Applied Hydrology – 15 bài kiểm tra nhỏ theo từng chương
Applied Hydrology – 15 bài kiểm tra nhỏ theo chương
Applied Hydrology – 15 bài kiểm tra nhỏ theo từng chương
Bản này chia tài liệu thành 15 bài kiểm tra nhỏ, tương ứng 15 chương. Mỗi chương có nút chấm điểm riêng, có giải thích rõ hơn theo kiểu dễ học và dễ nhớ.
Anh có thể dùng như một chuyên mục trên blog: học xong chương nào thì làm ngay chương đó. Cuối trang có thêm bài tổng hợp ngắn nếu anh muốn tự kiểm tra lại toàn sách.
Chương 1. Introduction
Trọng tâm chương 1 là chu trình thủy văn, tư duy hệ thống và những khái niệm mở đầu của toàn bộ môn học.
Câu 1Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Hydrologic cycle” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: C. chu trình tuần hoàn liên tục của nước giữa khí quyển, mặt đất, nước mặt, nước dưới đất và đại dương
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Hydrologic cycle” trong Introduction được tài liệu dùng để chỉ chu trình tuần hoàn liên tục của nước giữa khí quyển, mặt đất, nước mặt, nước dưới đất và đại dương. Ý cốt lõi cần nhớ là: chu trình tuần hoàn liên tục của nước giữa khí quyển, mặt đất, nước mặt, nước dưới đất và đại dương.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nước bốc hơi từ biển, ngưng tụ thành mưa rồi lại chảy về biển.
Câu 2Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Hydrologic cycle” là gì?
Đáp án đúng: D. giúp người học nhìn toàn bộ thủy văn như một vòng tuần hoàn thống nhất
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “hydrologic cycle” mà còn dùng nó để giúp người học nhìn toàn bộ thủy văn như một vòng tuần hoàn thống nhất. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp người học nhìn toàn bộ thủy văn như một vòng tuần hoàn thống nhất.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nước bốc hơi từ biển, ngưng tụ thành mưa rồi lại chảy về biển.
Câu 3Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Hydrologic cycle” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: C. Chương 1. Introduction
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Hydrologic cycle” là một nội dung cốt lõi của Chương 1. Introduction. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 1. Introduction.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nước bốc hơi từ biển, ngưng tụ thành mưa rồi lại chảy về biển.
Câu 4Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Systems concept” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: C. cách nhìn thủy văn như một hệ thống có đầu vào, quá trình biến đổi, lưu trữ và đầu ra
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Systems concept” trong Introduction được tài liệu dùng để chỉ cách nhìn thủy văn như một hệ thống có đầu vào, quá trình biến đổi, lưu trữ và đầu ra. Ý cốt lõi cần nhớ là: cách nhìn thủy văn như một hệ thống có đầu vào, quá trình biến đổi, lưu trữ và đầu ra.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực nhận mưa vào và tạo dòng chảy ra tại cửa lưu vực.
Câu 5Hiểu
Trong chương 1. Introduction, “Systems concept” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: A. giúp nối các chương của sách theo logic vào–ra–trữ
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “systems concept” mà còn dùng nó để giúp nối các chương của sách theo logic vào–ra–trữ. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp nối các chương của sách theo logic vào–ra–trữ.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực nhận mưa vào và tạo dòng chảy ra tại cửa lưu vực.
Câu 6Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Systems concept” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 1. Introduction
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Systems concept” là một nội dung cốt lõi của Chương 1. Introduction. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 1. Introduction.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực nhận mưa vào và tạo dòng chảy ra tại cửa lưu vực.
Câu 7Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Residence time”?
Đáp án đúng: A. thời gian lưu trung bình của nước trong một thành phần của chu trình thủy văn
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Residence time” trong Introduction được tài liệu dùng để chỉ thời gian lưu trung bình của nước trong một thành phần của chu trình thủy văn. Ý cốt lõi cần nhớ là: thời gian lưu trung bình của nước trong một thành phần của chu trình thủy văn.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: tài liệu minh họa thời gian lưu của hơi ẩm khí quyển.
Câu 8Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Residence time” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: D. giúp ước lượng tốc độ luân chuyển của nước trong từng kho chứa
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “residence time” mà còn dùng nó để giúp ước lượng tốc độ luân chuyển của nước trong từng kho chứa. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp ước lượng tốc độ luân chuyển của nước trong từng kho chứa.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: tài liệu minh họa thời gian lưu của hơi ẩm khí quyển.
Câu 9Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Residence time” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 1. Introduction
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Residence time” là một nội dung cốt lõi của Chương 1. Introduction. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 1. Introduction.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: tài liệu minh họa thời gian lưu của hơi ẩm khí quyển.
Câu 10Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Global water quantities” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: B. phần trình bày định lượng về sự phân bố nước trên Trái Đất theo các kho chứa lớn
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Global water quantities” trong Introduction được tài liệu dùng để chỉ phần trình bày định lượng về sự phân bố nước trên Trái Đất theo các kho chứa lớn. Ý cốt lõi cần nhớ là: phần trình bày định lượng về sự phân bố nước trên Trái Đất theo các kho chứa lớn.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: bảng đầu sách cho thấy đại dương chứa phần lớn tổng lượng nước.
Câu 11Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Global water quantities” là gì?
Đáp án đúng: A. giúp thấy nước ngọt sử dụng được chỉ là phần rất nhỏ của tổng lượng nước
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “global water quantities” mà còn dùng nó để giúp thấy nước ngọt sử dụng được chỉ là phần rất nhỏ của tổng lượng nước. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp thấy nước ngọt sử dụng được chỉ là phần rất nhỏ của tổng lượng nước.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: bảng đầu sách cho thấy đại dương chứa phần lớn tổng lượng nước.
Câu 12Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Global water quantities” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: B. Chương 1. Introduction
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Global water quantities” là một nội dung cốt lõi của Chương 1. Introduction. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 1. Introduction.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: bảng đầu sách cho thấy đại dương chứa phần lớn tổng lượng nước.
Chương 2. Hydrologic Processes
Chương 2 đặt nền vật lý – toán học bằng các định luật bảo toàn và khung control volume.
Câu 13Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Reynolds transport theorem” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: B. định lý dùng để chuyển các định luật vật lý sang dạng control volume có dòng chảy qua
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Reynolds transport theorem” trong Hydrologic Processes được tài liệu dùng để chỉ định lý dùng để chuyển các định luật vật lý sang dạng control volume có dòng chảy qua. Ý cốt lõi cần nhớ là: định lý dùng để chuyển các định luật vật lý sang dạng control volume có dòng chảy qua.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: từ RTT có thể viết phương trình cho một đoạn sông hoặc một hồ chứa.
Câu 14Hiểu
Trong chương 2. Hydrologic Processes, “Reynolds transport theorem” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: B. là khung thống nhất để phát triển continuity, momentum và energy equations
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “reynolds transport theorem” mà còn dùng nó để là khung thống nhất để phát triển continuity, momentum và energy equations. Ý cốt lõi cần nhớ là: là khung thống nhất để phát triển continuity, momentum và energy equations.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: từ RTT có thể viết phương trình cho một đoạn sông hoặc một hồ chứa.
Câu 15Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Reynolds transport theorem” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 2. Hydrologic Processes
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Reynolds transport theorem” là một nội dung cốt lõi của Chương 2. Hydrologic Processes. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 2. Hydrologic Processes.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: từ RTT có thể viết phương trình cho một đoạn sông hoặc một hồ chứa.
Câu 16Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Continuity equation” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: A. phương trình bảo toàn khối lượng cho hệ thủy văn
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Continuity equation” trong Hydrologic Processes được tài liệu dùng để chỉ phương trình bảo toàn khối lượng cho hệ thủy văn. Ý cốt lõi cần nhớ là: phương trình bảo toàn khối lượng cho hệ thủy văn.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nếu inflow lớn hơn outflow thì storage phải tăng.
Câu 17Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Continuity equation” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: A. cho biết nước vào, nước ra và phần thay đổi trữ lượng liên hệ với nhau như thế nào
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “continuity equation” mà còn dùng nó để cho biết nước vào, nước ra và phần thay đổi trữ lượng liên hệ với nhau như thế nào. Ý cốt lõi cần nhớ là: cho biết nước vào, nước ra và phần thay đổi trữ lượng liên hệ với nhau như thế nào.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nếu inflow lớn hơn outflow thì storage phải tăng.
Câu 18Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Continuity equation” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 2. Hydrologic Processes
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Continuity equation” là một nội dung cốt lõi của Chương 2. Hydrologic Processes. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 2. Hydrologic Processes.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nếu inflow lớn hơn outflow thì storage phải tăng.
Câu 19Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Momentum equation”?
Đáp án đúng: B. phương trình mô tả chuyển động của nước dưới tác dụng của các lực
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Momentum equation” trong Hydrologic Processes được tài liệu dùng để chỉ phương trình mô tả chuyển động của nước dưới tác dụng của các lực. Ý cốt lõi cần nhớ là: phương trình mô tả chuyển động của nước dưới tác dụng của các lực.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: trong sông, trọng lực và ma sát cùng tham gia chi phối chuyển động.
Câu 20Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Momentum equation” là gì?
Đáp án đúng: D. giúp giải thích vì sao dòng chảy tăng tốc, giảm tốc hoặc dềnh lên
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “momentum equation” mà còn dùng nó để giúp giải thích vì sao dòng chảy tăng tốc, giảm tốc hoặc dềnh lên. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp giải thích vì sao dòng chảy tăng tốc, giảm tốc hoặc dềnh lên.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: trong sông, trọng lực và ma sát cùng tham gia chi phối chuyển động.
Câu 21Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Momentum equation” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: B. Chương 2. Hydrologic Processes
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Momentum equation” là một nội dung cốt lõi của Chương 2. Hydrologic Processes. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 2. Hydrologic Processes.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: trong sông, trọng lực và ma sát cùng tham gia chi phối chuyển động.
Câu 22Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Energy balance” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: A. cân bằng năng lượng của hệ nước kể cả thế năng, động năng và tổn thất
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Energy balance” trong Hydrologic Processes được tài liệu dùng để chỉ cân bằng năng lượng của hệ nước kể cả thế năng, động năng và tổn thất. Ý cốt lõi cần nhớ là: cân bằng năng lượng của hệ nước kể cả thế năng, động năng và tổn thất.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nước chảy trong kênh mất năng lượng vì ma sát đáy và bờ.
Câu 23Hiểu
Trong chương 2. Hydrologic Processes, “Energy balance” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: A. do đó có thể phân tích tổn thất năng lượng trong dòng chảy thực
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “energy balance” mà còn dùng nó để do đó có thể phân tích tổn thất năng lượng trong dòng chảy thực. Ý cốt lõi cần nhớ là: do đó có thể phân tích tổn thất năng lượng trong dòng chảy thực.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nước chảy trong kênh mất năng lượng vì ma sát đáy và bờ.
Câu 24Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Energy balance” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 2. Hydrologic Processes
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Energy balance” là một nội dung cốt lõi của Chương 2. Hydrologic Processes. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 2. Hydrologic Processes.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nước chảy trong kênh mất năng lượng vì ma sát đáy và bờ.
Câu 25Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Open channel flow” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: B. dòng chảy trong kênh hở có mặt thoáng tự do
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Open channel flow” trong Hydrologic Processes được tài liệu dùng để chỉ dòng chảy trong kênh hở có mặt thoáng tự do. Ý cốt lõi cần nhớ là: dòng chảy trong kênh hở có mặt thoáng tự do.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: sông, kênh tưới và mương tiêu đều là open channel flow.
Câu 26Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Open channel flow” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: C. là nền để hiểu các chương về routing trong sông và kênh
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “open channel flow” mà còn dùng nó để là nền để hiểu các chương về routing trong sông và kênh. Ý cốt lõi cần nhớ là: là nền để hiểu các chương về routing trong sông và kênh.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: sông, kênh tưới và mương tiêu đều là open channel flow.
Câu 27Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Open channel flow” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: D. Chương 2. Hydrologic Processes
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Open channel flow” là một nội dung cốt lõi của Chương 2. Hydrologic Processes. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 2. Hydrologic Processes.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: sông, kênh tưới và mương tiêu đều là open channel flow.
Chương 3. Atmospheric Water
Chương 3 tập trung vào nước khí quyển, hơi nước, mưa, bốc hơi và evapotranspiration.
Câu 28Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Atmospheric circulation” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: B. hệ thống hoàn lưu khí quyển vận chuyển nhiệt và hơi ẩm trên quy mô lớn
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Atmospheric circulation” trong Atmospheric Water được tài liệu dùng để chỉ hệ thống hoàn lưu khí quyển vận chuyển nhiệt và hơi ẩm trên quy mô lớn. Ý cốt lõi cần nhớ là: hệ thống hoàn lưu khí quyển vận chuyển nhiệt và hơi ẩm trên quy mô lớn.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: hoàn lưu khí quyển quyết định vùng mưa nhiều và vùng khô.
Câu 29Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Atmospheric circulation” là gì?
Đáp án đúng: D. giải thích sự phân bố lớn của mưa trong không gian
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “atmospheric circulation” mà còn dùng nó để giải thích sự phân bố lớn của mưa trong không gian. Ý cốt lõi cần nhớ là: giải thích sự phân bố lớn của mưa trong không gian.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: hoàn lưu khí quyển quyết định vùng mưa nhiều và vùng khô.
Câu 30Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Atmospheric circulation” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: C. Chương 3. Atmospheric Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Atmospheric circulation” là một nội dung cốt lõi của Chương 3. Atmospheric Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 3. Atmospheric Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: hoàn lưu khí quyển quyết định vùng mưa nhiều và vùng khô.
Câu 31Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Vapor pressure”?
Đáp án đúng: C. áp suất riêng phần do hơi nước trong không khí tạo nên
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Vapor pressure” trong Atmospheric Water được tài liệu dùng để chỉ áp suất riêng phần do hơi nước trong không khí tạo nên. Ý cốt lõi cần nhớ là: áp suất riêng phần do hơi nước trong không khí tạo nên.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng nhiệt độ nhưng không khí ẩm hơn sẽ có vapor pressure lớn hơn.
Câu 32Hiểu
Trong chương 3. Atmospheric Water, “Vapor pressure” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: A. dùng để mô tả trạng thái ẩm của không khí
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “vapor pressure” mà còn dùng nó để dùng để mô tả trạng thái ẩm của không khí. Ý cốt lõi cần nhớ là: dùng để mô tả trạng thái ẩm của không khí.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng nhiệt độ nhưng không khí ẩm hơn sẽ có vapor pressure lớn hơn.
Câu 33Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Vapor pressure” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: D. Chương 3. Atmospheric Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Vapor pressure” là một nội dung cốt lõi của Chương 3. Atmospheric Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 3. Atmospheric Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng nhiệt độ nhưng không khí ẩm hơn sẽ có vapor pressure lớn hơn.
Câu 34Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Relative humidity” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: C. tỷ số giữa vapor pressure thực tế và saturation vapor pressure
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Relative humidity” trong Atmospheric Water được tài liệu dùng để chỉ tỷ số giữa vapor pressure thực tế và saturation vapor pressure. Ý cốt lõi cần nhớ là: tỷ số giữa vapor pressure thực tế và saturation vapor pressure.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi RH cao, khả năng bốc hơi thường giảm.
Câu 35Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Relative humidity” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: C. giúp đánh giá không khí gần bão hòa đến mức nào
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “relative humidity” mà còn dùng nó để giúp đánh giá không khí gần bão hòa đến mức nào. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp đánh giá không khí gần bão hòa đến mức nào.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi RH cao, khả năng bốc hơi thường giảm.
Câu 36Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Relative humidity” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 3. Atmospheric Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Relative humidity” là một nội dung cốt lõi của Chương 3. Atmospheric Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 3. Atmospheric Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi RH cao, khả năng bốc hơi thường giảm.
Câu 37Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Evapotranspiration” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: C. tổng của bốc hơi từ bề mặt và thoát hơi qua thực vật
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Evapotranspiration” trong Atmospheric Water được tài liệu dùng để chỉ tổng của bốc hơi từ bề mặt và thoát hơi qua thực vật. Ý cốt lõi cần nhớ là: tổng của bốc hơi từ bề mặt và thoát hơi qua thực vật.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: ở mùa khô, ET có thể làm giảm đáng kể nước đến.
Câu 38Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Evapotranspiration” là gì?
Đáp án đúng: D. là một tổn thất lớn trong cân bằng nước lưu vực
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “evapotranspiration” mà còn dùng nó để là một tổn thất lớn trong cân bằng nước lưu vực. Ý cốt lõi cần nhớ là: là một tổn thất lớn trong cân bằng nước lưu vực.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: ở mùa khô, ET có thể làm giảm đáng kể nước đến.
Câu 39Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Evapotranspiration” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: B. Chương 3. Atmospheric Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Evapotranspiration” là một nội dung cốt lõi của Chương 3. Atmospheric Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 3. Atmospheric Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: ở mùa khô, ET có thể làm giảm đáng kể nước đến.
Chương 4. Subsurface Water
Chương 4 bàn về nước dưới bề mặt, thấm và các khái niệm nền của subsurface water.
Câu 40Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Water table” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: D. mặt phân cách giữa vùng bão hòa và vùng không bão hòa của tầng không áp
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Water table” trong Subsurface Water được tài liệu dùng để chỉ mặt phân cách giữa vùng bão hòa và vùng không bão hòa của tầng không áp. Ý cốt lõi cần nhớ là: mặt phân cách giữa vùng bão hòa và vùng không bão hòa của tầng không áp.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước trong giếng nông thường phản ánh gần đúng water table.
Câu 41Hiểu
Trong chương 4. Subsurface Water, “Water table” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: A. là mốc quan trọng để mô tả trạng thái của nước dưới đất
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “water table” mà còn dùng nó để là mốc quan trọng để mô tả trạng thái của nước dưới đất. Ý cốt lõi cần nhớ là: là mốc quan trọng để mô tả trạng thái của nước dưới đất.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước trong giếng nông thường phản ánh gần đúng water table.
Câu 42Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Water table” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 4. Subsurface Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Water table” là một nội dung cốt lõi của Chương 4. Subsurface Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 4. Subsurface Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước trong giếng nông thường phản ánh gần đúng water table.
Câu 43Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Porosity”?
Đáp án đúng: D. tỷ lệ thể tích lỗ rỗng so với tổng thể tích môi trường đất đá
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Porosity” trong Subsurface Water được tài liệu dùng để chỉ tỷ lệ thể tích lỗ rỗng so với tổng thể tích môi trường đất đá. Ý cốt lõi cần nhớ là: tỷ lệ thể tích lỗ rỗng so với tổng thể tích môi trường đất đá.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cát và sỏi có porosity khác với đá gắn kết.
Câu 44Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Porosity” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: A. giúp mô tả khả năng chứa nước của vật liệu
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “porosity” mà còn dùng nó để giúp mô tả khả năng chứa nước của vật liệu. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp mô tả khả năng chứa nước của vật liệu.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cát và sỏi có porosity khác với đá gắn kết.
Câu 45Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Porosity” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 4. Subsurface Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Porosity” là một nội dung cốt lõi của Chương 4. Subsurface Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 4. Subsurface Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cát và sỏi có porosity khác với đá gắn kết.
Câu 46Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Infiltration” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: A. quá trình nước từ bề mặt đi vào đất
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Infiltration” trong Subsurface Water được tài liệu dùng để chỉ quá trình nước từ bề mặt đi vào đất. Ý cốt lõi cần nhớ là: quá trình nước từ bề mặt đi vào đất.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi đất khô, nước mưa ban đầu thấm khá nhanh.
Câu 47Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Infiltration” là gì?
Đáp án đúng: C. là cầu nối giữa mưa và runoff cũng như bổ cập nước dưới đất
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “infiltration” mà còn dùng nó để là cầu nối giữa mưa và runoff cũng như bổ cập nước dưới đất. Ý cốt lõi cần nhớ là: là cầu nối giữa mưa và runoff cũng như bổ cập nước dưới đất.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi đất khô, nước mưa ban đầu thấm khá nhanh.
Câu 48Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Infiltration” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: D. Chương 4. Subsurface Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Infiltration” là một nội dung cốt lõi của Chương 4. Subsurface Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 4. Subsurface Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi đất khô, nước mưa ban đầu thấm khá nhanh.
Câu 49Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Green-Ampt method” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: D. phương pháp mô tả quá trình thấm với mặt thấm ướt tiến xuống đất
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Green-Ampt method” trong Subsurface Water được tài liệu dùng để chỉ phương pháp mô tả quá trình thấm với mặt thấm ướt tiến xuống đất. Ý cốt lõi cần nhớ là: phương pháp mô tả quá trình thấm với mặt thấm ướt tiến xuống đất.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng Green-Ampt để ước lượng lượng nước thấm trong một trận mưa.
Câu 50Hiểu
Trong chương 4. Subsurface Water, “Green-Ampt method” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: D. là mô hình thấm tiêu biểu được nêu trong mục lục và phần tóm tắt chương
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “green-ampt method” mà còn dùng nó để là mô hình thấm tiêu biểu được nêu trong mục lục và phần tóm tắt chương. Ý cốt lõi cần nhớ là: là mô hình thấm tiêu biểu được nêu trong mục lục và phần tóm tắt chương.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng Green-Ampt để ước lượng lượng nước thấm trong một trận mưa.
Câu 51Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Green-Ampt method” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 4. Subsurface Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Green-Ampt method” là một nội dung cốt lõi của Chương 4. Subsurface Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 4. Subsurface Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng Green-Ampt để ước lượng lượng nước thấm trong một trận mưa.
Chương 5. Surface Water
Chương 5 nói về nước mặt, hydrograph, excess rainfall và hình thành runoff.
Câu 52Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Watershed” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: B. diện tích đất thoát nước về một điểm xác định trên dòng chảy
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Watershed” trong Surface Water được tài liệu dùng để chỉ diện tích đất thoát nước về một điểm xác định trên dòng chảy. Ý cốt lõi cần nhớ là: diện tích đất thoát nước về một điểm xác định trên dòng chảy.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mọi mưa rơi trong một watershed cuối cùng có xu hướng tập trung về outlet của nó.
Câu 53Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Watershed” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: B. là đơn vị không gian cơ bản của phân tích thủy văn lưu vực
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “watershed” mà còn dùng nó để là đơn vị không gian cơ bản của phân tích thủy văn lưu vực. Ý cốt lõi cần nhớ là: là đơn vị không gian cơ bản của phân tích thủy văn lưu vực.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mọi mưa rơi trong một watershed cuối cùng có xu hướng tập trung về outlet của nó.
Câu 54Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Watershed” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 5. Surface Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Watershed” là một nội dung cốt lõi của Chương 5. Surface Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 5. Surface Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mọi mưa rơi trong một watershed cuối cùng có xu hướng tập trung về outlet của nó.
Câu 55Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Streamflow hydrograph”?
Đáp án đúng: D. đường quá trình biểu diễn lưu lượng dòng chảy theo thời gian
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Streamflow hydrograph” trong Surface Water được tài liệu dùng để chỉ đường quá trình biểu diễn lưu lượng dòng chảy theo thời gian. Ý cốt lõi cần nhớ là: đường quá trình biểu diễn lưu lượng dòng chảy theo thời gian.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: một hydrograph lũ thường có nhánh lên, đỉnh và nhánh xuống.
Câu 56Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Streamflow hydrograph” là gì?
Đáp án đúng: C. là ngôn ngữ trung tâm để mô tả phản ứng dòng chảy của lưu vực
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “streamflow hydrograph” mà còn dùng nó để là ngôn ngữ trung tâm để mô tả phản ứng dòng chảy của lưu vực. Ý cốt lõi cần nhớ là: là ngôn ngữ trung tâm để mô tả phản ứng dòng chảy của lưu vực.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: một hydrograph lũ thường có nhánh lên, đỉnh và nhánh xuống.
Câu 57Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Streamflow hydrograph” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: A. Chương 5. Surface Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Streamflow hydrograph” là một nội dung cốt lõi của Chương 5. Surface Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 5. Surface Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: một hydrograph lũ thường có nhánh lên, đỉnh và nhánh xuống.
Câu 58Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Excess rainfall” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: D. phần mưa còn lại sau khi trừ các tổn thất và có thể tạo direct runoff
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Excess rainfall” trong Surface Water được tài liệu dùng để chỉ phần mưa còn lại sau khi trừ các tổn thất và có thể tạo direct runoff. Ý cốt lõi cần nhớ là: phần mưa còn lại sau khi trừ các tổn thất và có thể tạo direct runoff.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi mưa vượt quá khả năng thấm và các tổn thất khác, phần dư tạo runoff.
Câu 59Hiểu
Trong chương 5. Surface Water, “Excess rainfall” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: C. giúp nối khâu mưa với khâu hình thành dòng chảy trực tiếp
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “excess rainfall” mà còn dùng nó để giúp nối khâu mưa với khâu hình thành dòng chảy trực tiếp. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp nối khâu mưa với khâu hình thành dòng chảy trực tiếp.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi mưa vượt quá khả năng thấm và các tổn thất khác, phần dư tạo runoff.
Câu 60Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Excess rainfall” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 5. Surface Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Excess rainfall” là một nội dung cốt lõi của Chương 5. Surface Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 5. Surface Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi mưa vượt quá khả năng thấm và các tổn thất khác, phần dư tạo runoff.
Câu 61Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “SCS method for abstractions” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: A. phương pháp ước lượng tổn thất mưa trước khi tạo runoff
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “SCS method for abstractions” trong Surface Water được tài liệu dùng để chỉ phương pháp ước lượng tổn thất mưa trước khi tạo runoff. Ý cốt lõi cần nhớ là: phương pháp ước lượng tổn thất mưa trước khi tạo runoff.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng phương pháp này để chuyển lượng mưa thành mưa hiệu quả.
Câu 62Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “SCS method for abstractions” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: B. trong sách đây là một công cụ thực hành cho bài toán mưa–dòng chảy
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “scs method for abstractions” mà còn dùng nó để trong sách đây là một công cụ thực hành cho bài toán mưa–dòng chảy. Ý cốt lõi cần nhớ là: trong sách đây là một công cụ thực hành cho bài toán mưa–dòng chảy.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng phương pháp này để chuyển lượng mưa thành mưa hiệu quả.
Câu 63Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “SCS method for abstractions” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 5. Surface Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “SCS method for abstractions” là một nội dung cốt lõi của Chương 5. Surface Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 5. Surface Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng phương pháp này để chuyển lượng mưa thành mưa hiệu quả.
Câu 64Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Stream networks” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: D. hệ thống mạng sông suối trong lưu vực
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Stream networks” trong Surface Water được tài liệu dùng để chỉ hệ thống mạng sông suối trong lưu vực. Ý cốt lõi cần nhớ là: hệ thống mạng sông suối trong lưu vực.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực có mạng sông phát triển thường truyền nước khác với lưu vực ít kênh dẫn.
Câu 65Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Stream networks” là gì?
Đáp án đúng: D. giúp giải thích cách nước hội tụ và thời gian truyền nước về cửa lưu vực
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “stream networks” mà còn dùng nó để giúp giải thích cách nước hội tụ và thời gian truyền nước về cửa lưu vực. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp giải thích cách nước hội tụ và thời gian truyền nước về cửa lưu vực.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực có mạng sông phát triển thường truyền nước khác với lưu vực ít kênh dẫn.
Câu 66Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Stream networks” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: B. Chương 5. Surface Water
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Stream networks” là một nội dung cốt lõi của Chương 5. Surface Water. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 5. Surface Water.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực có mạng sông phát triển thường truyền nước khác với lưu vực ít kênh dẫn.
Chương 6. Hydrologic Measurement
Chương 6 đi vào đo đạc thủy văn, chuỗi số liệu và remote sensing.
Câu 67Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Measurement sequence”?
Đáp án đúng: B. chủ đề mô tả chuỗi bước từ cảm biến đến người dùng dữ liệu
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Measurement sequence” trong Hydrologic Measurement được tài liệu dùng để chỉ chủ đề mô tả chuỗi bước từ cảm biến đến người dùng dữ liệu. Ý cốt lõi cần nhớ là: chủ đề mô tả chuỗi bước từ cảm biến đến người dùng dữ liệu.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: dữ liệu phải qua sensing, recording, transmission và lưu trữ.
Câu 68Hiểu
Trong chương 6. Hydrologic Measurement, “Measurement sequence” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: C. làm rõ đo đạc thủy văn không chỉ là đọc số tại hiện trường
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “measurement sequence” mà còn dùng nó để làm rõ đo đạc thủy văn không chỉ là đọc số tại hiện trường. Ý cốt lõi cần nhớ là: làm rõ đo đạc thủy văn không chỉ là đọc số tại hiện trường.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: dữ liệu phải qua sensing, recording, transmission và lưu trữ.
Câu 69Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Measurement sequence” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 6. Hydrologic Measurement
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Measurement sequence” là một nội dung cốt lõi của Chương 6. Hydrologic Measurement. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 6. Hydrologic Measurement.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: dữ liệu phải qua sensing, recording, transmission và lưu trữ.
Câu 70Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Time series” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: B. chuỗi số liệu đo tại một vị trí theo thời gian
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Time series” trong Hydrologic Measurement được tài liệu dùng để chỉ chuỗi số liệu đo tại một vị trí theo thời gian. Ý cốt lõi cần nhớ là: chuỗi số liệu đo tại một vị trí theo thời gian.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước giếng đo hàng ngày tạo thành một time series.
Câu 71Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Time series” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: C. phù hợp để phân tích biến động mực nước, mưa hoặc lưu lượng theo thời gian
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “time series” mà còn dùng nó để phù hợp để phân tích biến động mực nước, mưa hoặc lưu lượng theo thời gian. Ý cốt lõi cần nhớ là: phù hợp để phân tích biến động mực nước, mưa hoặc lưu lượng theo thời gian.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước giếng đo hàng ngày tạo thành một time series.
Câu 72Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Time series” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 6. Hydrologic Measurement
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Time series” là một nội dung cốt lõi của Chương 6. Hydrologic Measurement. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 6. Hydrologic Measurement.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước giếng đo hàng ngày tạo thành một time series.
Câu 73Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Space series” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: A. tập số liệu thể hiện sự biến đổi theo không gian tại một thời điểm
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Space series” trong Hydrologic Measurement được tài liệu dùng để chỉ tập số liệu thể hiện sự biến đổi theo không gian tại một thời điểm. Ý cốt lõi cần nhớ là: tập số liệu thể hiện sự biến đổi theo không gian tại một thời điểm.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lượng mưa tại nhiều trạm trong cùng một trận là một space series.
Câu 74Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Space series” là gì?
Đáp án đúng: A. giúp mô tả phân bố mưa hoặc phân bố mực nước theo vùng
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “space series” mà còn dùng nó để giúp mô tả phân bố mưa hoặc phân bố mực nước theo vùng. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp mô tả phân bố mưa hoặc phân bố mực nước theo vùng.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lượng mưa tại nhiều trạm trong cùng một trận là một space series.
Câu 75Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Space series” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: D. Chương 6. Hydrologic Measurement
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Space series” là một nội dung cốt lõi của Chương 6. Hydrologic Measurement. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 6. Hydrologic Measurement.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lượng mưa tại nhiều trạm trong cùng một trận là một space series.
Câu 76Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Remote sensing” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: D. phương pháp quan trắc từ xa để thu thập dữ liệu phân bố trong không gian
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Remote sensing” trong Hydrologic Measurement được tài liệu dùng để chỉ phương pháp quan trắc từ xa để thu thập dữ liệu phân bố trong không gian. Ý cốt lõi cần nhớ là: phương pháp quan trắc từ xa để thu thập dữ liệu phân bố trong không gian.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: ảnh vệ tinh có thể hỗ trợ theo dõi mưa, tuyết hoặc ngập lụt.
Câu 77Hiểu
Trong chương 6. Hydrologic Measurement, “Remote sensing” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: B. giúp bổ sung cho đo điểm truyền thống trong các bài toán diện rộng
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “remote sensing” mà còn dùng nó để giúp bổ sung cho đo điểm truyền thống trong các bài toán diện rộng. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp bổ sung cho đo điểm truyền thống trong các bài toán diện rộng.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: ảnh vệ tinh có thể hỗ trợ theo dõi mưa, tuyết hoặc ngập lụt.
Câu 78Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Remote sensing” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 6. Hydrologic Measurement
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Remote sensing” là một nội dung cốt lõi của Chương 6. Hydrologic Measurement. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 6. Hydrologic Measurement.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: ảnh vệ tinh có thể hỗ trợ theo dõi mưa, tuyết hoặc ngập lụt.
Chương 7. Unit Hydrograph
Chương 7 tập trung vào unit hydrograph và cách nhìn watershed như một hệ gộp tuyến tính.
Câu 79Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Lumped linear system”?
Đáp án đúng: A. cách xem watershed như một hệ gộp tuyến tính trong phân tích rainfall–runoff
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Lumped linear system” trong Unit Hydrograph được tài liệu dùng để chỉ cách xem watershed như một hệ gộp tuyến tính trong phân tích rainfall–runoff. Ý cốt lõi cần nhớ là: cách xem watershed như một hệ gộp tuyến tính trong phân tích rainfall–runoff.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực được xem như một hộp đen nhận mưa hiệu quả và cho hydrograph ra.
Câu 80Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Lumped linear system” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: B. giúp xây dựng unit hydrograph theo ngôn ngữ hệ thống
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “lumped linear system” mà còn dùng nó để giúp xây dựng unit hydrograph theo ngôn ngữ hệ thống. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp xây dựng unit hydrograph theo ngôn ngữ hệ thống.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực được xem như một hộp đen nhận mưa hiệu quả và cho hydrograph ra.
Câu 81Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Lumped linear system” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 7. Unit Hydrograph
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Lumped linear system” là một nội dung cốt lõi của Chương 7. Unit Hydrograph. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 7. Unit Hydrograph.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực được xem như một hộp đen nhận mưa hiệu quả và cho hydrograph ra.
Câu 82Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Unit hydrograph” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: C. hàm đáp ứng của lưu vực đối với một đơn vị mưa hiệu quả trong một thời đoạn xác định
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Unit hydrograph” trong Unit Hydrograph được tài liệu dùng để chỉ hàm đáp ứng của lưu vực đối với một đơn vị mưa hiệu quả trong một thời đoạn xác định. Ý cốt lõi cần nhớ là: hàm đáp ứng của lưu vực đối với một đơn vị mưa hiệu quả trong một thời đoạn xác định.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: biết UH và mưa hiệu quả thì có thể tính hydrograph bằng phép chập.
Câu 83Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Unit hydrograph” là gì?
Đáp án đúng: B. là công cụ trung tâm để chuyển mưa hiệu quả thành hydrograph dòng chảy
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “unit hydrograph” mà còn dùng nó để là công cụ trung tâm để chuyển mưa hiệu quả thành hydrograph dòng chảy. Ý cốt lõi cần nhớ là: là công cụ trung tâm để chuyển mưa hiệu quả thành hydrograph dòng chảy.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: biết UH và mưa hiệu quả thì có thể tính hydrograph bằng phép chập.
Câu 84Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Unit hydrograph” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: A. Chương 7. Unit Hydrograph
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Unit hydrograph” là một nội dung cốt lõi của Chương 7. Unit Hydrograph. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 7. Unit Hydrograph.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: biết UH và mưa hiệu quả thì có thể tính hydrograph bằng phép chập.
Câu 85Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Storage function” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: A. quan hệ mô tả storage như hàm của inflow, outflow và có thể cả các đạo hàm của chúng
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Storage function” trong Unit Hydrograph được tài liệu dùng để chỉ quan hệ mô tả storage như hàm của inflow, outflow và có thể cả các đạo hàm của chúng. Ý cốt lõi cần nhớ là: quan hệ mô tả storage như hàm của inflow, outflow và có thể cả các đạo hàm của chúng.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nếu storage tăng khi inflow vượt outflow, hydrograph ra sẽ bị trễ.
Câu 86Hiểu
Trong chương 7. Unit Hydrograph, “Storage function” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: A. cho phép mô tả động thái của lưu vực trong mô hình hệ thống
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “storage function” mà còn dùng nó để cho phép mô tả động thái của lưu vực trong mô hình hệ thống. Ý cốt lõi cần nhớ là: cho phép mô tả động thái của lưu vực trong mô hình hệ thống.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nếu storage tăng khi inflow vượt outflow, hydrograph ra sẽ bị trễ.
Câu 87Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Storage function” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 7. Unit Hydrograph
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Storage function” là một nội dung cốt lõi của Chương 7. Unit Hydrograph. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 7. Unit Hydrograph.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nếu storage tăng khi inflow vượt outflow, hydrograph ra sẽ bị trễ.
Câu 88Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Synthetic unit hydrograph” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: B. unit hydrograph ước tính bằng quan hệ kinh nghiệm khi thiếu số liệu thực đo
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Synthetic unit hydrograph” trong Unit Hydrograph được tài liệu dùng để chỉ unit hydrograph ước tính bằng quan hệ kinh nghiệm khi thiếu số liệu thực đo. Ý cốt lõi cần nhớ là: unit hydrograph ước tính bằng quan hệ kinh nghiệm khi thiếu số liệu thực đo.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: Snyder synthetic UH là một ví dụ được nhắc trong sách.
Câu 89Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Synthetic unit hydrograph” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: A. giúp ứng dụng phương pháp UH ngay cả khi số liệu hạn chế
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “synthetic unit hydrograph” mà còn dùng nó để giúp ứng dụng phương pháp uh ngay cả khi số liệu hạn chế. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp ứng dụng phương pháp UH ngay cả khi số liệu hạn chế.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: Snyder synthetic UH là một ví dụ được nhắc trong sách.
Câu 90Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Synthetic unit hydrograph” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 7. Unit Hydrograph
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Synthetic unit hydrograph” là một nội dung cốt lõi của Chương 7. Unit Hydrograph. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 7. Unit Hydrograph.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: Snyder synthetic UH là một ví dụ được nhắc trong sách.
Câu 91Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Response function”?
Đáp án đúng: A. hàm đáp ứng của hệ đối với tác động đầu vào
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Response function” trong Unit Hydrograph được tài liệu dùng để chỉ hàm đáp ứng của hệ đối với tác động đầu vào. Ý cốt lõi cần nhớ là: hàm đáp ứng của hệ đối với tác động đầu vào.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng một lượng mưa hiệu quả nhưng hai lưu vực khác nhau có response khác nhau.
Câu 92Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Response function” là gì?
Đáp án đúng: D. theo tinh thần chương này, UH chính là response function của lưu vực
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “response function” mà còn dùng nó để theo tinh thần chương này, uh chính là response function của lưu vực. Ý cốt lõi cần nhớ là: theo tinh thần chương này, UH chính là response function của lưu vực.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng một lượng mưa hiệu quả nhưng hai lưu vực khác nhau có response khác nhau.
Câu 93Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Response function” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: A. Chương 7. Unit Hydrograph
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Response function” là một nội dung cốt lõi của Chương 7. Unit Hydrograph. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 7. Unit Hydrograph.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng một lượng mưa hiệu quả nhưng hai lưu vực khác nhau có response khác nhau.
Chương 8. Lumped Flow Routing
Chương 8 trình bày lumped flow routing như level pool, Muskingum và linear reservoir.
Câu 94Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Flow routing” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: A. quá trình xác định hydrograph ở điểm ra từ hydrograph đã biết ở điểm vào
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Flow routing” trong Lumped Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ quá trình xác định hydrograph ở điểm ra từ hydrograph đã biết ở điểm vào. Ý cốt lõi cần nhớ là: quá trình xác định hydrograph ở điểm ra từ hydrograph đã biết ở điểm vào.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lũ đi qua hồ hoặc một đoạn sông sẽ có hydrograph ra khác hydrograph vào.
Câu 95Hiểu
Trong chương 8. Lumped Flow Routing, “Flow routing” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: A. giúp mô tả trễ, giảm đỉnh và biến dạng của dòng chảy qua hệ
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “flow routing” mà còn dùng nó để giúp mô tả trễ, giảm đỉnh và biến dạng của dòng chảy qua hệ. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp mô tả trễ, giảm đỉnh và biến dạng của dòng chảy qua hệ.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lũ đi qua hồ hoặc một đoạn sông sẽ có hydrograph ra khác hydrograph vào.
Câu 96Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Flow routing” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 8. Lumped Flow Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Flow routing” là một nội dung cốt lõi của Chương 8. Lumped Flow Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 8. Lumped Flow Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lũ đi qua hồ hoặc một đoạn sông sẽ có hydrograph ra khác hydrograph vào.
Câu 97Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Level pool routing” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: B. routing cho hệ chứa kiểu hồ có mặt nước gần như ngang
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Level pool routing” trong Lumped Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ routing cho hệ chứa kiểu hồ có mặt nước gần như ngang. Ý cốt lõi cần nhớ là: routing cho hệ chứa kiểu hồ có mặt nước gần như ngang.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: hồ nhận lũ vào, tích nước và xả ra theo quan hệ mực nước–lưu lượng xả.
Câu 98Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Level pool routing” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: B. là phương pháp cơ bản để tính hồ chứa hoặc bể điều tiết
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “level pool routing” mà còn dùng nó để là phương pháp cơ bản để tính hồ chứa hoặc bể điều tiết. Ý cốt lõi cần nhớ là: là phương pháp cơ bản để tính hồ chứa hoặc bể điều tiết.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: hồ nhận lũ vào, tích nước và xả ra theo quan hệ mực nước–lưu lượng xả.
Câu 99Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Level pool routing” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 8. Lumped Flow Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Level pool routing” là một nội dung cốt lõi của Chương 8. Lumped Flow Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 8. Lumped Flow Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: hồ nhận lũ vào, tích nước và xả ra theo quan hệ mực nước–lưu lượng xả.
Câu 100Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Muskingum method” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: D. phương pháp river routing dạng hydrologic dùng quan hệ storage phụ thuộc inflow và outflow
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Muskingum method” trong Lumped Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ phương pháp river routing dạng hydrologic dùng quan hệ storage phụ thuộc inflow và outflow. Ý cốt lõi cần nhớ là: phương pháp river routing dạng hydrologic dùng quan hệ storage phụ thuộc inflow và outflow.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng Muskingum để ước tính truyền lũ trên đoạn sông.
Câu 101Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Muskingum method” là gì?
Đáp án đúng: B. là một trong những phương pháp nổi bật của routing gộp
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “muskingum method” mà còn dùng nó để là một trong những phương pháp nổi bật của routing gộp. Ý cốt lõi cần nhớ là: là một trong những phương pháp nổi bật của routing gộp.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng Muskingum để ước tính truyền lũ trên đoạn sông.
Câu 102Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Muskingum method” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: B. Chương 8. Lumped Flow Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Muskingum method” là một nội dung cốt lõi của Chương 8. Lumped Flow Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 8. Lumped Flow Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng Muskingum để ước tính truyền lũ trên đoạn sông.
Câu 103Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Linear reservoir model”?
Đáp án đúng: B. mô hình coi storage tỉ lệ với outflow
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Linear reservoir model” trong Lumped Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ mô hình coi storage tỉ lệ với outflow. Ý cốt lõi cần nhớ là: mô hình coi storage tỉ lệ với outflow.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi storage tăng gấp đôi thì outflow cũng tăng theo cùng tỷ lệ trong mô hình tuyến tính này.
Câu 104Hiểu
Trong chương 8. Lumped Flow Routing, “Linear reservoir model” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: B. cung cấp cách đơn giản để mô tả tích trữ trong hệ thủy văn
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “linear reservoir model” mà còn dùng nó để cung cấp cách đơn giản để mô tả tích trữ trong hệ thủy văn. Ý cốt lõi cần nhớ là: cung cấp cách đơn giản để mô tả tích trữ trong hệ thủy văn.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi storage tăng gấp đôi thì outflow cũng tăng theo cùng tỷ lệ trong mô hình tuyến tính này.
Câu 105Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Linear reservoir model” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: D. Chương 8. Lumped Flow Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Linear reservoir model” là một nội dung cốt lõi của Chương 8. Lumped Flow Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 8. Lumped Flow Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi storage tăng gấp đôi thì outflow cũng tăng theo cùng tỷ lệ trong mô hình tuyến tính này.
Chương 9. Distributed Flow Routing
Chương 9 là routing phân bố, Saint-Venant, kinematic wave và sai phân hữu hạn.
Câu 106Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Distributed flow routing” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: B. routing mô tả sự biến đổi của dòng chảy theo cả không gian và thời gian
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Distributed flow routing” trong Distributed Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ routing mô tả sự biến đổi của dòng chảy theo cả không gian và thời gian. Ý cốt lõi cần nhớ là: routing mô tả sự biến đổi của dòng chảy theo cả không gian và thời gian.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước và lưu lượng tại nhiều mặt cắt dọc sông đều có thể được tính theo thời gian.
Câu 107Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Distributed flow routing” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: C. giúp chuyển từ mô hình gộp sang mô hình sông/kênh chi tiết hơn
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “distributed flow routing” mà còn dùng nó để giúp chuyển từ mô hình gộp sang mô hình sông/kênh chi tiết hơn. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp chuyển từ mô hình gộp sang mô hình sông/kênh chi tiết hơn.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước và lưu lượng tại nhiều mặt cắt dọc sông đều có thể được tính theo thời gian.
Câu 108Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Distributed flow routing” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 9. Distributed Flow Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Distributed flow routing” là một nội dung cốt lõi của Chương 9. Distributed Flow Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 9. Distributed Flow Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước và lưu lượng tại nhiều mặt cắt dọc sông đều có thể được tính theo thời gian.
Câu 109Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Saint-Venant equations” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: D. hệ phương trình nền cho dòng 1 chiều không ổn định trong kênh hở
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Saint-Venant equations” trong Distributed Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ hệ phương trình nền cho dòng 1 chiều không ổn định trong kênh hở. Ý cốt lõi cần nhớ là: hệ phương trình nền cho dòng 1 chiều không ổn định trong kênh hở.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: các mô hình 1D sông hiện đại đều dựa trên dạng nào đó của hệ phương trình này.
Câu 110Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Saint-Venant equations” là gì?
Đáp án đúng: D. là lõi lý thuyết của routing phân bố trong sách
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “saint-venant equations” mà còn dùng nó để là lõi lý thuyết của routing phân bố trong sách. Ý cốt lõi cần nhớ là: là lõi lý thuyết của routing phân bố trong sách.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: các mô hình 1D sông hiện đại đều dựa trên dạng nào đó của hệ phương trình này.
Câu 111Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Saint-Venant equations” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: C. Chương 9. Distributed Flow Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Saint-Venant equations” là một nội dung cốt lõi của Chương 9. Distributed Flow Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 9. Distributed Flow Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: các mô hình 1D sông hiện đại đều dựa trên dạng nào đó của hệ phương trình này.
Câu 112Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Kinematic wave” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: A. mức gần đúng đơn giản hơn của routing sóng dòng chảy
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Kinematic wave” trong Distributed Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ mức gần đúng đơn giản hơn của routing sóng dòng chảy. Ý cốt lõi cần nhớ là: mức gần đúng đơn giản hơn của routing sóng dòng chảy.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: trên dốc lớn và dòng một chiều tương đối đơn giản, kinematic wave thường được xét trước.
Câu 113Hiểu
Trong chương 9. Distributed Flow Routing, “Kinematic wave” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: D. khi áp suất và quán tính không chiếm ưu thế thì có thể dùng mô hình này
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “kinematic wave” mà còn dùng nó để khi áp suất và quán tính không chiếm ưu thế thì có thể dùng mô hình này. Ý cốt lõi cần nhớ là: khi áp suất và quán tính không chiếm ưu thế thì có thể dùng mô hình này.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: trên dốc lớn và dòng một chiều tương đối đơn giản, kinematic wave thường được xét trước.
Câu 114Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Kinematic wave” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 9. Distributed Flow Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Kinematic wave” là một nội dung cốt lõi của Chương 9. Distributed Flow Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 9. Distributed Flow Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: trên dốc lớn và dòng một chiều tương đối đơn giản, kinematic wave thường được xét trước.
Câu 115Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Finite-difference approximations”?
Đáp án đúng: D. cách rời rạc hóa phương trình vi phân theo lưới không gian–thời gian
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Finite-difference approximations” trong Distributed Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ cách rời rạc hóa phương trình vi phân theo lưới không gian–thời gian. Ý cốt lõi cần nhớ là: cách rời rạc hóa phương trình vi phân theo lưới không gian–thời gian.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: đạo hàm theo x và t được thay bằng sai phân hữu hạn giữa các nút lưới.
Câu 116Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Finite-difference approximations” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: D. là bước bắt buộc để giải số các phương trình routing phân bố
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “finite-difference approximations” mà còn dùng nó để là bước bắt buộc để giải số các phương trình routing phân bố. Ý cốt lõi cần nhớ là: là bước bắt buộc để giải số các phương trình routing phân bố.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: đạo hàm theo x và t được thay bằng sai phân hữu hạn giữa các nút lưới.
Câu 117Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Finite-difference approximations” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 9. Distributed Flow Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Finite-difference approximations” là một nội dung cốt lõi của Chương 9. Distributed Flow Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 9. Distributed Flow Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: đạo hàm theo x và t được thay bằng sai phân hữu hạn giữa các nút lưới.
Câu 118Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Muskingum-Cunge method” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: D. phương pháp routing sông nối giữa hydrologic routing và distributed routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Muskingum-Cunge method” trong Distributed Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ phương pháp routing sông nối giữa hydrologic routing và distributed routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: phương pháp routing sông nối giữa hydrologic routing và distributed routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: Muskingum-Cunge thường được dùng khi cần giải đơn giản nhưng vẫn xét yếu tố truyền sóng.
Câu 119Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Muskingum-Cunge method” là gì?
Đáp án đúng: C. trong sách đây là một phương pháp thực hành quan trọng ở cuối chương
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “muskingum-cunge method” mà còn dùng nó để trong sách đây là một phương pháp thực hành quan trọng ở cuối chương. Ý cốt lõi cần nhớ là: trong sách đây là một phương pháp thực hành quan trọng ở cuối chương.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: Muskingum-Cunge thường được dùng khi cần giải đơn giản nhưng vẫn xét yếu tố truyền sóng.
Câu 120Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Muskingum-Cunge method” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: A. Chương 9. Distributed Flow Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Muskingum-Cunge method” là một nội dung cốt lõi của Chương 9. Distributed Flow Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 9. Distributed Flow Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: Muskingum-Cunge thường được dùng khi cần giải đơn giản nhưng vẫn xét yếu tố truyền sóng.
Chương 10. Dynamic Wave Routing
Chương 10 đi sâu vào dynamic wave routing và lời giải số ẩn cho dòng không ổn định.
Câu 121Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Dynamic wave routing” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: C. mức mô tả đầy đủ hơn của routing khi áp suất và quán tính đều quan trọng
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Dynamic wave routing” trong Dynamic Wave Routing được tài liệu dùng để chỉ mức mô tả đầy đủ hơn của routing khi áp suất và quán tính đều quan trọng. Ý cốt lõi cần nhớ là: mức mô tả đầy đủ hơn của routing khi áp suất và quán tính đều quan trọng.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: sông dốc nhỏ có backwater hoặc chịu tác động hạ lưu mạnh thường cần dynamic wave.
Câu 122Hiểu
Trong chương 10. Dynamic Wave Routing, “Dynamic wave routing” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: A. dùng cho các bài toán sông phức tạp hơn so với kinematic wave
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “dynamic wave routing” mà còn dùng nó để dùng cho các bài toán sông phức tạp hơn so với kinematic wave. Ý cốt lõi cần nhớ là: dùng cho các bài toán sông phức tạp hơn so với kinematic wave.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: sông dốc nhỏ có backwater hoặc chịu tác động hạ lưu mạnh thường cần dynamic wave.
Câu 123Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Dynamic wave routing” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 10. Dynamic Wave Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Dynamic wave routing” là một nội dung cốt lõi của Chương 10. Dynamic Wave Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 10. Dynamic Wave Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: sông dốc nhỏ có backwater hoặc chịu tác động hạ lưu mạnh thường cần dynamic wave.
Câu 124Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Loop rating curve” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: A. quan hệ stage-discharge dạng vòng lặp trong dòng không ổn định
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Loop rating curve” trong Dynamic Wave Routing được tài liệu dùng để chỉ quan hệ stage-discharge dạng vòng lặp trong dòng không ổn định. Ý cốt lõi cần nhớ là: quan hệ stage-discharge dạng vòng lặp trong dòng không ổn định.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nhánh lên và nhánh xuống của một đợt lũ có thể cho cùng stage nhưng discharge khác nhau.
Câu 125Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Loop rating curve” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: C. cho thấy cùng một mực nước có thể ứng với nhiều lưu lượng khác nhau tùy thời điểm
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “loop rating curve” mà còn dùng nó để cho thấy cùng một mực nước có thể ứng với nhiều lưu lượng khác nhau tùy thời điểm. Ý cốt lõi cần nhớ là: cho thấy cùng một mực nước có thể ứng với nhiều lưu lượng khác nhau tùy thời điểm.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nhánh lên và nhánh xuống của một đợt lũ có thể cho cùng stage nhưng discharge khác nhau.
Câu 126Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Loop rating curve” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 10. Dynamic Wave Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Loop rating curve” là một nội dung cốt lõi của Chương 10. Dynamic Wave Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 10. Dynamic Wave Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: nhánh lên và nhánh xuống của một đợt lũ có thể cho cùng stage nhưng discharge khác nhau.
Câu 127Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Implicit dynamic wave model”?
Đáp án đúng: C. mô hình dynamic wave giải bằng sơ đồ ẩn
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Implicit dynamic wave model” trong Dynamic Wave Routing được tài liệu dùng để chỉ mô hình dynamic wave giải bằng sơ đồ ẩn. Ý cốt lõi cần nhớ là: mô hình dynamic wave giải bằng sơ đồ ẩn.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: với bước thời gian lớn hơn, sơ đồ ẩn thường ổn định hơn sơ đồ hiện.
Câu 128Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Implicit dynamic wave model” là gì?
Đáp án đúng: A. được dùng để tăng ổn định số cho bài toán routing khó
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “implicit dynamic wave model” mà còn dùng nó để được dùng để tăng ổn định số cho bài toán routing khó. Ý cốt lõi cần nhớ là: được dùng để tăng ổn định số cho bài toán routing khó.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: với bước thời gian lớn hơn, sơ đồ ẩn thường ổn định hơn sơ đồ hiện.
Câu 129Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Implicit dynamic wave model” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: A. Chương 10. Dynamic Wave Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Implicit dynamic wave model” là một nội dung cốt lõi của Chương 10. Dynamic Wave Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 10. Dynamic Wave Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: với bước thời gian lớn hơn, sơ đồ ẩn thường ổn định hơn sơ đồ hiện.
Câu 130Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Finite difference solution” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: A. lời giải số bằng sai phân hữu hạn cho dynamic wave
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Finite difference solution” trong Dynamic Wave Routing được tài liệu dùng để chỉ lời giải số bằng sai phân hữu hạn cho dynamic wave. Ý cốt lõi cần nhớ là: lời giải số bằng sai phân hữu hạn cho dynamic wave.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: các giá trị mực nước và lưu lượng được tính lần lượt trên lưới thời gian–không gian.
Câu 131Hiểu
Trong chương 10. Dynamic Wave Routing, “Finite difference solution” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: C. giúp biến PDE thành hệ đại số có thể giải trên máy tính
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “finite difference solution” mà còn dùng nó để giúp biến pde thành hệ đại số có thể giải trên máy tính. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp biến PDE thành hệ đại số có thể giải trên máy tính.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: các giá trị mực nước và lưu lượng được tính lần lượt trên lưới thời gian–không gian.
Câu 132Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Finite difference solution” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 10. Dynamic Wave Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Finite difference solution” là một nội dung cốt lõi của Chương 10. Dynamic Wave Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 10. Dynamic Wave Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: các giá trị mực nước và lưu lượng được tính lần lượt trên lưới thời gian–không gian.
Câu 133Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Dam-break routing” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: B. ứng dụng routing cho bài toán vỡ đập
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Dam-break routing” trong Dynamic Wave Routing được tài liệu dùng để chỉ ứng dụng routing cho bài toán vỡ đập. Ý cốt lõi cần nhớ là: ứng dụng routing cho bài toán vỡ đập.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: sóng lũ do vỡ đập được tính truyền dọc hạ lưu bằng mô hình dynamic wave.
Câu 134Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Dam-break routing” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: B. cho thấy chương 10 không chỉ lý thuyết mà còn có ứng dụng cực đoan thực tế
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “dam-break routing” mà còn dùng nó để cho thấy chương 10 không chỉ lý thuyết mà còn có ứng dụng cực đoan thực tế. Ý cốt lõi cần nhớ là: cho thấy chương 10 không chỉ lý thuyết mà còn có ứng dụng cực đoan thực tế.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: sóng lũ do vỡ đập được tính truyền dọc hạ lưu bằng mô hình dynamic wave.
Câu 135Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Dam-break routing” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 10. Dynamic Wave Routing
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Dam-break routing” là một nội dung cốt lõi của Chương 10. Dynamic Wave Routing. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 10. Dynamic Wave Routing.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: sóng lũ do vỡ đập được tính truyền dọc hạ lưu bằng mô hình dynamic wave.
Chương 11. Hydrologic Statistics
Chương 11 trình bày xác suất – thống kê cho dữ liệu thủy văn.
Câu 136Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Random variable” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: A. đại lượng ngẫu nhiên được mô tả bằng phân phối xác suất
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Random variable” trong Hydrologic Statistics được tài liệu dùng để chỉ đại lượng ngẫu nhiên được mô tả bằng phân phối xác suất. Ý cốt lõi cần nhớ là: đại lượng ngẫu nhiên được mô tả bằng phân phối xác suất.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lượng mưa cực đại năm có thể xem là một random variable.
Câu 137Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Random variable” là gì?
Đáp án đúng: D. là khái niệm nền của thống kê thủy văn
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “random variable” mà còn dùng nó để là khái niệm nền của thống kê thủy văn. Ý cốt lõi cần nhớ là: là khái niệm nền của thống kê thủy văn.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lượng mưa cực đại năm có thể xem là một random variable.
Câu 138Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Random variable” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: C. Chương 11. Hydrologic Statistics
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Random variable” là một nội dung cốt lõi của Chương 11. Hydrologic Statistics. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 11. Hydrologic Statistics.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lượng mưa cực đại năm có thể xem là một random variable.
Câu 139Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Sample space”?
Đáp án đúng: C. tập hợp mọi kết quả có thể có của một thí nghiệm ngẫu nhiên
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Sample space” trong Hydrologic Statistics được tài liệu dùng để chỉ tập hợp mọi kết quả có thể có của một thí nghiệm ngẫu nhiên. Ý cốt lõi cần nhớ là: tập hợp mọi kết quả có thể có của một thí nghiệm ngẫu nhiên.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: các mức lưu lượng cực trị có thể tạo thành không gian mẫu của một bài toán xác suất.
Câu 140Hiểu
Trong chương 11. Hydrologic Statistics, “Sample space” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: A. giúp định nghĩa event và xác suất trong chương 11
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “sample space” mà còn dùng nó để giúp định nghĩa event và xác suất trong chương 11. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp định nghĩa event và xác suất trong chương 11.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: các mức lưu lượng cực trị có thể tạo thành không gian mẫu của một bài toán xác suất.
Câu 141Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Sample space” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 11. Hydrologic Statistics
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Sample space” là một nội dung cốt lõi của Chương 11. Hydrologic Statistics. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 11. Hydrologic Statistics.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: các mức lưu lượng cực trị có thể tạo thành không gian mẫu của một bài toán xác suất.
Câu 142Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Objective probability” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: B. xác suất suy ra từ tần suất hoặc dữ liệu quan sát
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Objective probability” trong Hydrologic Statistics được tài liệu dùng để chỉ xác suất suy ra từ tần suất hoặc dữ liệu quan sát. Ý cốt lõi cần nhớ là: xác suất suy ra từ tần suất hoặc dữ liệu quan sát.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: xác suất từ một chuỗi lũ năm dài là objective probability.
Câu 143Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Objective probability” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: D. phù hợp khi có đủ số liệu thực đo để thống kê
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “objective probability” mà còn dùng nó để phù hợp khi có đủ số liệu thực đo để thống kê. Ý cốt lõi cần nhớ là: phù hợp khi có đủ số liệu thực đo để thống kê.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: xác suất từ một chuỗi lũ năm dài là objective probability.
Câu 144Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Objective probability” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 11. Hydrologic Statistics
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Objective probability” là một nội dung cốt lõi của Chương 11. Hydrologic Statistics. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 11. Hydrologic Statistics.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: xác suất từ một chuỗi lũ năm dài là objective probability.
Câu 145Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Fitting a probability distribution” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: C. quá trình chọn và ước lượng phân phối phù hợp với dữ liệu thủy văn
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Fitting a probability distribution” trong Hydrologic Statistics được tài liệu dùng để chỉ quá trình chọn và ước lượng phân phối phù hợp với dữ liệu thủy văn. Ý cốt lõi cần nhớ là: quá trình chọn và ước lượng phân phối phù hợp với dữ liệu thủy văn.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng method of moments hoặc maximum likelihood để ước lượng tham số.
Câu 146Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Fitting a probability distribution” là gì?
Đáp án đúng: B. giúp chuyển dữ liệu mẫu thành mô hình xác suất dùng cho phân tích tiếp theo
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “fitting a probability distribution” mà còn dùng nó để giúp chuyển dữ liệu mẫu thành mô hình xác suất dùng cho phân tích tiếp theo. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp chuyển dữ liệu mẫu thành mô hình xác suất dùng cho phân tích tiếp theo.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng method of moments hoặc maximum likelihood để ước lượng tham số.
Câu 147Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Fitting a probability distribution” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: B. Chương 11. Hydrologic Statistics
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Fitting a probability distribution” là một nội dung cốt lõi của Chương 11. Hydrologic Statistics. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 11. Hydrologic Statistics.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng method of moments hoặc maximum likelihood để ước lượng tham số.
Chương 12. Frequency Analysis
Chương 12 là frequency analysis cho các extreme events và return period.
Câu 148Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Extreme events” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: A. các sự kiện cực trị như lũ lớn, mưa cực hạn hoặc hạn nghiêm trọng
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Extreme events” trong Frequency Analysis được tài liệu dùng để chỉ các sự kiện cực trị như lũ lớn, mưa cực hạn hoặc hạn nghiêm trọng. Ý cốt lõi cần nhớ là: các sự kiện cực trị như lũ lớn, mưa cực hạn hoặc hạn nghiêm trọng.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: thiết kế công trình thường dùng lũ cực trị chứ không dùng lưu lượng trung bình.
Câu 149Hiểu
Trong chương 12. Frequency Analysis, “Extreme events” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: A. là đối tượng trung tâm của phân tích tần suất
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “extreme events” mà còn dùng nó để là đối tượng trung tâm của phân tích tần suất. Ý cốt lõi cần nhớ là: là đối tượng trung tâm của phân tích tần suất.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: thiết kế công trình thường dùng lũ cực trị chứ không dùng lưu lượng trung bình.
Câu 150Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Extreme events” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 12. Frequency Analysis
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Extreme events” là một nội dung cốt lõi của Chương 12. Frequency Analysis. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 12. Frequency Analysis.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: thiết kế công trình thường dùng lũ cực trị chứ không dùng lưu lượng trung bình.
Câu 151Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Annual maximum series”?
Đáp án đúng: A. chuỗi giá trị lớn nhất của từng năm
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Annual maximum series” trong Frequency Analysis được tài liệu dùng để chỉ chuỗi giá trị lớn nhất của từng năm. Ý cốt lõi cần nhớ là: chuỗi giá trị lớn nhất của từng năm.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mỗi năm lấy một lưu lượng đỉnh lớn nhất để lập chuỗi cực trị.
Câu 152Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Annual maximum series” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: D. được dùng phổ biến để thỏa giả thiết độc lập trong frequency analysis
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “annual maximum series” mà còn dùng nó để được dùng phổ biến để thỏa giả thiết độc lập trong frequency analysis. Ý cốt lõi cần nhớ là: được dùng phổ biến để thỏa giả thiết độc lập trong frequency analysis.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mỗi năm lấy một lưu lượng đỉnh lớn nhất để lập chuỗi cực trị.
Câu 153Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Annual maximum series” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 12. Frequency Analysis
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Annual maximum series” là một nội dung cốt lõi của Chương 12. Frequency Analysis. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 12. Frequency Analysis.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mỗi năm lấy một lưu lượng đỉnh lớn nhất để lập chuỗi cực trị.
Câu 154Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Return period” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: C. thời gian trung bình kỳ vọng giữa các lần vượt một mức cực trị xác định
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Return period” trong Frequency Analysis được tài liệu dùng để chỉ thời gian trung bình kỳ vọng giữa các lần vượt một mức cực trị xác định. Ý cốt lõi cần nhớ là: thời gian trung bình kỳ vọng giữa các lần vượt một mức cực trị xác định.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lũ 100 năm nghĩa là sự kiện có xác suất vượt hằng năm khoảng 1%.
Câu 155Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Return period” là gì?
Đáp án đúng: B. là ngôn ngữ thiết kế trung tâm của chương 12
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “return period” mà còn dùng nó để là ngôn ngữ thiết kế trung tâm của chương 12. Ý cốt lõi cần nhớ là: là ngôn ngữ thiết kế trung tâm của chương 12.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lũ 100 năm nghĩa là sự kiện có xác suất vượt hằng năm khoảng 1%.
Câu 156Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Return period” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: A. Chương 12. Frequency Analysis
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Return period” là một nội dung cốt lõi của Chương 12. Frequency Analysis. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 12. Frequency Analysis.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lũ 100 năm nghĩa là sự kiện có xác suất vượt hằng năm khoảng 1%.
Câu 157Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Probability plotting” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: D. cách biểu diễn dữ liệu trên giấy xác suất hoặc đồ thị xác suất
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Probability plotting” trong Frequency Analysis được tài liệu dùng để chỉ cách biểu diễn dữ liệu trên giấy xác suất hoặc đồ thị xác suất. Ý cốt lõi cần nhớ là: cách biểu diễn dữ liệu trên giấy xác suất hoặc đồ thị xác suất.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: điểm dữ liệu lũ được đặt lên đồ thị để xem có phù hợp với phân phối đã chọn hay không.
Câu 158Hiểu
Trong chương 12. Frequency Analysis, “Probability plotting” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: D. giúp đánh giá hình dạng phân phối và nội suy trị số thiết kế
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “probability plotting” mà còn dùng nó để giúp đánh giá hình dạng phân phối và nội suy trị số thiết kế. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp đánh giá hình dạng phân phối và nội suy trị số thiết kế.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: điểm dữ liệu lũ được đặt lên đồ thị để xem có phù hợp với phân phối đã chọn hay không.
Câu 159Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Probability plotting” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 12. Frequency Analysis
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Probability plotting” là một nội dung cốt lõi của Chương 12. Frequency Analysis. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 12. Frequency Analysis.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: điểm dữ liệu lũ được đặt lên đồ thị để xem có phù hợp với phân phối đã chọn hay không.
Chương 13. Hydrologic Design
Chương 13 mở đầu phần thiết kế thủy văn với risk, scale, safety và ELV.
Câu 160Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Hydrologic design” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: C. quá trình chọn các giá trị thủy văn thiết kế cho hệ thống tài nguyên nước
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Hydrologic design” trong Hydrologic Design được tài liệu dùng để chỉ quá trình chọn các giá trị thủy văn thiết kế cho hệ thống tài nguyên nước. Ý cốt lõi cần nhớ là: quá trình chọn các giá trị thủy văn thiết kế cho hệ thống tài nguyên nước.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: chọn design inflow cho hồ chứa hoặc culvert.
Câu 161Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Hydrologic design” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: A. đưa phân tích thủy văn sang quyết định thiết kế công trình hoặc chương trình quản lý
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “hydrologic design” mà còn dùng nó để đưa phân tích thủy văn sang quyết định thiết kế công trình hoặc chương trình quản lý. Ý cốt lõi cần nhớ là: đưa phân tích thủy văn sang quyết định thiết kế công trình hoặc chương trình quản lý.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: chọn design inflow cho hồ chứa hoặc culvert.
Câu 162Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Hydrologic design” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: B. Chương 13. Hydrologic Design
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Hydrologic design” là một nội dung cốt lõi của Chương 13. Hydrologic Design. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 13. Hydrologic Design.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: chọn design inflow cho hồ chứa hoặc culvert.
Câu 163Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Design scale”?
Đáp án đúng: C. khung mức thiết kế từ nhỏ đến lớn tùy tầm quan trọng của công trình
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Design scale” trong Hydrologic Design được tài liệu dùng để chỉ khung mức thiết kế từ nhỏ đến lớn tùy tầm quan trọng của công trình. Ý cốt lõi cần nhớ là: khung mức thiết kế từ nhỏ đến lớn tùy tầm quan trọng của công trình.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cống nhỏ và spillway đập lớn không dùng cùng một cấp thiết kế.
Câu 164Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Design scale” là gì?
Đáp án đúng: A. nhắc rằng không có một mức thiết kế đúng cho mọi hệ thống
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “design scale” mà còn dùng nó để nhắc rằng không có một mức thiết kế đúng cho mọi hệ thống. Ý cốt lõi cần nhớ là: nhắc rằng không có một mức thiết kế đúng cho mọi hệ thống.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cống nhỏ và spillway đập lớn không dùng cùng một cấp thiết kế.
Câu 165Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Design scale” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: A. Chương 13. Hydrologic Design
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Design scale” là một nội dung cốt lõi của Chương 13. Hydrologic Design. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 13. Hydrologic Design.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cống nhỏ và spillway đập lớn không dùng cùng một cấp thiết kế.
Câu 166Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Safety margins and factors” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: B. các khoảng đệm và hệ số an toàn dùng để đối phó với bất định
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Safety margins and factors” trong Hydrologic Design được tài liệu dùng để chỉ các khoảng đệm và hệ số an toàn dùng để đối phó với bất định. Ý cốt lõi cần nhớ là: các khoảng đệm và hệ số an toàn dùng để đối phó với bất định.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: công trình có hậu quả hư hỏng lớn thường cần mức an toàn cao hơn.
Câu 167Hiểu
Trong chương 13. Hydrologic Design, “Safety margins and factors” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: D. trực tiếp liên quan tới lựa chọn thiết kế đáng tin cậy
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “safety margins and factors” mà còn dùng nó để trực tiếp liên quan tới lựa chọn thiết kế đáng tin cậy. Ý cốt lõi cần nhớ là: trực tiếp liên quan tới lựa chọn thiết kế đáng tin cậy.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: công trình có hậu quả hư hỏng lớn thường cần mức an toàn cao hơn.
Câu 168Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Safety margins and factors” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 13. Hydrologic Design
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Safety margins and factors” là một nội dung cốt lõi của Chương 13. Hydrologic Design. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 13. Hydrologic Design.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: công trình có hậu quả hư hỏng lớn thường cần mức an toàn cao hơn.
Câu 169Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Estimated limiting value” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: A. khái niệm trị số giới hạn lớn nhất hợp lý về mặt thực tế cho biến thủy văn
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Estimated limiting value” trong Hydrologic Design được tài liệu dùng để chỉ khái niệm trị số giới hạn lớn nhất hợp lý về mặt thực tế cho biến thủy văn. Ý cốt lõi cần nhớ là: khái niệm trị số giới hạn lớn nhất hợp lý về mặt thực tế cho biến thủy văn.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: PMP là một dạng tư duy về giới hạn cực đại của mưa.
Câu 170Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Estimated limiting value” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: A. giúp tránh nhìn biến thiết kế như một đại lượng vô hạn không có trần
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “estimated limiting value” mà còn dùng nó để giúp tránh nhìn biến thiết kế như một đại lượng vô hạn không có trần. Ý cốt lõi cần nhớ là: giúp tránh nhìn biến thiết kế như một đại lượng vô hạn không có trần.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: PMP là một dạng tư duy về giới hạn cực đại của mưa.
Câu 171Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Estimated limiting value” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 13. Hydrologic Design
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Estimated limiting value” là một nội dung cốt lõi của Chương 13. Hydrologic Design. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 13. Hydrologic Design.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: PMP là một dạng tư duy về giới hạn cực đại của mưa.
Chương 14. Design Storms
Chương 14 xây dựng design storms, IDF, hyetograph và PMP.
Câu 172Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Design storm” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: A. dạng mưa được xác định để dùng làm đầu vào cho thiết kế
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Design storm” trong Design Storms được tài liệu dùng để chỉ dạng mưa được xác định để dùng làm đầu vào cho thiết kế. Ý cốt lõi cần nhớ là: dạng mưa được xác định để dùng làm đầu vào cho thiết kế.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: một design storm có thể được cho dưới dạng depth và hyetograph.
Câu 173Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Design storm” là gì?
Đáp án đúng: C. là cầu nối trực tiếp từ phân tích mưa sang thiết kế runoff hoặc design flow
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “design storm” mà còn dùng nó để là cầu nối trực tiếp từ phân tích mưa sang thiết kế runoff hoặc design flow. Ý cốt lõi cần nhớ là: là cầu nối trực tiếp từ phân tích mưa sang thiết kế runoff hoặc design flow.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: một design storm có thể được cho dưới dạng depth và hyetograph.
Câu 174Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Design storm” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: D. Chương 14. Design Storms
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Design storm” là một nội dung cốt lõi của Chương 14. Design Storms. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 14. Design Storms.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: một design storm có thể được cho dưới dạng depth và hyetograph.
Câu 175Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Intensity-duration-frequency relationship”?
Đáp án đúng: B. quan hệ giữa cường độ mưa, thời đoạn mưa và tần suất
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Intensity-duration-frequency relationship” trong Design Storms được tài liệu dùng để chỉ quan hệ giữa cường độ mưa, thời đoạn mưa và tần suất. Ý cốt lõi cần nhớ là: quan hệ giữa cường độ mưa, thời đoạn mưa và tần suất.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng chu kỳ lặp nhưng thời đoạn khác nhau sẽ cho cường độ mưa khác nhau.
Câu 176Hiểu
Trong chương 14. Design Storms, “Intensity-duration-frequency relationship” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: A. xương sống của thiết kế mưa cho thoát nước đô thị và công trình nhỏ
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “intensity-duration-frequency relationship” mà còn dùng nó để xương sống của thiết kế mưa cho thoát nước đô thị và công trình nhỏ. Ý cốt lõi cần nhớ là: xương sống của thiết kế mưa cho thoát nước đô thị và công trình nhỏ.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng chu kỳ lặp nhưng thời đoạn khác nhau sẽ cho cường độ mưa khác nhau.
Câu 177Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Intensity-duration-frequency relationship” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 14. Design Storms
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Intensity-duration-frequency relationship” là một nội dung cốt lõi của Chương 14. Design Storms. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 14. Design Storms.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng chu kỳ lặp nhưng thời đoạn khác nhau sẽ cho cường độ mưa khác nhau.
Câu 178Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Design hyetograph” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: A. phân bố mưa theo thời gian dùng cho mô phỏng thiết kế
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Design hyetograph” trong Design Storms được tài liệu dùng để chỉ phân bố mưa theo thời gian dùng cho mô phỏng thiết kế. Ý cốt lõi cần nhớ là: phân bố mưa theo thời gian dùng cho mô phỏng thiết kế.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mưa dồn đầu trận và mưa dồn cuối trận có thể gây đỉnh dòng chảy khác nhau.
Câu 179Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Design hyetograph” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: D. quan trọng vì tổng lượng mưa giống nhau nhưng cách phân bố theo thời gian có thể làm đáp ứng khác nhau
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “design hyetograph” mà còn dùng nó để quan trọng vì tổng lượng mưa giống nhau nhưng cách phân bố theo thời gian có thể làm đáp ứng khác nhau. Ý cốt lõi cần nhớ là: quan trọng vì tổng lượng mưa giống nhau nhưng cách phân bố theo thời gian có thể làm đáp ứng khác nhau.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mưa dồn đầu trận và mưa dồn cuối trận có thể gây đỉnh dòng chảy khác nhau.
Câu 180Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Design hyetograph” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 14. Design Storms
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Design hyetograph” là một nội dung cốt lõi của Chương 14. Design Storms. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 14. Design Storms.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: mưa dồn đầu trận và mưa dồn cuối trận có thể gây đỉnh dòng chảy khác nhau.
Câu 181Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Probable maximum precipitation” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: A. mưa cực đại có thể có về mặt khí tượng theo khái niệm thiết kế
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Probable maximum precipitation” trong Design Storms được tài liệu dùng để chỉ mưa cực đại có thể có về mặt khí tượng theo khái niệm thiết kế. Ý cốt lõi cần nhớ là: mưa cực đại có thể có về mặt khí tượng theo khái niệm thiết kế.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: spillway của đập lớn có thể xét đến PMP.
Câu 182Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Probable maximum precipitation” là gì?
Đáp án đúng: B. là nội dung quan trọng cho các công trình lớn hoặc có yêu cầu an toàn cao
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “probable maximum precipitation” mà còn dùng nó để là nội dung quan trọng cho các công trình lớn hoặc có yêu cầu an toàn cao. Ý cốt lõi cần nhớ là: là nội dung quan trọng cho các công trình lớn hoặc có yêu cầu an toàn cao.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: spillway của đập lớn có thể xét đến PMP.
Câu 183Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Probable maximum precipitation” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: B. Chương 14. Design Storms
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Probable maximum precipitation” là một nội dung cốt lõi của Chương 14. Design Storms. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 14. Design Storms.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: spillway của đập lớn có thể xét đến PMP.
Chương 15. Design Flows
Chương 15 chuyển sang design flows cho cống, hồ, bãi ngập và dự báo lũ.
Câu 184Nhận biết
Theo nội dung tài liệu, “Design flow” gắn với ý nào dưới đây?
Đáp án đúng: A. lưu lượng hoặc dòng chảy dùng để thiết kế công trình và hệ thống
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Design flow” trong Design Flows được tài liệu dùng để chỉ lưu lượng hoặc dòng chảy dùng để thiết kế công trình và hệ thống. Ý cốt lõi cần nhớ là: lưu lượng hoặc dòng chảy dùng để thiết kế công trình và hệ thống.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu lượng thiết kế được dùng để xác định kích thước cống.
Câu 185Hiểu
Trong chương 15. Design Flows, “Design flow” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: B. là đầu ra tổng hợp của các bước mưa, runoff, routing và tần suất
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “design flow” mà còn dùng nó để là đầu ra tổng hợp của các bước mưa, runoff, routing và tần suất. Ý cốt lõi cần nhớ là: là đầu ra tổng hợp của các bước mưa, runoff, routing và tần suất.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu lượng thiết kế được dùng để xác định kích thước cống.
Câu 186Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Design flow” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: A. Chương 15. Design Flows
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Design flow” là một nội dung cốt lõi của Chương 15. Design Flows. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 15. Design Flows.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu lượng thiết kế được dùng để xác định kích thước cống.
Câu 187Nhận biết
Nhận định nào mô tả đúng nhất “Storm sewer design”?
Đáp án đúng: C. thiết kế hệ thống cống thoát nước mưa
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Storm sewer design” trong Design Flows được tài liệu dùng để chỉ thiết kế hệ thống cống thoát nước mưa. Ý cốt lõi cần nhớ là: thiết kế hệ thống cống thoát nước mưa.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: chọn cường độ mưa và tính design flow cho mạng cống thành phố.
Câu 188Hiểu
Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Storm sewer design” trong tài liệu là gì?
Đáp án đúng: A. cho thấy ứng dụng trực tiếp của thủy văn vào hạ tầng đô thị
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “storm sewer design” mà còn dùng nó để cho thấy ứng dụng trực tiếp của thủy văn vào hạ tầng đô thị. Ý cốt lõi cần nhớ là: cho thấy ứng dụng trực tiếp của thủy văn vào hạ tầng đô thị.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: chọn cường độ mưa và tính design flow cho mạng cống thành phố.
Câu 189Ôn tập cấu trúc sách
Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Storm sewer design” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 15. Design Flows
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Storm sewer design” là một nội dung cốt lõi của Chương 15. Design Flows. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 15. Design Flows.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: chọn cường độ mưa và tính design flow cho mạng cống thành phố.
Câu 190Nhận biết
Nếu gặp thuật ngữ “Flood plain analysis” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?
Đáp án đúng: D. phân tích vùng bãi ngập và tác động của lũ
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Flood plain analysis” trong Design Flows được tài liệu dùng để chỉ phân tích vùng bãi ngập và tác động của lũ. Ý cốt lõi cần nhớ là: phân tích vùng bãi ngập và tác động của lũ.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: xác định khu vực nào sẽ ngập với lũ có chu kỳ lặp nhất định.
Câu 191Hiểu
Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Flood plain analysis” là gì?
Đáp án đúng: C. là ứng dụng quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất và an toàn lũ
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “flood plain analysis” mà còn dùng nó để là ứng dụng quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất và an toàn lũ. Ý cốt lõi cần nhớ là: là ứng dụng quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất và an toàn lũ.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: xác định khu vực nào sẽ ngập với lũ có chu kỳ lặp nhất định.
Câu 192Ôn tập cấu trúc sách
Khái niệm “Flood plain analysis” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?
Đáp án đúng: B. Chương 15. Design Flows
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Flood plain analysis” là một nội dung cốt lõi của Chương 15. Design Flows. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 15. Design Flows.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: xác định khu vực nào sẽ ngập với lũ có chu kỳ lặp nhất định.
Câu 193Nhận biết
Trong Applied Hydrology, khái niệm “Flood forecasting” được hiểu đúng nhất là gì?
Đáp án đúng: B. dự báo lũ trong thời gian thực hoặc gần thời gian thực
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Flood forecasting” trong Design Flows được tài liệu dùng để chỉ dự báo lũ trong thời gian thực hoặc gần thời gian thực. Ý cốt lõi cần nhớ là: dự báo lũ trong thời gian thực hoặc gần thời gian thực.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: hệ thống dự báo lũ cần mưa, mực nước và mô hình để cảnh báo sớm.
Câu 194Hiểu
Trong chương 15. Design Flows, “Flood forecasting” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?
Đáp án đúng: D. cho thấy thiết kế và vận hành không tách rời dự báo trong thực tế
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, sách không chỉ nêu khái niệm “flood forecasting” mà còn dùng nó để cho thấy thiết kế và vận hành không tách rời dự báo trong thực tế. Ý cốt lõi cần nhớ là: cho thấy thiết kế và vận hành không tách rời dự báo trong thực tế.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: hệ thống dự báo lũ cần mưa, mực nước và mô hình để cảnh báo sớm.
Câu 195Ôn tập cấu trúc sách
Nếu ôn tập theo chương, “Flood forecasting” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?
Đáp án đúng: C. Chương 15. Design Flows
Giải thích ngắn để nhớ: Câu hỏi đang kiểm tra ý chính nhất của chương; vì vậy phương án đúng là phương án chạm đúng trọng tâm, không chỉ là một ý có liên quan.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, “Flood forecasting” là một nội dung cốt lõi của Chương 15. Design Flows. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 15. Design Flows.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: hệ thống dự báo lũ cần mưa, mực nước và mô hình để cảnh báo sớm.
Tổng hợp toàn sách
Phần cuối gồm 5 câu tổng hợp để ôn liên kết giữa các chương và toàn bộ cuốn sách.
Câu 196Tổng hợp
Theo mục lục và lời nói đầu, 15 chương của Applied Hydrology được chia thành ba phần lớn nào?
Đáp án đúng: A. Hydrologic Processes – Hydrologic Analysis – Hydrologic Design
Giải thích ngắn để nhớ: Đây là câu hỏi tổng hợp, nên phương án đúng là ý khái quát nhất của toàn sách.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, lời nói đầu và mục lục cho thấy sách được tổ chức thành ba phần: processes, analysis và design. Ý cốt lõi cần nhớ là: Hydrologic Processes – Hydrologic Analysis – Hydrologic Design.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: Chương 1–6 thuộc Processes, 7–12 thuộc Analysis, 13–15 thuộc Design.
Câu 197Tổng hợp
Trình tự đọc nào dưới đây phản ánh đúng logic chung của cuốn sách?
Đáp án đúng: A. Quá trình nước → đo đạc → phân tích → thống kê/tần suất → thiết kế
Giải thích ngắn để nhớ: Đây là câu hỏi tổng hợp, nên phương án đúng là ý khái quát nhất của toàn sách.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, cấu trúc sách đi từ nền tảng vật lý và quá trình tự nhiên sang mô hình, thống kê và cuối cùng là ứng dụng thiết kế. Ý cốt lõi cần nhớ là: Quá trình nước → đo đạc → phân tích → thống kê/tần suất → thiết kế.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: muốn hiểu design flow ở Chương 15, người học nên nắm mưa, runoff, routing và frequency trước đó.
Câu 198Tổng hợp
Sự khác nhau cốt lõi giữa lumped routing và distributed routing trong sách là gì?
Đáp án đúng: A. Lumped routing chủ yếu xét biến đổi theo thời gian của một hệ gộp, còn distributed routing xét cả không gian và thời gian
Giải thích ngắn để nhớ: Đây là câu hỏi tổng hợp, nên phương án đúng là ý khái quát nhất của toàn sách.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, chương 8 tập trung vào các hệ gộp như reservoir hoặc river reach tổng quát, còn chương 9–10 phát triển mô hình phân bố theo x–t. Ý cốt lõi cần nhớ là: Lumped routing chủ yếu xét biến đổi theo thời gian của một hệ gộp, còn distributed routing xét cả không gian và thời gian.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: Muskingum là routing gộp; Saint-Venant và dynamic wave là routing phân bố.
Câu 199Tổng hợp
Mối liên hệ đúng giữa Chương 11 và Chương 12 là gì?
Đáp án đúng: A. Chương 11 cung cấp nền xác suất–thống kê, còn Chương 12 dùng nền đó để phân tích tần suất cực trị
Giải thích ngắn để nhớ: Đây là câu hỏi tổng hợp, nên phương án đúng là ý khái quát nhất của toàn sách.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, statistics là khung khái niệm chung, còn frequency analysis là ứng dụng của khung đó cho các sự kiện cực trị như lũ, mưa lớn, hạn. Ý cốt lõi cần nhớ là: Chương 11 cung cấp nền xác suất–thống kê, còn Chương 12 dùng nền đó để phân tích tần suất cực trị.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: muốn hiểu return period, trước hết phải hiểu random variable và probability distribution.
Câu 200Tổng hợp
Quan hệ đúng nhất giữa design storm và design flow trong phần cuối sách là gì?
Đáp án đúng: A. Design storm thường là đầu vào để tính hoặc mô phỏng design flow
Giải thích ngắn để nhớ: Đây là câu hỏi tổng hợp, nên phương án đúng là ý khái quát nhất của toàn sách.
Giải thích dễ hiểu: Nói đơn giản, chương 14 xây dựng mưa thiết kế, còn chương 15 chuyển các thông tin đó thành lưu lượng/dòng chảy phục vụ công trình và quy hoạch. Ý cốt lõi cần nhớ là: Design storm thường là đầu vào để tính hoặc mô phỏng design flow.
Ví dụ minh họa: Ví dụ: IDF và design hyetograph có thể được dùng để tính design flow cho storm sewer.