Skip to content

ĐÔI NÉT VỀ HẢI PHÒNG

Đỗ Đức Dũng 16/05/2026

Nông nghiệp, thủy lợi và môi trường TP. Hải Phòng trong bối cảnh mới sau sáp nhập địa giới hành chính

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh năm 2025, TP. Hải Phòng bước vào một giai đoạn phát triển hoàn toàn mới. Theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội, toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của thành phố Hải Phòng cũtỉnh Hải Dương cũ được sắp xếp thành thành phố mới có tên gọi là thành phố Hải Phòng. Từ ngày 1/7/2025, Hải Phòng mới có diện tích tự nhiên 3.194,72 km², dân số 4.664.124 người. Sau sắp xếp cấp xã, thành phố có 114 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 67 xã, 45 phường và 2 đặc khu.

Đây là một thay đổi rất lớn về không gian phát triển. Trước đây, Hải Phòng được biết đến là đô thị cảng biển, trung tâm công nghiệp, logistics, kinh tế biển và cửa ngõ giao thương quốc tế của miền Bắc. Hải Dương cũ lại là vùng nông nghiệp thâm canh, cây ăn quả, rau màu vụ đông, chăn nuôi, làng nghề, công nghiệp chế biến và nằm trong hệ thống sông Thái Bình. Sau sáp nhập, Hải Phòng mới không chỉ là thành phố cảng, mà trở thành một không gian tổng hợp gồm cảng biển – công nghiệp – đô thị – nông nghiệp hàng hóa – thủy sản – sông ngòi – đảo – vùng sinh thái ven biển.

Một không gian mới: từ cảng biển Hải Phòng đến vùng nông nghiệp Hải Dương cũ

Điểm đặc biệt nhất của Hải Phòng mới là sự kết hợp giữa hai vùng có tính bổ sung rất rõ. Hải Phòng cũ có lợi thế nổi bật về cảng biển, logistics, công nghiệp, du lịch biển, Cát Bà, Đồ Sơn, Bạch Long Vĩ và hệ thống cửa sông ven biển. Hải Dương cũ có lợi thế về nông nghiệp hàng hóa, lúa, rau vụ đông, vải thiều Thanh Hà, cà rốt, hành tỏi, ổi, chăn nuôi và các vùng sản xuất tập trung.

Sự kết hợp này tạo ra một thành phố có cấu trúc rất hiếm ở miền Bắc: phía Đông là biển, cảng, đảo, khu kinh tế, logistics và công nghiệp nặng; phía Tây là vùng nông nghiệp, rau màu, cây ăn quả, làng nghề, công nghiệp chế biến và hệ thống sông ngòi nội đồng. Nhờ đó, Hải Phòng mới có điều kiện hình thành chuỗi phát triển hoàn chỉnh: vùng nguyên liệu nông sản – chế biến – logistics – cảng biển – xuất khẩu.

Tuy nhiên, chính cấu trúc này cũng làm cho bài toán quản lý trở nên phức tạp hơn. Thành phố phải đồng thời giải quyết các vấn đề của một đô thị cảng biển lớn, một vùng công nghiệp tăng trưởng nhanh, một vùng nông nghiệp thâm canh, một vùng cửa sông – ven biển chịu bão, triều, xâm nhập mặn và một vùng làng nghề – nông thôn có áp lực môi trường cao.

Nông nghiệp Hải Phòng: nhỏ hơn công nghiệp, nhưng rất quan trọng về giá trị và sinh kế

Trong cơ cấu kinh tế của Hải Phòng mới, nông nghiệp không phải là khu vực chiếm tỷ trọng lớn như công nghiệp, cảng biển hay dịch vụ. Nhưng sau khi hợp nhất với Hải Dương cũ, nông nghiệp của thành phố có quy mô, tính đa dạng và giá trị hàng hóa cao hơn rất nhiều.

Năm 2025, lĩnh vực nông, lâm nghiệp và thủy sản của Hải Phòng tăng trưởng 4,33%, vượt kế hoạch đề ra. Năng suất lúa cả năm ước đạt 62,4 tạ/ha/vụ, cao hơn gần 6 tạ/ha so với năm 2024. Sản lượng vải đạt 64.700 tấn, tăng mạnh so với năm trước. Chăn nuôi tiếp tục giữ vai trò lớn với tổng đàn lợn hơn 633.000 con, sản lượng thịt hơi gần 267.000 tấn và sản lượng trứng khoảng 950 triệu quả.

Những số liệu này cho thấy Hải Phòng mới không chỉ là một đô thị công nghiệp – cảng biển, mà còn là địa phương có nền nông nghiệp hàng hóa đáng kể. Trong đó, vùng Hải Dương cũ đóng vai trò rất quan trọng với các sản phẩm đã có thương hiệu như vải thiều Thanh Hà, cà rốt, hành tỏi, rau vụ đông, ổi, lúa chất lượng cao và chăn nuôi.

Một ví dụ rất rõ là vải thiều Thanh Hà. Trong vụ vải năm 2025, hơn 60.000 tấn vải thiều Thanh Hà được bán ra thị trường, trong đó khoảng 90% sản lượng xuất khẩu sang nước ngoài, kể cả các thị trường yêu cầu cao như Nhật Bản, Mỹ, Úc.

Một ví dụ khác là cà rốt. Vụ Đông 2025–2026, Hải Phòng ước thu hoạch khoảng 65.000–70.000 tấn cà rốt; khoảng 80% sản lượng được xuất khẩu, chủ yếu sang Hàn Quốc, Nhật Bản, Malaysia và một số thị trường Trung Đông. Riêng xã Tuệ Tĩnh có khoảng 495 ha cà rốt, năng suất bình quân ước 504 tạ/ha, sản lượng khoảng 20.000–25.000 tấn.

Như vậy, nông nghiệp Hải Phòng mới có ba đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, nông nghiệp gắn mạnh với thị trường xuất khẩu. Thứ hai, nhiều sản phẩm đã có thương hiệu và vùng sản xuất tập trung. Thứ ba, nông nghiệp nằm rất gần hệ thống cảng biển, logistics, công nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ lớn.

Hướng đi phù hợp của nông nghiệp Hải Phòng không phải là mở rộng diện tích bằng mọi giá, mà là nông nghiệp chất lượng cao, nông nghiệp sạch, nông nghiệp hàng hóa, chế biến sâu và logistics nông sản. Trong một thành phố cảng, lợi thế lớn nhất của nông nghiệp chính là khả năng đi nhanh ra thị trường trong nước và quốc tế.

Thủy sản và kinh tế biển: trụ cột quan trọng của thành phố cảng

Hải Phòng mới vẫn là một trong những trung tâm kinh tế biển quan trọng nhất miền Bắc. Thành phố có Cát Hải, Bạch Long Vĩ, Đồ Sơn, vùng cửa sông, cảng biển, vùng nuôi trồng thủy sản ven bờ và đội tàu khai thác biển. Sau sáp nhập, không gian nông nghiệp nội đồng được mở rộng, nhưng lợi thế biển vẫn là bản sắc cốt lõi của Hải Phòng.

Năm 2025, tổng sản lượng thủy sản toàn thành phố ước đạt 320,78 nghìn tấn, tăng 4,03% so với năm trước. Trong đó, sản lượng khai thác đạt 120,04 nghìn tấn, sản lượng nuôi trồng đạt 200,74 nghìn tấn.

Điều này cho thấy thủy sản Hải Phòng không chỉ dựa vào khai thác biển mà còn có nền tảng nuôi trồng rất lớn. Đây là lợi thế quan trọng trong bối cảnh nguồn lợi ven bờ suy giảm và yêu cầu chống khai thác bất hợp pháp ngày càng chặt chẽ.

Tuy nhiên, phát triển thủy sản của Hải Phòng phải đi theo hướng bền vững hơn. Thành phố cần giảm áp lực khai thác ven bờ, tăng kiểm soát truy xuất nguồn gốc, nâng cấp hạ tầng cảng cá, bảo vệ vùng nuôi trồng thủy sản, kiểm soát ô nhiễm nước và phát triển nuôi biển, nuôi nước lợ, nuôi nước ngọt theo hướng an toàn sinh học.

Với hai đặc khu Cát Hải và Bạch Long Vĩ, Hải Phòng còn có trách nhiệm rất lớn trong bảo vệ đa dạng sinh học biển, hệ sinh thái đảo, rừng ngập mặn, vùng vịnh, bãi triều và nguồn lợi thủy sản. Đây không chỉ là tài sản môi trường, mà còn là nền tảng của du lịch sinh thái, kinh tế biển và an ninh biển đảo.

Thủy lợi và tài nguyên nước: bài toán của sông, biển, đô thị và nông nghiệp

Với Hải Phòng mới, thủy lợi không thể hiểu đơn giản là tưới tiêu cho nông nghiệp. Đây là hệ thống quản lý nước tổng hợp của một thành phố vừa có đô thị lớn, công nghiệp, cảng biển, nông nghiệp hàng hóa, vùng cửa sông, vùng ven biển và đảo.

Ở khu vực Hải Phòng cũ, bài toán nước gắn với các cửa sông, triều, xâm nhập mặn, cấp nước đô thị, tiêu thoát nước, chống ngập, đê biển, đê sông và bảo vệ vùng nuôi thủy sản. Ở khu vực Hải Dương cũ, bài toán nước gắn với hệ thống sông Thái Bình, sông Kinh Thầy, sông Luộc, sông Rạng, các trạm bơm, kênh tiêu, vùng lúa, rau màu, cây ăn quả và chống úng nội đồng.

Sau sáp nhập, hai không gian này kết nối lại thành một hệ thống nước rộng hơn. Điều này tạo thuận lợi cho quản lý liên vùng, nhưng cũng làm tăng độ phức tạp. Mưa lớn ở vùng nội đồng có thể gây úng ngập; triều và mặn ở vùng cửa sông có thể ảnh hưởng đến cấp nước và sản xuất; công nghiệp và đô thị tăng nhanh làm tăng nhu cầu nước và áp lực ô nhiễm.

Hải Phòng cũng là địa phương chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu. Khu vực phía Đông Hải Phòng nằm trong vùng có tần suất bão đổ bộ cao nhất cả nước, khoảng 28%; mỗi năm chịu 3–5 cơn bão hoặc áp thấp nhiệt đới, trong đó 1–2 cơn bão có thể đổ bộ trực tiếp, kèm mưa lớn và nước dâng tới 350 cm, có thể tăng lên 490 cm dưới tác động biến đổi khí hậu. Khu vực phía Tây, tức vùng Hải Dương cũ, vẫn ghi nhận 1–2 cơn bão mỗi năm và 3–4 đợt mưa lớn gây ngập úng diện rộng; giai đoạn 2010–2020, thiệt hại do thiên tai ước hơn 1.600 tỷ đồng.

Những con số này cho thấy thủy lợi Hải Phòng phải chuyển mạnh sang tư duy quản lý rủi ro nước. Thành phố cần vừa chống ngập đô thị, vừa tiêu úng nội đồng, vừa kiểm soát triều – mặn, vừa bảo vệ đê biển – đê sông, vừa bảo đảm cấp nước cho dân sinh, công nghiệp và nông nghiệp.

Trong giai đoạn tới, trọng tâm của thủy lợi Hải Phòng nên là hiện đại hóa hệ thống trạm bơm, cống điều tiết, đê điều, quan trắc mưa – mực nước – mặn – chất lượng nước theo thời gian thực; đồng thời bảo vệ hành lang sông, vùng trũng tiêu thoát nước và các vùng sinh thái ven biển.

Môi trường: thách thức lớn của một thành phố công nghiệp – cảng biển – nông nghiệp

Môi trường là một trong những vấn đề then chốt của Hải Phòng mới. Thành phố vừa có công nghiệp tăng trưởng rất nhanh, vừa có cảng biển, logistics, đô thị hóa, làng nghề, nông nghiệp thâm canh, chăn nuôi và thủy sản. Năm 2025, chỉ số sản xuất công nghiệp của Hải Phòng tăng 15,11%, trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 16,94%. Sau hợp nhất, Hải Phòng trở thành một trong những cực công nghiệp lớn nhất miền Bắc.

Tăng trưởng công nghiệp và đô thị tạo ra động lực kinh tế rất lớn, nhưng cũng kéo theo áp lực về nước thải, khí thải, chất thải rắn, tiếng ồn, bụi, rác thải công nghiệp, rác thải sinh hoạt và ô nhiễm kênh mương. Báo cáo hiện trạng môi trường thành phố Hải Phòng giai đoạn 2021–2025 được Sở Nông nghiệp và Môi trường công bố gồm các nội dung về hiện trạng môi trường nước, không khí, đất, đa dạng sinh học, chất thải rắn, biến đổi khí hậu, thiên tai, sự cố môi trường và các thách thức bảo vệ môi trường trong 5 năm tới.

Một vấn đề rất đáng chú ý sau sáp nhập là rác thải khu vực phía Tây Hải Phòng, tức khu vực Hải Dương cũ. Theo thông tin của thành phố, khu vực Tây Hải Phòng có hàng trăm bãi chôn lấp rác; trong đó 129 bãi rác có tỷ lệ lấp đầy trên 70% tính đến hết năm 2024. Riêng khu vực Kinh Môn cũ, nhiều bãi rác vẫn xử lý theo hình thức chôn lấp truyền thống, gây ô nhiễm cục bộ và bức xúc trong dân cư.

Áp lực nước thải công nghiệp cũng rất đáng quan tâm. Theo thông tin tổng quan về chất thải trên địa bàn thành phố, trong số 41 cụm công nghiệp đang hoạt động với tổng lượng nước thải hơn 18.000 m³/ngày đêm, chỉ có 8/41 cụm có hệ thống xử lý nước thải tập trung. Đây là một điểm nghẽn lớn nếu Hải Phòng muốn phát triển công nghiệp xanh và bền vững.

Ở vùng biển và đảo, môi trường biển cần được bảo vệ nghiêm ngặt hơn. Các khu vực như Cát Bà, Đồ Sơn, Bạch Long Vĩ, cửa sông ven biển, bãi triều và vùng nuôi trồng thủy sản rất nhạy cảm trước ô nhiễm từ nước thải, rác thải nhựa, du lịch, tàu thuyền, cảng biển và nuôi trồng thủy sản. Nếu môi trường biển suy giảm, Hải Phòng sẽ mất đi một phần quan trọng của lợi thế kinh tế biển và du lịch sinh thái.

Thuận lợi lớn của Hải Phòng mới

Thuận lợi lớn nhất của Hải Phòng mới là sự bổ sung rất mạnh giữa Hải Phòng cũHải Dương cũ. Hải Phòng cũ có biển, cảng, công nghiệp, logistics, đảo, du lịch và vai trò cửa ngõ quốc tế. Hải Dương cũ có vùng nông nghiệp hàng hóa, cây ăn quả, rau màu, chăn nuôi, làng nghề, công nghiệp chế biến và vị trí trung chuyển giữa Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh.

Thuận lợi thứ hai là nông nghiệp có nhiều sản phẩm hàng hóa có thương hiệu. Vải thiều Thanh Hà, cà rốt, hành tỏi, rau màu vụ đông, lúa chất lượng cao, chăn nuôi và thủy sản tạo ra nền tảng để Hải Phòng phát triển chuỗi nông sản xuất khẩu. Việc gần cảng biển và trung tâm logistics là lợi thế rất lớn mà không phải vùng nông nghiệp nào cũng có.

Thuận lợi thứ ba là kinh tế biển và thủy sản có quy mô đáng kể. Với sản lượng thủy sản hơn 320 nghìn tấn năm 2025, Hải Phòng có điều kiện để phát triển thủy sản, nuôi trồng, chế biến, dịch vụ hậu cần nghề cá và kinh tế biển bền vững.

Thuận lợi thứ tư là thành phố có động lực công nghiệp và hạ tầng rất mạnh. Cảng biển, khu công nghiệp, đường cao tốc, đường sắt, sân bay, logistics và mạng lưới đô thị giúp Hải Phòng có khả năng chuyển nông sản từ sản xuất sang chế biến và xuất khẩu nhanh hơn nhiều địa phương khác.

Khó khăn và thách thức chủ yếu

Khó khăn lớn nhất là cân bằng giữa phát triển công nghiệp – cảng biển – đô thị với bảo vệ đất nông nghiệp, nguồn nước và môi trường. Khi công nghiệp tăng nhanh, nếu thiếu kiểm soát nguồn thải, ô nhiễm nước, không khí, đất và rác thải sẽ trở thành điểm nghẽn phát triển.

Khó khăn thứ hai là quản lý nước ngày càng phức tạp. Hải Phòng mới vừa có vùng cửa sông – ven biển chịu triều, bão, mặn và nước dâng; vừa có vùng nội đồng cần tiêu úng, tưới tiêu, bảo vệ lúa, rau màu, cây ăn quả và chăn nuôi. Biến đổi khí hậu làm các rủi ro này nghiêm trọng hơn.

Khó khăn thứ ba là áp lực môi trường từ rác thải và nước thải công nghiệp. Các bãi chôn lấp rác ở phía Tây, các cụm công nghiệp chưa có hệ thống xử lý nước thải tập trung, làng nghề, chăn nuôi và đô thị hóa đều cần được xử lý bằng các giải pháp mạnh hơn, không thể kéo dài theo cách cũ.

Khó khăn thứ tư là nông nghiệp chịu sức ép đất đai và tiêu chuẩn thị trường. Nhiều sản phẩm xuất khẩu như vải thiều, cà rốt phải đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và chất lượng sau thu hoạch.

Khó khăn thứ năm là bảo vệ hệ sinh thái biển – đảo. Cát Bà, Bạch Long Vĩ, Đồ Sơn, bãi triều, cửa sông và vùng nuôi thủy sản là những không gian rất nhạy cảm. Phát triển du lịch, cảng biển và đô thị ven biển nếu thiếu kiểm soát sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái biển.

Hướng phát triển phù hợp

Theo em, Hải Phòng mới nên phát triển theo hướng: thành phố cảng xanh – công nghiệp sạch – nông nghiệp hàng hóa chất lượng cao – thủy lợi thông minh – kinh tế biển bền vững.

Về nông nghiệp, cần ưu tiên các sản phẩm có lợi thế rõ như vải thiều Thanh Hà, cà rốt, hành tỏi, rau vụ đông, lúa chất lượng cao, chăn nuôi an toàn sinh học và thủy sản. Trọng tâm không phải là mở rộng diện tích, mà là nâng chất lượng, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, chế biến sâu, kho lạnh, logistics nông sản và xuất khẩu bền vững.

Về thủy lợi, cần quản lý theo các tiểu vùng: vùng nội đồng phía Tây, vùng đô thị trung tâm, vùng cửa sông – ven biển, vùng đảo và vùng nuôi thủy sản. Thành phố cần hiện đại hóa quan trắc mưa, lũ, mặn, triều, chất lượng nước; nâng cấp trạm bơm, cống, đê điều; giữ hành lang thoát nước; chống ngập đô thị và tiêu úng nông nghiệp.

Về môi trường, cần chuyển từ xử lý sau ô nhiễm sang phòng ngừa ngay từ quy hoạch. Cụm công nghiệp phải có xử lý nước thải tập trung; bãi rác chôn lấp phải được thay thế bằng công nghệ xử lý hiện đại; chăn nuôi và làng nghề phải đi theo hướng tuần hoàn; vùng biển – đảo phải được bảo vệ như tài sản chiến lược.

Nhận định tổng quát

Hải Phòng sau sáp nhập có tiềm năng trở thành một trong những đô thị phát triển toàn diện nhất miền Bắc: vừa là trung tâm cảng biển – logistics – công nghiệp, vừa có vùng nông nghiệp hàng hóa lớn, thủy sản mạnh, đảo, biển và không gian sinh thái đa dạng.

Lợi thế của Hải Phòng mới rất rõ: cảng biển đưa hàng hóa ra thế giới; vùng Hải Dương cũ cung cấp nông sản chất lượng cao; hệ thống công nghiệp tạo năng lực chế biến; biển và đảo mở ra không gian phát triển dài hạn.

Nhưng điểm nghẽn cũng rất rõ: rủi ro bão, triều, nước dâng, ngập úng, xâm nhập mặn; áp lực môi trường công nghiệp và rác thải; nguy cơ thu hẹp đất nông nghiệp; và yêu cầu bảo vệ hệ sinh thái biển – đảo.

Nói ngắn gọn, Hải Phòng mới muốn phát triển bền vững thì phải coi nông nghiệp – thủy lợi – môi trường là một hệ thống thống nhất. Nông nghiệp cần nước sạch, đất tốt và thị trường ổn định; thủy lợi phải điều tiết được mưa, úng, triều, mặn và bão; môi trường phải được kiểm soát từ công nghiệp đến nông thôn; còn biển, sông, đảo và vùng nông nghiệp chính là nền tảng sinh thái để thành phố cảng phát triển lâu dài, xanh hơn và đáng sống hơn.