Đỗ Đức Dũng
Bấm vào từng câu hỏi để xem câu trả lời và gợi ý suy ngẫm. Bấm thêm lần nữa để ẩn nội dung.
Bộ câu hỏi được chia thành 10 nhóm, từ nền tảng đến quy hoạch, điều tra và quản lý nhà nước.
NHÓM 1 — Nền tảng (1–20)
1.1Nước dưới đất nằm ở đâu?
Trả lời ngắn: Trong lỗ rỗng/khe nứt của đất đá vùng bão hòa.
Gợi ý suy ngẫm: Anh phân biệt “đất ẩm” vs “bão hòa” thế nào tại hiện trường?
1.2Mực nước ngầm là gì?
Trả lời ngắn: Mặt phân cách vùng bão hòa–không bão hòa (tầng không áp).
Gợi ý suy ngẫm: Ở tầng có áp, “mực nước trong giếng” gọi là gì?
1.3Aquifer là gì?
Trả lời ngắn: Tầng chứa & dẫn nước đủ tốt để khai thác.
Gợi ý suy ngẫm: “Chứa” và “dẫn” khác nhau thế nào?
1.4Aquitard/aquiclude là gì?
Trả lời ngắn: Lớp kém thấm/bị coi gần như cách nước.
Gợi ý suy ngẫm: Lớp sét dày ở ĐBSCL thuộc loại nào?
1.5Tầng không áp vs có áp?
Trả lời ngắn: Không áp: water table; có áp: bị kẹp, mực áp cao hơn nóc tầng.
Gợi ý suy ngẫm: Vì sao giếng có áp có thể tự dâng?
1.6Darcy nói gì (ý nghĩa, không cần công thức)?
Trả lời ngắn: Lưu lượng tỉ lệ độ dốc thủy lực và độ thấm, tỉ lệ nghịch chiều dài dòng.
Gợi ý suy ngẫm: Trong quy hoạch, cái gì làm “độ dốc thủy lực” tăng?
1.7Vì sao nước dưới đất chảy?
Trả lời ngắn: Vì chênh lệch thế năng (mực nước/đầu thủy lực).
Gợi ý suy ngẫm: “Đường đẳng thế” cho biết gì?
1.8Bổ cập là gì?
Trả lời ngắn: Nước vào tầng (mưa thấm, sông thấm, tưới thấm…).
Gợi ý suy ngẫm: Ở đô thị, bổ cập thay đổi do bê tông hóa ra sao?
1.9Thoát nước dưới đất là gì?
Trả lời ngắn: Nước ra sông/suối/biển/đầm lầy/bốc hơi qua cây.
Gợi ý suy ngẫm: Cửa thoát chính ở vùng ven biển?
1.10Tồn trữ (storage) nghĩa là gì?
Trả lời ngắn: Lượng nước “giữ” trong tầng và có thể nhả khi hạ mực nước.
Gợi ý suy ngẫm: Khác nhau giữa Sy và S?
1.11Cone of depression là gì?
Trả lời ngắn: Phễu hạ thấp mực nước quanh giếng khi bơm.
Gợi ý suy ngẫm: Nhiều giếng gần nhau gây gì?
1.12Transmissivity T là gì (ý nghĩa)?
Trả lời ngắn: Khả năng “dẫn nước” của cả bề dày tầng.
Gợi ý suy ngẫm: Vì sao T lớn thì mực nước tụt ít hơn khi bơm?
1.13Hydraulic conductivity K là gì?
Trả lời ngắn: Mức “dễ/khó” cho nước đi qua vật liệu.
Gợi ý suy ngẫm: Cát thô vs sét khác nhau thế nào?
1.14Specific yield Sy là gì?
Trả lời ngắn: Phần nước “thoát trọng lực” ở tầng không áp khi hạ mực.
Gợi ý suy ngẫm: Vì sao Sy của cát thường lớn hơn sét?
1.15“Chất lượng nước dưới đất” phụ thuộc gì?
Trả lời ngắn: Địa chất, thời gian lưu, nguồn ô nhiễm, trao đổi với nước mặt/biển.
Gợi ý suy ngẫm: Nước sâu thường “già” hơn vì sao?
1.16Tại sao cùng bơm Q, nơi tụt mực mạnh hơn?
Trả lời ngắn: T nhỏ/K nhỏ hoặc S nhỏ → bù nước kém/nhả ít.
Gợi ý suy ngẫm: Đây là câu lõi để giải thích “điểm nóng”.
1.17Độ nhạy mặn ở ven biển tăng khi nào?
Trả lời ngắn: Khi hạ mực/giảm áp kéo dài do khai thác/hạn.
Gợi ý suy ngẫm: Liên hệ “đệm nước ngọt” với khai thác.
1.18“Nước ngầm” có phải lúc nào cũng sạch hơn nước mặt?
Trả lời ngắn: Không; tầng nông dễ ô nhiễm, karst dễ lan nhanh.
Gợi ý suy ngẫm: “Thời gian phản ứng” ô nhiễm khác nhau?
1.19Tại sao cần quan trắc dài hạn?
Trả lời ngắn: Vì xu thế suy giảm/mặn/lún là tích lũy theo năm.
Gợi ý suy ngẫm: Chỉ số nào quan trọng nhất để “không lún”?
1.203 mục tiêu quản lý phổ biến nhất?
Trả lời ngắn: Đủ lượng–đủ chất–bền vững (không suy thoái/lún/mặn).
Gợi ý suy ngẫm: Anh ưu tiên mục tiêu nào theo địa bàn?
Tài liệu đào sâu của nhóm
Tài liệu nhóm 1: Thông tư bản đồ TNND 1:200.000 ; bản đồ chất lượng nước dưới đất .
NHÓM 2 — Ký hiệu & phân chia tầng (21–40)
2.1Vì sao dùng ký hiệu qh/qp/n/β(n-q)?
Trả lời ngắn: Để thống nhất theo tuổi địa chất & kiểu tầng trong điều tra/quan trắc.
Gợi ý suy ngẫm: Anh sẽ dùng ký hiệu nào trong báo cáo nội bộ?
2.2qh nghĩa là gì?
Trả lời ngắn: Tầng lỗ hổng Holocene (nông).
Gợi ý suy ngẫm: Rủi ro điển hình của qh?
2.3qp nghĩa là gì?
Trả lời ngắn: Tầng lỗ hổng Pleistocene (thường sâu hơn qh).
Gợi ý suy ngẫm: Vì sao qp hay là tầng khai thác chính?
2.4n (Neogene) đại diện gì trong thủy địa chất?
Trả lời ngắn: Tầng khe nứt–lỗ hổng trong trầm tích Neogene.
Gợi ý suy ngẫm: n thường có áp hay không?
2.5β(n-q) đại diện gì?
Trả lời ngắn: Tầng khe nứt trong bazan Neogene–Đệ tứ.
Gợi ý suy ngẫm: Vì sao bazan “nhạy hạn”?
2.6qp3/qp2-3/qp1 là gì?
Trả lời ngắn: Pleistocene trên / giữa-trên / dưới (phân bậc theo tuổi).
Gợi ý suy ngẫm: ĐBSCL hay dùng phân bậc vì sao?
2.7Khi nào cần tách tầng chi tiết?
Trả lời ngắn: Khi có dữ liệu log khoan/quan trắc đủ và tầng khác biệt rõ.
Gợi ý suy ngẫm: Tách tầng giúp gì cho dự báo mặn/lún?
2.8“Tầng chứa nước chính” được xác định theo tiêu chí nào?
Trả lời ngắn: Phân bố, K/T, chất lượng, khả năng khai thác, vai trò cấp nước.
Gợi ý suy ngẫm: Ở Cà Mau, tiêu chí ưu tiên?
2.9“Tầng nhạy lún” thường liên quan lớp nào?
Trả lời ngắn: Các lớp sét/bùn sét kẹp (aquitard) chịu nén khi hạ áp kéo dài.
Gợi ý suy ngẫm: Vì sao lún không hồi phục hoàn toàn?
2.10Tầng karst ký hiệu thế nào?
Trả lời ngắn: Thường theo hệ tầng đá vôi (ký hiệu địa chất địa phương), kèm mô tả karst.
Gợi ý suy ngẫm: Karst quan trắc chất lượng cần chú ý gì?
2.11Ký hiệu tầng theo địa phương có thể khác nhau không?
Trả lời ngắn: Có, nhưng thường quy đổi về qh/qp/n… ở mức tổng hợp lưu vực.
Gợi ý suy ngẫm: Khi tổng hợp quốc gia, nên chọn cấp ký hiệu nào?
2.12Vì sao cần thống nhất “từ điển ký hiệu”?
Trả lời ngắn: Để dữ liệu liên tỉnh/lưu vực ghép được (GIS–CSDL).
Gợi ý suy ngẫm: Anh đặt quy tắc đặt tên file/layer thế nào?
2.13“Đẳng thế” vẽ cho tầng nào?
Trả lời ngắn: Cho từng tầng aquifer (qh, qp, qp3…).
Gợi ý suy ngẫm: Vẽ chung nhiều tầng có sai không?
2.14Thế nào là “tầng hỗn hợp” (semi-confined)?
Trả lời ngắn: Bán áp: có rò rỉ qua aquitard.
Gợi ý suy ngẫm: Dấu hiệu semi-confined trong chuỗi mực nước?
2.15Cách ghi tên tầng cho người không chuyên?
Trả lời ngắn: “Tầng qh (Holocene nông)”, “Tầng qp (Pleistocene)”, “Tầng bazan β(n-q)…”.
Gợi ý suy ngẫm: Luôn ghi “tuổi + độ sâu tương đối + rủi ro”.
2.16Nhầm phổ biến nhất khi đặt tên tầng?
Trả lời ngắn: Nhầm tầng địa chất với tầng chứa nước; hoặc gộp tầng không cùng thủy lực.
Gợi ý suy ngẫm: Anh kiểm tra bằng dấu hiệu nào?
2.17“Lens cát” ảnh hưởng đặt tên tầng ra sao?
Trả lời ngắn: Lens không liên tục → cân nhắc coi như zone nhỏ hoặc leakage.
Gợi ý suy ngẫm: Liên quan trực tiếp tới độ tin cậy trữ lượng.
2.18Khi nào coi aquitard là “cách nước”?
Trả lời ngắn: Khi K rất nhỏ, rò rỉ không đáng kể theo thời gian bài toán.
Gợi ý suy ngẫm: Thời gian 1 năm vs 20 năm khác nhau?
2.19Dữ liệu tối thiểu để xác định ranh tầng?
Trả lời ngắn: Log khoan + địa tầng + mực nước + thí nghiệm đơn giản.
Gợi ý suy ngẫm: Không có log thì làm sao “ước lượng” ban đầu?
2.20Cấu trúc dữ liệu GIS tối thiểu cho tầng?
Trả lời ngắn: Polygon phạm vi + raster/contour mực nước + điểm giếng.
Gợi ý suy ngẫm: Mỗi tầng 1 nhóm layer riêng.
Tài liệu đào sâu của nhóm
Tài liệu nhóm 2: DWRM quan trắc lưu vực (qh/qp/n/β) ; NAWAPI bản tin ĐBSCL (qp3…) ; Thông tư 17/2013 .
NHÓM 3 — Địa chất thủy văn thực địa (41–60)
3.1Log khoan gồm những gì tối thiểu?
Trả lời ngắn: Mô tả lithology, chiều dày lớp, mực nước, mẫu nước.
Gợi ý suy ngẫm: Nếu thiếu mô tả hạt, sai số K/T tăng ra sao?
3.2Nhận biết cát tốt bằng mắt?
Trả lời ngắn: Hạt thô, sạch, ít sét, rời.
Gợi ý suy ngẫm: Cát “lẫn sét” làm giảm K mạnh.
3.3Vì sao sét giữ nước nhưng không “dẫn”?
Trả lời ngắn: Lỗ rất nhỏ, không thông → K nhỏ.
Gợi ý suy ngẫm: Đây là câu anh dùng để giải thích “aquitard”.
3.4Đứt gãy dẫn nước khi nào?
Trả lời ngắn: Khi tạo đới nứt thông nhau.
Gợi ý suy ngẫm: Khi nào đứt gãy lại chặn nước?
3.5Karst nguy hiểm gì cho nước sinh hoạt?
Trả lời ngắn: Ô nhiễm lan nhanh, khó kiểm soát.
Gợi ý suy ngẫm: Bảo vệ vùng bổ cập quan trọng hơn xử lý cuối nguồn.
3.6Bazan cho nước tốt nhất ở đới nào?
Trả lời ngắn: Đới phong hóa, đới rỗng/đứt gãy.
Gợi ý suy ngẫm: Nơi nào bazan “ít nước”?
3.7Tầng lỗ hổng tốt nhất là loại vật liệu nào?
Trả lời ngắn: Cuội sỏi/cát thô.
Gợi ý suy ngẫm: Tầng mỏng nhưng K lớn vs tầng dày K vừa.
3.8Vì sao đồng bằng có nhiều tầng có áp?
Trả lời ngắn: Xen kẹp sét tạo kẹp tầng và truyền áp.
Gợi ý suy ngẫm: Liên hệ “leakage”.
3.9“Mặt cắt thủy địa chất” cần thể hiện gì?
Trả lời ngắn: Tầng aquifer/aquitard + mực nước + ranh mặn (nếu có).
Gợi ý suy ngẫm: Mặt cắt dùng tốt cho họp liên ngành.
3.10Khi nào cần địa vật lý?
Trả lời ngắn: Khi thiếu log khoan hoặc cần phân vùng mặn/rỗng.
Gợi ý suy ngẫm: Điện trở suất nhạy mặn thế nào?
3.11Chọn vị trí giếng quan trắc theo nguyên tắc?
Trả lời ngắn: Đại diện bổ cập–khai thác–ven biển–nội đồng–điểm nóng.
Gợi ý suy ngẫm: Ít điểm nhưng “đúng chỗ” hiệu quả hơn.
3.12Vì sao phải định vị cao độ miệng giếng chuẩn?
Trả lời ngắn: Sai cao độ → sai mực nước tuyệt đối → sai đẳng thế.
Gợi ý suy ngẫm: Đây là lỗi hay gặp nhất trong ghép dữ liệu.
3.13Thế nào là “giếng hở” gây nhiễm chéo?
Trả lời ngắn: Lọc/hở qua nhiều tầng → nước tầng này sang tầng khác.
Gợi ý suy ngẫm: Trong quy hoạch, cần cấm kiểu giếng nào?
3.14Vì sao cần thử bơm?
Trả lời ngắn: Để suy ra T và S, dự báo hạ thấp.
Gợi ý suy ngẫm: Thử bơm là “tối quan trọng” để bảo vệ không lún.
3.15“Well interference” là gì?
Trả lời ngắn: Giao thoa phễu hạ thấp giữa các giếng.
Gợi ý suy ngẫm: Quy hoạch cụm giếng cần khoảng cách?
3.16Nước dưới đất “già” hơn nghĩa là gì?
Trả lời ngắn: Thời gian lưu dài hơn.
Gợi ý suy ngẫm: Thời gian lưu liên quan chất lượng?
3.17Tại sao vùng bãi bồi dễ bổ cập?
Trả lời ngắn: Vật liệu thấm tốt + tiếp xúc nước mặt.
Gợi ý suy ngẫm: Đô thị hóa làm mất vùng này ra sao?
3.18“Cửa sổ thủy lực” là gì?
Trả lời ngắn: Nơi aquitard mỏng/đứt, cho trao đổi mạnh.
Gợi ý suy ngẫm: Cửa sổ làm tăng rủi ro mặn/ô nhiễm?
3.19Dấu hiệu “biên không thấm” ngoài thực địa?
Trả lời ngắn: Dãy đá gốc, đới sét dày, ranh địa chất.
Gợi ý suy ngẫm: Nhầm biên làm mô hình sai lớn.
3.20Cần tối thiểu bao nhiêu giếng quan trắc cho 1 huyện?
Trả lời ngắn: Không có số cố định; ưu tiên đại diện và điểm nóng.
Gợi ý suy ngẫm: 3 điểm: ven biển – trung tâm – nội đồng.
Tài liệu đào sâu của nhóm
Tài liệu nhóm 3: Thông tư 17/2013 và 11/2014 (yêu cầu kỹ thuật bản đồ/điểm đo) .
NHÓM 4 — Dòng chảy & cân bằng nước (61–80)
4.1“Đầu thủy lực” gồm gì?
Trả lời ngắn: Cao độ + áp lực (đầu áp).
Gợi ý suy ngẫm: Tầng có áp dùng đầu áp quan trọng.
4.2Đường đẳng thế cho biết gì?
Trả lời ngắn: Hướng dòng vuông góc đường đẳng thế (xấp xỉ).
Gợi ý suy ngẫm: Từ đó suy ra vùng bổ cập/thoát.
4.3Thế nào là “dòng chảy khu vực” vs “cục bộ”?
Trả lời ngắn: Khu vực: quy mô lưu vực; cục bộ: quanh sông/giếng.
Gợi ý suy ngẫm: Quy hoạch cần nhìn cấp nào?
4.4Nguồn bổ cập chính ở Việt Nam?
Trả lời ngắn: Mưa; thấm từ sông/kênh; tưới.
Gợi ý suy ngẫm: ĐBSCL bổ cập khác Tây Nguyên?
4.5Vì sao mùa mưa–mùa khô làm mực nước dao động?
Trả lời ngắn: Bổ cập thay đổi theo mùa.
Gợi ý suy ngẫm: Nếu dao động mất đi → tín hiệu suy giảm?
4.6Water budget đơn giản gồm gì?
Trả lời ngắn: Recharge – Discharge – Pumping = ΔStorage.
Gợi ý suy ngẫm: Anh dùng ngân sách để giải thích cho lãnh đạo.
4.7Tại sao “rò rỉ” qua aquitard quan trọng?
Trả lời ngắn: Nó quyết định hồi phục chậm và liên thông tầng.
Gợi ý suy ngẫm: Leakage gắn với lún.
4.8Baseflow của sông liên quan nước dưới đất?
Trả lời ngắn: Dòng chảy kiệt thường do nước dưới đất cấp.
Gợi ý suy ngẫm: Khai thác làm giảm baseflow?
4.9Khi nào sông “mất nước” vào tầng?
Trả lời ngắn: Khi mực nước sông cao hơn mực nước ngầm.
Gợi ý suy ngẫm: Điều kiện này đảo chiều theo mùa.
4.10“Vùng thoát” ở ven biển?
Trả lời ngắn: Biển/đầm lầy/cửa sông.
Gợi ý suy ngẫm: Bơm mạnh có thể đảo hướng dòng?
4.11Vì sao bơm mạnh kéo mặn?
Trả lời ngắn: Giảm áp nước ngọt → gradient kéo mặn vào.
Gợi ý suy ngẫm: Đây là logic NAWAPI cảnh báo mặn khi mực hạ.
4.12Tại sao hạ thấp mực nước kéo theo suy thoái?
Trả lời ngắn: Giảm trữ, tăng chi phí bơm, tăng rủi ro mặn/lún.
Gợi ý suy ngẫm: “Không lún” thực chất là “không hạ kéo dài”.
4.13Hồi phục mực nước sau giảm bơm phụ thuộc gì?
Trả lời ngắn: Recharge, leakage, T, S.
Gợi ý suy ngẫm: Vì sao hồi phục có thể rất chậm?
4.14Vì sao cần phân vùng khai thác?
Trả lời ngắn: Vì nhạy cảm không gian khác nhau (mặn/lún/ô nhiễm).
Gợi ý suy ngẫm: Vùng cấm/hạn chế dựa trên cơ chế nào?
4.15“Tốc độ hạ mực” đo thế nào?
Trả lời ngắn: Xu thế mực nước theo năm (m/năm).
Gợi ý suy ngẫm: NAWAPI hay dùng tốc độ hạ để dự báo.
4.16Tại sao cần chuỗi 10–15 năm?
Trả lời ngắn: Để tách biến động mùa với xu thế dài hạn.
Gợi ý suy ngẫm: 3 năm thường chưa đủ.
4.17Tác động biến đổi khí hậu tới nước dưới đất?
Trả lời ngắn: Thay đổi mưa, hạn, mực biển → bổ cập và mặn thay đổi.
Gợi ý suy ngẫm: ĐBSCL chịu tác động kép.
4.18Urbanization ảnh hưởng thế nào?
Trả lời ngắn: Giảm thấm, tăng thoát mặt → giảm bổ cập.
Gợi ý suy ngẫm: Biện pháp “bổ cập nhân tạo” có phù hợp?
4.19“Suy kiệt” khác “suy thoái” thế nào?
Trả lời ngắn: Suy kiệt: giảm lượng; suy thoái: giảm chất/khả năng.
Gợi ý suy ngẫm: Lún là suy thoái dạng nào?
4.20Quan trắc nào tối quan trọng cho “không lún”?
Trả lời ngắn: Mực nước theo tầng khai thác + xu thế lâu dài.
Gợi ý suy ngẫm: Nếu có InSAR/GPS càng tốt.
Tài liệu đào sâu của nhóm
Tài liệu nhóm 4: NAWAPI dự báo hạ mực & mặn ĐBSCL ; DWRM quan trắc lưu vực (khung tầng và tổng tài nguyên) .
NHÓM 5 — Giếng, khai thác, thử bơm (81–100)
5.1Giếng khoan tiêu chuẩn cần gì?
Trả lời ngắn: Ống chống, ống lọc, sỏi lọc, chèn cách tầng, miệng bảo vệ.
Gợi ý suy ngẫm: Tránh giếng hở nhiều tầng.
5.2Vì sao “giếng hở nhiều tầng” nguy hiểm?
Trả lời ngắn: Nhiễm chéo, lan mặn/ô nhiễm, sai quan trắc.
Gợi ý suy ngẫm: Trong quy hoạch cần quy định kỹ thuật?
5.3Thử bơm nhằm tìm tham số gì?
Trả lời ngắn: T và S (và đánh giá bán kính ảnh hưởng).
Gợi ý suy ngẫm: Đừng chỉ lấy “Q giếng”.
5.4Drawdown là gì?
Trả lời ngắn: Mức hạ mực nước so với ban đầu.
Gợi ý suy ngẫm: Drawdown khác “hạ mực dài hạn”.
5.5Recovery test cho biết gì?
Trả lời ngắn: Khả năng hồi phục; hỗ trợ ước tính T.
Gợi ý suy ngẫm: Hồi phục chậm nói gì về leakage?
5.6“Step-drawdown test” dùng khi nào?
Trả lời ngắn: Đánh giá tổn thất giếng và chọn Q tối ưu.
Gợi ý suy ngẫm: Hữu ích cho vận hành cấp nước.
5.7Hiệu suất giếng phụ thuộc gì?
Trả lời ngắn: Thiết kế lọc, phát triển giếng, vật liệu, clogging.
Gợi ý suy ngẫm: Hiệu suất kém làm tăng chi phí.
5.8Tại sao giếng gần biển cần thận trọng hơn?
Trả lời ngắn: Nhạy mặn; hạ mực dễ kéo mặn.
Gợi ý suy ngẫm: Có nên phân tán giếng?
5.9Cụm giếng vs giếng đơn?
Trả lời ngắn: Cụm: quản lý tổng Y và phân bổ; giếng đơn: khó kiểm soát tổng.
Gợi ý suy ngẫm: Anh chọn Y tổng là rất đúng.
5.10“Wellfield management” là gì?
Trả lời ngắn: Quản lý trường giếng: tổng Q, phân bố, mùa vụ.
Gợi ý suy ngẫm: Đặt KPI cho đơn vị vận hành.
5.11Vì sao cần đồng hồ lưu lượng?
Trả lời ngắn: Không có Q thực → mọi dự báo sai.
Gợi ý suy ngẫm: Q là biến điều khiển số 1.
5.12Tính “safe yield” đơn giản là gì?
Trả lời ngắn: Mức khai thác không gây suy giảm không chấp nhận được.
Gợi ý suy ngẫm: “Không lún” là tiêu chí mạnh.
5.13“Over-pumping” nhận biết sớm?
Trả lời ngắn: Mực hạ theo năm, recovery kém, mặn tăng.
Gợi ý suy ngẫm: Kết hợp 3 tín hiệu.
5.14Bán kính ảnh hưởng phụ thuộc gì?
Trả lời ngắn: T, S, thời gian bơm.
Gợi ý suy ngẫm: Quy hoạch khoảng cách giếng.
5.15Vì sao cần giếng quan trắc riêng?
Trả lời ngắn: Giếng khai thác bị nhiễu và thiết kế không chuẩn quan trắc.
Gợi ý suy ngẫm: Quan trắc là “hệ thần kinh”.
5.16“Monitoring well” khác “production well”?
Trả lời ngắn: Quan trắc: lọc theo 1 tầng, đo chuẩn; khai thác: tối ưu sản lượng.
Gợi ý suy ngẫm: Không dùng lẫn.
5.17Test nước (sampling) cần gì?
Trả lời ngắn: Xả ổn định, tránh lấy nước đọng, ghi thời gian.
Gợi ý suy ngẫm: Sai quy trình → kết quả Cl/EC sai.
5.18“Clogging” do đâu?
Trả lời ngắn: Sắt/mangan, vi sinh, hạt mịn, kết tủa.
Gợi ý suy ngẫm: Liên hệ chất lượng và bảo trì.
5.19Vì sao giếng sâu đôi khi mặn hơn?
Trả lời ngắn: Nước cổ, tương tác địa chất, hoặc mặn nền.
Gợi ý suy ngẫm: Không mặc định “sâu là ngọt”.
5.20KPI tối thiểu cho cụm cấp nước ngầm?
Trả lời ngắn: Q khai thác, mực nước, EC/Cl, chi phí/kWh, xu thế năm.
Gợi ý suy ngẫm: Gắn KPI với đèn giao thông Y.
NHÓM 6 — Chất lượng nước & ô nhiễm (101–120)
6.13 nhóm chỉ tiêu hay đo nhất?
Trả lời ngắn: Vật lý (EC/TDS), hóa học (Cl, NO3, Fe…), vi sinh.
Gợi ý suy ngẫm: ĐBSCL ưu tiên Cl/EC.
6.2EC dùng làm gì?
Trả lời ngắn: Chỉ thị nhanh tổng muối hòa tan (không thay Cl).
Gợi ý suy ngẫm: EC tăng theo mùa khô?
6.3Nitrate cao thường do đâu?
Trả lời ngắn: Nông nghiệp, nước thải.
Gợi ý suy ngẫm: Tầng nông nhạy hơn.
6.4Arsenic thường gắn với môi trường nào?
Trả lời ngắn: Trầm tích khử, giàu vật chất hữu cơ (nhiều đồng bằng).
Gợi ý suy ngẫm: Cần khảo sát vùng nguy cơ.
6.5Fe/Mn cao do đâu?
Trả lời ngắn: Môi trường khử, hòa tan khoáng.
Gợi ý suy ngẫm: Ảnh hưởng vận hành nhà máy.
6.6Vì sao karst nhạy ô nhiễm?
Trả lời ngắn: Dòng chảy nhanh, ít lọc tự nhiên.
Gợi ý suy ngẫm: Vùng bảo hộ vệ sinh phải rộng.
6.7“Plume” ô nhiễm là gì?
Trả lời ngắn: Dải lan truyền theo hướng dòng.
Gợi ý suy ngẫm: Vẽ plume cần dữ liệu gì?
6.8Chất ô nhiễm di chuyển nhanh nhất theo?
Trả lời ngắn: Dòng chảy + phân tán; phụ thuộc hấp phụ/thoái hóa.
Gợi ý suy ngẫm: Nitrate vs kim loại khác nhau.
6.9Vì sao lớp sét đôi khi “bảo vệ” tầng sâu?
Trả lời ngắn: Cản thấm, tăng thời gian.
Gợi ý suy ngẫm: Nhưng giếng hở phá lớp bảo vệ.
6.10“Capture zone” là gì?
Trả lời ngắn: Vùng đóng góp nước cho giếng.
Gợi ý suy ngẫm: Dùng để thiết kế vùng bảo hộ.
6.11Vì sao cần bản đồ chất lượng nước dưới đất?
Trả lời ngắn: Phân vùng phù hợp mục đích dùng và cảnh báo.
Gợi ý suy ngẫm: Kết nối với cấp nước sinh hoạt.
6.12Đánh giá nguy cơ ô nhiễm cần các lớp dữ liệu nào?
Trả lời ngắn: Địa chất, độ sâu mực, nguồn thải, sử dụng đất.
Gợi ý suy ngẫm: Tạo chỉ số “vulnerability”.
6.13“Natural background” là gì?
Trả lời ngắn: Nền tự nhiên (mặn nền, Fe nền…).
Gợi ý suy ngẫm: Tránh kết luận nhầm là ô nhiễm.
6.14“Wellhead protection” gồm gì?
Trả lời ngắn: Kỹ thuật + hành lang bảo vệ + quản lý hoạt động bề mặt.
Gợi ý suy ngẫm: Đưa vào quy hoạch.
6.15Khi nào cần lấy mẫu theo tầng?
Trả lời ngắn: Khi có nhiều tầng, rủi ro nhiễm chéo.
Gợi ý suy ngẫm: Dùng packer nếu cần.
6.16Vì sao nước ngầm đôi khi có mùi?
Trả lời ngắn: H2S, hữu cơ, vi sinh, Fe/Mn.
Gợi ý suy ngẫm: Liên hệ điều kiện khử.
6.17“Redox” quan trọng thế nào?
Trả lời ngắn: Quyết định dạng hóa học (As, Fe, Mn…).
Gợi ý suy ngẫm: Đọc DO/ORP để suy ra.
6.18Cần bao lâu để thấy hiệu quả giảm nguồn thải?
Trả lời ngắn: Tùy thời gian lưu; có thể nhiều năm.
Gợi ý suy ngẫm: Truyền thông với cộng đồng.
6.19Vì sao giếng gần nghĩa trang/bãi rác rủi ro cao?
Trả lời ngắn: Nguồn hữu cơ/vi sinh, rò rỉ.
Gợi ý suy ngẫm: Vùng cấm/hạn chế theo quy hoạch.
6.20Quy tắc vàng khi so sánh chất lượng theo thời gian?
Trả lời ngắn: So cùng tầng, cùng quy trình, cùng mùa.
Gợi ý suy ngẫm: Tránh “ảo giác xu thế”.
NHÓM 7 — Xâm nhập mặn & ven biển (121–140)
7.1Xâm nhập mặn trong nước dưới đất là gì?
Trả lời ngắn: Nước mặn lấn vào tầng ngọt do gradient/khai thác.
Gợi ý suy ngẫm: “Đệm nước ngọt” là gì?
7.2Dấu hiệu sớm nhất của mặn?
Trả lời ngắn: EC/Cl tăng ở giếng ven biển.
Gợi ý suy ngẫm: Đo theo mùa.
7.3Vì sao mùa khô mặn tăng?
Trả lời ngắn: Bổ cập giảm, khai thác tăng, biển lấn.
Gợi ý suy ngẫm: Kịch bản quản lý theo mùa.
7.4“Upconing” là gì?
Trả lời ngắn: Mặn từ dưới kéo lên dưới giếng do bơm.
Gợi ý suy ngẫm: Giếng sâu không luôn an toàn.
7.5Biên biển trong mô hình thường dùng gì?
Trả lời ngắn: Constant head hoặc density-dependent boundary (nâng cao).
Gợi ý suy ngẫm: MODFLOW cơ bản chưa mô tả mật độ.
7.6Khi nào MODFLOW đủ, khi nào cần SEAWAT?
Trả lời ngắn: MODFLOW: mực nước; SEAWAT: mặn theo mật độ.
Gợi ý suy ngẫm: Dùng MODFLOW để quản lý “không lún” trước.
7.7NAWAPI cảnh báo mặn thường dựa trên chỉ báo gì?
Trả lời ngắn: Xu thế hạ mực & nguy cơ mặn theo tầng (ví dụ qp3…).
Gợi ý suy ngẫm: Hạ mực là điều kiện cần của nhiều rủi ro.
7.8“Freshwater lens” ở đảo/ven biển là gì?
Trả lời ngắn: Thấu kính nước ngọt nổi trên nước mặn.
Gợi ý suy ngẫm: Khai thác phá thấu kính thế nào?
7.9Giải pháp giảm mặn trong cấp nước?
Trả lời ngắn: Giảm bơm vùng nhạy, phân tán, chuyển nguồn, trữ nước.
Gợi ý suy ngẫm: Gắn với Y tổng.
7.10Vì sao đồng bằng ven biển miền Trung nhạy mặn hơn?
Trả lời ngắn: Tầng mỏng, gần biển, bổ cập nhỏ.
Gợi ý suy ngẫm: Bơm tập trung rủi ro cao.
7.11Mặn nền khác xâm nhập mặn thế nào?
Trả lời ngắn: Mặn nền là tự nhiên, ổn định; xâm nhập là xu thế tăng/lan.
Gợi ý suy ngẫm: Cần chuỗi thời gian.
7.12“Ranh mặn” nên biểu diễn bằng gì?
Trả lời ngắn: Isochlor (Cl) hoặc EC tương đương, theo từng tầng.
Gợi ý suy ngẫm: Không gộp tầng.
7.13Vì sao cần quan trắc nhiều tầng ở ven biển?
Trả lời ngắn: Mặn có thể đi theo tầng ưu thế khác nhau.
Gợi ý suy ngẫm: Có nơi mặn tầng nông nhưng sâu ngọt (và ngược lại).
7.14Khi nào biện pháp bổ cập nhân tạo có ích?
Trả lời ngắn: Khi có nguồn nước phù hợp và tầng nhận thấm tốt.
Gợi ý suy ngẫm: Rủi ro gây ô nhiễm ngược.
7.15“Hydraulic barrier” là gì?
Trả lời ngắn: Bơm tạo gradient ngược hoặc bơm ép ngăn mặn.
Gợi ý suy ngẫm: Phức tạp, cần mô hình nâng cao.
7.16Chỉ tiêu vận hành để tránh mặn?
Trả lời ngắn: EC/Cl cảnh báo + giới hạn drawdown theo mùa.
Gợi ý suy ngẫm: Xây “đèn giao thông” theo EC.
7.17Tại sao giếng ven biển nên có chu kỳ nghỉ?
Trả lời ngắn: Giảm upconing và hồi phục áp.
Gợi ý suy ngẫm: Quản lý theo ca vận hành.
7.18Quan hệ mặn–lún?
Trả lời ngắn: Lún làm tăng ngập/mặn; mặn làm tăng áp lực cấp nước.
Gợi ý suy ngẫm: Vòng xoáy rủi ro.
7.19Khi giảm Y tổng, mặn phản ứng thế nào?
Trả lời ngắn: Thường giảm xu thế tăng mặn (chậm).
Gợi ý suy ngẫm: “Chậm” vì hệ tích lũy.
7.20KPI tối thiểu vùng ven biển?
Trả lời ngắn: Mực nước + EC/Cl + Q + xu thế năm.
Gợi ý suy ngẫm: Đúng bộ “4 biến” anh đang cần.
NHÓM 8 — Lún đất & cơ học đất (141–160)
8.1Lún đất do khai thác xảy ra vì sao?
Trả lời ngắn: Hạ áp nước lỗ rỗng → tăng ứng suất hữu hiệu → nén sét.
Gợi ý suy ngẫm: “Không lún” = hạn chế hạ áp kéo dài.
8.2Lún có hồi phục không?
Trả lời ngắn: Một phần đàn hồi; phần nén chặt thường không hồi hoàn toàn.
Gợi ý suy ngẫm: Vì sao cần phòng hơn chữa?
8.3Tầng nào gây lún mạnh nhất?
Trả lời ngắn: Lớp sét/bùn sét dày (aquitard) xen kẹp.
Gợi ý suy ngẫm: ĐBSCL rất nhạy.
8.4Vì sao lún làm mặn tệ hơn?
Trả lời ngắn: Tăng ngập triều, giảm cao độ, tăng xâm nhập mặn.
Gợi ý suy ngẫm: Lún là “rủi ro hệ thống”.
8.5Chỉ báo sớm của rủi ro lún?
Trả lời ngắn: Hạ mực kéo dài + tốc độ hạ tăng.
Gợi ý suy ngẫm: Kết nối NAWAPI cảnh báo hạ mực.
8.6InSAR dùng làm gì?
Trả lời ngắn: Đo lún diện rộng theo thời gian.
Gợi ý suy ngẫm: Ghép với bản đồ khai thác.
8.7Vì sao chỉ quản lý theo Y tổng là hợp lý?
Trả lời ngắn: Vì giảm hạ áp quy mô vùng; dễ kiểm soát.
Gợi ý suy ngẫm: Nhưng cần phân bổ Y theo điểm nóng.
8.8“Drawdown threshold” khác Y threshold?
Trả lời ngắn: Drawdown: theo mực nước; Y: theo lưu lượng.
Gợi ý suy ngẫm: Kết hợp cả 2 tốt nhất.
8.9Tại sao lún có độ trễ?
Trả lời ngắn: Nén sét và thoát nước lỗ rỗng diễn ra chậm.
Gợi ý suy ngẫm: Nên dự báo trước khi thấy lún.
8.10Cách truyền thông “lún” cho người dân?
Trả lời ngắn: Giải thích bằng “miếng mút xẹp khi rút nước”.
Gợi ý suy ngẫm: Liên hệ nứt nhà/ngập.
8.11Lún do nguyên nhân khác khai thác?
Trả lời ngắn: Tải trọng xây dựng, nén tự nhiên, khai thác dầu khí…
Gợi ý suy ngẫm: Cần phân tích đồng thời.
8.12Quan trắc nào cần để quy kết khai thác gây lún?
Trả lời ngắn: Q + mực nước theo tầng + InSAR/GPS + địa chất sét.
Gợi ý suy ngẫm: Tối thiểu 3 nguồn.
8.13Vì sao giảm Y mà mực không hồi ngay?
Trả lời ngắn: Leakage chậm, bổ cập hạn chế.
Gợi ý suy ngẫm: Kỳ vọng đúng để khỏi “nản”.
8.14Lún có thể xảy ra ở vùng không ven biển?
Trả lời ngắn: Có, nếu có sét dày và khai thác tập trung.
Gợi ý suy ngẫm: Đông Nam Bộ cũng có điểm nóng.
8.15Biện pháp quản lý ưu tiên?
Trả lời ngắn: Giảm khai thác, chuyển nguồn, phân tán, quan trắc.
Gợi ý suy ngẫm: “Chuyển nguồn” là chìa khóa.
8.16Vì sao cần quy hoạch cấp nước thay thế?
Trả lời ngắn: Giảm phụ thuộc nước ngầm → giảm lún.
Gợi ý suy ngẫm: ĐBSCL cần liên kết vùng.
8.17Lún ảnh hưởng hệ thống thoát nước đô thị?
Trả lời ngắn: Tăng ngập, giảm độ dốc, tăng chi phí.
Gợi ý suy ngẫm: Lún là chi phí ẩn.
8.18Lún ảnh hưởng đất nông nghiệp?
Trả lời ngắn: Ngập úng, mặn xâm nhập sâu hơn.
Gợi ý suy ngẫm: Liên quan an ninh lương thực.
8.19Chỉ tiêu “không lún” chuyển thành KPI thế nào?
Trả lời ngắn: Giới hạn tốc độ hạ mực + giới hạn Y theo vùng.
Gợi ý suy ngẫm: Đèn giao thông xanh-vàng-đỏ.
8.20Sai lầm quản lý hay gặp?
Trả lời ngắn: Chờ lún rõ mới giảm khai thác.
Gợi ý suy ngẫm: Phải đi trước 3–5 năm.
NHÓM 9 — Mô hình hóa & dự báo (161–180)
9.1MODFLOW mô phỏng gì?
Trả lời ngắn: Mực nước/dòng chảy (không mô tả mặn theo mật độ).
Gợi ý suy ngẫm: Dùng MODFLOW để quản lý “không lún”.
9.26 thành phần mô hình tối thiểu?
Trả lời ngắn: Miền, lưới, lớp, K/S, recharge, pumping, biên.
Gợi ý suy ngẫm: MVP trước, chi tiết sau.
9.3Điều kiện biên quan trọng nhất ven biển?
Trả lời ngắn: Biên biển constant head.
Gợi ý suy ngẫm: Anh đã chọn đúng.
9.4Calibration là gì?
Trả lời ngắn: Chỉnh tham số để khớp mực nước quan trắc.
Gợi ý suy ngẫm: Không “chỉnh vô tội vạ” trái địa chất.
9.5Validation là gì?
Trả lời ngắn: Kiểm tra mô hình trên giai đoạn khác.
Gợi ý suy ngẫm: Nếu không có đủ dữ liệu thì sao?
9.6Sensitivity analysis dùng để làm gì?
Trả lời ngắn: Tìm tham số nhạy nhất (K, recharge…).
Gợi ý suy ngẫm: Ưu tiên điều tra tham số nhạy.
9.7Scenario quan trọng nhất cho ĐBSCL?
Trả lời ngắn: Giảm Y; hạn; tăng nhu cầu; phân bổ lại khai thác.
Gợi ý suy ngẫm: Gắn với cảnh báo NAWAPI hạ mực/mặn.
9.8“Leakage” mô hình hóa thế nào?
Trả lời ngắn: Lớp aquitard hoặc tham số rò rỉ (semi-confined).
Gợi ý suy ngẫm: Liên quan lún.
9.9Mô hình hóa giếng khi không có tọa độ chi tiết?
Trả lời ngắn: Phân bổ theo huyện/cụm (distributed pumping).
Gợi ý suy ngẫm: MVP vẫn chạy được.
9.10Recharge nhập theo tháng hay mùa?
Trả lời ngắn: Ít dữ liệu: 2 mùa; nhiều dữ liệu: tháng.
Gợi ý suy ngẫm: Đừng phức tạp quá sớm.
9.11Bản đồ kết quả quan trọng nhất?
Trả lời ngắn: Bản đồ hạ mực (Δh) theo kịch bản.
Gợi ý suy ngẫm: Từ Δh suy ra nguy cơ lún/mặn.
9.12Mô hình sai do lỗi nào hay gặp?
Trả lời ngắn: Biên sai, cao độ sai, dữ liệu Q sai.
Gợi ý suy ngẫm: “Q sai là tất cả sai”.
9.13Độ phân giải lưới chọn theo gì?
Trả lời ngắn: Theo mục tiêu và dữ liệu; điểm nóng cần mịn hơn.
Gợi ý suy ngẫm: Nested grid nếu cần.
9.14Làm sao chuyển mô hình thành quyết định?
Trả lời ngắn: Chuyển Δh → ngưỡng đèn giao thông → trần Y.
Gợi ý suy ngẫm: Đây là “cầu nối” quan trọng nhất.
9.15Khi nào cần mô hình mặn?
Trả lời ngắn: Khi cần dự báo ranh mặn theo không gian & thời gian.
Gợi ý suy ngẫm: Bắt đầu ở điểm nóng.
9.16Dữ liệu tối thiểu để chạy MVP?
Trả lời ngắn: Ranh giới, DEM/cao độ, vài mực nước, Q tổng, phân vùng K.
Gợi ý suy ngẫm: Thiếu thì dùng giả định có kiểm soát.
9.17“Uncertainty” trình bày sao cho lãnh đạo hiểu?
Trả lời ngắn: Dải kết quả (min-max) theo tham số nhạy.
Gợi ý suy ngẫm: Không hứa “đúng tuyệt đối”.
9.18Mô hình hỗ trợ vùng cấm/hạn chế thế nào?
Trả lời ngắn: Xác định vùng nhạy cảm Δh lớn, mặn, lún.
Gợi ý suy ngẫm: Kết hợp quy định kỹ thuật bản đồ.
9.19KPI của mô hình?
Trả lời ngắn: Sai số mực nước, khả năng tái hiện xu thế, ổn định kịch bản.
Gợi ý suy ngẫm: “Xu thế đúng” đôi khi quan trọng hơn “đúng từng cm”.
9.20Lộ trình nâng cấp mô hình hợp lý?
Trả lời ngắn: MVP → hiệu chỉnh → kịch bản → nâng tầng/biên → mặn.
Gợi ý suy ngẫm: Đi từng bước để tránh rối.
NHÓM 10 — Quy hoạch/điều tra/quản lý nhà nước (181–200)
10.1Vì sao lập bản đồ TNND 1:200.000?
Trả lời ngắn: Chuẩn hóa phân vùng tài nguyên, khai thác, rủi ro.
Gợi ý suy ngẫm: Là “nền” cho quy hoạch.
10.2Bản đồ chất lượng nước dưới đất dùng làm gì?
Trả lời ngắn: Phân vùng sử dụng và cảnh báo ô nhiễm/mặn.
Gợi ý suy ngẫm: Gắn cấp nước sinh hoạt.
10.3Quan trắc lưu vực thường nêu các tầng gì?
Trả lời ngắn: qh, qp, n, β(n-q) (tùy lưu vực).
Gợi ý suy ngẫm: Đây là khung tổng hợp rất “chuẩn”.
10.4Vì sao NAWAPI hay phát hành bản tin dự báo hạ mực/mặn?
Trả lời ngắn: Để cảnh báo suy thoái và định hướng quản lý theo tầng/khu vực.
Gợi ý suy ngẫm: Anh dùng bản tin làm căn cứ giao việc.
10.5“Vùng cấm/hạn chế” dựa trên gì (nguyên lý)?
Trả lời ngắn: Nhạy cảm suy giảm, mặn, lún, ô nhiễm, bảo vệ công trình cấp nước.
Gợi ý suy ngẫm: Nói rõ cơ chế để thuyết phục.
10.6Khi nào cần ưu tiên điều tra bổ sung?
Trả lời ngắn: Khi dữ liệu thiếu ở điểm nóng hoặc có xung đột dùng nước.
Gợi ý suy ngẫm: Ưu tiên tham số nhạy.
10.7Trữ lượng khai thác tiềm năng khác gì trữ lượng động?
Trả lời ngắn: Tiềm năng là khả năng; động gắn với dòng chảy/bổ cập hiện tại.
Gợi ý suy ngẫm: Dùng đúng thuật ngữ khi báo cáo.
10.8“Khai thác bền vững” đo bằng gì?
Trả lời ngắn: Không suy giảm không chấp nhận được (mực, chất, lún, mặn).
Gợi ý suy ngẫm: Chọn tiêu chí “không lún” là rất mạnh.
10.9Vì sao quản lý theo Y tổng thuận lợi?
Trả lời ngắn: Đơn giản, dễ kiểm soát, gắn mục tiêu vùng.
Gợi ý suy ngẫm: Nhưng phải phân bổ theo vùng nhạy.
10.10Nếu thiếu số liệu Q thực, làm sao?
Trả lời ngắn: Ước tính theo cấp nước, dân số, công suất; nhưng phải kế hoạch đo.
Gợi ý suy ngẫm: “Ước tính chỉ dùng tạm”.
10.11Bộ chỉ báo tối thiểu để vận hành “đèn giao thông” vùng ven biển?
Trả lời ngắn: Q, mực nước, EC/Cl, xu thế năm.
Gợi ý suy ngẫm: Đây là bộ 4 biến anh có thể chuẩn hóa.
10.12Cách trình bày kết quả cho lãnh đạo?
Trả lời ngắn: 1 bản đồ điểm nóng + 1 biểu đồ xu thế + 1 bảng khuyến nghị Y.
Gợi ý suy ngẫm: Tránh quá nhiều kỹ thuật.
10.13Dữ liệu nào cần chuẩn hóa nhất trong CSDL?
Trả lời ngắn: Tọa độ, cao độ, tầng, thời gian, đơn vị đo.
Gợi ý suy ngẫm: Sai đơn vị làm hỏng hết.
10.14Quy hoạch cấp nước phải phối hợp nguồn nào?
Trả lời ngắn: Nước mặt + nước ngầm + trữ nước + liên kết vùng.
Gợi ý suy ngẫm: Giảm phụ thuộc nước ngầm để giảm lún.
10.15Khi xảy ra hạn/mặn cực đoan, ưu tiên điều hành gì?
Trả lời ngắn: Bảo đảm sinh hoạt; giảm bơm điểm nóng; cấp nước thay thế.
Gợi ý suy ngẫm: Kịch bản khẩn cấp.
10.16Làm sao đánh giá hiệu quả chính sách giảm khai thác?
Trả lời ngắn: Theo xu thế mực nước/EC và tốc độ hạ mực giảm dần.
Gợi ý suy ngẫm: Cần 2–3 năm mới thấy rõ.
10.17Tại sao truyền thông cộng đồng quan trọng?
Trả lời ngắn: Giảm giếng tự phát, tăng tuân thủ.
Gợi ý suy ngẫm: Dùng ví dụ “miếng mút xẹp” về lún.
10.18“Một lưu vực” trong quản lý nước ngầm có thể khác ranh sông?
Trả lời ngắn: Có; nước ngầm theo cấu trúc địa chất.
Gợi ý suy ngẫm: Đừng đồng nhất tuyệt đối.
10.19Cách dùng bản tin quan trắc DWRM cho công việc?
Trả lời ngắn: Làm căn cứ tình trạng tầng và lập kế hoạch quan trắc địa phương.
Gợi ý suy ngẫm: Ghép với dữ liệu của tỉnh.
10.203 câu hỏi “tối quan trọng” khi duyệt một dự án khai thác lớn?
Trả lời ngắn: (1) Tầng nào? (2) Q bao nhiêu & phân bố? (3) Tác động mực/mặn/lún?
Gợi ý suy ngẫm: Nếu không trả lời được (3) → yêu cầu bổ sung.
Tài liệu đào sâu của nhóm
Tài liệu nhóm 10: Thông tư 17/2013 (bản đồ TNND) ; Thông tư 11/2014 (bản đồ chất lượng) ; DWRM quan trắc lưu vực (khung tầng qh/qp/n/β) ; NAWAPI bản tin dự báo ĐBSCL (qp3, xu thế hạ mực) .
