Skip to content

ĐÔI NÉT VỀ QUẢNG NGÃI

Đỗ Đức Dũng 16/05/2026

Quảng Ngãi mới sau sáp nhập: Không gian nông nghiệp – thủy lợi – môi trường từ biển đến rừng

1. Một tỉnh mới với không gian phát triển rất đặc biệt

Từ ngày 01/7/2025, toàn bộ tỉnh Kon Tum cũ và tỉnh Quảng Ngãi cũ được sắp xếp thành tỉnh mới có tên gọi là tỉnh Quảng Ngãi. Theo Nghị quyết số 202/2025/QH15, tỉnh Quảng Ngãi mới có diện tích tự nhiên 14.832,55 km², quy mô dân số 2.161.755 người; tiếp giáp Gia Lai, thành phố Đà Nẵng, Lào, Campuchia và Biển Đông. Đây là một thay đổi rất lớn, vì Quảng Ngãi không còn chỉ là một tỉnh duyên hải miền Trung, mà trở thành một tỉnh có đủ không gian biển – đảo – đồng bằng – trung du – cao nguyên – rừng núi – biên giới.

Sau sắp xếp cấp xã, tỉnh Quảng Ngãi có 96 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 86 xã, 9 phường và 1 đặc khu. Điều này cho thấy tỉnh mới vừa có quy mô lãnh thổ rộng, vừa có cấu trúc quản lý đa dạng hơn trước, bao gồm cả khu vực đô thị, ven biển, miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và đặc khu Lý Sơn.

Điểm đáng chú ý nhất của Quảng Ngãi mới là sự kết hợp giữa hai hệ sinh thái phát triển khác nhau: một bên là vùng ven biển, công nghiệp, thủy sản, lúa màu và kinh tế biển của Quảng Ngãi cũ; một bên là vùng cao nguyên, rừng, cây công nghiệp, dược liệu và kinh tế biên giới của Kon Tum cũ. Vì vậy, khi nhìn về nông nghiệp, thủy lợi và môi trường, cần xem Quảng Ngãi mới như một “tỉnh liên vùng sinh thái”, chứ không nên nhìn theo ranh giới hành chính cũ.

2. Đặc điểm nông nghiệp: đa dạng hơn, nhưng cũng phức tạp hơn

Nông nghiệp Quảng Ngãi mới có thể chia thành ba không gian chính.

Thứ nhất là vùng đồng bằng và ven biển Quảng Ngãi cũ, nơi sản xuất lúa, rau màu, chăn nuôi, thủy sản và kinh tế biển giữ vai trò quan trọng. Năm 2024, ngành nông, lâm, thủy sản Quảng Ngãi cũ tăng trưởng 3,83%, đóng góp hơn 16,3% GRDP của tỉnh; năng suất lúa trung bình đạt 61 tạ/ha, năng suất ngô đạt 58,4 tạ/ha. Chăn nuôi cũng khá rõ nét với đàn bò 268.339 con, đàn heo 377.330 con, sản lượng thịt hơi xuất chuồng khoảng 96.637 tấn.

Thứ hai là vùng thủy sản và kinh tế biển, vốn là thế mạnh lâu năm của Quảng Ngãi cũ. Năm 2024, sản lượng thủy sản đạt khoảng 289.210 tấn, tăng 2,2% so với năm 2023; trong đó thủy sản khai thác đạt khoảng 278.260 tấn, nuôi trồng đạt khoảng 10.950 tấn. Đây là lợi thế rất lớn khi Quảng Ngãi mới vừa có biển, đảo Lý Sơn, cảng cá, nghề khai thác xa bờ, vừa có không gian cao nguyên phía tây để phát triển chế biến, logistics và thị trường nội địa.

Thứ ba là vùng cao nguyên – miền núi phía tây, tức phần Kon Tum cũ, nơi nông nghiệp không dựa chủ yếu vào lúa mà dựa nhiều hơn vào cây công nghiệp, cây ăn quả, dược liệu, rừng và chăn nuôi. Theo số liệu thống kê Kon Tum năm 2025, diện tích cà phê hiện có khoảng 31.586 ha, cao su khoảng 81.645 ha. Đây là nguồn lực quan trọng để Quảng Ngãi mới phát triển các chuỗi giá trị nông sản miền núi, đặc biệt là cà phê, cao su, mắc ca, cây ăn quả, rau hoa xứ lạnh và dược liệu.

Một hướng phát triển rất đáng chú ý là dược liệu dưới tán rừng, nhất là sâm Ngọc Linh và các cây dược liệu đặc hữu vùng núi cao. Quảng Ngãi đặt mục tiêu đến năm 2030 hình thành vùng trồng dược liệu tập trung với khoảng 5.227 ha sâm Ngọc Linh, 900 ha đẳng sâm, 600 ha quế, 300 ha tỏi Lý Sơn và khoảng 1.000 ha dược liệu khác. Đây là hướng đi có thể tạo bản sắc riêng cho tỉnh mới, nếu gắn được bảo vệ rừng, sinh kế đồng bào dân tộc thiểu số, chế biến sâu và truy xuất nguồn gốc.

Như vậy, nông nghiệp Quảng Ngãi mới không chỉ là nông nghiệp sản xuất lương thực, mà là một hệ thống đa tầng: lúa – rau màu – chăn nuôi – thủy sản – cây công nghiệp – cây ăn quả – dược liệu – kinh tế rừng – nông nghiệp công nghệ cao. Đây là lợi thế rất lớn, nhưng đồng thời đòi hỏi quản lý theo vùng sinh thái, không thể áp dụng một mô hình chung cho toàn tỉnh.

3. Đặc điểm thủy lợi và tài nguyên nước: vừa có lũ lớn, vừa có hạn cục bộ

Về thủy lợi, Quảng Ngãi mới có hai loại hình rất khác nhau.

Ở vùng Quảng Ngãi cũ, hệ thống thủy lợi chủ yếu phục vụ lúa, hoa màu, cấp nước sinh hoạt, một phần công nghiệp và kiểm soát mặn vùng hạ du. Tính đến tháng 7/2021, Quảng Ngãi cũ có 788 công trình thủy lợi, gồm 124 hồ chứa nước, 521 đập dâng, 6 đập ngăn mặn và 137 trạm bơm. Tổng chiều dài kênh mương khoảng 4.275 km, trong đó kênh đã kiên cố hóa khoảng 2.364,9 km, đạt 55,3%.

Năng lực tưới thiết kế của hệ thống hồ chứa ở Quảng Ngãi cũ là khoảng 12.470,6 ha, nhưng năng lực tưới thực tế chỉ khoảng 7.218,62 ha. Với hệ thống đập dâng, năng lực tưới thiết kế khoảng 50.037,3 ha, năng lực thực tế khoảng 39.156,2 ha. Chênh lệch giữa thiết kế và thực tế cho thấy nhiều công trình đã xuống cấp, thiếu đồng bộ hoặc chịu tác động của bồi lắng, hư hỏng kênh mương, thay đổi cơ cấu sản xuất và biến động nguồn nước.

Ở vùng Kon Tum cũ, thủy lợi lại gắn với địa hình cao nguyên, sản xuất phân tán, tưới cho lúa nước, cây công nghiệp, cây ăn quả, rau hoa và cấp nước sinh hoạt nông thôn. Trước sáp nhập, Kon Tum có 594 công trình thủy lợi tập trung, gồm 85 hồ chứa, 8 trạm bơm điện và 501 đập dâng. Năm 2023, các công trình thủy lợi bảo đảm tưới cho 22.369,02 ha cây trồng; các công trình tiểu thủy nông, lòng hồ thủy điện và công trình tạm bảo đảm tưới thêm 24.773,22 ha. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng 13.745 ha có nhu cầu tưới chưa được đáp ứng.

Đặc điểm nguồn nước của tỉnh mới cũng rất đáng chú ý. Phía đông có các lưu vực sông ngắn, dốc, lũ lên nhanh như Trà Khúc, Vệ, Trà Bồng; phía tây gắn với hệ thống sông Sê San, Đăk Bla, Pô Kô và các sông suối vùng cao. Vì vậy, tỉnh mới vừa phải giải quyết bài toán lũ lớn, ngập lụt, sạt lở vùng hạ du, vừa phải giải quyết bài toán thiếu nước mùa khô, tưới tiết kiệm và tích nước nhỏ phân tán ở vùng cao nguyên.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, thủy lợi Quảng Ngãi mới không nên chỉ hiểu là “dẫn nước tưới ruộng”. Nó phải được nhìn rộng hơn là hệ thống an ninh nguồn nước, bao gồm: cấp nước nông nghiệp, cấp nước sinh hoạt, cấp nước công nghiệp, phòng chống lũ, chống hạn, kiểm soát mặn, bảo vệ hồ đập, duy trì dòng chảy môi trường và bảo vệ vùng đầu nguồn.

4. Môi trường và tài nguyên rừng: lợi thế lớn nhưng cần quản trị chặt

Một trong những thay đổi lớn nhất sau sáp nhập là Quảng Ngãi trở thành tỉnh có tài nguyên rừng rất quan trọng. Theo Quyết định công bố hiện trạng rừng năm 2025, tỉnh Quảng Ngãi có 880.871,64 ha đất có rừng, trong đó rừng tự nhiên 659.017,11 ha, rừng trồng 221.854,53 ha; tỷ lệ che phủ rừng năm 2025 đạt 59,41%. Đây là tỷ lệ cao hơn nhiều so với mức che phủ rừng toàn quốc năm 2024 là 42,03%.

Tài nguyên rừng mở ra nhiều cơ hội: bảo vệ nguồn sinh thủy cho các lưu vực sông, giảm xói mòn, hạn chế lũ quét – sạt lở, phát triển kinh tế rừng, du lịch sinh thái, dược liệu dưới tán rừng và dịch vụ môi trường rừng. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực rất nhạy cảm. Nếu phát triển cây công nghiệp, giao thông, thủy điện nhỏ, khai khoáng, du lịch hoặc đô thị hóa miền núi thiếu kiểm soát, rừng đầu nguồn có thể bị suy giảm, kéo theo rủi ro lũ quét, cạn kiệt dòng chảy mùa khô và suy thoái đa dạng sinh học.

Ở vùng ven biển và công nghiệp, áp lực môi trường lại đến từ hướng khác: nước thải đô thị, chất thải rắn, chất thải công nghiệp, ô nhiễm cục bộ ở sông suối – kênh rạch, khai thác thủy sản bất hợp pháp, suy giảm nguồn lợi ven bờ và rác thải nhựa biển. Quảng Ngãi hiện cũng đang phải tăng cường yêu cầu đầu tư, rà soát hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung tại các khu công nghiệp, khu kinh tế.

Vì vậy, môi trường của Quảng Ngãi mới có hai “mặt trận” lớn: một là bảo vệ rừng, đất, nước đầu nguồn ở phía tây; hai là kiểm soát ô nhiễm công nghiệp, đô thị, nông nghiệp và biển ở phía đông. Hai mặt trận này liên quan chặt chẽ với nhau, vì suy thoái đầu nguồn sẽ làm gia tăng lũ, bùn cát, xói lở và ô nhiễm ở hạ du.

5. Những thuận lợi nổi bật

Thuận lợi lớn nhất của Quảng Ngãi mới là không gian phát triển rất đa dạng. Hiếm có tỉnh nào cùng lúc có biển, đảo, cảng biển, đồng bằng nông nghiệp, cao nguyên, rừng đặc dụng – phòng hộ – sản xuất, cửa khẩu quốc tế và vùng dược liệu quý. Điều này tạo điều kiện để tỉnh phát triển nông nghiệp theo nhiều tầng giá trị, từ sản xuất lương thực đến thủy sản, cây công nghiệp, dược liệu, du lịch sinh thái và kinh tế carbon rừng.

Thuận lợi thứ hai là cơ cấu sản phẩm nông nghiệp phong phú. Vùng ven biển có thủy sản, tỏi Lý Sơn, rau màu, chăn nuôi, lúa chất lượng; vùng đồng bằng có điều kiện phát triển nông nghiệp hàng hóa, OCOP và chế biến; vùng cao nguyên có cà phê, cao su, mắc ca, cây ăn quả, rau hoa xứ lạnh và dược liệu. Nếu tổ chức tốt chuỗi giá trị, Quảng Ngãi mới có thể hình thành các thương hiệu nông sản rất riêng.

Thuận lợi thứ ba là tài nguyên rừng và nguồn nước đầu nguồn lớn. Với tỷ lệ che phủ rừng gần 60%, tỉnh có nền tảng quan trọng để phát triển kinh tế xanh, kinh tế rừng, dược liệu dưới tán rừng và dịch vụ môi trường rừng. Đây cũng là “hạ tầng tự nhiên” giúp bảo vệ an ninh nguồn nước cho cả vùng hạ du.

Thuận lợi thứ tư là hệ thống thủy lợi đã có nền tảng tương đối rộng. Phần Quảng Ngãi cũ có mạng lưới hồ chứa, đập dâng, trạm bơm và kênh mương khá lớn; phần Kon Tum cũ có nhiều công trình thủy lợi vừa và nhỏ phục vụ cây trồng vùng cao. Nếu được rà soát, nâng cấp, số hóa vận hành và kết nối với quy hoạch sản xuất mới, đây sẽ là nền tảng quan trọng để tái cơ cấu nông nghiệp.

Thuận lợi thứ năm là định hướng quy hoạch mới đã nhìn theo không gian tổng hợp. Nghị quyết điều chỉnh quy hoạch tỉnh Quảng Ngãi thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050 xác định mục tiêu đến năm 2030 trở thành tỉnh phát triển khá, một cực tăng trưởng quan trọng của khu vực miền Trung – Tây Nguyên; trong đó có các không gian phát triển liên quan đến công nghiệp cảng biển, kinh tế rừng xanh, dược liệu, nông nghiệp xanh, du lịch sinh thái, kinh tế biển và đặc khu Lý Sơn.

6. Những khó khăn, thách thức cần nhìn thẳng

Khó khăn đầu tiên là địa hình chia cắt và chênh lệch phát triển rất lớn. Tỉnh mới kéo dài từ biển lên cao nguyên, từ đồng bằng ven biển đến vùng biên giới. Điều kiện sản xuất, dân cư, hạ tầng, thị trường, trình độ canh tác và khả năng tiếp cận dịch vụ công giữa các vùng rất khác nhau. Vì vậy, quản lý nông nghiệp và thủy lợi theo một mô hình đồng nhất sẽ không phù hợp.

Khó khăn thứ hai là thiên tai phức hợp. Vùng ven biển và hạ du chịu lũ nhanh, bão, ngập lụt, sạt lở bờ sông – bờ biển, xâm nhập mặn cục bộ; vùng miền núi chịu hạn mùa khô, lũ quét, sạt lở đất và thiếu nước tưới phân tán. Khi hai vùng này nằm trong cùng một tỉnh, yêu cầu đặt ra là phải quản trị rủi ro thiên tai theo lưu vực, chứ không chỉ theo địa bàn hành chính.

Khó khăn thứ ba là hệ thống thủy lợi chưa đồng đều. Ở Quảng Ngãi cũ, tỷ lệ kênh chưa kiên cố hóa còn khoảng 44,7%; năng lực tưới thực tế của nhiều hệ thống thấp hơn năng lực thiết kế. Ở Kon Tum cũ, dù công trình thủy lợi đã phát huy hiệu quả, vẫn còn khoảng 13.745 ha có nhu cầu tưới chưa được đáp ứng. Đây là hai điểm nghẽn lớn đối với chuyển đổi cây trồng, nông nghiệp công nghệ cao và ổn định sinh kế.

Khó khăn thứ tư là sản xuất nông nghiệp còn phân tán, chuỗi giá trị chưa mạnh. Nhiều sản phẩm có tiềm năng nhưng quy mô vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn chất lượng, chế biến sâu, liên kết hợp tác xã – doanh nghiệp – thị trường còn chưa tương xứng. Với dược liệu, cà phê, cao su, thủy sản, tỏi Lý Sơn hay sản phẩm OCOP, thách thức không chỉ là trồng được, nuôi được, đánh bắt được, mà là xây dựng được thương hiệu, tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc và thị trường ổn định.

Khó khăn thứ năm là áp lực môi trường tăng nhanh. Phát triển công nghiệp, đô thị, cảng biển, thủy sản, du lịch, nông nghiệp hàng hóa và khai thác tài nguyên nếu không kiểm soát tốt sẽ làm gia tăng ô nhiễm nước, rác thải, suy thoái đất, suy giảm rừng và nguồn lợi thủy sản. Với tỉnh mới, môi trường không thể xử lý theo từng điểm ô nhiễm riêng lẻ, mà phải quản lý theo chuỗi: đầu nguồn – sông suối – hồ chứa – đồng bằng – cửa sông – ven biển.

Khó khăn thứ sáu là dữ liệu sau sáp nhập chưa đồng bộ. Do tỉnh mới bắt đầu vận hành từ năm 2025, nhiều bộ số liệu về nông nghiệp, thủy lợi, đất đai, tài nguyên nước, môi trường vẫn còn dựa trên hai không gian cũ. Đây là vấn đề kỹ thuật nhưng rất quan trọng, vì quy hoạch sản xuất, phân bổ đầu tư thủy lợi, bảo vệ rừng, kiểm soát ô nhiễm và phòng chống thiên tai đều cần bộ cơ sở dữ liệu thống nhất cho toàn tỉnh mới.

7. Một số định hướng nên ưu tiên

Trước hết, Quảng Ngãi mới nên định vị nông nghiệp theo hướng nông nghiệp sinh thái đa vùng. Vùng ven biển tập trung thủy sản hiện đại, nuôi biển, dịch vụ hậu cần nghề cá, tỏi Lý Sơn, rau màu và du lịch nông nghiệp – biển đảo. Vùng đồng bằng tập trung lúa chất lượng, rau màu, chăn nuôi an toàn sinh học, OCOP và chế biến. Vùng trung du – miền núi phát triển cây ăn quả, cây công nghiệp, nông nghiệp công nghệ cao, dược liệu và kinh tế rừng.

Thứ hai, cần xây dựng một chương trình hiện đại hóa thủy lợi theo hai hướng khác nhau. Ở hạ du, ưu tiên an toàn hồ đập, kiên cố hóa kênh mương, tiêu thoát lũ, kiểm soát mặn, cấp nước đa mục tiêu và giám sát vận hành theo thời gian thực. Ở vùng cao, ưu tiên hồ chứa nhỏ, ao hồ phân tán, thủy lợi tự chảy, tưới tiết kiệm, tích nước mùa mưa, cấp nước sinh hoạt nông thôn và tưới cho cây trồng giá trị cao.

Thứ ba, cần quản lý nước theo lưu vực sông, không chỉ theo địa giới xã, huyện cũ. Các lưu vực Trà Khúc, sông Vệ, Trà Bồng ở phía đông và Đăk Bla, Pô Kô, Sê San ở phía tây cần được theo dõi bằng hệ thống dữ liệu chung về mưa, dòng chảy, hồ chứa, chất lượng nước, nhu cầu tưới, nguy cơ lũ, hạn và sạt lở.

Thứ tư, cần xem rừng là hạ tầng sinh thái chiến lược. Bảo vệ rừng không chỉ để đạt chỉ tiêu che phủ, mà còn để giữ nước, giảm lũ, chống xói mòn, phát triển dược liệu, du lịch sinh thái, tín chỉ carbon và sinh kế bền vững cho đồng bào vùng cao.

Thứ năm, cần kiểm soát môi trường theo nguyên tắc phòng ngừa hơn xử lý. Các khu công nghiệp, khu kinh tế, đô thị, làng nghề, vùng chăn nuôi, vùng nuôi thủy sản và khu du lịch phải được gắn với hệ thống quan trắc, xử lý nước thải, rác thải, quản lý hóa chất nông nghiệp và truy xuất trách nhiệm môi trường.

8. Kết luận

Quảng Ngãi mới sau sáp nhập là một tỉnh có cấu trúc phát triển rất đặc biệt. Đây không còn là một tỉnh ven biển đơn thuần, cũng không chỉ là một tỉnh miền núi – cao nguyên, mà là một không gian liên hoàn từ rừng đầu nguồn đến đồng bằng, từ cao nguyên đến biển đảo, từ nông nghiệp truyền thống đến kinh tế xanh và công nghiệp chế biến.

Lợi thế của tỉnh rất lớn: diện tích rộng, dân số hơn 2,16 triệu người, rừng nhiều, biển rộng, sản phẩm nông nghiệp đa dạng, có dược liệu quý, có thủy sản, có kinh tế cảng biển và có vị trí kết nối miền Trung – Tây Nguyên – Đông Dương. Nhưng thách thức cũng không nhỏ: địa hình chia cắt, thiên tai phức tạp, hạ tầng thủy lợi chưa đồng đều, sản xuất còn phân tán, áp lực môi trường tăng và dữ liệu sau sáp nhập cần được chuẩn hóa.

Vì vậy, con đường phù hợp nhất với Quảng Ngãi mới là phát triển theo hướng nông nghiệp sinh thái, thủy lợi thông minh, kinh tế rừng bền vững, thủy sản hiện đại và quản trị môi trường chặt chẽ. Nếu làm tốt, Quảng Ngãi có thể trở thành một mô hình tỉnh “từ rừng xuống biển” rất đặc sắc của khu vực miền Trung – Tây Nguyên trong giai đoạn mới.