meo?
Không nên cấy meo ngay sau khi xử lý bã mía.
Chỉ tiến hành khi giá thể đã đạt các điều kiện sau.
Không còn nóng.
Không có mùi chua.
Độ ẩm đạt yêu cầu.
Các sợi bã mía mềm và tơi.
Nếu cấy khi giá thể còn nóng, hệ sợi có thể bị chết hoặc phát triển rất chậm.
Chuẩn bị trước khi cấy
6
Trước khi cấy meo cần thực hiện các bước sau.
Rửa sạch tay hoặc đeo găng sạch.
Làm sạch dụng cụ.
Chuẩn bị sẵn toàn bộ giá thể.
Kiểm tra lại chất lượng meo.
Bố trí nơi làm việc sạch sẽ và tránh gió mạnh.
Việc chuẩn bị đầy đủ giúp rút ngắn thời gian thao tác và giảm nguy cơ nhiễm tạp.
Tạo mô nấm
Đối với mô hình hộ gia đình, mô nấm có thể được tạo theo kích thước sau.
Chiều rộng khoảng 40 đến 50 cm.
Chiều cao khoảng 35 đến 40 cm.
Chiều dài tùy theo diện tích.
Không nén quá chặt.
Giữ cho mô có độ tơi xốp vừa phải để không khí lưu thông.
Nếu mô quá chặt, hệ sợi phát triển chậm và dễ bị thiếu oxy.
Kỹ thuật cấy meo
Bẻ nhỏ meo thành từng cụm vừa phải.
Không bóp hoặc nghiền quá vụn.
Rải meo thành nhiều lớp trong mô.
Khoảng cách từ mép mô vào khoảng 5 cm.
Lớp trên cùng nên phủ một lớp bã mía dày khoảng 2 đến 3 cm.
Việc phân bố meo đều sẽ giúp hệ sợi lan nhanh hơn và hạn chế những khoảng trống chưa được xâm chiếm.
Sau khi cấy meo
Sau khi hoàn thành, phủ mô bằng vật liệu giữ ẩm phù hợp như lưới lan, bao tải sạch hoặc lá chuối khô.
Không tưới trực tiếp lên mô trong những ngày đầu.
Giữ môi trường ổn định để hệ sợi bắt đầu phát triển.
Sai lầm thường gặp
Sử dụng meo đã quá hạn.
Cấy khi giá thể còn nóng.
Nghiền meo quá nhỏ.
Phân bố meo không đều.
Nén mô quá chặt.
Tưới nước ngay sau khi cấy.
Những sai sót này đều làm giảm tốc độ phát triển của hệ sợi và tăng nguy cơ nhiễm bệnh.
Kinh nghiệm thực tế
Nhiều người có thói quen sử dụng hết toàn bộ lượng meo trong một lần vì cho rằng càng nhiều meo thì nấm càng phát triển nhanh.
Thực tế, nếu tăng lượng meo quá mức nhưng giá thể không được chuẩn bị tốt, hiệu quả tăng không đáng kể trong khi chi phí sản xuất cao hơn.
Điều quan trọng là chất lượng meo, độ đồng đều khi cấy và điều kiện môi trường sau khi cấy.
Những điều cần ghi nhớ
Meo giống phải sạch và khỏe.
Không sử dụng meo có dấu hiệu nhiễm tạp.
Chỉ cấy khi giá thể đã nguội và đạt độ ẩm thích hợp.
Phân bố meo đều trong toàn bộ mô.
Không tưới trực tiếp lên mô ngay sau khi cấy.
Bảng kiểm thực hành
Trước khi chuyển sang giai đoạn nuôi tơ, cần kiểm tra các nội dung sau.
☐ Meo giống còn trong thời gian sử dụng.
☐ Hệ sợi màu trắng, phát triển đồng đều.
☐ Không có dấu hiệu nhiễm tạp.
☐ Giá thể đã nguội hoàn toàn.
☐ Độ ẩm đạt yêu cầu.
☐ Mô nấm được tạo đúng kích thước.
☐ Meo được phân bố đồng đều.
☐ Mô đã được che phủ sau khi cấy.
Gợi ý hình minh họa
Chương này nên có khoảng 12 đến 15 hình minh họa theo đúng trình tự thao tác.
Hình 5.1. Bịch meo đạt chất lượng.
Hình 5.2. Bịch meo bị nhiễm mốc xanh.
Hình 5.3. Bịch meo bị nhiễm mốc đen.
Hình 5.4. Kiểm tra mùi và màu của meo.
Hình 5.5. Bẻ meo đúng kỹ thuật.
Hình 5.6. Chuẩn bị mô nấm.
Hình 5.7. Rải lớp meo thứ nhất.
Hình 5.8. Phủ lớp bã mía.
Hình 5.9. Rải lớp meo tiếp theo.
Hình 5.10. Hoàn thiện mô nấm.
Hình 5.11. Che phủ sau khi cấy.
Hình 5.12. Mô nấm sau 24 giờ.