Đỗ Đức Dũng 16/05/2026
1. Bối cảnh mới: Nghệ An không sáp nhập cấp tỉnh, nhưng bước vào một cấu trúc quản trị mới
Theo Nghị quyết 202/2025/QH15 về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, Nghệ An là một trong 11 tỉnh, thành phố không thực hiện sắp xếp cấp tỉnh. Vì vậy, sau đợt sắp xếp năm 2025, Nghệ An vẫn giữ địa giới cấp tỉnh như trước, với diện tích khoảng 16.489,97 km², phía đông giáp Biển Đông, phía nam giáp Hà Tĩnh, phía bắc giáp Thanh Hóa và phía tây giáp Lào. Đây là một điểm cần nói rõ để tránh nhầm lẫn: Nghệ An không phải là tỉnh mới được hợp nhất, mà là tỉnh lớn bước vào giai đoạn quản lý mới sau khi hệ thống hành chính cả nước thay đổi.
Tuy không sáp nhập cấp tỉnh, Nghệ An có sự thay đổi rất lớn ở cấp cơ sở. Sau sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã năm 2025, tỉnh có 130 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 119 xã và 11 phường. Trong đó, có 110 xã và 11 phường hình thành sau sắp xếp, còn 9 xã không thực hiện sắp xếp là Keng Đu, Mỹ Lý, Bắc Lý, Huồi Tụ, Mường Lống, Bình Chuẩn, Hữu Khuông, Lượng Minh và Châu Bình.
Điểm đặc biệt của Nghệ An là không gian lãnh thổ rất rộng và phân hóa mạnh. Tỉnh nằm ở phía đông bắc dãy Trường Sơn, có địa hình đa dạng, phức tạp, bị chia cắt bởi núi, đồi, sông suối, đồng bằng ven biển và dải bờ biển dài. Nếu nhìn theo trục phát triển tự nhiên, Nghệ An là một tỉnh “từ rừng xuống biển”: phía tây là miền núi, rừng đầu nguồn, biên giới Việt – Lào; ở giữa là vùng trung du, gò đồi và lưu vực sông Lam; phía đông là đồng bằng, đô thị, khu kinh tế ven biển, vùng nuôi trồng – khai thác thủy sản và biển.
Chính đặc điểm đó làm cho nông nghiệp, thủy lợi và môi trường của Nghệ An có tính tổng hợp rất cao. Ở đây không thể chỉ nói đến lúa, cũng không thể chỉ nói đến rừng hay thủy sản. Nghệ An là một không gian nông – lâm – ngư nghiệp đầy đủ, trong đó mỗi vùng sinh thái có lợi thế, khó khăn và yêu cầu quản lý nước khác nhau.
2. Nông nghiệp Nghệ An: quy mô lớn, đa dạng, giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế
Nghệ An vẫn là một tỉnh có nền nông nghiệp lớn của vùng Bắc Trung Bộ. Năm 2024, quy mô GRDP theo giá hiện hành của tỉnh đạt hơn 216.943 tỷ đồng; trong đó khu vực nông, lâm, thủy sản đạt hơn 46.696 tỷ đồng, chiếm 21,52% cơ cấu kinh tế. Riêng ngành nông nghiệp Nghệ An năm 2024 tăng trưởng 4,14%, cho thấy nông nghiệp vẫn là một trụ đỡ quan trọng, không chỉ về kinh tế mà còn về sinh kế nông thôn, an ninh lương thực và ổn định xã hội.
Về trồng trọt, Nghệ An có quy mô sản xuất lương thực lớn. Năm 2024, sản lượng cây lương thực đạt khoảng 1,2 triệu tấn, trong đó diện tích trồng lúa gần 168.100 ha. Đây là con số đáng chú ý, vì Nghệ An không có đồng bằng rộng như Đồng bằng sông Hồng hay Đồng bằng sông Cửu Long, nhưng vẫn duy trì được một nền sản xuất lúa và cây lương thực có vai trò quan trọng đối với an ninh lương thực vùng Bắc Trung Bộ.
Không gian trồng trọt của Nghệ An rất đa dạng. Vùng đồng bằng và ven sông Lam phù hợp với lúa, ngô, rau màu, cây thức ăn chăn nuôi và một số cây hàng hóa ngắn ngày. Vùng trung du, gò đồi có lợi thế phát triển mía, chè, cây ăn quả, cây nguyên liệu, cây dược liệu và chăn nuôi đại gia súc. Vùng miền núi phía tây có điều kiện phát triển kinh tế rừng, cây bản địa, dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi sinh thái và mô hình nông nghiệp gắn với sinh kế đồng bào dân tộc thiểu số. Cách phân vùng này phù hợp với đặc điểm địa hình Nghệ An là tỉnh có cấu trúc miền núi – trung du – đồng bằng ven biển rất rõ.
Chăn nuôi cũng là một trụ cột quan trọng của nông nghiệp Nghệ An, đặc biệt là chăn nuôi bò, lợn, gia cầm và các mô hình chăn nuôi trang trại, gia trại ở vùng trung du – miền núi. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực có nhiều rủi ro về dịch bệnh, an toàn sinh học, chất thải chăn nuôi và liên kết thị trường. Trong bối cảnh mới, chăn nuôi Nghệ An không nên chỉ phát triển theo số lượng đàn, mà cần chuyển mạnh sang an toàn sinh học, kiểm soát dịch bệnh, xử lý chất thải, truy xuất nguồn gốc và chế biến sản phẩm.
Thủy sản là một thế mạnh rất đáng chú ý. Năm 2024, sản lượng thủy sản Nghệ An đạt gần 289.748,5 tấn, tăng khoảng 4,2% so với năm trước; trong đó nuôi trồng đạt khoảng 75.829,5 tấn. Nghệ An có lợi thế cả khai thác biển, nuôi trồng nước ngọt, nuôi mặn – lợ và dịch vụ hậu cần nghề cá. Với 82 km bờ biển, nhiều cửa lạch, vùng biển rộng và các khu vực như Cửa Lò, Hoàng Mai, Quỳnh Lưu, Diễn Châu, Nghi Lộc, thủy sản và kinh tế biển có thể trở thành một hướng phát triển lớn nếu được tổ chức theo chuỗi bền vững.
Lâm nghiệp là một lợi thế chiến lược của tỉnh. Theo định hướng quy hoạch lâm nghiệp, đến năm 2030 Nghệ An được quy hoạch khoảng 1.148.476 ha đất lâm nghiệp, gồm 171.062 ha rừng đặc dụng, 370.405 ha rừng phòng hộ và 607.009 ha rừng sản xuất. Như vậy, rừng không chỉ là tài nguyên môi trường, mà còn là nền tảng phát triển kinh tế rừng, gỗ nguyên liệu, dịch vụ môi trường rừng, du lịch sinh thái, bảo vệ nguồn nước và sinh kế lâu dài cho miền tây Nghệ An.
Tổng hợp lại, nông nghiệp Nghệ An có ba đặc điểm chính: quy mô lớn, không gian đa dạng và tính sinh kế rất cao. Nông nghiệp ở đây không chỉ phục vụ sản xuất hàng hóa, mà còn liên quan trực tiếp đến ổn định dân cư miền núi, bảo vệ rừng, giữ nước, giảm nghèo, bảo tồn văn hóa cộng đồng và phát triển nông thôn mới.
3. Thủy lợi và tài nguyên nước: bài toán lớn của một tỉnh rộng, sông suối nhiều và khí hậu khắc nghiệt
Về tài nguyên nước, Nghệ An gắn rất chặt với lưu vực sông Cả – sông Lam. Lưu vực sông Cả là một trong những lưu vực sông lớn của Việt Nam, bao gồm Nghệ An và Hà Tĩnh, có diện tích khoảng 27.200 km². Đây là hệ thống sông có vai trò sống còn đối với cấp nước, tưới tiêu, phòng chống lũ, phát triển thủy điện, giao thông, sinh kế ven sông và môi trường hạ du.
Đặc điểm khó nhất của thủy lợi Nghệ An là sự phân hóa rất mạnh giữa mùa mưa và mùa khô. Mùa mưa, lũ từ vùng núi phía tây có thể đổ nhanh về hạ du, gây ngập lụt, sạt lở, hư hỏng công trình và bồi lấp lòng dẫn. Mùa khô, nhiều vùng lại thiếu nước tưới, đặc biệt là vùng gò đồi, vùng cuối kênh, vùng ven biển và các khu vực phụ thuộc vào hồ chứa nhỏ hoặc trạm bơm lấy nước sông. Đây là bài toán điển hình của Bắc Trung Bộ: vừa phải chống lũ, vừa phải tích nước, vừa phải bảo đảm an toàn hồ đập.
Nghệ An là tỉnh có số lượng hồ chứa thủy lợi rất lớn. Theo thông tin từ Chi cục Thủy lợi Nghệ An, toàn tỉnh hiện có 1.061 hồ chứa lớn nhỏ; trong đó có các hồ chứa lớn, vừa và nhỏ phục vụ cấp nước tưới, nuôi trồng thủy sản, dân sinh và một phần công nghiệp. Số lượng hồ chứa nhiều là lợi thế lớn về trữ nước, nhưng cũng tạo áp lực rất lớn về quản lý an toàn đập, duy tu sửa chữa, quan trắc, vận hành và phòng chống thiên tai.
Một công trình rất quan trọng là hồ chứa nước Bản Mồng trên thượng nguồn sông Hiếu. Đây là công trình thủy lợi lớn nhất Nghệ An, có dung tích khoảng 225 triệu m³, phục vụ tưới tiêu cho hơn 18.800 ha đất nông nghiệp, đồng thời có nhà máy thủy điện công suất 45 MW. Công trình này cho thấy hướng đi cần thiết của Nghệ An: phát triển các hồ chứa đa mục tiêu để vừa cấp nước, vừa điều tiết lũ, vừa hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội vùng trung du và miền núi.
Tuy nhiên, hệ thống thủy lợi Nghệ An còn nhiều điểm yếu. Trước mùa mưa lũ năm 2024, cơ quan chuyên môn ghi nhận khoảng 120 hồ chứa thủy lợi hư hỏng, có nguy cơ mất an toàn cao cần sửa chữa, nâng cấp. Sau các đợt lũ năm 2025, toàn tỉnh có 34 hồ đập bị hư hỏng, gần 30.000 m kênh mương bị sạt lở, và 6 trạm bơm bị ngập, hư hại nặng. Những con số này cho thấy an toàn hồ đập, bền vững kênh mương và khả năng phục hồi sau thiên tai là vấn đề rất lớn.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, thủy lợi Nghệ An cần được nhìn rộng hơn là “tưới cho nông nghiệp”. Đó phải là hệ thống bảo đảm an ninh nguồn nước, bao gồm cấp nước sinh hoạt, cấp nước công nghiệp, tưới tiêu nông nghiệp, chống hạn, chống lũ, kiểm soát mặn vùng ven biển, bảo vệ hồ đập, vận hành liên hồ chứa, duy trì dòng chảy môi trường và giảm rủi ro thiên tai cho hạ du.
4. Môi trường: tài sản lớn nhất là rừng, sông Lam, biển và khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An
Nghệ An có một tài sản môi trường rất đặc biệt là Khu Dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, được UNESCO công nhận ngày 18/9/2007. Khu dự trữ này có diện tích khoảng 1.299.795 ha, gồm vùng lõi 168.301 ha, vùng đệm 608.547 ha và vùng chuyển tiếp 522.947 ha; bao gồm Vườn quốc gia Pù Mát, Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống và Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt. Đây là một trong những không gian sinh thái lớn và quan trọng nhất của Việt Nam.
Ý nghĩa của khu dự trữ sinh quyển không chỉ nằm ở bảo tồn đa dạng sinh học. Nó còn giữ vai trò phòng hộ đầu nguồn cho lưu vực sông Lam, bảo vệ đất, giữ nước, giảm xói mòn, giảm lũ quét, duy trì sinh kế rừng và tạo nền tảng cho du lịch sinh thái. Với một tỉnh có hơn 1,1 triệu ha đất lâm nghiệp được quy hoạch đến năm 2030, bảo vệ rừng phải được xem là một nhiệm vụ kinh tế – môi trường – an ninh nguồn nước, chứ không chỉ là nhiệm vụ lâm nghiệp.
Vùng ven biển Nghệ An cũng là một không gian môi trường rất quan trọng. Bờ biển dài khoảng 82 km, có các cửa lạch, bãi biển, vùng nuôi trồng thủy sản, khu du lịch, khu kinh tế và đô thị ven biển. Đây là lợi thế lớn cho kinh tế biển, nhưng cũng là nơi chịu áp lực của xói lở, bão, nước biển dâng, ô nhiễm ven bờ, khai thác thủy sản quá mức và phát triển hạ tầng ven biển.
Áp lực môi trường ở Nghệ An đến từ nhiều hướng. Ở miền núi là nguy cơ suy giảm rừng, cháy rừng, khai thác tài nguyên, sạt lở đất, lũ quét và nghèo sinh kế. Ở trung du là xói mòn đất, sử dụng phân bón – thuốc bảo vệ thực vật, chất thải chăn nuôi và khai thác khoáng sản. Ở đồng bằng và đô thị là nước thải, rác thải, ô nhiễm kênh mương, ngập úng cục bộ. Ở ven biển là chất thải thủy sản, rác thải nhựa, xói lở bờ biển và áp lực phát triển du lịch – công nghiệp.
Do đó, môi trường Nghệ An cần được quản lý theo tư duy liên kết: rừng đầu nguồn – sông suối – hồ chứa – đồng bằng – cửa sông – ven biển. Nếu rừng bị suy giảm, hạ du sẽ chịu lũ, bùn cát, hạn hán và suy giảm nguồn nước. Nếu sông suối ô nhiễm, nông nghiệp, thủy sản, cấp nước sinh hoạt và du lịch đều bị ảnh hưởng. Nếu vùng ven biển phát triển thiếu kiểm soát, tỉnh sẽ mất dần không gian sinh thái phòng hộ tự nhiên.
5. Những thuận lợi nổi bật của Nghệ An
Thuận lợi đầu tiên là quy mô lãnh thổ rất lớn và đầy đủ các vùng sinh thái. Nghệ An có miền núi, trung du, đồng bằng, đô thị, ven biển và biên giới. Đây là điều kiện để tỉnh phát triển một nền kinh tế nông – lâm – ngư nghiệp đa dạng, không phụ thuộc vào một loại sản phẩm duy nhất. Không gian rộng cũng cho phép tỉnh tổ chức các vùng chuyên canh, vùng rừng nguyên liệu, vùng chăn nuôi, vùng thủy sản, vùng du lịch sinh thái và vùng công nghiệp chế biến.
Thuận lợi thứ hai là nông nghiệp vẫn giữ quy mô đáng kể trong nền kinh tế. Khu vực nông, lâm, thủy sản chiếm hơn 21% GRDP năm 2024, với giá trị hơn 46.696 tỷ đồng. Điều này cho thấy nông nghiệp không chỉ là sinh kế truyền thống, mà còn là một ngành kinh tế có đóng góp lớn, nhất là nếu gắn với chế biến, xuất khẩu, OCOP, du lịch nông nghiệp và kinh tế xanh.
Thuận lợi thứ ba là tài nguyên rừng và đất lâm nghiệp rất lớn. Với hơn 1,148 triệu ha đất lâm nghiệp quy hoạch đến năm 2030, Nghệ An có lợi thế rất mạnh để phát triển kinh tế rừng, gỗ nguyên liệu, dược liệu, du lịch sinh thái, dịch vụ môi trường rừng và tín chỉ carbon. Đây cũng là nền tảng để bảo vệ nguồn nước cho lưu vực sông Lam.
Thuận lợi thứ tư là nguồn nước và hệ thống hồ chứa phong phú. Việc có hơn 1.000 hồ chứa tạo ra tiềm năng lớn cho trữ nước, tưới tiêu, nuôi trồng thủy sản, cấp nước dân sinh và điều tiết lũ. Nếu được nâng cấp và vận hành thông minh, hệ thống này có thể trở thành mạng lưới an ninh nước quan trọng cho toàn tỉnh.
Thuận lợi thứ năm là biển và thủy sản có dư địa phát triển lớn. Nghệ An có bờ biển dài, sản lượng thủy sản cao, nhiều cửa lạch và vùng ven biển có thể phát triển dịch vụ hậu cần nghề cá, nuôi biển, chế biến thủy sản, logistics và du lịch biển. Đây là hướng cần được đặt trong tổng thể phát triển kinh tế biển bền vững.
Thuận lợi thứ sáu là vị trí kết nối vùng Bắc Trung Bộ và hành lang Việt – Lào. Nghệ An có cửa khẩu, có thành phố Vinh là trung tâm đô thị lớn của vùng, có Khu kinh tế Đông Nam, có cảng biển, có đường bộ, đường sắt, hàng không. Đây là điều kiện để phát triển chế biến nông – lâm – thủy sản, logistics, thương mại biên giới và kết nối thị trường.
6. Những khó khăn, thách thức cần nhìn thẳng
Khó khăn đầu tiên là địa hình rộng, chia cắt và quản lý rất phức tạp. Nghệ An có diện tích lớn, nhiều vùng núi cao, vùng sâu, vùng biên giới, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, vùng trung du và vùng ven biển. Điều kiện sản xuất, giao thông, hạ tầng thủy lợi, trình độ canh tác và khả năng tiếp cận thị trường giữa các vùng rất khác nhau. Vì vậy, nếu áp dụng một chính sách nông nghiệp đồng loạt cho toàn tỉnh thì hiệu quả sẽ không cao.
Khó khăn thứ hai là thiên tai đa dạng và cực đoan. Nghệ An vừa có lũ lớn trên lưu vực sông Lam, vừa có hạn hán mùa khô, vừa có bão ven biển, vừa có sạt lở đất, lũ quét miền núi, vừa có xói lở bờ biển. Đây là tỉnh phải đối mặt đồng thời với nhiều loại hình rủi ro thiên tai, nên thủy lợi và phòng chống thiên tai phải được tổ chức theo vùng sinh thái và theo lưu vực sông.
Khó khăn thứ ba là hệ thống thủy lợi nhiều nhưng không đồng đều về chất lượng. Số lượng hồ chứa lớn là lợi thế, nhưng nhiều hồ được xây dựng từ lâu, quy mô nhỏ, phân tán, năng lực quản lý còn hạn chế. Việc có 120 hồ chứa nguy cơ mất an toàn cao trước mùa mưa lũ năm 2024 và nhiều công trình hư hỏng sau lũ năm 2025 cho thấy nhu cầu đầu tư sửa chữa, nâng cấp, quan trắc và vận hành an toàn là rất cấp thiết.
Khó khăn thứ tư là sản xuất nông nghiệp còn phân tán và giá trị gia tăng chưa tương xứng. Nhiều sản phẩm có tiềm năng như lúa chất lượng, cam, chè, mía, bò, thủy sản, gỗ rừng trồng, dược liệu, sản phẩm OCOP… nhưng chuỗi chế biến, bảo quản, tiêu chuẩn chất lượng, thương hiệu và thị trường còn cần được củng cố. Nếu chỉ bán nguyên liệu thô, Nghệ An khó tạo đột phá về thu nhập nông dân.
Khó khăn thứ năm là áp lực môi trường tăng nhanh. Phát triển công nghiệp, đô thị, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, khai thác khoáng sản, du lịch và mở rộng hạ tầng nếu không kiểm soát tốt sẽ gây áp lực lên nước mặt, đất, rừng, biển và khu dân cư. Với một tỉnh có cả khu dự trữ sinh quyển, rừng đầu nguồn, lưu vực sông lớn và vùng biển, bảo vệ môi trường phải được đặt ngang hàng với tăng trưởng kinh tế.
Khó khăn thứ sáu là sắp xếp cấp xã làm thay đổi yêu cầu quản trị cơ sở. Sau khi còn 130 xã, phường, nhiều đơn vị hành chính mới có quy mô rộng hơn, dân cư phân tán hơn, địa bàn quản lý phức tạp hơn. Công tác quản lý đất đai, thủy lợi nhỏ, phòng chống thiên tai, bảo vệ rừng, kiểm soát môi trường, hỗ trợ sản xuất và cung cấp dịch vụ công ở cấp xã sẽ đòi hỏi năng lực cao hơn trước.
7. Một số định hướng nên ưu tiên
Trước hết, Nghệ An nên phát triển nông nghiệp theo hướng đa vùng sinh thái. Vùng đồng bằng và ven sông Lam cần ưu tiên lúa chất lượng, rau màu, cây thức ăn chăn nuôi, chăn nuôi an toàn sinh học và nông nghiệp công nghệ cao. Vùng trung du phát triển cây ăn quả, chè, mía, cây nguyên liệu, chăn nuôi đại gia súc và chế biến. Vùng miền núi phía tây phát triển kinh tế rừng, dược liệu, nông nghiệp bản địa, du lịch sinh thái và sinh kế cộng đồng. Vùng ven biển phát triển thủy sản, nuôi biển, hậu cần nghề cá, chế biến thủy sản và du lịch biển.
Thứ hai, thủy lợi cần chuyển mạnh sang quản trị nước theo lưu vực sông Lam – sông Cả. Không thể chỉ quản lý từng hồ, từng trạm bơm hay từng tuyến kênh riêng lẻ. Tỉnh cần hệ thống quan trắc mưa, dòng chảy, mực nước hồ, độ ẩm đất, hạn hán, xâm nhập mặn, chất lượng nước và cảnh báo lũ theo thời gian thực. Những dữ liệu này phải phục vụ trực tiếp cho điều hành hồ chứa, lịch thời vụ, phòng chống thiên tai và cấp nước dân sinh.
Thứ ba, cần ưu tiên an toàn hồ đập và hiện đại hóa công trình thủy lợi. Với số lượng hồ chứa lớn, Nghệ An cần phân loại rủi ro từng hồ, ưu tiên sửa chữa hồ xung yếu, bổ sung thiết bị quan trắc, lập bản đồ ngập lụt hạ du, xây dựng phương án ứng phó khẩn cấp và nâng cao năng lực quản lý cho cấp cơ sở. Đây là nhiệm vụ không thể chậm, vì rủi ro hồ đập ở vùng mưa lũ lớn luôn có tác động rất nghiêm trọng.
Thứ tư, rừng phải được xem là hạ tầng sinh thái chiến lược. Nghệ An không nên chỉ nhìn rừng như nguồn gỗ, mà cần nhìn rừng như hệ thống giữ nước, giảm lũ, chống xói mòn, bảo vệ đa dạng sinh học, tạo sinh kế và hấp thụ carbon. Phát triển kinh tế rừng bền vững, chứng chỉ rừng, dịch vụ môi trường rừng, dược liệu dưới tán rừng và du lịch sinh thái là hướng rất phù hợp.
Thứ năm, cần phát triển mạnh chế biến nông – lâm – thủy sản. Nghệ An có vùng nguyên liệu lớn nhưng giá trị gia tăng sẽ không cao nếu chỉ bán sản phẩm thô. Tỉnh cần ưu tiên chế biến gỗ, chế biến thủy sản, chế biến nông sản, sản phẩm từ sữa – thịt – cây ăn quả – dược liệu, đồng thời xây dựng thương hiệu, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng và kết nối thị trường.
Thứ sáu, cần quản lý môi trường theo nguyên tắc phòng ngừa từ đầu nguồn đến biển. Rừng, sông Lam, hồ chứa, đồng bằng, đô thị, khu công nghiệp, vùng nuôi thủy sản và ven biển phải được theo dõi trong một hệ thống thống nhất. Nếu chỉ xử lý ô nhiễm sau khi đã xảy ra thì chi phí sẽ rất lớn và có thể mất đi những giá trị sinh thái không thể phục hồi.
8. Kết luận
Nghệ An trong bối cảnh mới là một tỉnh không sáp nhập cấp tỉnh, nhưng lại đứng trước một giai đoạn quản trị mới sau khi đơn vị hành chính cấp xã được sắp xếp lại và cả nước chuyển sang cấu trúc hành chính mới. Với diện tích rất lớn, dân cư đông, địa hình phức tạp, hệ sinh thái đa dạng và vai trò trung tâm của vùng Bắc Trung Bộ, Nghệ An có đầy đủ điều kiện để phát triển nông nghiệp, thủy lợi và môi trường theo hướng bền vững.
Lợi thế của Nghệ An rất rõ: không gian từ rừng đến biển, sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, hệ thống rừng và đất lâm nghiệp rộng, khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, lưu vực sông Lam, bờ biển dài, thủy sản phát triển và vị trí kết nối Việt – Lào. Nhưng thách thức cũng không nhỏ: thiên tai phức tạp, địa hình chia cắt, hồ đập xuống cấp, sản xuất phân tán, áp lực môi trường tăng và yêu cầu quản trị cơ sở cao hơn sau sắp xếp cấp xã.
Con đường phù hợp nhất với Nghệ An là phát triển theo hướng nông nghiệp đa vùng sinh thái, thủy lợi an toàn và thông minh, kinh tế rừng bền vững, kinh tế biển có kiểm soát, chế biến sâu và bảo vệ môi trường từ đầu nguồn đến ven biển. Nếu làm tốt, Nghệ An không chỉ là một tỉnh rộng lớn của Bắc Trung Bộ, mà có thể trở thành hình mẫu về phát triển cân bằng giữa rừng, nước, nông nghiệp, biển và con người trong giai đoạn mới.

