Skip to content

200 câu hỏi trắc nghiệm học nhanh – Applied Hydrology

Đỗ Đức Dũng 08 tháng 6 năm 2026

200 câu hỏi trắc nghiệm – Applied Hydrology

200 câu hỏi trắc nghiệm học nhanh – Applied Hydrology

Bộ câu hỏi này được biên soạn theo 15 chương của Applied Hydrology, bám vào các khái niệm quan trọng, thông điệp cốt lõi, công thức nền và các nội dung chương đã được đọc – tóm lược từ tài liệu anh upload.

Mỗi câu có 4 lựa chọn, kèm đáp án đúng, giải thích làm rõví dụ minh họa. Cách dùng: bấm vào từng câu để mở đáp án và phần giải thích.

Lưu ý: File gốc là bản scan, nên bộ câu hỏi này được xây dựng bám theo những mục/chủ đề và nội dung đọc rõ được từ tài liệu, ưu tiên các khái niệm trọng tâm của từng chương.

Cấu trúc bộ câu hỏi:
  • 195 câu đầu bám theo 15 chương của sách.
  • 5 câu cuối là câu tổng hợp, giúp ôn liên kết giữa các chương.
  • Phân loại nhãn trong từng câu: Nhận biết, Hiểu, Ôn tập cấu trúc sách, Tổng hợp.
  • Phong cách hiển thị được thiết kế theo dạng accordion, tham khảo tinh thần trình bày từ mẫu HTML anh gửi.

Chương 1. Introduction

Trọng tâm chương 1 là chu trình thủy văn, tư duy hệ thống và những khái niệm mở đầu của toàn bộ môn học.

Câu 1Trong Applied Hydrology, khái niệm “Hydrologic cycle” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. thời gian lưu trung bình của nước trong một thành phần của chu trình thủy văn
  2. B. phương trình mô tả chuyển động của nước dưới tác dụng của các lực
  3. C. chu trình tuần hoàn liên tục của nước giữa khí quyển, mặt đất, nước mặt, nước dưới đất và đại dương
  4. D. cách nhìn thủy văn như một hệ thống có đầu vào, quá trình biến đổi, lưu trữ và đầu ra

Đáp án đúng: C. chu trình tuần hoàn liên tục của nước giữa khí quyển, mặt đất, nước mặt, nước dưới đất và đại dương

Giải thích: Đáp án đúng vì “Hydrologic cycle” trong Introduction được tài liệu dùng để chỉ chu trình tuần hoàn liên tục của nước giữa khí quyển, mặt đất, nước mặt, nước dưới đất và đại dương.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nước bốc hơi từ biển, ngưng tụ thành mưa rồi lại chảy về biển.

Câu 2Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Hydrologic cycle” là gì?Hiểu
  1. A. giúp nối các chương của sách theo logic vào–ra–trữ
  2. B. giúp thấy nước ngọt sử dụng được chỉ là phần rất nhỏ của tổng lượng nước
  3. C. giúp giải thích vì sao dòng chảy tăng tốc, giảm tốc hoặc dềnh lên
  4. D. giúp người học nhìn toàn bộ thủy văn như một vòng tuần hoàn thống nhất

Đáp án đúng: D. giúp người học nhìn toàn bộ thủy văn như một vòng tuần hoàn thống nhất

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Hydrologic cycle” mà còn dùng nó để giúp người học nhìn toàn bộ thủy văn như một vòng tuần hoàn thống nhất.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nước bốc hơi từ biển, ngưng tụ thành mưa rồi lại chảy về biển.

Câu 3Khái niệm “Hydrologic cycle” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 3. Atmospheric Water
  2. B. Chương 15. Design Flows
  3. C. Chương 1. Introduction
  4. D. Chương 2. Hydrologic Processes

Đáp án đúng: C. Chương 1. Introduction

Giải thích: Đáp án đúng vì “Hydrologic cycle” là một nội dung cốt lõi của Chương 1. Introduction.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nước bốc hơi từ biển, ngưng tụ thành mưa rồi lại chảy về biển.

Câu 4Theo nội dung tài liệu, “Systems concept” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. phương trình mô tả chuyển động của nước dưới tác dụng của các lực
  2. B. định lý dùng để chuyển các định luật vật lý sang dạng control volume có dòng chảy qua
  3. C. cách nhìn thủy văn như một hệ thống có đầu vào, quá trình biến đổi, lưu trữ và đầu ra
  4. D. cân bằng năng lượng của hệ nước kể cả thế năng, động năng và tổn thất

Đáp án đúng: C. cách nhìn thủy văn như một hệ thống có đầu vào, quá trình biến đổi, lưu trữ và đầu ra

Giải thích: Đáp án đúng vì “Systems concept” trong Introduction được tài liệu dùng để chỉ cách nhìn thủy văn như một hệ thống có đầu vào, quá trình biến đổi, lưu trữ và đầu ra.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực nhận mưa vào và tạo dòng chảy ra tại cửa lưu vực.

Câu 5Trong chương 1. Introduction, “Systems concept” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. giúp nối các chương của sách theo logic vào–ra–trữ
  2. B. giúp người học nhìn toàn bộ thủy văn như một vòng tuần hoàn thống nhất
  3. C. do đó có thể phân tích tổn thất năng lượng trong dòng chảy thực
  4. D. cho biết nước vào, nước ra và phần thay đổi trữ lượng liên hệ với nhau như thế nào

Đáp án đúng: A. giúp nối các chương của sách theo logic vào–ra–trữ

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Systems concept” mà còn dùng nó để giúp nối các chương của sách theo logic vào–ra–trữ.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực nhận mưa vào và tạo dòng chảy ra tại cửa lưu vực.

Câu 6Nếu ôn tập theo chương, “Systems concept” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 6. Hydrologic Measurement
  2. B. Chương 1. Introduction
  3. C. Chương 4. Subsurface Water
  4. D. Chương 7. Unit Hydrograph

Đáp án đúng: B. Chương 1. Introduction

Giải thích: Đáp án đúng vì “Systems concept” là một nội dung cốt lõi của Chương 1. Introduction.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực nhận mưa vào và tạo dòng chảy ra tại cửa lưu vực.

Câu 7Nhận định nào mô tả đúng nhất “Residence time”?Nhận biết
  1. A. thời gian lưu trung bình của nước trong một thành phần của chu trình thủy văn
  2. B. chu trình tuần hoàn liên tục của nước giữa khí quyển, mặt đất, nước mặt, nước dưới đất và đại dương
  3. C. cách nhìn thủy văn như một hệ thống có đầu vào, quá trình biến đổi, lưu trữ và đầu ra
  4. D. định lý dùng để chuyển các định luật vật lý sang dạng control volume có dòng chảy qua

Đáp án đúng: A. thời gian lưu trung bình của nước trong một thành phần của chu trình thủy văn

Giải thích: Đáp án đúng vì “Residence time” trong Introduction được tài liệu dùng để chỉ thời gian lưu trung bình của nước trong một thành phần của chu trình thủy văn.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: tài liệu minh họa thời gian lưu của hơi ẩm khí quyển.

Câu 8Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Residence time” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. giúp giải thích vì sao dòng chảy tăng tốc, giảm tốc hoặc dềnh lên
  2. B. là khung thống nhất để phát triển continuity, momentum và energy equations
  3. C. giúp người học nhìn toàn bộ thủy văn như một vòng tuần hoàn thống nhất
  4. D. giúp ước lượng tốc độ luân chuyển của nước trong từng kho chứa

Đáp án đúng: D. giúp ước lượng tốc độ luân chuyển của nước trong từng kho chứa

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Residence time” mà còn dùng nó để giúp ước lượng tốc độ luân chuyển của nước trong từng kho chứa.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: tài liệu minh họa thời gian lưu của hơi ẩm khí quyển.

Câu 9Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Residence time” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  2. B. Chương 1. Introduction
  3. C. Chương 12. Frequency Analysis
  4. D. Chương 6. Hydrologic Measurement

Đáp án đúng: B. Chương 1. Introduction

Giải thích: Đáp án đúng vì “Residence time” là một nội dung cốt lõi của Chương 1. Introduction.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: tài liệu minh họa thời gian lưu của hơi ẩm khí quyển.

Câu 10Nếu gặp thuật ngữ “Global water quantities” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. chu trình tuần hoàn liên tục của nước giữa khí quyển, mặt đất, nước mặt, nước dưới đất và đại dương
  2. B. phần trình bày định lượng về sự phân bố nước trên Trái Đất theo các kho chứa lớn
  3. C. phương trình mô tả chuyển động của nước dưới tác dụng của các lực
  4. D. cách nhìn thủy văn như một hệ thống có đầu vào, quá trình biến đổi, lưu trữ và đầu ra

Đáp án đúng: B. phần trình bày định lượng về sự phân bố nước trên Trái Đất theo các kho chứa lớn

Giải thích: Đáp án đúng vì “Global water quantities” trong Introduction được tài liệu dùng để chỉ phần trình bày định lượng về sự phân bố nước trên Trái Đất theo các kho chứa lớn.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: bảng đầu sách cho thấy đại dương chứa phần lớn tổng lượng nước.

Câu 11Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Global water quantities” là gì?Hiểu
  1. A. giúp thấy nước ngọt sử dụng được chỉ là phần rất nhỏ của tổng lượng nước
  2. B. do đó có thể phân tích tổn thất năng lượng trong dòng chảy thực
  3. C. là khung thống nhất để phát triển continuity, momentum và energy equations
  4. D. giúp người học nhìn toàn bộ thủy văn như một vòng tuần hoàn thống nhất

Đáp án đúng: A. giúp thấy nước ngọt sử dụng được chỉ là phần rất nhỏ của tổng lượng nước

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Global water quantities” mà còn dùng nó để giúp thấy nước ngọt sử dụng được chỉ là phần rất nhỏ của tổng lượng nước.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: bảng đầu sách cho thấy đại dương chứa phần lớn tổng lượng nước.

Câu 12Khái niệm “Global water quantities” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 4. Subsurface Water
  2. B. Chương 1. Introduction
  3. C. Chương 12. Frequency Analysis
  4. D. Chương 7. Unit Hydrograph

Đáp án đúng: B. Chương 1. Introduction

Giải thích: Đáp án đúng vì “Global water quantities” là một nội dung cốt lõi của Chương 1. Introduction.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: bảng đầu sách cho thấy đại dương chứa phần lớn tổng lượng nước.

Chương 2. Hydrologic Processes

Chương 2 đặt nền vật lý – toán học bằng các định luật bảo toàn và khung control volume.

Câu 13Trong Applied Hydrology, khái niệm “Reynolds transport theorem” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. cách nhìn thủy văn như một hệ thống có đầu vào, quá trình biến đổi, lưu trữ và đầu ra
  2. B. định lý dùng để chuyển các định luật vật lý sang dạng control volume có dòng chảy qua
  3. C. phương trình bảo toàn khối lượng cho hệ thủy văn
  4. D. tỷ số giữa vapor pressure thực tế và saturation vapor pressure

Đáp án đúng: B. định lý dùng để chuyển các định luật vật lý sang dạng control volume có dòng chảy qua

Giải thích: Đáp án đúng vì “Reynolds transport theorem” trong Hydrologic Processes được tài liệu dùng để chỉ định lý dùng để chuyển các định luật vật lý sang dạng control volume có dòng chảy qua.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: từ RTT có thể viết phương trình cho một đoạn sông hoặc một hồ chứa.

Câu 14Trong chương 2. Hydrologic Processes, “Reynolds transport theorem” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. giúp ước lượng tốc độ luân chuyển của nước trong từng kho chứa
  2. B. là khung thống nhất để phát triển continuity, momentum và energy equations
  3. C. do đó có thể phân tích tổn thất năng lượng trong dòng chảy thực
  4. D. là nền để hiểu các chương về routing trong sông và kênh

Đáp án đúng: B. là khung thống nhất để phát triển continuity, momentum và energy equations

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Reynolds transport theorem” mà còn dùng nó để là khung thống nhất để phát triển continuity, momentum và energy equations.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: từ RTT có thể viết phương trình cho một đoạn sông hoặc một hồ chứa.

Câu 15Nếu ôn tập theo chương, “Reynolds transport theorem” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 7. Unit Hydrograph
  2. B. Chương 1. Introduction
  3. C. Chương 2. Hydrologic Processes
  4. D. Chương 12. Frequency Analysis

Đáp án đúng: C. Chương 2. Hydrologic Processes

Giải thích: Đáp án đúng vì “Reynolds transport theorem” là một nội dung cốt lõi của Chương 2. Hydrologic Processes.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: từ RTT có thể viết phương trình cho một đoạn sông hoặc một hồ chứa.

Câu 16Theo nội dung tài liệu, “Continuity equation” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. phương trình bảo toàn khối lượng cho hệ thủy văn
  2. B. cách nhìn thủy văn như một hệ thống có đầu vào, quá trình biến đổi, lưu trữ và đầu ra
  3. C. định lý dùng để chuyển các định luật vật lý sang dạng control volume có dòng chảy qua
  4. D. cân bằng năng lượng của hệ nước kể cả thế năng, động năng và tổn thất

Đáp án đúng: A. phương trình bảo toàn khối lượng cho hệ thủy văn

Giải thích: Đáp án đúng vì “Continuity equation” trong Hydrologic Processes được tài liệu dùng để chỉ phương trình bảo toàn khối lượng cho hệ thủy văn.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nếu inflow lớn hơn outflow thì storage phải tăng.

Câu 17Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Continuity equation” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. cho biết nước vào, nước ra và phần thay đổi trữ lượng liên hệ với nhau như thế nào
  2. B. giúp thấy nước ngọt sử dụng được chỉ là phần rất nhỏ của tổng lượng nước
  3. C. giúp đánh giá không khí gần bão hòa đến mức nào
  4. D. là nền để hiểu các chương về routing trong sông và kênh

Đáp án đúng: A. cho biết nước vào, nước ra và phần thay đổi trữ lượng liên hệ với nhau như thế nào

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Continuity equation” mà còn dùng nó để cho biết nước vào, nước ra và phần thay đổi trữ lượng liên hệ với nhau như thế nào.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nếu inflow lớn hơn outflow thì storage phải tăng.

Câu 18Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Continuity equation” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 2. Hydrologic Processes
  2. B. Chương 15. Design Flows
  3. C. Chương 6. Hydrologic Measurement
  4. D. Chương 4. Subsurface Water

Đáp án đúng: A. Chương 2. Hydrologic Processes

Giải thích: Đáp án đúng vì “Continuity equation” là một nội dung cốt lõi của Chương 2. Hydrologic Processes.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nếu inflow lớn hơn outflow thì storage phải tăng.

Câu 19Nhận định nào mô tả đúng nhất “Momentum equation”?Nhận biết
  1. A. áp suất riêng phần do hơi nước trong không khí tạo nên
  2. B. phương trình mô tả chuyển động của nước dưới tác dụng của các lực
  3. C. tổng của bốc hơi từ bề mặt và thoát hơi qua thực vật
  4. D. cân bằng năng lượng của hệ nước kể cả thế năng, động năng và tổn thất

Đáp án đúng: B. phương trình mô tả chuyển động của nước dưới tác dụng của các lực

Giải thích: Đáp án đúng vì “Momentum equation” trong Hydrologic Processes được tài liệu dùng để chỉ phương trình mô tả chuyển động của nước dưới tác dụng của các lực.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: trong sông, trọng lực và ma sát cùng tham gia chi phối chuyển động.

Câu 20Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Momentum equation” là gì?Hiểu
  1. A. giúp ước lượng tốc độ luân chuyển của nước trong từng kho chứa
  2. B. giải thích sự phân bố lớn của mưa trong không gian
  3. C. là nền để hiểu các chương về routing trong sông và kênh
  4. D. giúp giải thích vì sao dòng chảy tăng tốc, giảm tốc hoặc dềnh lên

Đáp án đúng: D. giúp giải thích vì sao dòng chảy tăng tốc, giảm tốc hoặc dềnh lên

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Momentum equation” mà còn dùng nó để giúp giải thích vì sao dòng chảy tăng tốc, giảm tốc hoặc dềnh lên.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: trong sông, trọng lực và ma sát cùng tham gia chi phối chuyển động.

Câu 21Khái niệm “Momentum equation” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 4. Subsurface Water
  2. B. Chương 2. Hydrologic Processes
  3. C. Chương 12. Frequency Analysis
  4. D. Chương 15. Design Flows

Đáp án đúng: B. Chương 2. Hydrologic Processes

Giải thích: Đáp án đúng vì “Momentum equation” là một nội dung cốt lõi của Chương 2. Hydrologic Processes.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: trong sông, trọng lực và ma sát cùng tham gia chi phối chuyển động.

Câu 22Nếu gặp thuật ngữ “Energy balance” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. cân bằng năng lượng của hệ nước kể cả thế năng, động năng và tổn thất
  2. B. phương trình mô tả chuyển động của nước dưới tác dụng của các lực
  3. C. tổng của bốc hơi từ bề mặt và thoát hơi qua thực vật
  4. D. áp suất riêng phần do hơi nước trong không khí tạo nên

Đáp án đúng: A. cân bằng năng lượng của hệ nước kể cả thế năng, động năng và tổn thất

Giải thích: Đáp án đúng vì “Energy balance” trong Hydrologic Processes được tài liệu dùng để chỉ cân bằng năng lượng của hệ nước kể cả thế năng, động năng và tổn thất.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nước chảy trong kênh mất năng lượng vì ma sát đáy và bờ.

Câu 23Trong chương 2. Hydrologic Processes, “Energy balance” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. do đó có thể phân tích tổn thất năng lượng trong dòng chảy thực
  2. B. giải thích sự phân bố lớn của mưa trong không gian
  3. C. giúp nối các chương của sách theo logic vào–ra–trữ
  4. D. giúp người học nhìn toàn bộ thủy văn như một vòng tuần hoàn thống nhất

Đáp án đúng: A. do đó có thể phân tích tổn thất năng lượng trong dòng chảy thực

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Energy balance” mà còn dùng nó để do đó có thể phân tích tổn thất năng lượng trong dòng chảy thực.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nước chảy trong kênh mất năng lượng vì ma sát đáy và bờ.

Câu 24Nếu ôn tập theo chương, “Energy balance” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 6. Hydrologic Measurement
  2. B. Chương 2. Hydrologic Processes
  3. C. Chương 8. Lumped Flow Routing
  4. D. Chương 3. Atmospheric Water

Đáp án đúng: B. Chương 2. Hydrologic Processes

Giải thích: Đáp án đúng vì “Energy balance” là một nội dung cốt lõi của Chương 2. Hydrologic Processes.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nước chảy trong kênh mất năng lượng vì ma sát đáy và bờ.

Câu 25Trong Applied Hydrology, khái niệm “Open channel flow” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. hệ thống hoàn lưu khí quyển vận chuyển nhiệt và hơi ẩm trên quy mô lớn
  2. B. dòng chảy trong kênh hở có mặt thoáng tự do
  3. C. định lý dùng để chuyển các định luật vật lý sang dạng control volume có dòng chảy qua
  4. D. tổng của bốc hơi từ bề mặt và thoát hơi qua thực vật

Đáp án đúng: B. dòng chảy trong kênh hở có mặt thoáng tự do

Giải thích: Đáp án đúng vì “Open channel flow” trong Hydrologic Processes được tài liệu dùng để chỉ dòng chảy trong kênh hở có mặt thoáng tự do.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: sông, kênh tưới và mương tiêu đều là open channel flow.

Câu 26Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Open channel flow” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. là khung thống nhất để phát triển continuity, momentum và energy equations
  2. B. giải thích sự phân bố lớn của mưa trong không gian
  3. C. là nền để hiểu các chương về routing trong sông và kênh
  4. D. giúp đánh giá không khí gần bão hòa đến mức nào

Đáp án đúng: C. là nền để hiểu các chương về routing trong sông và kênh

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Open channel flow” mà còn dùng nó để là nền để hiểu các chương về routing trong sông và kênh.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: sông, kênh tưới và mương tiêu đều là open channel flow.

Câu 27Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Open channel flow” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  2. B. Chương 14. Design Storms
  3. C. Chương 4. Subsurface Water
  4. D. Chương 2. Hydrologic Processes

Đáp án đúng: D. Chương 2. Hydrologic Processes

Giải thích: Đáp án đúng vì “Open channel flow” là một nội dung cốt lõi của Chương 2. Hydrologic Processes.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: sông, kênh tưới và mương tiêu đều là open channel flow.

Chương 3. Atmospheric Water

Chương 3 tập trung vào nước khí quyển, hơi nước, mưa, bốc hơi và evapotranspiration.

Câu 28Theo nội dung tài liệu, “Atmospheric circulation” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. phương trình bảo toàn khối lượng cho hệ thủy văn
  2. B. hệ thống hoàn lưu khí quyển vận chuyển nhiệt và hơi ẩm trên quy mô lớn
  3. C. tổng của bốc hơi từ bề mặt và thoát hơi qua thực vật
  4. D. định lý dùng để chuyển các định luật vật lý sang dạng control volume có dòng chảy qua

Đáp án đúng: B. hệ thống hoàn lưu khí quyển vận chuyển nhiệt và hơi ẩm trên quy mô lớn

Giải thích: Đáp án đúng vì “Atmospheric circulation” trong Atmospheric Water được tài liệu dùng để chỉ hệ thống hoàn lưu khí quyển vận chuyển nhiệt và hơi ẩm trên quy mô lớn.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: hoàn lưu khí quyển quyết định vùng mưa nhiều và vùng khô.

Câu 29Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Atmospheric circulation” là gì?Hiểu
  1. A. do đó có thể phân tích tổn thất năng lượng trong dòng chảy thực
  2. B. là khung thống nhất để phát triển continuity, momentum và energy equations
  3. C. giúp mô tả khả năng chứa nước của vật liệu
  4. D. giải thích sự phân bố lớn của mưa trong không gian

Đáp án đúng: D. giải thích sự phân bố lớn của mưa trong không gian

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Atmospheric circulation” mà còn dùng nó để giải thích sự phân bố lớn của mưa trong không gian.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: hoàn lưu khí quyển quyết định vùng mưa nhiều và vùng khô.

Câu 30Khái niệm “Atmospheric circulation” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 2. Hydrologic Processes
  2. B. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  3. C. Chương 3. Atmospheric Water
  4. D. Chương 15. Design Flows

Đáp án đúng: C. Chương 3. Atmospheric Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “Atmospheric circulation” là một nội dung cốt lõi của Chương 3. Atmospheric Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: hoàn lưu khí quyển quyết định vùng mưa nhiều và vùng khô.

Câu 31Nhận định nào mô tả đúng nhất “Vapor pressure”?Nhận biết
  1. A. mặt phân cách giữa vùng bão hòa và vùng không bão hòa của tầng không áp
  2. B. phương trình mô tả chuyển động của nước dưới tác dụng của các lực
  3. C. áp suất riêng phần do hơi nước trong không khí tạo nên
  4. D. dòng chảy trong kênh hở có mặt thoáng tự do

Đáp án đúng: C. áp suất riêng phần do hơi nước trong không khí tạo nên

Giải thích: Đáp án đúng vì “Vapor pressure” trong Atmospheric Water được tài liệu dùng để chỉ áp suất riêng phần do hơi nước trong không khí tạo nên.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng nhiệt độ nhưng không khí ẩm hơn sẽ có vapor pressure lớn hơn.

Câu 32Trong chương 3. Atmospheric Water, “Vapor pressure” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. dùng để mô tả trạng thái ẩm của không khí
  2. B. giúp đánh giá không khí gần bão hòa đến mức nào
  3. C. là mô hình thấm tiêu biểu được nêu trong mục lục và phần tóm tắt chương
  4. D. là nền để hiểu các chương về routing trong sông và kênh

Đáp án đúng: A. dùng để mô tả trạng thái ẩm của không khí

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Vapor pressure” mà còn dùng nó để dùng để mô tả trạng thái ẩm của không khí.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng nhiệt độ nhưng không khí ẩm hơn sẽ có vapor pressure lớn hơn.

Câu 33Nếu ôn tập theo chương, “Vapor pressure” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 5. Surface Water
  2. B. Chương 14. Design Storms
  3. C. Chương 2. Hydrologic Processes
  4. D. Chương 3. Atmospheric Water

Đáp án đúng: D. Chương 3. Atmospheric Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “Vapor pressure” là một nội dung cốt lõi của Chương 3. Atmospheric Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng nhiệt độ nhưng không khí ẩm hơn sẽ có vapor pressure lớn hơn.

Câu 34Nếu gặp thuật ngữ “Relative humidity” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. cân bằng năng lượng của hệ nước kể cả thế năng, động năng và tổn thất
  2. B. mặt phân cách giữa vùng bão hòa và vùng không bão hòa của tầng không áp
  3. C. tỷ số giữa vapor pressure thực tế và saturation vapor pressure
  4. D. tỷ lệ thể tích lỗ rỗng so với tổng thể tích môi trường đất đá

Đáp án đúng: C. tỷ số giữa vapor pressure thực tế và saturation vapor pressure

Giải thích: Đáp án đúng vì “Relative humidity” trong Atmospheric Water được tài liệu dùng để chỉ tỷ số giữa vapor pressure thực tế và saturation vapor pressure.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi RH cao, khả năng bốc hơi thường giảm.

Câu 35Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Relative humidity” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. là khung thống nhất để phát triển continuity, momentum và energy equations
  2. B. là cầu nối giữa mưa và runoff cũng như bổ cập nước dưới đất
  3. C. giúp đánh giá không khí gần bão hòa đến mức nào
  4. D. là mô hình thấm tiêu biểu được nêu trong mục lục và phần tóm tắt chương

Đáp án đúng: C. giúp đánh giá không khí gần bão hòa đến mức nào

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Relative humidity” mà còn dùng nó để giúp đánh giá không khí gần bão hòa đến mức nào.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi RH cao, khả năng bốc hơi thường giảm.

Câu 36Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Relative humidity” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 3. Atmospheric Water
  2. B. Chương 7. Unit Hydrograph
  3. C. Chương 2. Hydrologic Processes
  4. D. Chương 15. Design Flows

Đáp án đúng: A. Chương 3. Atmospheric Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “Relative humidity” là một nội dung cốt lõi của Chương 3. Atmospheric Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi RH cao, khả năng bốc hơi thường giảm.

Câu 37Trong Applied Hydrology, khái niệm “Evapotranspiration” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. mặt phân cách giữa vùng bão hòa và vùng không bão hòa của tầng không áp
  2. B. cân bằng năng lượng của hệ nước kể cả thế năng, động năng và tổn thất
  3. C. tổng của bốc hơi từ bề mặt và thoát hơi qua thực vật
  4. D. phương trình mô tả chuyển động của nước dưới tác dụng của các lực

Đáp án đúng: C. tổng của bốc hơi từ bề mặt và thoát hơi qua thực vật

Giải thích: Đáp án đúng vì “Evapotranspiration” trong Atmospheric Water được tài liệu dùng để chỉ tổng của bốc hơi từ bề mặt và thoát hơi qua thực vật.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: ở mùa khô, ET có thể làm giảm đáng kể nước đến.

Câu 38Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Evapotranspiration” là gì?Hiểu
  1. A. cho biết nước vào, nước ra và phần thay đổi trữ lượng liên hệ với nhau như thế nào
  2. B. dùng để mô tả trạng thái ẩm của không khí
  3. C. do đó có thể phân tích tổn thất năng lượng trong dòng chảy thực
  4. D. là một tổn thất lớn trong cân bằng nước lưu vực

Đáp án đúng: D. là một tổn thất lớn trong cân bằng nước lưu vực

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Evapotranspiration” mà còn dùng nó để là một tổn thất lớn trong cân bằng nước lưu vực.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: ở mùa khô, ET có thể làm giảm đáng kể nước đến.

Câu 39Khái niệm “Evapotranspiration” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 7. Unit Hydrograph
  2. B. Chương 3. Atmospheric Water
  3. C. Chương 8. Lumped Flow Routing
  4. D. Chương 14. Design Storms

Đáp án đúng: B. Chương 3. Atmospheric Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “Evapotranspiration” là một nội dung cốt lõi của Chương 3. Atmospheric Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: ở mùa khô, ET có thể làm giảm đáng kể nước đến.

Chương 4. Subsurface Water

Chương 4 bàn về nước dưới bề mặt, thấm và các khái niệm nền của subsurface water.

Câu 40Theo nội dung tài liệu, “Water table” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. áp suất riêng phần do hơi nước trong không khí tạo nên
  2. B. hệ thống mạng sông suối trong lưu vực
  3. C. phương pháp ước lượng tổn thất mưa trước khi tạo runoff
  4. D. mặt phân cách giữa vùng bão hòa và vùng không bão hòa của tầng không áp

Đáp án đúng: D. mặt phân cách giữa vùng bão hòa và vùng không bão hòa của tầng không áp

Giải thích: Đáp án đúng vì “Water table” trong Subsurface Water được tài liệu dùng để chỉ mặt phân cách giữa vùng bão hòa và vùng không bão hòa của tầng không áp.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước trong giếng nông thường phản ánh gần đúng water table.

Câu 41Trong chương 4. Subsurface Water, “Water table” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. là mốc quan trọng để mô tả trạng thái của nước dưới đất
  2. B. trong sách đây là một công cụ thực hành cho bài toán mưa–dòng chảy
  3. C. là một tổn thất lớn trong cân bằng nước lưu vực
  4. D. dùng để mô tả trạng thái ẩm của không khí

Đáp án đúng: A. là mốc quan trọng để mô tả trạng thái của nước dưới đất

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Water table” mà còn dùng nó để là mốc quan trọng để mô tả trạng thái của nước dưới đất.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước trong giếng nông thường phản ánh gần đúng water table.

Câu 42Nếu ôn tập theo chương, “Water table” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 15. Design Flows
  2. B. Chương 4. Subsurface Water
  3. C. Chương 3. Atmospheric Water
  4. D. Chương 8. Lumped Flow Routing

Đáp án đúng: B. Chương 4. Subsurface Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “Water table” là một nội dung cốt lõi của Chương 4. Subsurface Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước trong giếng nông thường phản ánh gần đúng water table.

Câu 43Nhận định nào mô tả đúng nhất “Porosity”?Nhận biết
  1. A. áp suất riêng phần do hơi nước trong không khí tạo nên
  2. B. diện tích đất thoát nước về một điểm xác định trên dòng chảy
  3. C. đường quá trình biểu diễn lưu lượng dòng chảy theo thời gian
  4. D. tỷ lệ thể tích lỗ rỗng so với tổng thể tích môi trường đất đá

Đáp án đúng: D. tỷ lệ thể tích lỗ rỗng so với tổng thể tích môi trường đất đá

Giải thích: Đáp án đúng vì “Porosity” trong Subsurface Water được tài liệu dùng để chỉ tỷ lệ thể tích lỗ rỗng so với tổng thể tích môi trường đất đá.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cát và sỏi có porosity khác với đá gắn kết.

Câu 44Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Porosity” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. giúp mô tả khả năng chứa nước của vật liệu
  2. B. là một tổn thất lớn trong cân bằng nước lưu vực
  3. C. dùng để mô tả trạng thái ẩm của không khí
  4. D. giúp đánh giá không khí gần bão hòa đến mức nào

Đáp án đúng: A. giúp mô tả khả năng chứa nước của vật liệu

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Porosity” mà còn dùng nó để giúp mô tả khả năng chứa nước của vật liệu.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cát và sỏi có porosity khác với đá gắn kết.

Câu 45Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Porosity” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 8. Lumped Flow Routing
  2. B. Chương 4. Subsurface Water
  3. C. Chương 1. Introduction
  4. D. Chương 5. Surface Water

Đáp án đúng: B. Chương 4. Subsurface Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “Porosity” là một nội dung cốt lõi của Chương 4. Subsurface Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cát và sỏi có porosity khác với đá gắn kết.

Câu 46Nếu gặp thuật ngữ “Infiltration” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. quá trình nước từ bề mặt đi vào đất
  2. B. diện tích đất thoát nước về một điểm xác định trên dòng chảy
  3. C. phương pháp mô tả quá trình thấm với mặt thấm ướt tiến xuống đất
  4. D. mặt phân cách giữa vùng bão hòa và vùng không bão hòa của tầng không áp

Đáp án đúng: A. quá trình nước từ bề mặt đi vào đất

Giải thích: Đáp án đúng vì “Infiltration” trong Subsurface Water được tài liệu dùng để chỉ quá trình nước từ bề mặt đi vào đất.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi đất khô, nước mưa ban đầu thấm khá nhanh.

Câu 47Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Infiltration” là gì?Hiểu
  1. A. là mốc quan trọng để mô tả trạng thái của nước dưới đất
  2. B. là một tổn thất lớn trong cân bằng nước lưu vực
  3. C. là cầu nối giữa mưa và runoff cũng như bổ cập nước dưới đất
  4. D. giúp đánh giá không khí gần bão hòa đến mức nào

Đáp án đúng: C. là cầu nối giữa mưa và runoff cũng như bổ cập nước dưới đất

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Infiltration” mà còn dùng nó để là cầu nối giữa mưa và runoff cũng như bổ cập nước dưới đất.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi đất khô, nước mưa ban đầu thấm khá nhanh.

Câu 48Khái niệm “Infiltration” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 1. Introduction
  2. B. Chương 13. Hydrologic Design
  3. C. Chương 7. Unit Hydrograph
  4. D. Chương 4. Subsurface Water

Đáp án đúng: D. Chương 4. Subsurface Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “Infiltration” là một nội dung cốt lõi của Chương 4. Subsurface Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi đất khô, nước mưa ban đầu thấm khá nhanh.

Câu 49Trong Applied Hydrology, khái niệm “Green-Ampt method” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. đường quá trình biểu diễn lưu lượng dòng chảy theo thời gian
  2. B. tỷ số giữa vapor pressure thực tế và saturation vapor pressure
  3. C. hệ thống mạng sông suối trong lưu vực
  4. D. phương pháp mô tả quá trình thấm với mặt thấm ướt tiến xuống đất

Đáp án đúng: D. phương pháp mô tả quá trình thấm với mặt thấm ướt tiến xuống đất

Giải thích: Đáp án đúng vì “Green-Ampt method” trong Subsurface Water được tài liệu dùng để chỉ phương pháp mô tả quá trình thấm với mặt thấm ướt tiến xuống đất.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng Green-Ampt để ước lượng lượng nước thấm trong một trận mưa.

Câu 50Trong chương 4. Subsurface Water, “Green-Ampt method” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. giúp đánh giá không khí gần bão hòa đến mức nào
  2. B. giúp nối khâu mưa với khâu hình thành dòng chảy trực tiếp
  3. C. dùng để mô tả trạng thái ẩm của không khí
  4. D. là mô hình thấm tiêu biểu được nêu trong mục lục và phần tóm tắt chương

Đáp án đúng: D. là mô hình thấm tiêu biểu được nêu trong mục lục và phần tóm tắt chương

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Green-Ampt method” mà còn dùng nó để là mô hình thấm tiêu biểu được nêu trong mục lục và phần tóm tắt chương.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng Green-Ampt để ước lượng lượng nước thấm trong một trận mưa.

Câu 51Nếu ôn tập theo chương, “Green-Ampt method” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 11. Hydrologic Statistics
  2. B. Chương 4. Subsurface Water
  3. C. Chương 2. Hydrologic Processes
  4. D. Chương 8. Lumped Flow Routing

Đáp án đúng: B. Chương 4. Subsurface Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “Green-Ampt method” là một nội dung cốt lõi của Chương 4. Subsurface Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng Green-Ampt để ước lượng lượng nước thấm trong một trận mưa.

Chương 5. Surface Water

Chương 5 nói về nước mặt, hydrograph, excess rainfall và hình thành runoff.

Câu 52Theo nội dung tài liệu, “Watershed” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. phương pháp ước lượng tổn thất mưa trước khi tạo runoff
  2. B. diện tích đất thoát nước về một điểm xác định trên dòng chảy
  3. C. chuỗi số liệu đo tại một vị trí theo thời gian
  4. D. tỷ lệ thể tích lỗ rỗng so với tổng thể tích môi trường đất đá

Đáp án đúng: B. diện tích đất thoát nước về một điểm xác định trên dòng chảy

Giải thích: Đáp án đúng vì “Watershed” trong Surface Water được tài liệu dùng để chỉ diện tích đất thoát nước về một điểm xác định trên dòng chảy.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mọi mưa rơi trong một watershed cuối cùng có xu hướng tập trung về outlet của nó.

Câu 53Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Watershed” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. là mô hình thấm tiêu biểu được nêu trong mục lục và phần tóm tắt chương
  2. B. là đơn vị không gian cơ bản của phân tích thủy văn lưu vực
  3. C. giúp mô tả phân bố mưa hoặc phân bố mực nước theo vùng
  4. D. giúp nối khâu mưa với khâu hình thành dòng chảy trực tiếp

Đáp án đúng: B. là đơn vị không gian cơ bản của phân tích thủy văn lưu vực

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Watershed” mà còn dùng nó để là đơn vị không gian cơ bản của phân tích thủy văn lưu vực.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mọi mưa rơi trong một watershed cuối cùng có xu hướng tập trung về outlet của nó.

Câu 54Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Watershed” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 15. Design Flows
  2. B. Chương 5. Surface Water
  3. C. Chương 12. Frequency Analysis
  4. D. Chương 6. Hydrologic Measurement

Đáp án đúng: B. Chương 5. Surface Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “Watershed” là một nội dung cốt lõi của Chương 5. Surface Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mọi mưa rơi trong một watershed cuối cùng có xu hướng tập trung về outlet của nó.

Câu 55Nhận định nào mô tả đúng nhất “Streamflow hydrograph”?Nhận biết
  1. A. mặt phân cách giữa vùng bão hòa và vùng không bão hòa của tầng không áp
  2. B. hệ thống mạng sông suối trong lưu vực
  3. C. chuỗi số liệu đo tại một vị trí theo thời gian
  4. D. đường quá trình biểu diễn lưu lượng dòng chảy theo thời gian

Đáp án đúng: D. đường quá trình biểu diễn lưu lượng dòng chảy theo thời gian

Giải thích: Đáp án đúng vì “Streamflow hydrograph” trong Surface Water được tài liệu dùng để chỉ đường quá trình biểu diễn lưu lượng dòng chảy theo thời gian.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: một hydrograph lũ thường có nhánh lên, đỉnh và nhánh xuống.

Câu 56Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Streamflow hydrograph” là gì?Hiểu
  1. A. làm rõ đo đạc thủy văn không chỉ là đọc số tại hiện trường
  2. B. là cầu nối giữa mưa và runoff cũng như bổ cập nước dưới đất
  3. C. là ngôn ngữ trung tâm để mô tả phản ứng dòng chảy của lưu vực
  4. D. là đơn vị không gian cơ bản của phân tích thủy văn lưu vực

Đáp án đúng: C. là ngôn ngữ trung tâm để mô tả phản ứng dòng chảy của lưu vực

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Streamflow hydrograph” mà còn dùng nó để là ngôn ngữ trung tâm để mô tả phản ứng dòng chảy của lưu vực.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: một hydrograph lũ thường có nhánh lên, đỉnh và nhánh xuống.

Câu 57Khái niệm “Streamflow hydrograph” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 5. Surface Water
  2. B. Chương 7. Unit Hydrograph
  3. C. Chương 6. Hydrologic Measurement
  4. D. Chương 3. Atmospheric Water

Đáp án đúng: A. Chương 5. Surface Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “Streamflow hydrograph” là một nội dung cốt lõi của Chương 5. Surface Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: một hydrograph lũ thường có nhánh lên, đỉnh và nhánh xuống.

Câu 58Nếu gặp thuật ngữ “Excess rainfall” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. chủ đề mô tả chuỗi bước từ cảm biến đến người dùng dữ liệu
  2. B. chuỗi số liệu đo tại một vị trí theo thời gian
  3. C. tập số liệu thể hiện sự biến đổi theo không gian tại một thời điểm
  4. D. phần mưa còn lại sau khi trừ các tổn thất và có thể tạo direct runoff

Đáp án đúng: D. phần mưa còn lại sau khi trừ các tổn thất và có thể tạo direct runoff

Giải thích: Đáp án đúng vì “Excess rainfall” trong Surface Water được tài liệu dùng để chỉ phần mưa còn lại sau khi trừ các tổn thất và có thể tạo direct runoff.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi mưa vượt quá khả năng thấm và các tổn thất khác, phần dư tạo runoff.

Câu 59Trong chương 5. Surface Water, “Excess rainfall” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. giúp mô tả phân bố mưa hoặc phân bố mực nước theo vùng
  2. B. là cầu nối giữa mưa và runoff cũng như bổ cập nước dưới đất
  3. C. giúp nối khâu mưa với khâu hình thành dòng chảy trực tiếp
  4. D. giúp mô tả khả năng chứa nước của vật liệu

Đáp án đúng: C. giúp nối khâu mưa với khâu hình thành dòng chảy trực tiếp

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Excess rainfall” mà còn dùng nó để giúp nối khâu mưa với khâu hình thành dòng chảy trực tiếp.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi mưa vượt quá khả năng thấm và các tổn thất khác, phần dư tạo runoff.

Câu 60Nếu ôn tập theo chương, “Excess rainfall” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 3. Atmospheric Water
  2. B. Chương 5. Surface Water
  3. C. Chương 13. Hydrologic Design
  4. D. Chương 10. Dynamic Wave Routing

Đáp án đúng: B. Chương 5. Surface Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “Excess rainfall” là một nội dung cốt lõi của Chương 5. Surface Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi mưa vượt quá khả năng thấm và các tổn thất khác, phần dư tạo runoff.

Câu 61Trong Applied Hydrology, khái niệm “SCS method for abstractions” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. phương pháp ước lượng tổn thất mưa trước khi tạo runoff
  2. B. phương pháp quan trắc từ xa để thu thập dữ liệu phân bố trong không gian
  3. C. phương pháp mô tả quá trình thấm với mặt thấm ướt tiến xuống đất
  4. D. đường quá trình biểu diễn lưu lượng dòng chảy theo thời gian

Đáp án đúng: A. phương pháp ước lượng tổn thất mưa trước khi tạo runoff

Giải thích: Đáp án đúng vì “SCS method for abstractions” trong Surface Water được tài liệu dùng để chỉ phương pháp ước lượng tổn thất mưa trước khi tạo runoff.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng phương pháp này để chuyển lượng mưa thành mưa hiệu quả.

Câu 62Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “SCS method for abstractions” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. là mốc quan trọng để mô tả trạng thái của nước dưới đất
  2. B. trong sách đây là một công cụ thực hành cho bài toán mưa–dòng chảy
  3. C. là đơn vị không gian cơ bản của phân tích thủy văn lưu vực
  4. D. giúp mô tả khả năng chứa nước của vật liệu

Đáp án đúng: B. trong sách đây là một công cụ thực hành cho bài toán mưa–dòng chảy

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “SCS method for abstractions” mà còn dùng nó để trong sách đây là một công cụ thực hành cho bài toán mưa–dòng chảy.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng phương pháp này để chuyển lượng mưa thành mưa hiệu quả.

Câu 63Trong cấu trúc 15 chương của sách, “SCS method for abstractions” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 3. Atmospheric Water
  2. B. Chương 1. Introduction
  3. C. Chương 5. Surface Water
  4. D. Chương 7. Unit Hydrograph

Đáp án đúng: C. Chương 5. Surface Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “SCS method for abstractions” là một nội dung cốt lõi của Chương 5. Surface Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng phương pháp này để chuyển lượng mưa thành mưa hiệu quả.

Câu 64Theo nội dung tài liệu, “Stream networks” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. chủ đề mô tả chuỗi bước từ cảm biến đến người dùng dữ liệu
  2. B. phần mưa còn lại sau khi trừ các tổn thất và có thể tạo direct runoff
  3. C. phương pháp quan trắc từ xa để thu thập dữ liệu phân bố trong không gian
  4. D. hệ thống mạng sông suối trong lưu vực

Đáp án đúng: D. hệ thống mạng sông suối trong lưu vực

Giải thích: Đáp án đúng vì “Stream networks” trong Surface Water được tài liệu dùng để chỉ hệ thống mạng sông suối trong lưu vực.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực có mạng sông phát triển thường truyền nước khác với lưu vực ít kênh dẫn.

Câu 65Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Stream networks” là gì?Hiểu
  1. A. là cầu nối giữa mưa và runoff cũng như bổ cập nước dưới đất
  2. B. làm rõ đo đạc thủy văn không chỉ là đọc số tại hiện trường
  3. C. giúp bổ sung cho đo điểm truyền thống trong các bài toán diện rộng
  4. D. giúp giải thích cách nước hội tụ và thời gian truyền nước về cửa lưu vực

Đáp án đúng: D. giúp giải thích cách nước hội tụ và thời gian truyền nước về cửa lưu vực

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Stream networks” mà còn dùng nó để giúp giải thích cách nước hội tụ và thời gian truyền nước về cửa lưu vực.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực có mạng sông phát triển thường truyền nước khác với lưu vực ít kênh dẫn.

Câu 66Khái niệm “Stream networks” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 1. Introduction
  2. B. Chương 5. Surface Water
  3. C. Chương 8. Lumped Flow Routing
  4. D. Chương 3. Atmospheric Water

Đáp án đúng: B. Chương 5. Surface Water

Giải thích: Đáp án đúng vì “Stream networks” là một nội dung cốt lõi của Chương 5. Surface Water.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực có mạng sông phát triển thường truyền nước khác với lưu vực ít kênh dẫn.

Chương 6. Hydrologic Measurement

Chương 6 đi vào đo đạc thủy văn, chuỗi số liệu và remote sensing.

Câu 67Nhận định nào mô tả đúng nhất “Measurement sequence”?Nhận biết
  1. A. quan hệ mô tả storage như hàm của inflow, outflow và có thể cả các đạo hàm của chúng
  2. B. chủ đề mô tả chuỗi bước từ cảm biến đến người dùng dữ liệu
  3. C. phương pháp ước lượng tổn thất mưa trước khi tạo runoff
  4. D. chuỗi số liệu đo tại một vị trí theo thời gian

Đáp án đúng: B. chủ đề mô tả chuỗi bước từ cảm biến đến người dùng dữ liệu

Giải thích: Đáp án đúng vì “Measurement sequence” trong Hydrologic Measurement được tài liệu dùng để chỉ chủ đề mô tả chuỗi bước từ cảm biến đến người dùng dữ liệu.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: dữ liệu phải qua sensing, recording, transmission và lưu trữ.

Câu 68Trong chương 6. Hydrologic Measurement, “Measurement sequence” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. giúp mô tả phân bố mưa hoặc phân bố mực nước theo vùng
  2. B. giúp xây dựng unit hydrograph theo ngôn ngữ hệ thống
  3. C. làm rõ đo đạc thủy văn không chỉ là đọc số tại hiện trường
  4. D. phù hợp để phân tích biến động mực nước, mưa hoặc lưu lượng theo thời gian

Đáp án đúng: C. làm rõ đo đạc thủy văn không chỉ là đọc số tại hiện trường

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Measurement sequence” mà còn dùng nó để làm rõ đo đạc thủy văn không chỉ là đọc số tại hiện trường.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: dữ liệu phải qua sensing, recording, transmission và lưu trữ.

Câu 69Nếu ôn tập theo chương, “Measurement sequence” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 14. Design Storms
  2. B. Chương 15. Design Flows
  3. C. Chương 6. Hydrologic Measurement
  4. D. Chương 3. Atmospheric Water

Đáp án đúng: C. Chương 6. Hydrologic Measurement

Giải thích: Đáp án đúng vì “Measurement sequence” là một nội dung cốt lõi của Chương 6. Hydrologic Measurement.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: dữ liệu phải qua sensing, recording, transmission và lưu trữ.

Câu 70Nếu gặp thuật ngữ “Time series” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. chủ đề mô tả chuỗi bước từ cảm biến đến người dùng dữ liệu
  2. B. chuỗi số liệu đo tại một vị trí theo thời gian
  3. C. tập số liệu thể hiện sự biến đổi theo không gian tại một thời điểm
  4. D. unit hydrograph ước tính bằng quan hệ kinh nghiệm khi thiếu số liệu thực đo

Đáp án đúng: B. chuỗi số liệu đo tại một vị trí theo thời gian

Giải thích: Đáp án đúng vì “Time series” trong Hydrologic Measurement được tài liệu dùng để chỉ chuỗi số liệu đo tại một vị trí theo thời gian.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước giếng đo hàng ngày tạo thành một time series.

Câu 71Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Time series” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. giúp ứng dụng phương pháp UH ngay cả khi số liệu hạn chế
  2. B. theo tinh thần chương này, UH chính là response function của lưu vực
  3. C. phù hợp để phân tích biến động mực nước, mưa hoặc lưu lượng theo thời gian
  4. D. là ngôn ngữ trung tâm để mô tả phản ứng dòng chảy của lưu vực

Đáp án đúng: C. phù hợp để phân tích biến động mực nước, mưa hoặc lưu lượng theo thời gian

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Time series” mà còn dùng nó để phù hợp để phân tích biến động mực nước, mưa hoặc lưu lượng theo thời gian.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước giếng đo hàng ngày tạo thành một time series.

Câu 72Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Time series” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 9. Distributed Flow Routing
  2. B. Chương 6. Hydrologic Measurement
  3. C. Chương 4. Subsurface Water
  4. D. Chương 15. Design Flows

Đáp án đúng: B. Chương 6. Hydrologic Measurement

Giải thích: Đáp án đúng vì “Time series” là một nội dung cốt lõi của Chương 6. Hydrologic Measurement.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước giếng đo hàng ngày tạo thành một time series.

Câu 73Trong Applied Hydrology, khái niệm “Space series” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. tập số liệu thể hiện sự biến đổi theo không gian tại một thời điểm
  2. B. diện tích đất thoát nước về một điểm xác định trên dòng chảy
  3. C. quan hệ mô tả storage như hàm của inflow, outflow và có thể cả các đạo hàm của chúng
  4. D. phương pháp ước lượng tổn thất mưa trước khi tạo runoff

Đáp án đúng: A. tập số liệu thể hiện sự biến đổi theo không gian tại một thời điểm

Giải thích: Đáp án đúng vì “Space series” trong Hydrologic Measurement được tài liệu dùng để chỉ tập số liệu thể hiện sự biến đổi theo không gian tại một thời điểm.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lượng mưa tại nhiều trạm trong cùng một trận là một space series.

Câu 74Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Space series” là gì?Hiểu
  1. A. giúp mô tả phân bố mưa hoặc phân bố mực nước theo vùng
  2. B. giúp giải thích cách nước hội tụ và thời gian truyền nước về cửa lưu vực
  3. C. theo tinh thần chương này, UH chính là response function của lưu vực
  4. D. là ngôn ngữ trung tâm để mô tả phản ứng dòng chảy của lưu vực

Đáp án đúng: A. giúp mô tả phân bố mưa hoặc phân bố mực nước theo vùng

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Space series” mà còn dùng nó để giúp mô tả phân bố mưa hoặc phân bố mực nước theo vùng.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lượng mưa tại nhiều trạm trong cùng một trận là một space series.

Câu 75Khái niệm “Space series” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  2. B. Chương 12. Frequency Analysis
  3. C. Chương 7. Unit Hydrograph
  4. D. Chương 6. Hydrologic Measurement

Đáp án đúng: D. Chương 6. Hydrologic Measurement

Giải thích: Đáp án đúng vì “Space series” là một nội dung cốt lõi của Chương 6. Hydrologic Measurement.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lượng mưa tại nhiều trạm trong cùng một trận là một space series.

Câu 76Theo nội dung tài liệu, “Remote sensing” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. hàm đáp ứng của lưu vực đối với một đơn vị mưa hiệu quả trong một thời đoạn xác định
  2. B. phần mưa còn lại sau khi trừ các tổn thất và có thể tạo direct runoff
  3. C. hệ thống mạng sông suối trong lưu vực
  4. D. phương pháp quan trắc từ xa để thu thập dữ liệu phân bố trong không gian

Đáp án đúng: D. phương pháp quan trắc từ xa để thu thập dữ liệu phân bố trong không gian

Giải thích: Đáp án đúng vì “Remote sensing” trong Hydrologic Measurement được tài liệu dùng để chỉ phương pháp quan trắc từ xa để thu thập dữ liệu phân bố trong không gian.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: ảnh vệ tinh có thể hỗ trợ theo dõi mưa, tuyết hoặc ngập lụt.

Câu 77Trong chương 6. Hydrologic Measurement, “Remote sensing” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. làm rõ đo đạc thủy văn không chỉ là đọc số tại hiện trường
  2. B. giúp bổ sung cho đo điểm truyền thống trong các bài toán diện rộng
  3. C. giúp ứng dụng phương pháp UH ngay cả khi số liệu hạn chế
  4. D. theo tinh thần chương này, UH chính là response function của lưu vực

Đáp án đúng: B. giúp bổ sung cho đo điểm truyền thống trong các bài toán diện rộng

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Remote sensing” mà còn dùng nó để giúp bổ sung cho đo điểm truyền thống trong các bài toán diện rộng.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: ảnh vệ tinh có thể hỗ trợ theo dõi mưa, tuyết hoặc ngập lụt.

Câu 78Nếu ôn tập theo chương, “Remote sensing” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 4. Subsurface Water
  2. B. Chương 8. Lumped Flow Routing
  3. C. Chương 6. Hydrologic Measurement
  4. D. Chương 11. Hydrologic Statistics

Đáp án đúng: C. Chương 6. Hydrologic Measurement

Giải thích: Đáp án đúng vì “Remote sensing” là một nội dung cốt lõi của Chương 6. Hydrologic Measurement.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: ảnh vệ tinh có thể hỗ trợ theo dõi mưa, tuyết hoặc ngập lụt.

Chương 7. Unit Hydrograph

Chương 7 tập trung vào unit hydrograph và cách nhìn watershed như một hệ gộp tuyến tính.

Câu 79Nhận định nào mô tả đúng nhất “Lumped linear system”?Nhận biết
  1. A. cách xem watershed như một hệ gộp tuyến tính trong phân tích rainfall–runoff
  2. B. quá trình xác định hydrograph ở điểm ra từ hydrograph đã biết ở điểm vào
  3. C. phương pháp river routing dạng hydrologic dùng quan hệ storage phụ thuộc inflow và outflow
  4. D. chủ đề mô tả chuỗi bước từ cảm biến đến người dùng dữ liệu

Đáp án đúng: A. cách xem watershed như một hệ gộp tuyến tính trong phân tích rainfall–runoff

Giải thích: Đáp án đúng vì “Lumped linear system” trong Unit Hydrograph được tài liệu dùng để chỉ cách xem watershed như một hệ gộp tuyến tính trong phân tích rainfall–runoff.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực được xem như một hộp đen nhận mưa hiệu quả và cho hydrograph ra.

Câu 80Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Lumped linear system” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. phù hợp để phân tích biến động mực nước, mưa hoặc lưu lượng theo thời gian
  2. B. giúp xây dựng unit hydrograph theo ngôn ngữ hệ thống
  3. C. cho phép mô tả động thái của lưu vực trong mô hình hệ thống
  4. D. là một trong những phương pháp nổi bật của routing gộp

Đáp án đúng: B. giúp xây dựng unit hydrograph theo ngôn ngữ hệ thống

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Lumped linear system” mà còn dùng nó để giúp xây dựng unit hydrograph theo ngôn ngữ hệ thống.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực được xem như một hộp đen nhận mưa hiệu quả và cho hydrograph ra.

Câu 81Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Lumped linear system” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 7. Unit Hydrograph
  2. B. Chương 13. Hydrologic Design
  3. C. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  4. D. Chương 5. Surface Water

Đáp án đúng: A. Chương 7. Unit Hydrograph

Giải thích: Đáp án đúng vì “Lumped linear system” là một nội dung cốt lõi của Chương 7. Unit Hydrograph.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu vực được xem như một hộp đen nhận mưa hiệu quả và cho hydrograph ra.

Câu 82Nếu gặp thuật ngữ “Unit hydrograph” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. unit hydrograph ước tính bằng quan hệ kinh nghiệm khi thiếu số liệu thực đo
  2. B. cách xem watershed như một hệ gộp tuyến tính trong phân tích rainfall–runoff
  3. C. hàm đáp ứng của lưu vực đối với một đơn vị mưa hiệu quả trong một thời đoạn xác định
  4. D. quan hệ mô tả storage như hàm của inflow, outflow và có thể cả các đạo hàm của chúng

Đáp án đúng: C. hàm đáp ứng của lưu vực đối với một đơn vị mưa hiệu quả trong một thời đoạn xác định

Giải thích: Đáp án đúng vì “Unit hydrograph” trong Unit Hydrograph được tài liệu dùng để chỉ hàm đáp ứng của lưu vực đối với một đơn vị mưa hiệu quả trong một thời đoạn xác định.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: biết UH và mưa hiệu quả thì có thể tính hydrograph bằng phép chập.

Câu 83Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Unit hydrograph” là gì?Hiểu
  1. A. giúp mô tả phân bố mưa hoặc phân bố mực nước theo vùng
  2. B. là công cụ trung tâm để chuyển mưa hiệu quả thành hydrograph dòng chảy
  3. C. là một trong những phương pháp nổi bật của routing gộp
  4. D. giúp ứng dụng phương pháp UH ngay cả khi số liệu hạn chế

Đáp án đúng: B. là công cụ trung tâm để chuyển mưa hiệu quả thành hydrograph dòng chảy

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Unit hydrograph” mà còn dùng nó để là công cụ trung tâm để chuyển mưa hiệu quả thành hydrograph dòng chảy.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: biết UH và mưa hiệu quả thì có thể tính hydrograph bằng phép chập.

Câu 84Khái niệm “Unit hydrograph” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 7. Unit Hydrograph
  2. B. Chương 5. Surface Water
  3. C. Chương 15. Design Flows
  4. D. Chương 4. Subsurface Water

Đáp án đúng: A. Chương 7. Unit Hydrograph

Giải thích: Đáp án đúng vì “Unit hydrograph” là một nội dung cốt lõi của Chương 7. Unit Hydrograph.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: biết UH và mưa hiệu quả thì có thể tính hydrograph bằng phép chập.

Câu 85Trong Applied Hydrology, khái niệm “Storage function” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. quan hệ mô tả storage như hàm của inflow, outflow và có thể cả các đạo hàm của chúng
  2. B. phương pháp river routing dạng hydrologic dùng quan hệ storage phụ thuộc inflow và outflow
  3. C. mô hình coi storage tỉ lệ với outflow
  4. D. hàm đáp ứng của hệ đối với tác động đầu vào

Đáp án đúng: A. quan hệ mô tả storage như hàm của inflow, outflow và có thể cả các đạo hàm của chúng

Giải thích: Đáp án đúng vì “Storage function” trong Unit Hydrograph được tài liệu dùng để chỉ quan hệ mô tả storage như hàm của inflow, outflow và có thể cả các đạo hàm của chúng.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nếu storage tăng khi inflow vượt outflow, hydrograph ra sẽ bị trễ.

Câu 86Trong chương 7. Unit Hydrograph, “Storage function” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. cho phép mô tả động thái của lưu vực trong mô hình hệ thống
  2. B. cung cấp cách đơn giản để mô tả tích trữ trong hệ thủy văn
  3. C. phù hợp để phân tích biến động mực nước, mưa hoặc lưu lượng theo thời gian
  4. D. giúp mô tả phân bố mưa hoặc phân bố mực nước theo vùng

Đáp án đúng: A. cho phép mô tả động thái của lưu vực trong mô hình hệ thống

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Storage function” mà còn dùng nó để cho phép mô tả động thái của lưu vực trong mô hình hệ thống.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nếu storage tăng khi inflow vượt outflow, hydrograph ra sẽ bị trễ.

Câu 87Nếu ôn tập theo chương, “Storage function” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 2. Hydrologic Processes
  2. B. Chương 4. Subsurface Water
  3. C. Chương 7. Unit Hydrograph
  4. D. Chương 14. Design Storms

Đáp án đúng: C. Chương 7. Unit Hydrograph

Giải thích: Đáp án đúng vì “Storage function” là một nội dung cốt lõi của Chương 7. Unit Hydrograph.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nếu storage tăng khi inflow vượt outflow, hydrograph ra sẽ bị trễ.

Câu 88Theo nội dung tài liệu, “Synthetic unit hydrograph” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. chủ đề mô tả chuỗi bước từ cảm biến đến người dùng dữ liệu
  2. B. unit hydrograph ước tính bằng quan hệ kinh nghiệm khi thiếu số liệu thực đo
  3. C. phương pháp river routing dạng hydrologic dùng quan hệ storage phụ thuộc inflow và outflow
  4. D. tập số liệu thể hiện sự biến đổi theo không gian tại một thời điểm

Đáp án đúng: B. unit hydrograph ước tính bằng quan hệ kinh nghiệm khi thiếu số liệu thực đo

Giải thích: Đáp án đúng vì “Synthetic unit hydrograph” trong Unit Hydrograph được tài liệu dùng để chỉ unit hydrograph ước tính bằng quan hệ kinh nghiệm khi thiếu số liệu thực đo.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: Snyder synthetic UH là một ví dụ được nhắc trong sách.

Câu 89Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Synthetic unit hydrograph” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. giúp ứng dụng phương pháp UH ngay cả khi số liệu hạn chế
  2. B. là phương pháp cơ bản để tính hồ chứa hoặc bể điều tiết
  3. C. cho phép mô tả động thái của lưu vực trong mô hình hệ thống
  4. D. theo tinh thần chương này, UH chính là response function của lưu vực

Đáp án đúng: A. giúp ứng dụng phương pháp UH ngay cả khi số liệu hạn chế

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Synthetic unit hydrograph” mà còn dùng nó để giúp ứng dụng phương pháp UH ngay cả khi số liệu hạn chế.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: Snyder synthetic UH là một ví dụ được nhắc trong sách.

Câu 90Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Synthetic unit hydrograph” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 4. Subsurface Water
  2. B. Chương 7. Unit Hydrograph
  3. C. Chương 8. Lumped Flow Routing
  4. D. Chương 9. Distributed Flow Routing

Đáp án đúng: B. Chương 7. Unit Hydrograph

Giải thích: Đáp án đúng vì “Synthetic unit hydrograph” là một nội dung cốt lõi của Chương 7. Unit Hydrograph.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: Snyder synthetic UH là một ví dụ được nhắc trong sách.

Câu 91Nhận định nào mô tả đúng nhất “Response function”?Nhận biết
  1. A. hàm đáp ứng của hệ đối với tác động đầu vào
  2. B. phương pháp quan trắc từ xa để thu thập dữ liệu phân bố trong không gian
  3. C. quan hệ mô tả storage như hàm của inflow, outflow và có thể cả các đạo hàm của chúng
  4. D. chuỗi số liệu đo tại một vị trí theo thời gian

Đáp án đúng: A. hàm đáp ứng của hệ đối với tác động đầu vào

Giải thích: Đáp án đúng vì “Response function” trong Unit Hydrograph được tài liệu dùng để chỉ hàm đáp ứng của hệ đối với tác động đầu vào.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng một lượng mưa hiệu quả nhưng hai lưu vực khác nhau có response khác nhau.

Câu 92Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Response function” là gì?Hiểu
  1. A. giúp mô tả trễ, giảm đỉnh và biến dạng của dòng chảy qua hệ
  2. B. giúp bổ sung cho đo điểm truyền thống trong các bài toán diện rộng
  3. C. làm rõ đo đạc thủy văn không chỉ là đọc số tại hiện trường
  4. D. theo tinh thần chương này, UH chính là response function của lưu vực

Đáp án đúng: D. theo tinh thần chương này, UH chính là response function của lưu vực

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Response function” mà còn dùng nó để theo tinh thần chương này, UH chính là response function của lưu vực.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng một lượng mưa hiệu quả nhưng hai lưu vực khác nhau có response khác nhau.

Câu 93Khái niệm “Response function” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 7. Unit Hydrograph
  2. B. Chương 12. Frequency Analysis
  3. C. Chương 14. Design Storms
  4. D. Chương 9. Distributed Flow Routing

Đáp án đúng: A. Chương 7. Unit Hydrograph

Giải thích: Đáp án đúng vì “Response function” là một nội dung cốt lõi của Chương 7. Unit Hydrograph.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng một lượng mưa hiệu quả nhưng hai lưu vực khác nhau có response khác nhau.

Chương 8. Lumped Flow Routing

Chương 8 trình bày lumped flow routing như level pool, Muskingum và linear reservoir.

Câu 94Nếu gặp thuật ngữ “Flow routing” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. quá trình xác định hydrograph ở điểm ra từ hydrograph đã biết ở điểm vào
  2. B. mô hình coi storage tỉ lệ với outflow
  3. C. routing mô tả sự biến đổi của dòng chảy theo cả không gian và thời gian
  4. D. quan hệ mô tả storage như hàm của inflow, outflow và có thể cả các đạo hàm của chúng

Đáp án đúng: A. quá trình xác định hydrograph ở điểm ra từ hydrograph đã biết ở điểm vào

Giải thích: Đáp án đúng vì “Flow routing” trong Lumped Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ quá trình xác định hydrograph ở điểm ra từ hydrograph đã biết ở điểm vào.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lũ đi qua hồ hoặc một đoạn sông sẽ có hydrograph ra khác hydrograph vào.

Câu 95Trong chương 8. Lumped Flow Routing, “Flow routing” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. giúp mô tả trễ, giảm đỉnh và biến dạng của dòng chảy qua hệ
  2. B. trong sách đây là một phương pháp thực hành quan trọng ở cuối chương
  3. C. khi áp suất và quán tính không chiếm ưu thế thì có thể dùng mô hình này
  4. D. giúp ứng dụng phương pháp UH ngay cả khi số liệu hạn chế

Đáp án đúng: A. giúp mô tả trễ, giảm đỉnh và biến dạng của dòng chảy qua hệ

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Flow routing” mà còn dùng nó để giúp mô tả trễ, giảm đỉnh và biến dạng của dòng chảy qua hệ.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lũ đi qua hồ hoặc một đoạn sông sẽ có hydrograph ra khác hydrograph vào.

Câu 96Nếu ôn tập theo chương, “Flow routing” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 4. Subsurface Water
  2. B. Chương 12. Frequency Analysis
  3. C. Chương 8. Lumped Flow Routing
  4. D. Chương 5. Surface Water

Đáp án đúng: C. Chương 8. Lumped Flow Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Flow routing” là một nội dung cốt lõi của Chương 8. Lumped Flow Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lũ đi qua hồ hoặc một đoạn sông sẽ có hydrograph ra khác hydrograph vào.

Câu 97Trong Applied Hydrology, khái niệm “Level pool routing” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. unit hydrograph ước tính bằng quan hệ kinh nghiệm khi thiếu số liệu thực đo
  2. B. routing cho hệ chứa kiểu hồ có mặt nước gần như ngang
  3. C. quá trình xác định hydrograph ở điểm ra từ hydrograph đã biết ở điểm vào
  4. D. hàm đáp ứng của hệ đối với tác động đầu vào

Đáp án đúng: B. routing cho hệ chứa kiểu hồ có mặt nước gần như ngang

Giải thích: Đáp án đúng vì “Level pool routing” trong Lumped Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ routing cho hệ chứa kiểu hồ có mặt nước gần như ngang.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: hồ nhận lũ vào, tích nước và xả ra theo quan hệ mực nước–lưu lượng xả.

Câu 98Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Level pool routing” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. cho phép mô tả động thái của lưu vực trong mô hình hệ thống
  2. B. là phương pháp cơ bản để tính hồ chứa hoặc bể điều tiết
  3. C. trong sách đây là một phương pháp thực hành quan trọng ở cuối chương
  4. D. giúp ứng dụng phương pháp UH ngay cả khi số liệu hạn chế

Đáp án đúng: B. là phương pháp cơ bản để tính hồ chứa hoặc bể điều tiết

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Level pool routing” mà còn dùng nó để là phương pháp cơ bản để tính hồ chứa hoặc bể điều tiết.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: hồ nhận lũ vào, tích nước và xả ra theo quan hệ mực nước–lưu lượng xả.

Câu 99Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Level pool routing” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 8. Lumped Flow Routing
  2. B. Chương 4. Subsurface Water
  3. C. Chương 13. Hydrologic Design
  4. D. Chương 2. Hydrologic Processes

Đáp án đúng: A. Chương 8. Lumped Flow Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Level pool routing” là một nội dung cốt lõi của Chương 8. Lumped Flow Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: hồ nhận lũ vào, tích nước và xả ra theo quan hệ mực nước–lưu lượng xả.

Câu 100Theo nội dung tài liệu, “Muskingum method” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. mô hình coi storage tỉ lệ với outflow
  2. B. routing mô tả sự biến đổi của dòng chảy theo cả không gian và thời gian
  3. C. routing cho hệ chứa kiểu hồ có mặt nước gần như ngang
  4. D. phương pháp river routing dạng hydrologic dùng quan hệ storage phụ thuộc inflow và outflow

Đáp án đúng: D. phương pháp river routing dạng hydrologic dùng quan hệ storage phụ thuộc inflow và outflow

Giải thích: Đáp án đúng vì “Muskingum method” trong Lumped Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ phương pháp river routing dạng hydrologic dùng quan hệ storage phụ thuộc inflow và outflow.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng Muskingum để ước tính truyền lũ trên đoạn sông.

Câu 101Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Muskingum method” là gì?Hiểu
  1. A. là lõi lý thuyết của routing phân bố trong sách
  2. B. là một trong những phương pháp nổi bật của routing gộp
  3. C. là phương pháp cơ bản để tính hồ chứa hoặc bể điều tiết
  4. D. giúp xây dựng unit hydrograph theo ngôn ngữ hệ thống

Đáp án đúng: B. là một trong những phương pháp nổi bật của routing gộp

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Muskingum method” mà còn dùng nó để là một trong những phương pháp nổi bật của routing gộp.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng Muskingum để ước tính truyền lũ trên đoạn sông.

Câu 102Khái niệm “Muskingum method” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 6. Hydrologic Measurement
  2. B. Chương 8. Lumped Flow Routing
  3. C. Chương 5. Surface Water
  4. D. Chương 7. Unit Hydrograph

Đáp án đúng: B. Chương 8. Lumped Flow Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Muskingum method” là một nội dung cốt lõi của Chương 8. Lumped Flow Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng Muskingum để ước tính truyền lũ trên đoạn sông.

Câu 103Nhận định nào mô tả đúng nhất “Linear reservoir model”?Nhận biết
  1. A. unit hydrograph ước tính bằng quan hệ kinh nghiệm khi thiếu số liệu thực đo
  2. B. mô hình coi storage tỉ lệ với outflow
  3. C. phương pháp river routing dạng hydrologic dùng quan hệ storage phụ thuộc inflow và outflow
  4. D. hàm đáp ứng của hệ đối với tác động đầu vào

Đáp án đúng: B. mô hình coi storage tỉ lệ với outflow

Giải thích: Đáp án đúng vì “Linear reservoir model” trong Lumped Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ mô hình coi storage tỉ lệ với outflow.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi storage tăng gấp đôi thì outflow cũng tăng theo cùng tỷ lệ trong mô hình tuyến tính này.

Câu 104Trong chương 8. Lumped Flow Routing, “Linear reservoir model” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. là phương pháp cơ bản để tính hồ chứa hoặc bể điều tiết
  2. B. cung cấp cách đơn giản để mô tả tích trữ trong hệ thủy văn
  3. C. giúp mô tả trễ, giảm đỉnh và biến dạng của dòng chảy qua hệ
  4. D. khi áp suất và quán tính không chiếm ưu thế thì có thể dùng mô hình này

Đáp án đúng: B. cung cấp cách đơn giản để mô tả tích trữ trong hệ thủy văn

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Linear reservoir model” mà còn dùng nó để cung cấp cách đơn giản để mô tả tích trữ trong hệ thủy văn.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi storage tăng gấp đôi thì outflow cũng tăng theo cùng tỷ lệ trong mô hình tuyến tính này.

Câu 105Nếu ôn tập theo chương, “Linear reservoir model” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 9. Distributed Flow Routing
  2. B. Chương 3. Atmospheric Water
  3. C. Chương 15. Design Flows
  4. D. Chương 8. Lumped Flow Routing

Đáp án đúng: D. Chương 8. Lumped Flow Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Linear reservoir model” là một nội dung cốt lõi của Chương 8. Lumped Flow Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: khi storage tăng gấp đôi thì outflow cũng tăng theo cùng tỷ lệ trong mô hình tuyến tính này.

Chương 9. Distributed Flow Routing

Chương 9 là routing phân bố, Saint-Venant, kinematic wave và sai phân hữu hạn.

Câu 106Nếu gặp thuật ngữ “Distributed flow routing” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. mô hình dynamic wave giải bằng sơ đồ ẩn
  2. B. routing mô tả sự biến đổi của dòng chảy theo cả không gian và thời gian
  3. C. cách rời rạc hóa phương trình vi phân theo lưới không gian–thời gian
  4. D. routing cho hệ chứa kiểu hồ có mặt nước gần như ngang

Đáp án đúng: B. routing mô tả sự biến đổi của dòng chảy theo cả không gian và thời gian

Giải thích: Đáp án đúng vì “Distributed flow routing” trong Distributed Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ routing mô tả sự biến đổi của dòng chảy theo cả không gian và thời gian.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước và lưu lượng tại nhiều mặt cắt dọc sông đều có thể được tính theo thời gian.

Câu 107Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Distributed flow routing” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. là bước bắt buộc để giải số các phương trình routing phân bố
  2. B. giúp mô tả trễ, giảm đỉnh và biến dạng của dòng chảy qua hệ
  3. C. giúp chuyển từ mô hình gộp sang mô hình sông/kênh chi tiết hơn
  4. D. là lõi lý thuyết của routing phân bố trong sách

Đáp án đúng: C. giúp chuyển từ mô hình gộp sang mô hình sông/kênh chi tiết hơn

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Distributed flow routing” mà còn dùng nó để giúp chuyển từ mô hình gộp sang mô hình sông/kênh chi tiết hơn.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước và lưu lượng tại nhiều mặt cắt dọc sông đều có thể được tính theo thời gian.

Câu 108Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Distributed flow routing” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 9. Distributed Flow Routing
  2. B. Chương 7. Unit Hydrograph
  3. C. Chương 6. Hydrologic Measurement
  4. D. Chương 15. Design Flows

Đáp án đúng: A. Chương 9. Distributed Flow Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Distributed flow routing” là một nội dung cốt lõi của Chương 9. Distributed Flow Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mực nước và lưu lượng tại nhiều mặt cắt dọc sông đều có thể được tính theo thời gian.

Câu 109Trong Applied Hydrology, khái niệm “Saint-Venant equations” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. phương pháp routing sông nối giữa hydrologic routing và distributed routing
  2. B. quá trình xác định hydrograph ở điểm ra từ hydrograph đã biết ở điểm vào
  3. C. routing cho hệ chứa kiểu hồ có mặt nước gần như ngang
  4. D. hệ phương trình nền cho dòng 1 chiều không ổn định trong kênh hở

Đáp án đúng: D. hệ phương trình nền cho dòng 1 chiều không ổn định trong kênh hở

Giải thích: Đáp án đúng vì “Saint-Venant equations” trong Distributed Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ hệ phương trình nền cho dòng 1 chiều không ổn định trong kênh hở.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: các mô hình 1D sông hiện đại đều dựa trên dạng nào đó của hệ phương trình này.

Câu 110Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Saint-Venant equations” là gì?Hiểu
  1. A. được dùng để tăng ổn định số cho bài toán routing khó
  2. B. là phương pháp cơ bản để tính hồ chứa hoặc bể điều tiết
  3. C. cho thấy chương 10 không chỉ lý thuyết mà còn có ứng dụng cực đoan thực tế
  4. D. là lõi lý thuyết của routing phân bố trong sách

Đáp án đúng: D. là lõi lý thuyết của routing phân bố trong sách

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Saint-Venant equations” mà còn dùng nó để là lõi lý thuyết của routing phân bố trong sách.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: các mô hình 1D sông hiện đại đều dựa trên dạng nào đó của hệ phương trình này.

Câu 111Khái niệm “Saint-Venant equations” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 11. Hydrologic Statistics
  2. B. Chương 1. Introduction
  3. C. Chương 9. Distributed Flow Routing
  4. D. Chương 4. Subsurface Water

Đáp án đúng: C. Chương 9. Distributed Flow Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Saint-Venant equations” là một nội dung cốt lõi của Chương 9. Distributed Flow Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: các mô hình 1D sông hiện đại đều dựa trên dạng nào đó của hệ phương trình này.

Câu 112Theo nội dung tài liệu, “Kinematic wave” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. mức gần đúng đơn giản hơn của routing sóng dòng chảy
  2. B. mô hình dynamic wave giải bằng sơ đồ ẩn
  3. C. routing cho hệ chứa kiểu hồ có mặt nước gần như ngang
  4. D. phương pháp routing sông nối giữa hydrologic routing và distributed routing

Đáp án đúng: A. mức gần đúng đơn giản hơn của routing sóng dòng chảy

Giải thích: Đáp án đúng vì “Kinematic wave” trong Distributed Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ mức gần đúng đơn giản hơn của routing sóng dòng chảy.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: trên dốc lớn và dòng một chiều tương đối đơn giản, kinematic wave thường được xét trước.

Câu 113Trong chương 9. Distributed Flow Routing, “Kinematic wave” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. là lõi lý thuyết của routing phân bố trong sách
  2. B. cho thấy chương 10 không chỉ lý thuyết mà còn có ứng dụng cực đoan thực tế
  3. C. là một trong những phương pháp nổi bật của routing gộp
  4. D. khi áp suất và quán tính không chiếm ưu thế thì có thể dùng mô hình này

Đáp án đúng: D. khi áp suất và quán tính không chiếm ưu thế thì có thể dùng mô hình này

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Kinematic wave” mà còn dùng nó để khi áp suất và quán tính không chiếm ưu thế thì có thể dùng mô hình này.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: trên dốc lớn và dòng một chiều tương đối đơn giản, kinematic wave thường được xét trước.

Câu 114Nếu ôn tập theo chương, “Kinematic wave” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 9. Distributed Flow Routing
  2. B. Chương 2. Hydrologic Processes
  3. C. Chương 1. Introduction
  4. D. Chương 11. Hydrologic Statistics

Đáp án đúng: A. Chương 9. Distributed Flow Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Kinematic wave” là một nội dung cốt lõi của Chương 9. Distributed Flow Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: trên dốc lớn và dòng một chiều tương đối đơn giản, kinematic wave thường được xét trước.

Câu 115Nhận định nào mô tả đúng nhất “Finite-difference approximations”?Nhận biết
  1. A. mức gần đúng đơn giản hơn của routing sóng dòng chảy
  2. B. mô hình coi storage tỉ lệ với outflow
  3. C. lời giải số bằng sai phân hữu hạn cho dynamic wave
  4. D. cách rời rạc hóa phương trình vi phân theo lưới không gian–thời gian

Đáp án đúng: D. cách rời rạc hóa phương trình vi phân theo lưới không gian–thời gian

Giải thích: Đáp án đúng vì “Finite-difference approximations” trong Distributed Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ cách rời rạc hóa phương trình vi phân theo lưới không gian–thời gian.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: đạo hàm theo x và t được thay bằng sai phân hữu hạn giữa các nút lưới.

Câu 116Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Finite-difference approximations” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. là phương pháp cơ bản để tính hồ chứa hoặc bể điều tiết
  2. B. giúp chuyển từ mô hình gộp sang mô hình sông/kênh chi tiết hơn
  3. C. giúp biến PDE thành hệ đại số có thể giải trên máy tính
  4. D. là bước bắt buộc để giải số các phương trình routing phân bố

Đáp án đúng: D. là bước bắt buộc để giải số các phương trình routing phân bố

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Finite-difference approximations” mà còn dùng nó để là bước bắt buộc để giải số các phương trình routing phân bố.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: đạo hàm theo x và t được thay bằng sai phân hữu hạn giữa các nút lưới.

Câu 117Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Finite-difference approximations” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 7. Unit Hydrograph
  2. B. Chương 6. Hydrologic Measurement
  3. C. Chương 9. Distributed Flow Routing
  4. D. Chương 10. Dynamic Wave Routing

Đáp án đúng: C. Chương 9. Distributed Flow Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Finite-difference approximations” là một nội dung cốt lõi của Chương 9. Distributed Flow Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: đạo hàm theo x và t được thay bằng sai phân hữu hạn giữa các nút lưới.

Câu 118Nếu gặp thuật ngữ “Muskingum-Cunge method” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. cách rời rạc hóa phương trình vi phân theo lưới không gian–thời gian
  2. B. mức gần đúng đơn giản hơn của routing sóng dòng chảy
  3. C. quá trình xác định hydrograph ở điểm ra từ hydrograph đã biết ở điểm vào
  4. D. phương pháp routing sông nối giữa hydrologic routing và distributed routing

Đáp án đúng: D. phương pháp routing sông nối giữa hydrologic routing và distributed routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Muskingum-Cunge method” trong Distributed Flow Routing được tài liệu dùng để chỉ phương pháp routing sông nối giữa hydrologic routing và distributed routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: Muskingum-Cunge thường được dùng khi cần giải đơn giản nhưng vẫn xét yếu tố truyền sóng.

Câu 119Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Muskingum-Cunge method” là gì?Hiểu
  1. A. là bước bắt buộc để giải số các phương trình routing phân bố
  2. B. được dùng để tăng ổn định số cho bài toán routing khó
  3. C. trong sách đây là một phương pháp thực hành quan trọng ở cuối chương
  4. D. là một trong những phương pháp nổi bật của routing gộp

Đáp án đúng: C. trong sách đây là một phương pháp thực hành quan trọng ở cuối chương

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Muskingum-Cunge method” mà còn dùng nó để trong sách đây là một phương pháp thực hành quan trọng ở cuối chương.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: Muskingum-Cunge thường được dùng khi cần giải đơn giản nhưng vẫn xét yếu tố truyền sóng.

Câu 120Khái niệm “Muskingum-Cunge method” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 9. Distributed Flow Routing
  2. B. Chương 14. Design Storms
  3. C. Chương 11. Hydrologic Statistics
  4. D. Chương 10. Dynamic Wave Routing

Đáp án đúng: A. Chương 9. Distributed Flow Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Muskingum-Cunge method” là một nội dung cốt lõi của Chương 9. Distributed Flow Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: Muskingum-Cunge thường được dùng khi cần giải đơn giản nhưng vẫn xét yếu tố truyền sóng.

Chương 10. Dynamic Wave Routing

Chương 10 đi sâu vào dynamic wave routing và lời giải số ẩn cho dòng không ổn định.

Câu 121Trong Applied Hydrology, khái niệm “Dynamic wave routing” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. xác suất suy ra từ tần suất hoặc dữ liệu quan sát
  2. B. phương pháp routing sông nối giữa hydrologic routing và distributed routing
  3. C. mức mô tả đầy đủ hơn của routing khi áp suất và quán tính đều quan trọng
  4. D. đại lượng ngẫu nhiên được mô tả bằng phân phối xác suất

Đáp án đúng: C. mức mô tả đầy đủ hơn của routing khi áp suất và quán tính đều quan trọng

Giải thích: Đáp án đúng vì “Dynamic wave routing” trong Dynamic Wave Routing được tài liệu dùng để chỉ mức mô tả đầy đủ hơn của routing khi áp suất và quán tính đều quan trọng.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: sông dốc nhỏ có backwater hoặc chịu tác động hạ lưu mạnh thường cần dynamic wave.

Câu 122Trong chương 10. Dynamic Wave Routing, “Dynamic wave routing” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. dùng cho các bài toán sông phức tạp hơn so với kinematic wave
  2. B. trong sách đây là một phương pháp thực hành quan trọng ở cuối chương
  3. C. giúp biến PDE thành hệ đại số có thể giải trên máy tính
  4. D. là bước bắt buộc để giải số các phương trình routing phân bố

Đáp án đúng: A. dùng cho các bài toán sông phức tạp hơn so với kinematic wave

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Dynamic wave routing” mà còn dùng nó để dùng cho các bài toán sông phức tạp hơn so với kinematic wave.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: sông dốc nhỏ có backwater hoặc chịu tác động hạ lưu mạnh thường cần dynamic wave.

Câu 123Nếu ôn tập theo chương, “Dynamic wave routing” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 8. Lumped Flow Routing
  2. B. Chương 6. Hydrologic Measurement
  3. C. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  4. D. Chương 1. Introduction

Đáp án đúng: C. Chương 10. Dynamic Wave Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Dynamic wave routing” là một nội dung cốt lõi của Chương 10. Dynamic Wave Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: sông dốc nhỏ có backwater hoặc chịu tác động hạ lưu mạnh thường cần dynamic wave.

Câu 124Theo nội dung tài liệu, “Loop rating curve” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. quan hệ stage-discharge dạng vòng lặp trong dòng không ổn định
  2. B. phương pháp routing sông nối giữa hydrologic routing và distributed routing
  3. C. cách rời rạc hóa phương trình vi phân theo lưới không gian–thời gian
  4. D. mức mô tả đầy đủ hơn của routing khi áp suất và quán tính đều quan trọng

Đáp án đúng: A. quan hệ stage-discharge dạng vòng lặp trong dòng không ổn định

Giải thích: Đáp án đúng vì “Loop rating curve” trong Dynamic Wave Routing được tài liệu dùng để chỉ quan hệ stage-discharge dạng vòng lặp trong dòng không ổn định.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nhánh lên và nhánh xuống của một đợt lũ có thể cho cùng stage nhưng discharge khác nhau.

Câu 125Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Loop rating curve” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. giúp chuyển dữ liệu mẫu thành mô hình xác suất dùng cho phân tích tiếp theo
  2. B. giúp chuyển từ mô hình gộp sang mô hình sông/kênh chi tiết hơn
  3. C. cho thấy cùng một mực nước có thể ứng với nhiều lưu lượng khác nhau tùy thời điểm
  4. D. cho thấy chương 10 không chỉ lý thuyết mà còn có ứng dụng cực đoan thực tế

Đáp án đúng: C. cho thấy cùng một mực nước có thể ứng với nhiều lưu lượng khác nhau tùy thời điểm

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Loop rating curve” mà còn dùng nó để cho thấy cùng một mực nước có thể ứng với nhiều lưu lượng khác nhau tùy thời điểm.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nhánh lên và nhánh xuống của một đợt lũ có thể cho cùng stage nhưng discharge khác nhau.

Câu 126Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Loop rating curve” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  2. B. Chương 8. Lumped Flow Routing
  3. C. Chương 7. Unit Hydrograph
  4. D. Chương 13. Hydrologic Design

Đáp án đúng: A. Chương 10. Dynamic Wave Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Loop rating curve” là một nội dung cốt lõi của Chương 10. Dynamic Wave Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: nhánh lên và nhánh xuống của một đợt lũ có thể cho cùng stage nhưng discharge khác nhau.

Câu 127Nhận định nào mô tả đúng nhất “Implicit dynamic wave model”?Nhận biết
  1. A. tập hợp mọi kết quả có thể có của một thí nghiệm ngẫu nhiên
  2. B. xác suất suy ra từ tần suất hoặc dữ liệu quan sát
  3. C. mô hình dynamic wave giải bằng sơ đồ ẩn
  4. D. lời giải số bằng sai phân hữu hạn cho dynamic wave

Đáp án đúng: C. mô hình dynamic wave giải bằng sơ đồ ẩn

Giải thích: Đáp án đúng vì “Implicit dynamic wave model” trong Dynamic Wave Routing được tài liệu dùng để chỉ mô hình dynamic wave giải bằng sơ đồ ẩn.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: với bước thời gian lớn hơn, sơ đồ ẩn thường ổn định hơn sơ đồ hiện.

Câu 128Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Implicit dynamic wave model” là gì?Hiểu
  1. A. được dùng để tăng ổn định số cho bài toán routing khó
  2. B. là bước bắt buộc để giải số các phương trình routing phân bố
  3. C. cho thấy cùng một mực nước có thể ứng với nhiều lưu lượng khác nhau tùy thời điểm
  4. D. trong sách đây là một phương pháp thực hành quan trọng ở cuối chương

Đáp án đúng: A. được dùng để tăng ổn định số cho bài toán routing khó

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Implicit dynamic wave model” mà còn dùng nó để được dùng để tăng ổn định số cho bài toán routing khó.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: với bước thời gian lớn hơn, sơ đồ ẩn thường ổn định hơn sơ đồ hiện.

Câu 129Khái niệm “Implicit dynamic wave model” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  2. B. Chương 14. Design Storms
  3. C. Chương 8. Lumped Flow Routing
  4. D. Chương 9. Distributed Flow Routing

Đáp án đúng: A. Chương 10. Dynamic Wave Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Implicit dynamic wave model” là một nội dung cốt lõi của Chương 10. Dynamic Wave Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: với bước thời gian lớn hơn, sơ đồ ẩn thường ổn định hơn sơ đồ hiện.

Câu 130Nếu gặp thuật ngữ “Finite difference solution” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. lời giải số bằng sai phân hữu hạn cho dynamic wave
  2. B. mô hình dynamic wave giải bằng sơ đồ ẩn
  3. C. mức mô tả đầy đủ hơn của routing khi áp suất và quán tính đều quan trọng
  4. D. xác suất suy ra từ tần suất hoặc dữ liệu quan sát

Đáp án đúng: A. lời giải số bằng sai phân hữu hạn cho dynamic wave

Giải thích: Đáp án đúng vì “Finite difference solution” trong Dynamic Wave Routing được tài liệu dùng để chỉ lời giải số bằng sai phân hữu hạn cho dynamic wave.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: các giá trị mực nước và lưu lượng được tính lần lượt trên lưới thời gian–không gian.

Câu 131Trong chương 10. Dynamic Wave Routing, “Finite difference solution” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. là bước bắt buộc để giải số các phương trình routing phân bố
  2. B. giúp chuyển dữ liệu mẫu thành mô hình xác suất dùng cho phân tích tiếp theo
  3. C. giúp biến PDE thành hệ đại số có thể giải trên máy tính
  4. D. là lõi lý thuyết của routing phân bố trong sách

Đáp án đúng: C. giúp biến PDE thành hệ đại số có thể giải trên máy tính

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Finite difference solution” mà còn dùng nó để giúp biến PDE thành hệ đại số có thể giải trên máy tính.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: các giá trị mực nước và lưu lượng được tính lần lượt trên lưới thời gian–không gian.

Câu 132Nếu ôn tập theo chương, “Finite difference solution” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  2. B. Chương 15. Design Flows
  3. C. Chương 4. Subsurface Water
  4. D. Chương 13. Hydrologic Design

Đáp án đúng: A. Chương 10. Dynamic Wave Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Finite difference solution” là một nội dung cốt lõi của Chương 10. Dynamic Wave Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: các giá trị mực nước và lưu lượng được tính lần lượt trên lưới thời gian–không gian.

Câu 133Trong Applied Hydrology, khái niệm “Dam-break routing” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. cách rời rạc hóa phương trình vi phân theo lưới không gian–thời gian
  2. B. ứng dụng routing cho bài toán vỡ đập
  3. C. phương pháp routing sông nối giữa hydrologic routing và distributed routing
  4. D. hệ phương trình nền cho dòng 1 chiều không ổn định trong kênh hở

Đáp án đúng: B. ứng dụng routing cho bài toán vỡ đập

Giải thích: Đáp án đúng vì “Dam-break routing” trong Dynamic Wave Routing được tài liệu dùng để chỉ ứng dụng routing cho bài toán vỡ đập.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: sóng lũ do vỡ đập được tính truyền dọc hạ lưu bằng mô hình dynamic wave.

Câu 134Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Dam-break routing” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. giúp chuyển từ mô hình gộp sang mô hình sông/kênh chi tiết hơn
  2. B. cho thấy chương 10 không chỉ lý thuyết mà còn có ứng dụng cực đoan thực tế
  3. C. giúp biến PDE thành hệ đại số có thể giải trên máy tính
  4. D. trong sách đây là một phương pháp thực hành quan trọng ở cuối chương

Đáp án đúng: B. cho thấy chương 10 không chỉ lý thuyết mà còn có ứng dụng cực đoan thực tế

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Dam-break routing” mà còn dùng nó để cho thấy chương 10 không chỉ lý thuyết mà còn có ứng dụng cực đoan thực tế.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: sóng lũ do vỡ đập được tính truyền dọc hạ lưu bằng mô hình dynamic wave.

Câu 135Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Dam-break routing” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  2. B. Chương 5. Surface Water
  3. C. Chương 9. Distributed Flow Routing
  4. D. Chương 1. Introduction

Đáp án đúng: A. Chương 10. Dynamic Wave Routing

Giải thích: Đáp án đúng vì “Dam-break routing” là một nội dung cốt lõi của Chương 10. Dynamic Wave Routing.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: sóng lũ do vỡ đập được tính truyền dọc hạ lưu bằng mô hình dynamic wave.

Chương 11. Hydrologic Statistics

Chương 11 trình bày xác suất – thống kê cho dữ liệu thủy văn.

Câu 136Theo nội dung tài liệu, “Random variable” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. đại lượng ngẫu nhiên được mô tả bằng phân phối xác suất
  2. B. chuỗi giá trị lớn nhất của từng năm
  3. C. quan hệ stage-discharge dạng vòng lặp trong dòng không ổn định
  4. D. mức mô tả đầy đủ hơn của routing khi áp suất và quán tính đều quan trọng

Đáp án đúng: A. đại lượng ngẫu nhiên được mô tả bằng phân phối xác suất

Giải thích: Đáp án đúng vì “Random variable” trong Hydrologic Statistics được tài liệu dùng để chỉ đại lượng ngẫu nhiên được mô tả bằng phân phối xác suất.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lượng mưa cực đại năm có thể xem là một random variable.

Câu 137Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Random variable” là gì?Hiểu
  1. A. được dùng để tăng ổn định số cho bài toán routing khó
  2. B. giúp định nghĩa event và xác suất trong chương 11
  3. C. giúp chuyển dữ liệu mẫu thành mô hình xác suất dùng cho phân tích tiếp theo
  4. D. là khái niệm nền của thống kê thủy văn

Đáp án đúng: D. là khái niệm nền của thống kê thủy văn

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Random variable” mà còn dùng nó để là khái niệm nền của thống kê thủy văn.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lượng mưa cực đại năm có thể xem là một random variable.

Câu 138Khái niệm “Random variable” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 2. Hydrologic Processes
  2. B. Chương 15. Design Flows
  3. C. Chương 11. Hydrologic Statistics
  4. D. Chương 7. Unit Hydrograph

Đáp án đúng: C. Chương 11. Hydrologic Statistics

Giải thích: Đáp án đúng vì “Random variable” là một nội dung cốt lõi của Chương 11. Hydrologic Statistics.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lượng mưa cực đại năm có thể xem là một random variable.

Câu 139Nhận định nào mô tả đúng nhất “Sample space”?Nhận biết
  1. A. mô hình dynamic wave giải bằng sơ đồ ẩn
  2. B. chuỗi giá trị lớn nhất của từng năm
  3. C. tập hợp mọi kết quả có thể có của một thí nghiệm ngẫu nhiên
  4. D. cách biểu diễn dữ liệu trên giấy xác suất hoặc đồ thị xác suất

Đáp án đúng: C. tập hợp mọi kết quả có thể có của một thí nghiệm ngẫu nhiên

Giải thích: Đáp án đúng vì “Sample space” trong Hydrologic Statistics được tài liệu dùng để chỉ tập hợp mọi kết quả có thể có của một thí nghiệm ngẫu nhiên.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: các mức lưu lượng cực trị có thể tạo thành không gian mẫu của một bài toán xác suất.

Câu 140Trong chương 11. Hydrologic Statistics, “Sample space” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. giúp định nghĩa event và xác suất trong chương 11
  2. B. phù hợp khi có đủ số liệu thực đo để thống kê
  3. C. là đối tượng trung tâm của phân tích tần suất
  4. D. cho thấy cùng một mực nước có thể ứng với nhiều lưu lượng khác nhau tùy thời điểm

Đáp án đúng: A. giúp định nghĩa event và xác suất trong chương 11

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Sample space” mà còn dùng nó để giúp định nghĩa event và xác suất trong chương 11.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: các mức lưu lượng cực trị có thể tạo thành không gian mẫu của một bài toán xác suất.

Câu 141Nếu ôn tập theo chương, “Sample space” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 15. Design Flows
  2. B. Chương 11. Hydrologic Statistics
  3. C. Chương 8. Lumped Flow Routing
  4. D. Chương 5. Surface Water

Đáp án đúng: B. Chương 11. Hydrologic Statistics

Giải thích: Đáp án đúng vì “Sample space” là một nội dung cốt lõi của Chương 11. Hydrologic Statistics.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: các mức lưu lượng cực trị có thể tạo thành không gian mẫu của một bài toán xác suất.

Câu 142Nếu gặp thuật ngữ “Objective probability” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. quan hệ stage-discharge dạng vòng lặp trong dòng không ổn định
  2. B. xác suất suy ra từ tần suất hoặc dữ liệu quan sát
  3. C. lời giải số bằng sai phân hữu hạn cho dynamic wave
  4. D. chuỗi giá trị lớn nhất của từng năm

Đáp án đúng: B. xác suất suy ra từ tần suất hoặc dữ liệu quan sát

Giải thích: Đáp án đúng vì “Objective probability” trong Hydrologic Statistics được tài liệu dùng để chỉ xác suất suy ra từ tần suất hoặc dữ liệu quan sát.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: xác suất từ một chuỗi lũ năm dài là objective probability.

Câu 143Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Objective probability” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. được dùng để tăng ổn định số cho bài toán routing khó
  2. B. giúp biến PDE thành hệ đại số có thể giải trên máy tính
  3. C. giúp đánh giá hình dạng phân phối và nội suy trị số thiết kế
  4. D. phù hợp khi có đủ số liệu thực đo để thống kê

Đáp án đúng: D. phù hợp khi có đủ số liệu thực đo để thống kê

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Objective probability” mà còn dùng nó để phù hợp khi có đủ số liệu thực đo để thống kê.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: xác suất từ một chuỗi lũ năm dài là objective probability.

Câu 144Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Objective probability” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 8. Lumped Flow Routing
  2. B. Chương 11. Hydrologic Statistics
  3. C. Chương 7. Unit Hydrograph
  4. D. Chương 13. Hydrologic Design

Đáp án đúng: B. Chương 11. Hydrologic Statistics

Giải thích: Đáp án đúng vì “Objective probability” là một nội dung cốt lõi của Chương 11. Hydrologic Statistics.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: xác suất từ một chuỗi lũ năm dài là objective probability.

Câu 145Trong Applied Hydrology, khái niệm “Fitting a probability distribution” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. lời giải số bằng sai phân hữu hạn cho dynamic wave
  2. B. ứng dụng routing cho bài toán vỡ đập
  3. C. quá trình chọn và ước lượng phân phối phù hợp với dữ liệu thủy văn
  4. D. thời gian trung bình kỳ vọng giữa các lần vượt một mức cực trị xác định

Đáp án đúng: C. quá trình chọn và ước lượng phân phối phù hợp với dữ liệu thủy văn

Giải thích: Đáp án đúng vì “Fitting a probability distribution” trong Hydrologic Statistics được tài liệu dùng để chỉ quá trình chọn và ước lượng phân phối phù hợp với dữ liệu thủy văn.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng method of moments hoặc maximum likelihood để ước lượng tham số.

Câu 146Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Fitting a probability distribution” là gì?Hiểu
  1. A. là ngôn ngữ thiết kế trung tâm của chương 12
  2. B. giúp chuyển dữ liệu mẫu thành mô hình xác suất dùng cho phân tích tiếp theo
  3. C. được dùng phổ biến để thỏa giả thiết độc lập trong frequency analysis
  4. D. cho thấy chương 10 không chỉ lý thuyết mà còn có ứng dụng cực đoan thực tế

Đáp án đúng: B. giúp chuyển dữ liệu mẫu thành mô hình xác suất dùng cho phân tích tiếp theo

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Fitting a probability distribution” mà còn dùng nó để giúp chuyển dữ liệu mẫu thành mô hình xác suất dùng cho phân tích tiếp theo.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng method of moments hoặc maximum likelihood để ước lượng tham số.

Câu 147Khái niệm “Fitting a probability distribution” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 4. Subsurface Water
  2. B. Chương 11. Hydrologic Statistics
  3. C. Chương 12. Frequency Analysis
  4. D. Chương 9. Distributed Flow Routing

Đáp án đúng: B. Chương 11. Hydrologic Statistics

Giải thích: Đáp án đúng vì “Fitting a probability distribution” là một nội dung cốt lõi của Chương 11. Hydrologic Statistics.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: có thể dùng method of moments hoặc maximum likelihood để ước lượng tham số.

Chương 12. Frequency Analysis

Chương 12 là frequency analysis cho các extreme events và return period.

Câu 148Theo nội dung tài liệu, “Extreme events” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. các sự kiện cực trị như lũ lớn, mưa cực hạn hoặc hạn nghiêm trọng
  2. B. tập hợp mọi kết quả có thể có của một thí nghiệm ngẫu nhiên
  3. C. xác suất suy ra từ tần suất hoặc dữ liệu quan sát
  4. D. đại lượng ngẫu nhiên được mô tả bằng phân phối xác suất

Đáp án đúng: A. các sự kiện cực trị như lũ lớn, mưa cực hạn hoặc hạn nghiêm trọng

Giải thích: Đáp án đúng vì “Extreme events” trong Frequency Analysis được tài liệu dùng để chỉ các sự kiện cực trị như lũ lớn, mưa cực hạn hoặc hạn nghiêm trọng.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: thiết kế công trình thường dùng lũ cực trị chứ không dùng lưu lượng trung bình.

Câu 149Trong chương 12. Frequency Analysis, “Extreme events” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. là đối tượng trung tâm của phân tích tần suất
  2. B. đưa phân tích thủy văn sang quyết định thiết kế công trình hoặc chương trình quản lý
  3. C. giúp tránh nhìn biến thiết kế như một đại lượng vô hạn không có trần
  4. D. giúp định nghĩa event và xác suất trong chương 11

Đáp án đúng: A. là đối tượng trung tâm của phân tích tần suất

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Extreme events” mà còn dùng nó để là đối tượng trung tâm của phân tích tần suất.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: thiết kế công trình thường dùng lũ cực trị chứ không dùng lưu lượng trung bình.

Câu 150Nếu ôn tập theo chương, “Extreme events” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 9. Distributed Flow Routing
  2. B. Chương 12. Frequency Analysis
  3. C. Chương 5. Surface Water
  4. D. Chương 14. Design Storms

Đáp án đúng: B. Chương 12. Frequency Analysis

Giải thích: Đáp án đúng vì “Extreme events” là một nội dung cốt lõi của Chương 12. Frequency Analysis.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: thiết kế công trình thường dùng lũ cực trị chứ không dùng lưu lượng trung bình.

Câu 151Nhận định nào mô tả đúng nhất “Annual maximum series”?Nhận biết
  1. A. chuỗi giá trị lớn nhất của từng năm
  2. B. các khoảng đệm và hệ số an toàn dùng để đối phó với bất định
  3. C. cách biểu diễn dữ liệu trên giấy xác suất hoặc đồ thị xác suất
  4. D. đại lượng ngẫu nhiên được mô tả bằng phân phối xác suất

Đáp án đúng: A. chuỗi giá trị lớn nhất của từng năm

Giải thích: Đáp án đúng vì “Annual maximum series” trong Frequency Analysis được tài liệu dùng để chỉ chuỗi giá trị lớn nhất của từng năm.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mỗi năm lấy một lưu lượng đỉnh lớn nhất để lập chuỗi cực trị.

Câu 152Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Annual maximum series” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. giúp chuyển dữ liệu mẫu thành mô hình xác suất dùng cho phân tích tiếp theo
  2. B. là khái niệm nền của thống kê thủy văn
  3. C. giúp định nghĩa event và xác suất trong chương 11
  4. D. được dùng phổ biến để thỏa giả thiết độc lập trong frequency analysis

Đáp án đúng: D. được dùng phổ biến để thỏa giả thiết độc lập trong frequency analysis

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Annual maximum series” mà còn dùng nó để được dùng phổ biến để thỏa giả thiết độc lập trong frequency analysis.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mỗi năm lấy một lưu lượng đỉnh lớn nhất để lập chuỗi cực trị.

Câu 153Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Annual maximum series” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 12. Frequency Analysis
  2. B. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  3. C. Chương 1. Introduction
  4. D. Chương 3. Atmospheric Water

Đáp án đúng: A. Chương 12. Frequency Analysis

Giải thích: Đáp án đúng vì “Annual maximum series” là một nội dung cốt lõi của Chương 12. Frequency Analysis.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mỗi năm lấy một lưu lượng đỉnh lớn nhất để lập chuỗi cực trị.

Câu 154Nếu gặp thuật ngữ “Return period” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. xác suất suy ra từ tần suất hoặc dữ liệu quan sát
  2. B. các sự kiện cực trị như lũ lớn, mưa cực hạn hoặc hạn nghiêm trọng
  3. C. thời gian trung bình kỳ vọng giữa các lần vượt một mức cực trị xác định
  4. D. cách biểu diễn dữ liệu trên giấy xác suất hoặc đồ thị xác suất

Đáp án đúng: C. thời gian trung bình kỳ vọng giữa các lần vượt một mức cực trị xác định

Giải thích: Đáp án đúng vì “Return period” trong Frequency Analysis được tài liệu dùng để chỉ thời gian trung bình kỳ vọng giữa các lần vượt một mức cực trị xác định.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lũ 100 năm nghĩa là sự kiện có xác suất vượt hằng năm khoảng 1%.

Câu 155Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Return period” là gì?Hiểu
  1. A. được dùng phổ biến để thỏa giả thiết độc lập trong frequency analysis
  2. B. là ngôn ngữ thiết kế trung tâm của chương 12
  3. C. giúp tránh nhìn biến thiết kế như một đại lượng vô hạn không có trần
  4. D. giúp đánh giá hình dạng phân phối và nội suy trị số thiết kế

Đáp án đúng: B. là ngôn ngữ thiết kế trung tâm của chương 12

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Return period” mà còn dùng nó để là ngôn ngữ thiết kế trung tâm của chương 12.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lũ 100 năm nghĩa là sự kiện có xác suất vượt hằng năm khoảng 1%.

Câu 156Khái niệm “Return period” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 12. Frequency Analysis
  2. B. Chương 15. Design Flows
  3. C. Chương 3. Atmospheric Water
  4. D. Chương 6. Hydrologic Measurement

Đáp án đúng: A. Chương 12. Frequency Analysis

Giải thích: Đáp án đúng vì “Return period” là một nội dung cốt lõi của Chương 12. Frequency Analysis.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lũ 100 năm nghĩa là sự kiện có xác suất vượt hằng năm khoảng 1%.

Câu 157Trong Applied Hydrology, khái niệm “Probability plotting” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. thời gian trung bình kỳ vọng giữa các lần vượt một mức cực trị xác định
  2. B. khung mức thiết kế từ nhỏ đến lớn tùy tầm quan trọng của công trình
  3. C. các sự kiện cực trị như lũ lớn, mưa cực hạn hoặc hạn nghiêm trọng
  4. D. cách biểu diễn dữ liệu trên giấy xác suất hoặc đồ thị xác suất

Đáp án đúng: D. cách biểu diễn dữ liệu trên giấy xác suất hoặc đồ thị xác suất

Giải thích: Đáp án đúng vì “Probability plotting” trong Frequency Analysis được tài liệu dùng để chỉ cách biểu diễn dữ liệu trên giấy xác suất hoặc đồ thị xác suất.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: điểm dữ liệu lũ được đặt lên đồ thị để xem có phù hợp với phân phối đã chọn hay không.

Câu 158Trong chương 12. Frequency Analysis, “Probability plotting” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. là đối tượng trung tâm của phân tích tần suất
  2. B. giúp tránh nhìn biến thiết kế như một đại lượng vô hạn không có trần
  3. C. được dùng phổ biến để thỏa giả thiết độc lập trong frequency analysis
  4. D. giúp đánh giá hình dạng phân phối và nội suy trị số thiết kế

Đáp án đúng: D. giúp đánh giá hình dạng phân phối và nội suy trị số thiết kế

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Probability plotting” mà còn dùng nó để giúp đánh giá hình dạng phân phối và nội suy trị số thiết kế.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: điểm dữ liệu lũ được đặt lên đồ thị để xem có phù hợp với phân phối đã chọn hay không.

Câu 159Nếu ôn tập theo chương, “Probability plotting” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 11. Hydrologic Statistics
  2. B. Chương 9. Distributed Flow Routing
  3. C. Chương 12. Frequency Analysis
  4. D. Chương 8. Lumped Flow Routing

Đáp án đúng: C. Chương 12. Frequency Analysis

Giải thích: Đáp án đúng vì “Probability plotting” là một nội dung cốt lõi của Chương 12. Frequency Analysis.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: điểm dữ liệu lũ được đặt lên đồ thị để xem có phù hợp với phân phối đã chọn hay không.

Chương 13. Hydrologic Design

Chương 13 mở đầu phần thiết kế thủy văn với risk, scale, safety và ELV.

Câu 160Theo nội dung tài liệu, “Hydrologic design” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. quan hệ giữa cường độ mưa, thời đoạn mưa và tần suất
  2. B. các khoảng đệm và hệ số an toàn dùng để đối phó với bất định
  3. C. quá trình chọn các giá trị thủy văn thiết kế cho hệ thống tài nguyên nước
  4. D. dạng mưa được xác định để dùng làm đầu vào cho thiết kế

Đáp án đúng: C. quá trình chọn các giá trị thủy văn thiết kế cho hệ thống tài nguyên nước

Giải thích: Đáp án đúng vì “Hydrologic design” trong Hydrologic Design được tài liệu dùng để chỉ quá trình chọn các giá trị thủy văn thiết kế cho hệ thống tài nguyên nước.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: chọn design inflow cho hồ chứa hoặc culvert.

Câu 161Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Hydrologic design” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. đưa phân tích thủy văn sang quyết định thiết kế công trình hoặc chương trình quản lý
  2. B. là ngôn ngữ thiết kế trung tâm của chương 12
  3. C. nhắc rằng không có một mức thiết kế đúng cho mọi hệ thống
  4. D. xương sống của thiết kế mưa cho thoát nước đô thị và công trình nhỏ

Đáp án đúng: A. đưa phân tích thủy văn sang quyết định thiết kế công trình hoặc chương trình quản lý

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Hydrologic design” mà còn dùng nó để đưa phân tích thủy văn sang quyết định thiết kế công trình hoặc chương trình quản lý.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: chọn design inflow cho hồ chứa hoặc culvert.

Câu 162Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Hydrologic design” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 11. Hydrologic Statistics
  2. B. Chương 13. Hydrologic Design
  3. C. Chương 1. Introduction
  4. D. Chương 2. Hydrologic Processes

Đáp án đúng: B. Chương 13. Hydrologic Design

Giải thích: Đáp án đúng vì “Hydrologic design” là một nội dung cốt lõi của Chương 13. Hydrologic Design.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: chọn design inflow cho hồ chứa hoặc culvert.

Câu 163Nhận định nào mô tả đúng nhất “Design scale”?Nhận biết
  1. A. quá trình chọn các giá trị thủy văn thiết kế cho hệ thống tài nguyên nước
  2. B. quan hệ giữa cường độ mưa, thời đoạn mưa và tần suất
  3. C. khung mức thiết kế từ nhỏ đến lớn tùy tầm quan trọng của công trình
  4. D. các sự kiện cực trị như lũ lớn, mưa cực hạn hoặc hạn nghiêm trọng

Đáp án đúng: C. khung mức thiết kế từ nhỏ đến lớn tùy tầm quan trọng của công trình

Giải thích: Đáp án đúng vì “Design scale” trong Hydrologic Design được tài liệu dùng để chỉ khung mức thiết kế từ nhỏ đến lớn tùy tầm quan trọng của công trình.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cống nhỏ và spillway đập lớn không dùng cùng một cấp thiết kế.

Câu 164Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Design scale” là gì?Hiểu
  1. A. nhắc rằng không có một mức thiết kế đúng cho mọi hệ thống
  2. B. là cầu nối trực tiếp từ phân tích mưa sang thiết kế runoff hoặc design flow
  3. C. là nội dung quan trọng cho các công trình lớn hoặc có yêu cầu an toàn cao
  4. D. được dùng phổ biến để thỏa giả thiết độc lập trong frequency analysis

Đáp án đúng: A. nhắc rằng không có một mức thiết kế đúng cho mọi hệ thống

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Design scale” mà còn dùng nó để nhắc rằng không có một mức thiết kế đúng cho mọi hệ thống.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cống nhỏ và spillway đập lớn không dùng cùng một cấp thiết kế.

Câu 165Khái niệm “Design scale” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 13. Hydrologic Design
  2. B. Chương 12. Frequency Analysis
  3. C. Chương 9. Distributed Flow Routing
  4. D. Chương 5. Surface Water

Đáp án đúng: A. Chương 13. Hydrologic Design

Giải thích: Đáp án đúng vì “Design scale” là một nội dung cốt lõi của Chương 13. Hydrologic Design.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cống nhỏ và spillway đập lớn không dùng cùng một cấp thiết kế.

Câu 166Nếu gặp thuật ngữ “Safety margins and factors” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. dạng mưa được xác định để dùng làm đầu vào cho thiết kế
  2. B. các khoảng đệm và hệ số an toàn dùng để đối phó với bất định
  3. C. quan hệ giữa cường độ mưa, thời đoạn mưa và tần suất
  4. D. cách biểu diễn dữ liệu trên giấy xác suất hoặc đồ thị xác suất

Đáp án đúng: B. các khoảng đệm và hệ số an toàn dùng để đối phó với bất định

Giải thích: Đáp án đúng vì “Safety margins and factors” trong Hydrologic Design được tài liệu dùng để chỉ các khoảng đệm và hệ số an toàn dùng để đối phó với bất định.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: công trình có hậu quả hư hỏng lớn thường cần mức an toàn cao hơn.

Câu 167Trong chương 13. Hydrologic Design, “Safety margins and factors” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. là ngôn ngữ thiết kế trung tâm của chương 12
  2. B. xương sống của thiết kế mưa cho thoát nước đô thị và công trình nhỏ
  3. C. quan trọng vì tổng lượng mưa giống nhau nhưng cách phân bố theo thời gian có thể làm đáp ứng khác nhau
  4. D. trực tiếp liên quan tới lựa chọn thiết kế đáng tin cậy

Đáp án đúng: D. trực tiếp liên quan tới lựa chọn thiết kế đáng tin cậy

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Safety margins and factors” mà còn dùng nó để trực tiếp liên quan tới lựa chọn thiết kế đáng tin cậy.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: công trình có hậu quả hư hỏng lớn thường cần mức an toàn cao hơn.

Câu 168Nếu ôn tập theo chương, “Safety margins and factors” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 9. Distributed Flow Routing
  2. B. Chương 6. Hydrologic Measurement
  3. C. Chương 13. Hydrologic Design
  4. D. Chương 14. Design Storms

Đáp án đúng: C. Chương 13. Hydrologic Design

Giải thích: Đáp án đúng vì “Safety margins and factors” là một nội dung cốt lõi của Chương 13. Hydrologic Design.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: công trình có hậu quả hư hỏng lớn thường cần mức an toàn cao hơn.

Câu 169Trong Applied Hydrology, khái niệm “Estimated limiting value” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. khái niệm trị số giới hạn lớn nhất hợp lý về mặt thực tế cho biến thủy văn
  2. B. phân bố mưa theo thời gian dùng cho mô phỏng thiết kế
  3. C. dạng mưa được xác định để dùng làm đầu vào cho thiết kế
  4. D. quá trình chọn các giá trị thủy văn thiết kế cho hệ thống tài nguyên nước

Đáp án đúng: A. khái niệm trị số giới hạn lớn nhất hợp lý về mặt thực tế cho biến thủy văn

Giải thích: Đáp án đúng vì “Estimated limiting value” trong Hydrologic Design được tài liệu dùng để chỉ khái niệm trị số giới hạn lớn nhất hợp lý về mặt thực tế cho biến thủy văn.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: PMP là một dạng tư duy về giới hạn cực đại của mưa.

Câu 170Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Estimated limiting value” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. giúp tránh nhìn biến thiết kế như một đại lượng vô hạn không có trần
  2. B. là nội dung quan trọng cho các công trình lớn hoặc có yêu cầu an toàn cao
  3. C. nhắc rằng không có một mức thiết kế đúng cho mọi hệ thống
  4. D. xương sống của thiết kế mưa cho thoát nước đô thị và công trình nhỏ

Đáp án đúng: A. giúp tránh nhìn biến thiết kế như một đại lượng vô hạn không có trần

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Estimated limiting value” mà còn dùng nó để giúp tránh nhìn biến thiết kế như một đại lượng vô hạn không có trần.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: PMP là một dạng tư duy về giới hạn cực đại của mưa.

Câu 171Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Estimated limiting value” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 13. Hydrologic Design
  2. B. Chương 12. Frequency Analysis
  3. C. Chương 4. Subsurface Water
  4. D. Chương 15. Design Flows

Đáp án đúng: A. Chương 13. Hydrologic Design

Giải thích: Đáp án đúng vì “Estimated limiting value” là một nội dung cốt lõi của Chương 13. Hydrologic Design.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: PMP là một dạng tư duy về giới hạn cực đại của mưa.

Chương 14. Design Storms

Chương 14 xây dựng design storms, IDF, hyetograph và PMP.

Câu 172Theo nội dung tài liệu, “Design storm” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. dạng mưa được xác định để dùng làm đầu vào cho thiết kế
  2. B. khái niệm trị số giới hạn lớn nhất hợp lý về mặt thực tế cho biến thủy văn
  3. C. quá trình chọn các giá trị thủy văn thiết kế cho hệ thống tài nguyên nước
  4. D. mưa cực đại có thể có về mặt khí tượng theo khái niệm thiết kế

Đáp án đúng: A. dạng mưa được xác định để dùng làm đầu vào cho thiết kế

Giải thích: Đáp án đúng vì “Design storm” trong Design Storms được tài liệu dùng để chỉ dạng mưa được xác định để dùng làm đầu vào cho thiết kế.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: một design storm có thể được cho dưới dạng depth và hyetograph.

Câu 173Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Design storm” là gì?Hiểu
  1. A. là nội dung quan trọng cho các công trình lớn hoặc có yêu cầu an toàn cao
  2. B. cho thấy thiết kế và vận hành không tách rời dự báo trong thực tế
  3. C. là cầu nối trực tiếp từ phân tích mưa sang thiết kế runoff hoặc design flow
  4. D. trực tiếp liên quan tới lựa chọn thiết kế đáng tin cậy

Đáp án đúng: C. là cầu nối trực tiếp từ phân tích mưa sang thiết kế runoff hoặc design flow

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Design storm” mà còn dùng nó để là cầu nối trực tiếp từ phân tích mưa sang thiết kế runoff hoặc design flow.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: một design storm có thể được cho dưới dạng depth và hyetograph.

Câu 174Khái niệm “Design storm” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  2. B. Chương 6. Hydrologic Measurement
  3. C. Chương 9. Distributed Flow Routing
  4. D. Chương 14. Design Storms

Đáp án đúng: D. Chương 14. Design Storms

Giải thích: Đáp án đúng vì “Design storm” là một nội dung cốt lõi của Chương 14. Design Storms.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: một design storm có thể được cho dưới dạng depth và hyetograph.

Câu 175Nhận định nào mô tả đúng nhất “Intensity-duration-frequency relationship”?Nhận biết
  1. A. lưu lượng hoặc dòng chảy dùng để thiết kế công trình và hệ thống
  2. B. quan hệ giữa cường độ mưa, thời đoạn mưa và tần suất
  3. C. quá trình chọn các giá trị thủy văn thiết kế cho hệ thống tài nguyên nước
  4. D. thiết kế hệ thống cống thoát nước mưa

Đáp án đúng: B. quan hệ giữa cường độ mưa, thời đoạn mưa và tần suất

Giải thích: Đáp án đúng vì “Intensity-duration-frequency relationship” trong Design Storms được tài liệu dùng để chỉ quan hệ giữa cường độ mưa, thời đoạn mưa và tần suất.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng chu kỳ lặp nhưng thời đoạn khác nhau sẽ cho cường độ mưa khác nhau.

Câu 176Trong chương 14. Design Storms, “Intensity-duration-frequency relationship” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. xương sống của thiết kế mưa cho thoát nước đô thị và công trình nhỏ
  2. B. nhắc rằng không có một mức thiết kế đúng cho mọi hệ thống
  3. C. là cầu nối trực tiếp từ phân tích mưa sang thiết kế runoff hoặc design flow
  4. D. là đầu ra tổng hợp của các bước mưa, runoff, routing và tần suất

Đáp án đúng: A. xương sống của thiết kế mưa cho thoát nước đô thị và công trình nhỏ

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Intensity-duration-frequency relationship” mà còn dùng nó để xương sống của thiết kế mưa cho thoát nước đô thị và công trình nhỏ.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng chu kỳ lặp nhưng thời đoạn khác nhau sẽ cho cường độ mưa khác nhau.

Câu 177Nếu ôn tập theo chương, “Intensity-duration-frequency relationship” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 14. Design Storms
  2. B. Chương 2. Hydrologic Processes
  3. C. Chương 11. Hydrologic Statistics
  4. D. Chương 6. Hydrologic Measurement

Đáp án đúng: A. Chương 14. Design Storms

Giải thích: Đáp án đúng vì “Intensity-duration-frequency relationship” là một nội dung cốt lõi của Chương 14. Design Storms.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: cùng chu kỳ lặp nhưng thời đoạn khác nhau sẽ cho cường độ mưa khác nhau.

Câu 178Nếu gặp thuật ngữ “Design hyetograph” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. phân bố mưa theo thời gian dùng cho mô phỏng thiết kế
  2. B. khung mức thiết kế từ nhỏ đến lớn tùy tầm quan trọng của công trình
  3. C. quá trình chọn các giá trị thủy văn thiết kế cho hệ thống tài nguyên nước
  4. D. thiết kế hệ thống cống thoát nước mưa

Đáp án đúng: A. phân bố mưa theo thời gian dùng cho mô phỏng thiết kế

Giải thích: Đáp án đúng vì “Design hyetograph” trong Design Storms được tài liệu dùng để chỉ phân bố mưa theo thời gian dùng cho mô phỏng thiết kế.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mưa dồn đầu trận và mưa dồn cuối trận có thể gây đỉnh dòng chảy khác nhau.

Câu 179Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Design hyetograph” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. giúp tránh nhìn biến thiết kế như một đại lượng vô hạn không có trần
  2. B. là nội dung quan trọng cho các công trình lớn hoặc có yêu cầu an toàn cao
  3. C. nhắc rằng không có một mức thiết kế đúng cho mọi hệ thống
  4. D. quan trọng vì tổng lượng mưa giống nhau nhưng cách phân bố theo thời gian có thể làm đáp ứng khác nhau

Đáp án đúng: D. quan trọng vì tổng lượng mưa giống nhau nhưng cách phân bố theo thời gian có thể làm đáp ứng khác nhau

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Design hyetograph” mà còn dùng nó để quan trọng vì tổng lượng mưa giống nhau nhưng cách phân bố theo thời gian có thể làm đáp ứng khác nhau.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mưa dồn đầu trận và mưa dồn cuối trận có thể gây đỉnh dòng chảy khác nhau.

Câu 180Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Design hyetograph” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 8. Lumped Flow Routing
  2. B. Chương 12. Frequency Analysis
  3. C. Chương 14. Design Storms
  4. D. Chương 3. Atmospheric Water

Đáp án đúng: C. Chương 14. Design Storms

Giải thích: Đáp án đúng vì “Design hyetograph” là một nội dung cốt lõi của Chương 14. Design Storms.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: mưa dồn đầu trận và mưa dồn cuối trận có thể gây đỉnh dòng chảy khác nhau.

Câu 181Trong Applied Hydrology, khái niệm “Probable maximum precipitation” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. mưa cực đại có thể có về mặt khí tượng theo khái niệm thiết kế
  2. B. dạng mưa được xác định để dùng làm đầu vào cho thiết kế
  3. C. quan hệ giữa cường độ mưa, thời đoạn mưa và tần suất
  4. D. quá trình chọn các giá trị thủy văn thiết kế cho hệ thống tài nguyên nước

Đáp án đúng: A. mưa cực đại có thể có về mặt khí tượng theo khái niệm thiết kế

Giải thích: Đáp án đúng vì “Probable maximum precipitation” trong Design Storms được tài liệu dùng để chỉ mưa cực đại có thể có về mặt khí tượng theo khái niệm thiết kế.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: spillway của đập lớn có thể xét đến PMP.

Câu 182Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Probable maximum precipitation” là gì?Hiểu
  1. A. trực tiếp liên quan tới lựa chọn thiết kế đáng tin cậy
  2. B. là nội dung quan trọng cho các công trình lớn hoặc có yêu cầu an toàn cao
  3. C. giúp tránh nhìn biến thiết kế như một đại lượng vô hạn không có trần
  4. D. cho thấy ứng dụng trực tiếp của thủy văn vào hạ tầng đô thị

Đáp án đúng: B. là nội dung quan trọng cho các công trình lớn hoặc có yêu cầu an toàn cao

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Probable maximum precipitation” mà còn dùng nó để là nội dung quan trọng cho các công trình lớn hoặc có yêu cầu an toàn cao.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: spillway của đập lớn có thể xét đến PMP.

Câu 183Khái niệm “Probable maximum precipitation” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 3. Atmospheric Water
  2. B. Chương 14. Design Storms
  3. C. Chương 15. Design Flows
  4. D. Chương 2. Hydrologic Processes

Đáp án đúng: B. Chương 14. Design Storms

Giải thích: Đáp án đúng vì “Probable maximum precipitation” là một nội dung cốt lõi của Chương 14. Design Storms.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: spillway của đập lớn có thể xét đến PMP.

Chương 15. Design Flows

Chương 15 chuyển sang design flows cho cống, hồ, bãi ngập và dự báo lũ.

Câu 184Theo nội dung tài liệu, “Design flow” gắn với ý nào dưới đây?Nhận biết
  1. A. lưu lượng hoặc dòng chảy dùng để thiết kế công trình và hệ thống
  2. B. thiết kế hệ thống cống thoát nước mưa
  3. C. quan hệ giữa cường độ mưa, thời đoạn mưa và tần suất
  4. D. mưa cực đại có thể có về mặt khí tượng theo khái niệm thiết kế

Đáp án đúng: A. lưu lượng hoặc dòng chảy dùng để thiết kế công trình và hệ thống

Giải thích: Đáp án đúng vì “Design flow” trong Design Flows được tài liệu dùng để chỉ lưu lượng hoặc dòng chảy dùng để thiết kế công trình và hệ thống.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu lượng thiết kế được dùng để xác định kích thước cống.

Câu 185Trong chương 15. Design Flows, “Design flow” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. quan trọng vì tổng lượng mưa giống nhau nhưng cách phân bố theo thời gian có thể làm đáp ứng khác nhau
  2. B. là đầu ra tổng hợp của các bước mưa, runoff, routing và tần suất
  3. C. là nội dung quan trọng cho các công trình lớn hoặc có yêu cầu an toàn cao
  4. D. là cầu nối trực tiếp từ phân tích mưa sang thiết kế runoff hoặc design flow

Đáp án đúng: B. là đầu ra tổng hợp của các bước mưa, runoff, routing và tần suất

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Design flow” mà còn dùng nó để là đầu ra tổng hợp của các bước mưa, runoff, routing và tần suất.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu lượng thiết kế được dùng để xác định kích thước cống.

Câu 186Nếu ôn tập theo chương, “Design flow” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 15. Design Flows
  2. B. Chương 2. Hydrologic Processes
  3. C. Chương 6. Hydrologic Measurement
  4. D. Chương 8. Lumped Flow Routing

Đáp án đúng: A. Chương 15. Design Flows

Giải thích: Đáp án đúng vì “Design flow” là một nội dung cốt lõi của Chương 15. Design Flows.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: lưu lượng thiết kế được dùng để xác định kích thước cống.

Câu 187Nhận định nào mô tả đúng nhất “Storm sewer design”?Nhận biết
  1. A. mưa cực đại có thể có về mặt khí tượng theo khái niệm thiết kế
  2. B. phân tích vùng bãi ngập và tác động của lũ
  3. C. thiết kế hệ thống cống thoát nước mưa
  4. D. phân bố mưa theo thời gian dùng cho mô phỏng thiết kế

Đáp án đúng: C. thiết kế hệ thống cống thoát nước mưa

Giải thích: Đáp án đúng vì “Storm sewer design” trong Design Flows được tài liệu dùng để chỉ thiết kế hệ thống cống thoát nước mưa.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: chọn cường độ mưa và tính design flow cho mạng cống thành phố.

Câu 188Tác dụng học tập hoặc ứng dụng rõ nhất của “Storm sewer design” trong tài liệu là gì?Hiểu
  1. A. cho thấy ứng dụng trực tiếp của thủy văn vào hạ tầng đô thị
  2. B. là nội dung quan trọng cho các công trình lớn hoặc có yêu cầu an toàn cao
  3. C. là cầu nối trực tiếp từ phân tích mưa sang thiết kế runoff hoặc design flow
  4. D. cho thấy thiết kế và vận hành không tách rời dự báo trong thực tế

Đáp án đúng: A. cho thấy ứng dụng trực tiếp của thủy văn vào hạ tầng đô thị

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Storm sewer design” mà còn dùng nó để cho thấy ứng dụng trực tiếp của thủy văn vào hạ tầng đô thị.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: chọn cường độ mưa và tính design flow cho mạng cống thành phố.

Câu 189Trong cấu trúc 15 chương của sách, “Storm sewer design” thuộc gần nhất về nội dung vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 12. Frequency Analysis
  2. B. Chương 10. Dynamic Wave Routing
  3. C. Chương 15. Design Flows
  4. D. Chương 5. Surface Water

Đáp án đúng: C. Chương 15. Design Flows

Giải thích: Đáp án đúng vì “Storm sewer design” là một nội dung cốt lõi của Chương 15. Design Flows.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: chọn cường độ mưa và tính design flow cho mạng cống thành phố.

Câu 190Nếu gặp thuật ngữ “Flood plain analysis” trong sách, anh nên hiểu nó là gì?Nhận biết
  1. A. lưu lượng hoặc dòng chảy dùng để thiết kế công trình và hệ thống
  2. B. phân bố mưa theo thời gian dùng cho mô phỏng thiết kế
  3. C. dạng mưa được xác định để dùng làm đầu vào cho thiết kế
  4. D. phân tích vùng bãi ngập và tác động của lũ

Đáp án đúng: D. phân tích vùng bãi ngập và tác động của lũ

Giải thích: Đáp án đúng vì “Flood plain analysis” trong Design Flows được tài liệu dùng để chỉ phân tích vùng bãi ngập và tác động của lũ.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: xác định khu vực nào sẽ ngập với lũ có chu kỳ lặp nhất định.

Câu 191Theo tài liệu, vai trò hoặc ý nghĩa thực hành nổi bật nhất của “Flood plain analysis” là gì?Hiểu
  1. A. cho thấy thiết kế và vận hành không tách rời dự báo trong thực tế
  2. B. xương sống của thiết kế mưa cho thoát nước đô thị và công trình nhỏ
  3. C. là ứng dụng quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất và an toàn lũ
  4. D. quan trọng vì tổng lượng mưa giống nhau nhưng cách phân bố theo thời gian có thể làm đáp ứng khác nhau

Đáp án đúng: C. là ứng dụng quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất và an toàn lũ

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Flood plain analysis” mà còn dùng nó để là ứng dụng quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất và an toàn lũ.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: xác định khu vực nào sẽ ngập với lũ có chu kỳ lặp nhất định.

Câu 192Khái niệm “Flood plain analysis” gắn trực tiếp nhất với chương nào của Applied Hydrology?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 11. Hydrologic Statistics
  2. B. Chương 15. Design Flows
  3. C. Chương 5. Surface Water
  4. D. Chương 10. Dynamic Wave Routing

Đáp án đúng: B. Chương 15. Design Flows

Giải thích: Đáp án đúng vì “Flood plain analysis” là một nội dung cốt lõi của Chương 15. Design Flows.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: xác định khu vực nào sẽ ngập với lũ có chu kỳ lặp nhất định.

Câu 193Trong Applied Hydrology, khái niệm “Flood forecasting” được hiểu đúng nhất là gì?Nhận biết
  1. A. dạng mưa được xác định để dùng làm đầu vào cho thiết kế
  2. B. dự báo lũ trong thời gian thực hoặc gần thời gian thực
  3. C. thiết kế hệ thống cống thoát nước mưa
  4. D. phân tích vùng bãi ngập và tác động của lũ

Đáp án đúng: B. dự báo lũ trong thời gian thực hoặc gần thời gian thực

Giải thích: Đáp án đúng vì “Flood forecasting” trong Design Flows được tài liệu dùng để chỉ dự báo lũ trong thời gian thực hoặc gần thời gian thực.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: hệ thống dự báo lũ cần mưa, mực nước và mô hình để cảnh báo sớm.

Câu 194Trong chương 15. Design Flows, “Flood forecasting” được nhấn mạnh chủ yếu vì điều gì?Hiểu
  1. A. xương sống của thiết kế mưa cho thoát nước đô thị và công trình nhỏ
  2. B. quan trọng vì tổng lượng mưa giống nhau nhưng cách phân bố theo thời gian có thể làm đáp ứng khác nhau
  3. C. là đầu ra tổng hợp của các bước mưa, runoff, routing và tần suất
  4. D. cho thấy thiết kế và vận hành không tách rời dự báo trong thực tế

Đáp án đúng: D. cho thấy thiết kế và vận hành không tách rời dự báo trong thực tế

Giải thích: Đáp án đúng vì sách không chỉ nêu khái niệm “Flood forecasting” mà còn dùng nó để cho thấy thiết kế và vận hành không tách rời dự báo trong thực tế.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: hệ thống dự báo lũ cần mưa, mực nước và mô hình để cảnh báo sớm.

Câu 195Nếu ôn tập theo chương, “Flood forecasting” nên được xếp trọng tâm vào chương nào?Ôn tập cấu trúc sách
  1. A. Chương 7. Unit Hydrograph
  2. B. Chương 3. Atmospheric Water
  3. C. Chương 15. Design Flows
  4. D. Chương 12. Frequency Analysis

Đáp án đúng: C. Chương 15. Design Flows

Giải thích: Đáp án đúng vì “Flood forecasting” là một nội dung cốt lõi của Chương 15. Design Flows.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: hệ thống dự báo lũ cần mưa, mực nước và mô hình để cảnh báo sớm.

Tổng hợp toàn sách

Phần cuối gồm 5 câu tổng hợp để ôn liên kết giữa các chương và toàn bộ cuốn sách.

Câu 196Theo mục lục và lời nói đầu, 15 chương của Applied Hydrology được chia thành ba phần lớn nào?Tổng hợp
  1. A. Hydrologic Processes – Hydrologic Analysis – Hydrologic Design
  2. B. Groundwater – Surface Water – Climate Change
  3. C. Mathematics – Programming – Management
  4. D. Hydraulics – Sediment – Ecology

Đáp án đúng: A. Hydrologic Processes – Hydrologic Analysis – Hydrologic Design

Giải thích: Đáp án đúng vì lời nói đầu và mục lục cho thấy sách được tổ chức thành ba phần: Processes, Analysis và Design.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: Chương 1–6 thuộc Processes, 7–12 thuộc Analysis, 13–15 thuộc Design.

Câu 197Trình tự đọc nào dưới đây phản ánh đúng logic chung của cuốn sách?Tổng hợp
  1. A. Quá trình nước → đo đạc → phân tích → thống kê/tần suất → thiết kế
  2. B. Thiết kế → mô hình → mưa → thủy lực → đo đạc
  3. C. Chỉ cần đọc Chương 10 rồi quay lại Chương 1
  4. D. Bắt đầu từ lũ thiết kế rồi mới học chu trình thủy văn

Đáp án đúng: A. Quá trình nước → đo đạc → phân tích → thống kê/tần suất → thiết kế

Giải thích: Đáp án đúng vì cấu trúc sách đi từ nền tảng vật lý và quá trình tự nhiên sang mô hình, thống kê và cuối cùng là ứng dụng thiết kế.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: muốn hiểu design flow ở Chương 15, người học nên nắm mưa, runoff, routing và frequency trước đó.

Câu 198Sự khác nhau cốt lõi giữa lumped routing và distributed routing trong sách là gì?Tổng hợp
  1. A. Lumped routing chủ yếu xét biến đổi theo thời gian của một hệ gộp, còn distributed routing xét cả không gian và thời gian
  2. B. Lumped routing chỉ dùng cho nước dưới đất, còn distributed routing chỉ dùng cho khí quyển
  3. C. Hai loại routing hoàn toàn giống nhau, chỉ khác tên gọi
  4. D. Distributed routing không dùng phương trình vật lý nào

Đáp án đúng: A. Lumped routing chủ yếu xét biến đổi theo thời gian của một hệ gộp, còn distributed routing xét cả không gian và thời gian

Giải thích: Đáp án đúng vì Chương 8 tập trung vào các hệ gộp như reservoir hoặc river reach tổng quát, còn Chương 9–10 phát triển mô hình phân bố theo x–t.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: Muskingum là routing gộp; Saint-Venant và dynamic wave là routing phân bố.

Câu 199Mối liên hệ đúng giữa Chương 11 và Chương 12 là gì?Tổng hợp
  1. A. Chương 11 cung cấp nền xác suất–thống kê, còn Chương 12 dùng nền đó để phân tích tần suất cực trị
  2. B. Chương 11 chỉ nói về đo đạc còn Chương 12 chỉ nói về thiết kế cống
  3. C. Chương 12 là phần lặp lại hoàn toàn của Chương 11
  4. D. Hai chương này không liên quan trực tiếp với nhau

Đáp án đúng: A. Chương 11 cung cấp nền xác suất–thống kê, còn Chương 12 dùng nền đó để phân tích tần suất cực trị

Giải thích: Đáp án đúng vì statistics là khung khái niệm chung, còn frequency analysis là ứng dụng của khung đó cho các sự kiện cực trị như lũ, mưa lớn, hạn.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: muốn hiểu return period, trước hết phải hiểu random variable và probability distribution.

Câu 200Quan hệ đúng nhất giữa design storm và design flow trong phần cuối sách là gì?Tổng hợp
  1. A. Design storm thường là đầu vào để tính hoặc mô phỏng design flow
  2. B. Design flow luôn được chọn trước và không liên quan đến mưa thiết kế
  3. C. Design storm và design flow là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau
  4. D. Chỉ có design storm, sách không bàn đến design flow

Đáp án đúng: A. Design storm thường là đầu vào để tính hoặc mô phỏng design flow

Giải thích: Đáp án đúng vì Chương 14 xây dựng mưa thiết kế, còn Chương 15 chuyển các thông tin đó thành lưu lượng/dòng chảy phục vụ công trình và quy hoạch.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: IDF và design hyetograph có thể được dùng để tính design flow cho storm sewer.