Đỗ Đức Dũng 16/05/2026
Trong quá trình sắp xếp đơn vị hành chính, Đồng Nai là một trong những địa phương có thay đổi rất lớn về không gian phát triển. Theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội, toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của tỉnh Bình Phước và tỉnh Đồng Nai được sắp xếp thành tỉnh mới có tên gọi là tỉnh Đồng Nai. Sau sắp xếp, Đồng Nai có diện tích tự nhiên 12.737,18 km², dân số 4.491.408 người, giáp tỉnh Lâm Đồng, tỉnh Tây Ninh, TP. Hồ Chí Minh và Vương quốc Campuchia. Đây là căn cứ pháp lý gốc để xác định đúng không gian Đồng Nai mới sau sáp nhập.
Đến năm 2026, Quốc hội tiếp tục ban hành Nghị quyết số 30/2026/QH16 về việc thành lập thành phố Đồng Nai. Theo nghị quyết này, thành phố Đồng Nai được thành lập trên cơ sở toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của tỉnh Đồng Nai; nghị quyết có hiệu lực từ ngày 30/4/2026. Như vậy, có thể hiểu đầy đủ rằng: TP. Đồng Nai hiện nay được hình thành trên nền tỉnh Đồng Nai mới; còn tỉnh Đồng Nai mới trước đó được hình thành từ việc hợp nhất Đồng Nai cũ và Bình Phước cũ.
Sau sắp xếp cấp xã, Đồng Nai có 95 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 72 xã và 23 phường. Đây là quy mô quản trị rất lớn, đòi hỏi thành phố mới phải tổ chức lại đồng bộ các lĩnh vực đất đai, nông nghiệp, thủy lợi, môi trường, công nghiệp, đô thị, giao thông và an sinh xã hội.
Một không gian phát triển mới của Đông Nam Bộ
TP. Đồng Nai sau sáp nhập có cấu trúc rất đặc biệt. Phía Nam là không gian Đồng Nai cũ, vốn là một trong những trung tâm công nghiệp, đô thị hóa, chăn nuôi tập trung và nông nghiệp công nghệ cao lớn của cả nước. Phía Bắc là Bình Phước cũ, có diện tích rộng, đất đỏ bazan, cây công nghiệp lâu năm, rừng, vùng biên giới Campuchia và vai trò quan trọng trong bảo vệ nguồn nước đầu nguồn.
Sự kết hợp này tạo ra một thành phố mới có hai lớp không gian bổ sung cho nhau: một bên là động lực công nghiệp – đô thị – logistics; một bên là nền tảng nông nghiệp – rừng – cây công nghiệp – tài nguyên nước. Đây chính là điểm khác biệt lớn nhất của TP. Đồng Nai so với nhiều đô thị khác. Thành phố không chỉ phát triển bằng công nghiệp và hạ tầng, mà còn phải dựa trên nền sinh thái rộng lớn của rừng, đất, nước và nông nghiệp.
Về hạ tầng, Đồng Nai mới có lợi thế rất lớn nhờ các trục giao thông quốc gia, hệ thống khu công nghiệp và đặc biệt là Cảng hàng không quốc tế Long Thành. Theo thông tin từ Cổng thông tin điện tử Chính phủ, dự án sân bay Long Thành hướng tới công suất 100 triệu hành khách/năm và 5 triệu tấn hàng hóa/năm khi hoàn thành các giai đoạn đầu tư. Đây là động lực rất lớn cho phát triển logistics, công nghiệp, dịch vụ và chế biến nông sản trong tương lai.
Bên cạnh đó, theo thông tin của Ban Quản lý các khu công nghiệp, khu kinh tế TP. Đồng Nai, toàn tỉnh hiện có khoảng 57 khu công nghiệp đã được thành lập với diện tích 21.581,22 ha. Điều này cho thấy áp lực phát triển công nghiệp là rất lớn, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về kiểm soát môi trường, sử dụng nước và bảo vệ đất nông nghiệp.
Nông nghiệp TP. Đồng Nai: quy mô lớn, đa dạng và có dư địa nâng giá trị
Sau sáp nhập, TP. Đồng Nai trở thành một trong những không gian nông nghiệp lớn của phía Nam. Điểm nổi bật là thành phố có đủ các nhóm sản xuất quan trọng: cây công nghiệp lâu năm, cây ăn quả, chăn nuôi tập trung, kinh tế rừng, nông nghiệp công nghệ cao và vùng nguyên liệu phục vụ chế biến.
Theo số liệu sơ bộ năm 2025 từ Cổng thông tin điện tử Đồng Nai, tổng diện tích cây lâu năm của Đồng Nai đạt 615.178,76 ha. Trong đó, cây ăn quả đạt 101.838,72 ha, còn cây công nghiệp lâu năm đạt 513.340,04 ha. Các cây công nghiệp chủ lực có quy mô rất lớn: điều đạt 178.135,96 ha, hồ tiêu đạt 21.594,63 ha, cao su đạt 291.454,38 ha. Những con số này cho thấy Đồng Nai mới không chỉ là địa bàn công nghiệp, mà còn là một trung tâm nông nghiệp hàng hóa rất quan trọng.
Không gian Bình Phước cũ đóng vai trò rất rõ trong nhóm cây công nghiệp. Trước sáp nhập, Bình Phước đã có thế mạnh nổi bật về điều, cao su, hồ tiêu và cà phê; riêng năm 2024, tổng diện tích bốn cây công nghiệp lâu năm chủ lực này đạt 416.968 ha, trong đó điều 148.472 ha, cao su 243.258 ha, hồ tiêu 10.969 ha và cà phê 14.269 ha. Đây là nền tảng rất quan trọng để TP. Đồng Nai phát triển vùng nguyên liệu lớn cho chế biến sâu và xuất khẩu.
Vùng Đồng Nai cũ lại có lợi thế về chăn nuôi, cây ăn quả, nông nghiệp công nghệ cao và khả năng kết nối thị trường. Năm 2025, Đồng Nai có đàn gia cầm khoảng 35,65 triệu con, trong đó đàn gà chiếm hơn 90%; sản lượng thịt gia cầm cả năm ước đạt 277.229 tấn. Đây là lợi thế lớn, nhưng cũng là nguồn áp lực môi trường lớn nếu chất thải chăn nuôi không được xử lý tốt.
Định hướng nông nghiệp trong giai đoạn tới không nên là mở rộng diện tích bằng mọi giá. Theo Kế hoạch phát triển cây ăn quả và cây công nghiệp chủ lực, Đồng Nai định hướng đến năm 2030 diện tích cây ăn quả chủ lực khoảng 94.092 ha, sản lượng hơn 2,04 triệu tấn; diện tích cây công nghiệp gồm hồ tiêu, cà phê, điều, cao su khoảng 426.204 ha, sản lượng khoảng 788.867 tấn. Kế hoạch cũng đặt mục tiêu 100% diện tích cây ăn quả chủ lực được tưới tiên tiến, tiết kiệm nước và 100% được cấp mã số vùng trồng.
Như vậy, hướng đi phù hợp của nông nghiệp TP. Đồng Nai là giảm dần tư duy sản lượng, tăng mạnh tư duy chất lượng. Nông nghiệp phải đi theo hướng công nghệ cao, sinh học, tuần hoàn, tiết kiệm nước, truy xuất nguồn gốc, chế biến sâu và gắn với logistics hiện đại. Đây là cách để nông nghiệp còn chỗ đứng trong một thành phố công nghiệp – đô thị lớn.
Thủy lợi và tài nguyên nước: nền tảng sống còn của thành phố mới
Với TP. Đồng Nai, thủy lợi không thể hiểu đơn giản là hệ thống tưới tiêu cho nông nghiệp. Đây là bài toán quản lý tổng hợp tài nguyên nước của một thành phố lớn, nơi cùng lúc có nông nghiệp, công nghiệp, đô thị, sân bay, dân cư đông và rừng đầu nguồn.
Trục nước quan trọng nhất là hệ thống sông Đồng Nai. Theo Viện Quy hoạch Thủy lợi Miền Nam, hệ thống sông Đồng Nai là một trong ba hệ thống sông lớn nhất Việt Nam, gồm dòng chính sông Đồng Nai và các phụ lưu lớn như sông La Ngà, sông Bé, sông Sài Gòn và sông Vàm Cỏ. Đây là nguồn nước chính cho phát triển nông nghiệp với tổng diện tích cần tưới khoảng 1,85 triệu ha, đồng thời là nguồn cấp nước cho công nghiệp và dân sinh với tổng lượng hơn 2 triệu m³/ngày.
Trong cấu trúc mới, Bình Phước cũ có vai trò rất quan trọng vì đây là vùng đầu nguồn, nơi có rừng, đất bazan và nhiều lưu vực nhỏ đổ về hệ thống sông Đồng Nai. Nếu rừng bị suy giảm, đất bị xói mòn, dòng chảy mùa kiệt bị suy giảm, thì không chỉ vùng phía Bắc bị ảnh hưởng mà cả vùng công nghiệp, đô thị phía Nam cũng chịu tác động.
Hồ Trị An là một công trình có ý nghĩa đặc biệt trong hệ thống nước của Đồng Nai. Hồ không chỉ gắn với thủy điện mà còn có vai trò điều tiết dòng chảy, hỗ trợ cấp nước, giảm lũ, duy trì môi trường sinh thái và phát triển thủy sản nội địa. Trong bối cảnh nhu cầu nước tăng nhanh, vai trò của các hồ chứa, rừng đầu nguồn và quản lý lưu vực càng trở nên quan trọng.
Thách thức lớn hiện nay là sự cạnh tranh nguồn nước giữa các ngành. Nông nghiệp cần nước cho cây công nghiệp, cây ăn quả và chăn nuôi. Công nghiệp cần nước cho sản xuất. Đô thị cần nước sinh hoạt. Sân bay Long Thành và các khu dịch vụ mới cũng sẽ làm tăng nhu cầu nước. Trong khi đó, biến đổi khí hậu có thể làm gia tăng hạn hán, mưa cực đoan và thiếu nước cục bộ.
Vì vậy, TP. Đồng Nai phải chuyển từ tư duy “xây công trình thủy lợi” sang tư duy quản lý tổng hợp tài nguyên nước theo lưu vực. Điều quan trọng không chỉ là có bao nhiêu hồ, bao nhiêu kênh, bao nhiêu trạm bơm, mà là nước được phân bổ như thế nào, chất lượng nước ra sao, rừng đầu nguồn được bảo vệ đến đâu và các nguồn thải có được kiểm soát hay không.
Môi trường: điểm nghẽn lớn nhất nếu phát triển quá nhanh
Môi trường có thể là thách thức lớn nhất của TP. Đồng Nai trong giai đoạn tới. Thành phố mới vừa có khu công nghiệp quy mô lớn, vừa có chăn nuôi tập trung, nông nghiệp thâm canh, đô thị hóa nhanh, giao thông dày đặc và vùng rừng đầu nguồn rộng lớn.
Ở khu vực Đồng Nai cũ, áp lực môi trường chủ yếu đến từ công nghiệp, đô thị hóa, chăn nuôi tập trung, nước thải sinh hoạt và nước thải sản xuất. Ở khu vực Bình Phước cũ, áp lực nổi bật hơn là chuyển đổi đất, suy giảm rừng, thoái hóa đất, khai thác nước ngầm và sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật trong vùng cây công nghiệp.
Vấn đề đáng lo nhất là chất lượng nước lưu vực sông Đồng Nai. Viện Quy hoạch Thủy lợi Miền Nam đã cảnh báo rằng chất lượng nước hệ thống lưu vực sông Đồng Nai có xu hướng ô nhiễm nghiêm trọng, nhất là vùng hạ lưu Đồng Nai – Sài Gòn, nơi tập trung nhiều thành phố lớn, khu công nghiệp và dân cư đông đúc. Đây là cảnh báo rất quan trọng đối với TP. Đồng Nai mới.
Nếu nước sông Đồng Nai bị suy giảm chất lượng, tác động sẽ không dừng lại trong phạm vi thành phố. Nó có thể ảnh hưởng đến TP. Hồ Chí Minh, Tây Ninh và nhiều khu vực hạ du khác. Vì vậy, bảo vệ sông Đồng Nai phải được xem là nhiệm vụ chiến lược, không chỉ là nhiệm vụ môi trường thông thường.
Một vấn đề khác là chất thải chăn nuôi. Với quy mô chăn nuôi lớn, nếu không phát triển mạnh mô hình biogas, xử lý nước thải, phân hữu cơ, kinh tế tuần hoàn và kiểm soát dịch bệnh, nông nghiệp có thể trở thành nguồn gây ô nhiễm đáng kể.
Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, thành phố mới cũng cần giữ lại các vùng đệm sinh thái: rừng, hồ, sông suối, hành lang thoát lũ, vùng nông nghiệp công nghệ cao và vùng cây xanh. Nếu tất cả không gian đều bị chuyển thành khu công nghiệp, khu đô thị và hạ tầng cứng, Đồng Nai sẽ mất khả năng tự điều hòa sinh thái.
Thuận lợi lớn của TP. Đồng Nai
Thuận lợi lớn nhất của TP. Đồng Nai là sự kết hợp rất mạnh giữa tài nguyên và động lực phát triển. Thành phố có quỹ đất lớn, vùng nông nghiệp rộng, cây công nghiệp chủ lực, công nghiệp phát triển, sân bay quốc tế, hệ thống khu công nghiệp, thị trường lớn và khả năng kết nối vùng rất cao.
Bình Phước cũ bổ sung cho Đồng Nai một không gian nông nghiệp – rừng – biên giới rất quan trọng. Đồng Nai cũ bổ sung cho Bình Phước hạ tầng, công nghiệp, đô thị, logistics và thị trường. Sự kết hợp này tạo ra một thành phố mới có thể phát triển đồng thời nông nghiệp công nghệ cao, chế biến nông sản, công nghiệp sạch, logistics và kinh tế biên mậu.
Một thuận lợi khác là Đồng Nai có điều kiện để đi nhanh vào kinh tế xanh. Với quy mô nông nghiệp lớn, nếu biết tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, chất thải chăn nuôi, năng lượng sinh khối, phân hữu cơ và tuần hoàn nước, thành phố có thể biến một phần áp lực môi trường thành nguồn lực kinh tế mới.
Khó khăn và thách thức chủ yếu
Khó khăn lớn nhất là cân bằng giữa phát triển công nghiệp – đô thị với bảo vệ đất, nước, rừng và môi trường. Nếu công nghiệp hóa diễn ra quá nhanh mà thiếu kiểm soát, các vấn đề ô nhiễm nước, ô nhiễm không khí, suy giảm đất nông nghiệp và áp lực chất thải sẽ ngày càng nghiêm trọng.
Khó khăn thứ hai là quản lý tài nguyên nước. Nhu cầu nước tăng nhanh trong khi nguồn nước chịu áp lực từ biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Điều này đòi hỏi thành phố phải có hệ thống quan trắc, dự báo, điều phối và kiểm soát nguồn thải rất hiện đại.
Khó khăn thứ ba là chênh lệch phát triển giữa vùng phía Bắc và phía Nam. Phía Nam có công nghiệp và đô thị mạnh, trong khi phía Bắc còn nhiều vùng nông nghiệp, rừng, biên giới và dân cư phân tán. Nếu không có chính sách phân vùng phù hợp, phát triển sẽ dễ mất cân đối.
Khó khăn thứ tư là bảo vệ rừng và hệ sinh thái đầu nguồn. Đây là điều kiện để bảo vệ nước, đất và khí hậu địa phương. Mất rừng không chỉ là mất cây, mà còn là mất khả năng giữ nước, giảm lũ, chống xói mòn và duy trì sinh kế bền vững.
Hướng phát triển phù hợp
Theo em, TP. Đồng Nai nên phát triển theo hướng: đô thị xanh – công nghiệp sạch – nông nghiệp công nghệ cao – thủy lợi thông minh – bảo vệ lưu vực sông Đồng Nai.
Về nông nghiệp, cần ưu tiên các vùng sản xuất tập trung, cây công nghiệp bền vững, cây ăn quả chất lượng cao, chăn nuôi tuần hoàn, nông nghiệp hữu cơ, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và chế biến sâu.
Về thủy lợi, cần lấy lưu vực sông Đồng Nai làm đơn vị quản lý chính. Thành phố phải bảo vệ rừng đầu nguồn, kiểm soát khai thác nước ngầm, quản lý hồ chứa, quan trắc chất lượng nước, tái sử dụng nước và kiểm soát nghiêm các nguồn thải vào sông suối.
Về môi trường, cần chuyển từ tư duy “xử lý ô nhiễm sau khi phát sinh” sang “phòng ngừa ô nhiễm ngay từ quy hoạch”. Khu công nghiệp, đô thị, chăn nuôi, nông nghiệp và giao thông phải được thiết kế theo hướng giảm phát thải, tuần hoàn tài nguyên và bảo vệ hệ sinh thái.
Nhận định tổng quát
TP. Đồng Nai sau sáp nhập và nâng cấp lên thành phố có tiềm năng trở thành một trong những trung tâm phát triển lớn nhất phía Nam. Thành phố có vị trí chiến lược, sân bay Long Thành, hệ thống khu công nghiệp lớn, vùng nông nghiệp rộng, đất đỏ bazan, cây công nghiệp chủ lực, lưu vực sông Đồng Nai và không gian biên giới Campuchia.
Nhưng tiềm năng lớn luôn đi kèm trách nhiệm lớn. Điểm nghẽn của TP. Đồng Nai không phải là thiếu động lực tăng trưởng, mà là nguy cơ phát triển nhanh hơn khả năng chịu tải của môi trường. Vì vậy, nông nghiệp, thủy lợi và môi trường không nên được xem là những lĩnh vực phụ trợ, mà phải được coi là nền tảng sinh thái của toàn bộ chiến lược phát triển thành phố. Nói ngắn gọn, TP. Đồng Nai muốn phát triển bền vững thì phải giữ được ba nền tảng: đất nông nghiệp chất lượng, nguồn nước sông Đồng Nai và rừng đầu nguồn. Công nghiệp có thể tạo ra tốc độ tăng trưởng, sân bay Long Thành có thể mở ra không gian logistics mới, nhưng nước, đất và môi trường mới là điều kiện để thành phố phát triển lâu dài, ổn định và đáng sống.

